Trường doanh nhân HBR ×

XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH TỪ A - Z ĐỂ TẠO LỢI THẾ CẠNH TRANH ĐỘC NHẤT

Nội dung [Hiện]

Thị trường kinh doanh đầy biến động và cạnh tranh khốc liệt, việc xây dựng chiến lược kinh doanh là chìa khóa đảm bảo sự thành công và bền vững của một doanh nghiệp. Trong bài viết này, Trường Doanh Nhân HBR chia sẻ những yếu tố quan trọng trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh giúp tạo lợi thế cạnh tranh cho mỗi doanh nghiệp.

1. Xây dựng chiến lược kinh doanh là gì?

Chiến lược kinh doanh là một kế hoạch toàn diện về cách vận hành và hoạt động của doanh nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh. Từ đó, các doanh nghiệp có thể đạt được mục tiêu kinh doanh, tạo ưu thế cạnh tranh trên thị trường. Mục đích cuối cùng của chiến lược kinh doanh là gia tăng doanh thu và mở rộng kinh doanh cho doanh nghiệp.

Xây dựng chiến lược kinh doanh là quá trình lập kế hoạch và xác định hướng đi chi tiết mà một doanh nghiệp sẽ tuân theo để đạt được mục tiêu. Doanh nghiệp phải luôn theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chiến lược kinh doanh để đảm bảo rằng chiến lược đó phù hợp với bối cảnh kinh tế và bám sát mục tiêu, sứ mệnh của doanh nghiệp. 

Doanh nghiệp cần hiểu rõ xây dựng chiến lược kinh doanh
Doanh nghiệp cần hiểu rõ xây dựng chiến lược kinh doanh

Xây dựng chiến lược kinh doanh là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển của doanh nghiệp. Chiến lược kinh doanh không chỉ là một tài liệu hay một bản kế kế hoạch, mà là tập hợp các phương pháp chi tiết mà doanh nghiệp thực hiện để định hình tương lai của mình. Do vậy, xây dựng chiến lược kinh doanh sẽ giúp doanh nghiệp:

  • Xác định rõ định hướng và mục tiêu kinh doanh: Chiến lược kinh doanh giúp xác định hướng phát triển và định rõ mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp. Từ đó giúp doanh nghiệp có hướng đi rõ ràng, đưa ra các hoạt động quan trọng để đảm bảo sự đồng nhất trong quá trình kinh doanh. Như vậy, doanh nghiệp sẽ không bị lệch hướng trong quá trình kinh doanh.

  • Định vị thương hiệu thành công: Doanh nghiệp có thể từng bước định vị thành công thương hiệu của mình trên thị trường với những chiến lược kinh doanh rõ ràng. Chiến lược kinh doanh sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng được hình ảnh ấn tượng với công chúng. 

  • Xây dựng lợi thế cạnh tranh: Doanh nghiệp có thể tìm ra được những ưu thế cạnh tranh và tận dụng chúng để tạo ra sự khác biệt so với đối thủ khi thiết lập chiến lược kinh doanh. Bằng việc phát triển sản phẩm và dịch vụ độc đáo, tạo thương hiệu khác biệt hoặc sử dụng công nghệ tiên tiến.

Những lợi ích quan trọng khi xây dựng chiến lược kinh doanh
Những lợi ích quan trọng khi xây dựng chiến lược kinh doanh

2. 5 câu hỏi cần đặt ra trước khi xây dựng chiến lược kinh doanh

Khi xây dựng chiến lược kinh doanh, doanh nghiệp cần trả lời 5 câu hỏi quan trọng dưới đây.

2.1. Ai là khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp?

Khách hàng mục tiêu là nhóm phân khúc mà doanh nghiệp muốn tập trung tiếp cận thông qua những sản phẩm/ dịch vụ. Khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp có thể được xác định dựa trên các yếu tố như: độ tuổi, giới tính, sở thích, thu nhập, vị trí địa lý, tâm lý, hành vi mua sắm, các nỗi đau thầm kín, những việc cần làm…

Xác định khách hàng mục tiêu là bước đặc biệt quan trọng khi xây dựng chiến lược kinh doanh. Điều này giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực để tạo ra các sản phẩm/ dịch vụ mang lại giá trị cho tệp khách hàng này. Bởi đây là nhóm khách hàng trung tâm, mang đến lợi nhuận khủng cho công ty bạn. 

XEM THÊM: QUY TRÌNH THẤU HIỂU KHÁCH HÀNG MỤC TIÊU

2.2. Mục tiêu quan trọng nhất doanh nghiệp theo đuổi là gì?

Theo đuổi mục tiêu đúng đắn sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh thành công. Vào những thời điểm khác nhau, doanh nghiệp sẽ có những mục tiêu khác nhau để phù hợp với tình hình thực tại. Một số mục tiêu trọng tâm mà các doanh nghiệp Việt nên chú tâm: tăng độ nhận diện thương hiệu, tăng doanh thu, xây dựng thương hiệu khác biệt… Hãy lưu ý rằng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp sẽ không bao giờ thành công nếu chỉ đặt mục tiêu mà không thực hiện. 

Doanh nghiệp cần phải xác định những mục tiêu quan trọng nhất về khách hàng
Doanh nghiệp cần phải xác định những mục tiêu quan trọng nhất về khách hàng

2.3. Giá trị cốt lõi doanh nghiệp dành cho khách hàng, cổ đồng hay nhân viên?

Giá trị cốt lõi là những nguyên tắc và tôn chỉ đạo đức mà doanh nghiệp tin tưởng, thể hiện và tuân thủ trong mọi hoạt động kinh doanh. Đây là những giá trị cốt lõi định hình văn hóa tổ chức và ảnh hưởng đến quyết định, hành động và tương tác của cả nhân viên và khách hàng. Vậy doanh nghiệp cần tạo giá trị cho khách hàng, cổ đông hay nhân viên? Câu trả lời là doanh nghiệp cần có chiến lược kinh doanh mang lại giá trị tích cực cho 3 nhóm đối tượng trên.

  • Giá trị cốt lõi dành cho khách hàng: Giá trị cốt lõi của doanh nghiệp mang đến cho khách hàng sẽ thông qua sản phẩm và dịch vụ. Những sản phẩm/ dịch vụ phải giải quyết những nỗi đau thầm kín và đáp ứng những mong muốn của khách hàng. 

  • Giá trị cốt lõi dành cho cổ đông: Thường liên quan đến việc tạo ra lợi nhuận và tăng giá trị cổ phiếu. Giá trị này bao gồm việc quản lý tài chính hiệu quả, đảm bảo tăng trưởng doanh số bán hàng và tối ưu hóa hoạt động để đáp ứng kỳ vọng của cổ đông về lợi nhuận và tăng trưởng.

  • Giá trị cốt lõi dành cho nhân viên: Là giá trị tạo ra một môi trường làm việc tích cực, lộ trình thăng tiến rõ ràng, chế độ phúc lợi hợp lý… Giá trị cốt lõi cho nhân viên được thể hiện rõ nét qua văn hóa doanh nghiệp. 

Lựa chọn ai là giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp hướng tới để có chiến lược phù hợp
Lựa chọn ai là giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp hướng tới để có chiến lược phù hợp

XEM THÊM: XÂY DỰNG GIÁ TRỊ CỐT LÕI CHO DOANH NGHIỆP VỚI TRÍ - ĐỨC - LỰC

2.4. Những rủi ro khi thực hiện chiến lược kinh doanh là gì?

Khi thực hiện chiến lược kinh doanh, doanh nghiệp sẽ gặp nhiều rủi ro. Để giảm thiểu các rủi ro này, doanh nghiệp cần có một kế hoạch quản lý rủi ro cụ thể và linh hoạt, cũng như sẵn sàng thay đổi và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Thấu hiểu được điều đó, Trường Doanh Nhân HBR gợi ý cho bạn những rủi ro có thể xảy ra khi thực hiện chiến lược kinh doanh:

  • Rủi ro thị trường: Thị trường có thể biến đổi nhanh chóng do sự thay đổi trong nhu cầu khách hàng, xu hướng ngành, hay thậm chí là sự xuất hiện của đối thủ mới. 

  • Rủi ro tài chính: Khả năng tài chính của doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trong giá cả nguyên vật liệu, biến động tỷ giá, hay thậm chí là khó khăn trong việc thu hồi nợ.

  • Rủi ro sản phẩm và dịch vụ: Sản phẩm hoặc dịch vụ có thể gặp sự không hài lòng từ phía khách hàng, hoặc có thể không đáp ứng được mong đợi của họ.

  • Rủi ro công nghệ: Công nghệ biến đổi liên tục, và doanh nghiệp cần đảm bảo rằng họ đang sử dụng công nghệ phù hợp để duy trì cạnh tranh. Sự không thành công trong việc áp dụng công nghệ mới có thể làm mất đi một số cơ hội kinh doanh.

  • Rủi ro pháp lý và quy định: Thay đổi trong quy định pháp lý và chính trị có thể tạo ra rủi ro cho doanh nghiệp. Các vấn đề liên quan đến bản quyền, sở hữu trí tuệ, hay vấn đề hợp đồng cũng có thể gây ra những vấn đề pháp lý.

  • Rủi ro thị trường quốc tế: Đối với các doanh nghiệp hoạt động ở thị trường quốc tế, sự biến đổi trong tình hình chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa ở các quốc gia khác nhau có thể tạo ra rủi ro lớn.

Xác định đâu là những rủi ro thử thách trực tiếp và gián tiếp để doanh nghiệp có những chiến lược đối phó kịp thời
Xác định đâu là những rủi ro thử thách trực tiếp và gián tiếp để doanh nghiệp có những chiến lược đối phó kịp thời

2.5. Làm thế nào để khách hàng chấp nhận cái mới?

Bất kỳ một sản phẩm nào được sản xuất và đưa ra thị trường đều có mục tiêu là đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Thế nhưng, thị trường và nhu cầu của con người luôn thay đổi. Doanh nghiệp cần phải liên tục sáng tạo để đổi mới chất lượng sản phẩm về thiết kế bao bì. Bởi doanh nghiệp không chịu đổi mới thì sẽ rơi vào cuộc chiến cạnh tranh về giá. Theo anh Tony Dzung, giám đốc HBR Business School: “Cạnh tranh về giá là tự cắt vào máu mình”.

Thất bại của NOKIA chính là một bài học điển hình cho các doanh nghiệp. Khi mà thị trường công nghệ có sự phát triển nhanh chóng, smartphone dần chiếm lấy thị phần thì NOKIA chưa tạo ra những sản phẩm mang tính cải tiến. Từ đó khiến lượng khách hàng của NOKIA khó có thể chấp nhận sự thay đổi chậm và dần dần họ đã từ bỏ chuyển sang sử dụng những chiếc smartphone hiện đại hơn như: Iphone, Samsung…

Không thể giải quyết được vấn đề đổi mới và để khách hàng chấp nhận sẽ khiến doanh nghiệp chậm phát triển
Không thể giải quyết được vấn đề đổi mới và để khách hàng chấp nhận sẽ khiến doanh nghiệp chậm phát triển

3. Hướng dẫn xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả

Xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả là một quá trình phức tạp và cần sự cân nhắc kỹ lưỡng. Để thành công, Trường Doanh Nhân HBR hướng dẫn chi tiết 8 bước. 

3.1. Phân tích SWOT để đánh giá doanh nghiệp

Phân tích SWOT là một phương pháp đánh giá tổng quan môi trường nội bộ và ngoại vi của doanh nghiệp. SWOT là viết tắt của Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội) và Threats (Thách thức). Bảng SWOT cung cấp cái nhìn tổng thể về vị thế của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh. Doanh nghiệp có thể xác định các hướng đi, chiến lược phù hợp để tận dụng ưu điểm, giải quyết nhược điểm, khai thác cơ hội và đối phó với rủi ro.

1 - Điểm mạnh (Strengths)

Điểm mạnh nội tại của doanh nghiệp là những gì doanh nghiệp làm tốt, những lợi thế trong kinh doanh của doanh nghiệp. Để phân tích điểm mạnh, doanh nghiệp có thể đặt ra những câu hỏi như:

  • Doanh nghiệp có những điểm mạnh gì về sản phẩm, điểm khác biệt nổi bật so với đối thủ là gì?

  • Nguồn lực nhân sự của doanh nghiệp có gì nổi bật?

  • Cơ sở vật chất của doanh nghiệp có gì vượt trội?

  • Khách hàng yêu thích điều gì ở sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp?...

2 - Điểm yếu (Weaknesses)

Bước phân tích nhược điểm giúp xem xét, phân tích những khía cạnh mà doanh nghiệp cần cải thiện hoặc làm việc để nâng cao hiệu suất. Doanh nghiệp có thể đưa ra các câu hỏi như: 

  • Doanh nghiệp chưa làm tốt ở những điểm, khía cạnh nào?

  • Đối thủ đã làm những gì tốt hơn so với doanh nghiệp của mình?

  • Đội ngũ nội bộ còn tồn tại những hạn chế nào cần cải thiện?

  • So với đối thủ thì doanh nghiệp còn bị giới hạn những điều gì?...

3 - Cơ hội (Opportunities)

Cơ hội chính là việc xác định những nhân tố ngoại vi nào có thể mang đến sự phát triển, nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp. Tương tự thì doanh nghiệp cũng cần xác định những cơ hội tiềm năng bằng những câu hỏi như:

  • Trên thị trường đang có những xu hướng công nghệ nào để doanh nghiệp tận dụng nâng cao sản phẩm dịch vụ?

  • Những thay đổi thị trường nhu cầu của người tiêu dùng như thế nào?

  • Những chính sách văn hóa pháp luật mang đến những cơ hội kinh doanh như thế nào cho doanh nghiệp?...

4 - Thách thức (Threats)

Những thách thức là những rủi ro ngoại vi mà doanh nghiệp có thể sẽ phải đối mặt và giải quyết chúng. Để xác định rủi ro chính xác, doanh nghiệp cần trả lời những câu hỏi như:

  • Có những rủi ro nào đang đe dọa sự tồn tại hoặc phát triển của doanh nghiệp?

  • Các đối thủ cạnh tranh nào có thể gây áp lực lên doanh nghiệp?

  • Khía cạnh chính trị - pháp luật có những thay đổi gì gây khó khăn cho doanh nghiệp hay không?

  • Sản phẩm dịch vụ có phải đối mặt với những rủi ro về chất lượng, bao bì nhãn mác hay không?...

Mô hình SWOT giúp doanh nghiệp đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và những thách thức
Mô hình SWOT giúp doanh nghiệp đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và những thách thức

3.2. Xác định mục tiêu kinh doanh

Xác định mục tiêu kinh doanh là quá trình xác định những kết quả cụ thể mà doanh nghiệp muốn đạt được trong tương lai. Thông thường mục tiêu kinh doanh cuối cùng của doanh nghiệp là gia tăng doanh thu, tối ưu hóa lợi nhuận, phát triển và mở rộng mạng lưới doanh nghiệp… Một mục tiêu kinh doanh rõ ràng, chi tiết sẽ giúp doanh nghiệp có định hướng tốt. Dưới đây là một số nguyên tắc để xác định mục tiêu kinh doanh hiệu quả:

  • Cụ thể và đo lường được: Mục tiêu cần phải cụ thể và có thể đo lường để doanh nghiệp biết khi nào đã đạt được chúng. Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu "tăng doanh số bán hàng" thì doanh nghiệp nên đặt mục tiêu "Trong năm nay, tăng doanh số bán hàng lên 30%".

  • Khả thi và thực tế: Mục tiêu cần phải khả thi và dựa trên khả năng hiện có của doanh nghiệp. Doanh nghiệp sẽ rất khó thành công và dễ bị mất động lực nếu đặt ra mục tiêu quá cao mà không có tính khả thi.

  • Liên quan đến chiến lược: Mục tiêu kinh doanh nên liên quan chặt chẽ đến chiến lược tổng thể của doanh nghiệp. Kết hợp với tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi của doanh nghiệp để vạch ra những mục tiêu cụ thể và chính xác.

  • Thời gian cụ thể: Mục tiêu nên được đặt ra với thời hạn cụ thể để tạo động lực và tập trung cho việc thực hiện. Chẳng hạn như: "Trong vòng 6 tháng, doanh nghiệp tiếp cận được 100.000 khách hàng tiềm năng”.

  • Đa dạng hóa mục tiêu: Doanh nghiệp nên có cả mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Mục tiêu ngắn hạn giúp duy trì động lực và thấy sự tiến triển, trong khi mục tiêu dài hạn giúp doanh nghiệp định hướng tương lai.

Xác định rõ mục tiêu kinh doanh của công ty
Xác định rõ mục tiêu kinh doanh của công ty

XEM THÊM: QUY TRÌNH ĐÀO TẠO NHÂN VIÊN KINH DOANH ĐỂ NHÂN SỰ SALES LUÔN CHỦ ĐỘNG, CAM KẾT BÁM ĐUỔI MỤC TIÊU

3.3. Xác định khách hàng mục tiêu và thị trường mục tiêu

Tất cả sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp cần phải hướng đến một phân khúc khách hàng mục tiêu chi tiết. Để xác định khách hàng mục tiêu thành công, doanh nghiệp nên sử dụng Hồ sơ Giá trị Canvas (Value Proposition Canvas). Với mô hình Canvas, doanh nghiệp cần phải xác định 3 điểm mấu chốt sau:

  • Customer Jobs: Là những công việc cụ thể mà khách hàng cố gắng thực hiện và giải quyết thông qua sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.

  • Pains: Các vấn đề, khó khăn, và thách thức mà khách hàng gặp phải trong quá trình thực hiện công việc cụ thể. 

  • Gains: Các lợi ích và kết quả mà khách hàng hy vọng đạt được khi thực hiện công việc cụ thể bằng cách sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

Mô hình hồ sơ giá trị Canvas cho doanh nghiệp
Mô hình hồ sơ giá trị Canvas cho doanh nghiệp

Xác định thị trường mục tiêu là quá trình tìm hiểu kỹ lưỡng về môi trường kinh doanh mà doanh nghiệp muốn tiếp cận. Quá trình này bao gồm việc thu thập và phân tích xu hướng thị trường và các yếu tố kinh tế xã hội liên quan. Hiểu rõ về kích thước thị trường, những phân đoạn khách hàng, sở thích và nhu cầu của khách hàng. Từ đó doanh nghiệp có thể xác định các cơ hội kinh doanh và phát triển chiến lược tiếp cận thị trường hiệu quả. 

3.4. Phân tích đối thủ

Phân tích đối thủ là quá trình nghiên cứu và đánh giá sâu rộng về các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành sản xuất - dịch vụ với doanh nghiệp. Quá trình này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về vị trí của mình trong thị trường và xác định các điểm mạnh, điểm yếu cũng như cơ hội để phát triển chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn. Để phân tích đối thủ cạnh tranh hiệu quả, doanh nghiệp cần:

  • Xác định danh sách đối thủ cạnh tranh: Thu thập các thông tin về đối thủ cạnh tranh trực tiếp hoặc gián tiếp với doanh nghiệp bằng cách nghiên cứu trang web, tài liệu tiếp thị, bài viết, báo cáo tài chính và các nguồn thông tin khác. 

  • Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu: Sau khi nắm bắt đầy đủ các thông tin về đối thủ hãy xác định những điểm mạnh và điểm yếu của từng đối thủ. Bằng những yếu tố liên quan đến chất lượng sản phẩm, giá cả, dịch vụ khách hàng, quy mô hoạt động và nhiều khía cạnh khác.

  • Xác định điểm độc đáo (Unique Selling Proposition - USP): Tìm hiểu về những điểm độc đáo của doanh nghiệp bạn so với đối thủ. Điều này giúp bạn tạo ra giá trị đặc biệt và làm cho doanh nghiệp bạn nổi bật hơn trong mắt khách hàng.

  • Xem xét chiến lược tiếp thị và tương tác khách hàng: Nghiên cứu cách mà các đối thủ tiếp cận khách hàng, sử dụng các kênh truyền thông, quảng cáo, trải nghiệm khách hàng, và tạo dựng hình ảnh thương hiệu như thế nào.

  • Định vị thương hiệu trên thị trường: Dựa trên thông tin phân tích, xác định vị trí của doanh nghiệp trong thị trường so với các đối thủ. Từ đó, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn và tận dụng cơ hội để đối phó với thách thức cạnh tranh.

Các bước quan trọng khi phân tích đối thủ cạnh tranh
Các bước quan trọng khi phân tích đối thủ cạnh tranh

3.5. Xác định điểm độc đáo của sản phẩm/ dịch vụ (USP)

Điểm độc đáo của sản phẩm hoặc dịch vụ (USP - Unique Selling Proposition) là một yếu tố hay tính năng khác biệt và nổi bật mà sản phẩm dịch vụ mang lại. USP giúp sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp giữ vị trí độc quyền và hấp dẫn trước mắt khách hàng trong thị trường cạnh tranh.

Điểm khác biệt của sản phẩm giúp doanh nghiệp định hướng dài hạn và có những chiến lược marketing truyền thông hiệu quả. USP đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì sự tương tác tích cực giữa doanh nghiệp và khách hàng. Từ đó tạo được lợi thế cạnh tranh bởi khách hàng dễ dàng nhận ra sự khác biệt và lý do tại sao họ nên chọn sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.

XEM THÊM: USP LÀ GÌ? CÁCH TÌM ĐIỂM KHÁC BIỆT ĐỘC NHẤT CHO SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP

3.6. Xác định chiến lược cơ bản

Chiến lược cơ bản tạo nền tảng cho việc phát triển kế hoạch chi tiết và các hoạt động thực tế trong doanh nghiệp. Nó không chỉ giúp định hướng cho tất cả mọi người trong tổ chức mà còn là cơ sở để đánh giá, điều chỉnh và đảm bảo rằng doanh nghiệp đang tiến đúng hướng đến mục tiêu kinh doanh của mình. 

Xây dựng chiến lược kinh doanh là một quá trình phức tạp. Hiểu được điều đó, Trường Doanh Nhân HBR gợi ý những chiến lược kinh doanh cơ bản như sau:

  • Chiến lược sản phẩm: Là một kế hoạch tổng thể để phát triển và quản lý sản phẩm của doanh nghiệp. Bao gồm 6 yếu tố: Cạnh tranh; Đa dạng hóa; Giá rẻ; Khách hàng; Thương hiệu; Xu hướng.

  • Chiến lược giá: Là phương thức định giá cho sản phẩm - dịch vụ của doanh nghiệp. Chiến lược này bao gồm: Chiến lược định giá hớt váng; Chiến lược định giá thâm nhập; Chiến lược giá chiết khấu; Chiến lược giá cao cấp và Chiến lược giá cạnh tranh.

  • Chiến lược phân phối: Là chiến lược bao gồm quy trình lên kế hoạch, quản lý và vận chuyển sản phẩm dịch vụ đến khách hàng cuối cùng. Chiến lược phân phối bao gồm: Phân phối trực tiếp; Phân phối gián tiếp và Phân phối đa kênh.

  • Chiến lược tiếp thị: Là chiến lược tiếp cận khách hàng thông qua các chương trình quảng cáo, khuyến mãi, email marketing, truyền thông tiếp thị đa kênh.

  • Chiến lược thương hiệu: Là chiến lược xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, độc đáo và gắn liền với giá trị, phẩm chất và tính nhất quán của doanh nghiệp hoặc sản phẩm/dịch vụ. 

  • Chiến lược bán hàng: Là cách thức doanh nghiệp sử dụng để mang sản phẩm đến gần hơn với khách hàng. Những phương thức trong chiến lược bán hàng bao gồm: Bán chéo sản phẩm; Upsell sản phẩm; Khuyến mãi kép…

  • Chiến lược liên minh: Là một hình thức hợp tác chiến lược giữa hai hoặc nhiều doanh nghiệp để đạt được mục tiêu chung.

7 chiến lược kinh doanh cơ bản của doanh nghiệp
7 chiến lược kinh doanh cơ bản của doanh nghiệp

XEM THÊM: 7 CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CẦN BIẾT VÀ 7 NGUYÊN TẮC ĐỂ BỨT PHÁ THẦN TỐC

3.7. Xây dựng kế hoạch hành động

Xây dựng kế hoạch hành động giúp dễ dàng thực hiện các giải pháp và phương pháp thực hiện đã lựa chọn. Từ đó doanh nghiệp có thể theo dõi, giám sát, đánh giá việc thực hiện và điều phối hoạt động một cách hiệu quả. Để thực hiện bước kế hoạch hành động thành công, doanh nghiệp cần phải:

  • Xem xét các công việc cần hành động: Liệt kê các công việc/hoạt động cần thiết để thực hiện từng phương pháp đó.

  • Xác định thời gian chi tiết để thực hiện từng hoạt động/công việc.

  • Xác định người thực hiện: người chịu trách nhiệm, người phối hợp, giám sát là ai?

  • Nguồn lực cần thiết: Doanh nghiệp cần ước tính, cân nhắc trên tình hình thực tế

Bằng cách tuân theo và duy trì quá trình thực hiện kế hoạch hành động một cách có hệ thống, doanh nghiệp sẽ có cơ hội tốt hơn để đạt được mục tiêu của mình và thành công trong việc thực hiện chiến lược kinh doanh.

3.8. Theo dõi và đánh giá

Theo dõi và đánh giá không chỉ giúp doanh nghiệp theo dõi tiến trình thực hiện mà còn giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất và hiệu quả của chiến lược kinh doanh. Doanh nghiệp có thể đưa ra các điều chỉnh cần thiết và đảm bảo đang tiến đúng hướng đến mục tiêu kinh doanh của mình. Để thực hiện quá trình theo dõi và đánh giá hiệu quả, doanh nghiệp cần:

  • Xác định chỉ số hiệu suất (KPIs): Đặt ra các chỉ số hiệu suất mà doanh nghiệp sẽ sử dụng để đo lường hiệu suất của các hoạt động trong chiến lược kinh doanh.

  • Thiết lập hệ thống theo dõi: Tạo ra hệ thống để thu thập dữ liệu liên quan đến các KPIs bằng cách sử dụng công cụ phân tích web, phần mềm quản lý dự án hoặc các hệ thống CRM.

  • Thu thập phản hồi: Các phản hồi từ các thành viên trong doanh nghiệp và khách hàng về quá trình thực hiện và kết quả đạt được từ đó giúp hiểu rõ hơn về các điểm mạnh và điểm yếu của chiến lược.

  • Đánh giá hiệu suất: Dựa trên dữ liệu, ý kiến phải hồi thu thập được để đánh giá hiệu suất của các hoạt động. Doanh nghiệp cần phải có những so sánh với các chỉ số KPIs và đo lường mức độ hoàn thành của các mục tiêu.

  • Điều chỉnh và cải tiến: Sau khi có kết quả đánh giá, doanh nghiệp cần thực hiện các điều chỉnh và cải tiến cần thiết để cải thiện quá trình thực hiện chiến lược kinh doanh và đạt được kết quả tốt hơn.

Giai đoạn theo dõi và đánh giá rất cần thiết và đảm bảo đang tiến đúng hướng đến mục tiêu kinh doanh
Giai đoạn theo dõi và đánh giá rất cần thiết và đảm bảo đang tiến đúng hướng đến mục tiêu kinh doanh

3.9. Tối ưu hóa chiến lược

Tối ưu hóa chiến lược là đảm bảo rằng doanh nghiệp thích nghi, phát triển và đạt được sự thành công bền vững. Đồng thời cải thiện hiệu quả tài chính giúp tăng doanh thu, giảm chi phí, tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận (ROI). Bên cạnh đó, tối ưu hóa chiến lược giúp doanh nghiệp tạo ra những ưu điểm cạnh tranh riêng biệt trong thị trường, tăng sự hài lòng của khách hàng, tạo ra mối quan hệ lâu dài và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.

Trong quá trình tối ưu hóa chiến lược, doanh nghiệp cần phải xem xét và đánh giá kỹ lưỡng các khía cạnh của kế hoạch, từ mục tiêu đến thực hiện. Tối ưu hóa chiến lược không chỉ đơn thuần là việc tinh chỉnh, mà là việc tạo ra những cách tiếp cận mới, sáng tạo và mang tính đột phá. Điều này có thể bao gồm việc thử nghiệm các ý tưởng mới, tìm hiểu về các xu hướng mới, áp dụng công nghệ tiến tiến hơn, và thậm chí là thay đổi cách sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp.

4. Lưu ý khi xây dựng chiến lược kinh doanh

1 - Chú trọng vào dòng tiền

Dòng tiền là lượng tiền mà doanh nghiệp nhận được và chi trả trong quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cần kê khai, lên kế hoạch chi tiêu chi tiết để thực hiện chiến lược kinh doanh. 

2 - Đi từ thị trường ngách

Tập trung vào thị trường ngách là một chiến lược kinh doanh có thể đem lại nhiều lợi ích, đặc biệt khi doanh nghiệp đang tìm cách tạo ra giá trị và cạnh tranh trong môi trường kinh doanh cạnh tranh. Tiếp cận vào thị trường ngách chính là một trong những cách xây dựng chiến lược kinh doanh thành công bởi:

  • Thị trường ngách cung cấp những sản phẩm dịch vụ khác biệt, dành riêng cho một nhóm khách hàng cụ thể. Chúng có thể giải quyết thành công nỗi đau và vấn đề mà nhóm khách hàng đó gặp phải.

  • Chọn thị trường ngách giúp doanh nghiệp tránh cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ lớn và tập trung vào việc cung cấp thông điệp giá trị tối ưu cho một nhóm khách hàng cụ thể.

  • Tối ưu hóa sản phẩm và các chương trình tiếp thị, từ đó tăng khả năng tương tác và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Doanh nghiệp cần lưu ý về dòng tiền và chọn sản phẩm có thị trường ngách
Doanh nghiệp cần lưu ý về dòng tiền và chọn sản phẩm có thị trường ngách

3 - Phân tích rõ đối thủ cạnh tranh

Như đã đề cập việc phân tích đối thủ cạnh tranh là rất cần thiết để hiểu rõ về môi trường kinh doanh và đảm bảo rằng doanh nghiệp có thể tồn tại và phát triển. Do vậy, đây chính là bước mà bất kỳ 1 doanh nghiệp nào cũng cần phải thực hiện khi xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty. Cần phải nghiên cứu và phân tích rõ những đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp đã xây dựng chiến lược như thế nào, mô hình SWOT của chúng ra sao… Từ đó, doanh nghiệp và các nhà quản trị mới có thể đưa ra những chiến lược khác biệt và hiệu quả.

4 - Lắng nghe phản hồi của khách hàng

Lắng nghe phản hồi của khách hàng không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp nghiên cứu phát triển sản phẩm/ dịch vụ mới đáp ứng nhu cầu của khách hàng. 

Khách hàng và đối thủ cạnh tranh là những điều mà doanh nghiệp đặc biệt chú tâm
Khách hàng và đối thủ cạnh tranh là những điều mà doanh nghiệp đặc biệt chú tâm

5 - Thích nghi với sự thay đổi

Trên thương trường kinh doanh luôn có sự biến đổi, có những thay đổi có thể dự đoán trước nhưng cũng có những biến đổi bất ngờ. Chính vì vậy, mỗi một doanh nghiệp cần phải có sự thích nghi linh hoạt, chuẩn bị các phương án dự phòng hay sẵn sàng chỉnh sửa chiến lược kinh doanh để có thể thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

6 - Áp dụng khoa học công nghệ mới

Khoa học công nghệ ngày càng phát triển nhanh chóng và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tất cả các khía cạnh cuộc sống của người dân. Trong kinh doanh, việc áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và phân tích dữ liệu có thể giúp tăng cường hiệu suất, tối ưu hóa quy trình và đưa ra những quyết định thông minh hơn.

5. CASE STUDY: Chiến lược kinh doanh của Vinamilk

Vinamilk là một trong những thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm từ sữa. Với hơn 45 năm kinh nghiệm hoạt động, Vinamilk đã xây dựng được danh tiếng vững chắc và tạo dấu ấn sâu sắc trên thị trường. Vinamilk luôn chú trọng đến nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới và cải tiến quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng tốt nhất cho khách hàng.Tập đoàn Vinamilk cũng là một ví dụ điển hình về cách xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ qua việc xây dựng mối quan hệ tin cậy với khách hàng và duy trì uy tín trên thị trường.

Vinamilk - Tập đoàn sữa hàng đầu tại Việt Nam
Vinamilk - Tập đoàn sữa hàng đầu tại Việt Nam

Phân tích mô hình SWOT của Vinamilk cho thấy tập đoàn có nhiều sức mạnh và cơ hội để phát triển tiếp, nhưng cũng đối diện với một số yếu điểm và rủi ro cần được xem xét và đối mặt. Việc tận dụng sức mạnh và cơ hội, đồng thời khắc phục yếu điểm và xử lý rủi ro sẽ giúp Vinamilk duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực của mình. Cùng Trường Doanh Nhân HBR phân tích chi tiết về mô hình SWOT của Vinamilk trong bảng dưới đây nhé:

Mô hình SWOT của Vinamilk
Mô hình SWOT của Vinamilk

Để trở thành một tập đoàn hàng đầu về sản xuất, kinh doanh sữa và sản phẩm từ sữa cũng như các thiết bị máy móc liên quan tại Việt Nam thì Vinamilk đã xây dựng những chiến lược kinh doanh rất thành công. Cụ thể:

  • Chiến lược tập trung vào chất lượng sản phẩm: Bí quyết thành công và cũng là kim chỉ nang của Vinamilk đó là “Chất lượng sản phẩm là cách PR tốt nhất”. Minh chứng là vào năm 2008 Vinamilk đã thành công xây dựng thương hiệu khi chứng minh tất cả sản phẩm không có mẫu nào nhiễm melamine. Từ đó từng bước định vị sản phẩm chất lượng, tạo lòng tin cho người tiêu dùng.

  • Chiến lược chi phí thấp: Trong bối cảnh thị trường có hơn 40 doanh nghiệp đang hoạt động, hàng trăm thương hiệu sữa cạnh tranh thì Vinamilk đã lựa chọn chiến lược chi phí thấp mang đến giá rẻ cho người tiêu dùng. Bằng cách đa dạng hóa sản phẩm với mức giá hợp lý, Vinamilk đã dần chiếm lấy thị phần lớn trên thị trường chung với 35% vào năm 2010.

  • Chiến lược tập trung vào sự khác biệt: Chắc hẳn khi nhắc tới Vinamilk thì người tiêu dùng sẽ nghĩ đến ngay hình ảnh chú bò sữa Việt Nam trên bao bì. Đó chính là một trong những thành công của Vinamilk khi tập trung xây dựng nhận diện thương hiệu trên bao bì. Ngoài ra, tập đoàn còn chú trọng tạo sự khác biệt trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa và cải tiến sản phẩm, đẩy mạnh tạo giá trị thông điệp khác biệt đến với người tiêu dùng.

  • Chiến lược đề cao đào tạo nhân sự: Vinamilk là một trong những tập đoàn hàng đầu được đánh giá cao về văn hóa doanh nghiệp và các chính sách đào tạo và đãi ngộ nhân viên. Đến với Vinamilk, nhân sự sẽ có mức lương cạnh tranh và những đãi ngộ xứng đáng với năng lực. 

  • Chiến lược nâng cao tiếp thị và bán hàng: Chiến lược kinh doanh của Vinamilk là phủ sống tiếp thị và truyền thông sản phẩm thông qua các phương tiện quảng bá như tivi, báo, tạp chí, banner, poster, mạng xã hội… Vinamilk tập trung hướng đến đối tượng trẻ em yêu thích hoạt hình với hình ảnh con bò cười cùng những bài hát có giai điệu dễ nghe, dễ thuộc. 

  • Chiến lược kinh doanh toàn cầu của Vinamilk: Bằng chiến lược mua lại cổ phần của một công ty trên thị trường bị tấn công đã dần khẳng định tầm nhìn mạnh mẽ của Vinamilk. Trải qua quá trình nghiên cứu thị trường, thương hiệu Vinamilk đã vươn tầm quốc tế với những quốc gia như: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan…

Tổng hợp những chiến lược kinh doanh của Vinamilk
Tổng hợp những chiến lược kinh doanh của Vinamilk

6. Lời kết

Trên hành trình xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty, việc hiểu rõ về môi trường kinh doanh, sự cạnh tranh và khả năng của chính doanh nghiệp là quan trọng hơn bao giờ hết. Chiến lược kinh doanh là sự thấu hiểu sâu sắc về mục tiêu, giá trị cốt lõi và khả năng thích nghi của doanh nghiệp trong bối cảnh thay đổi liên tục. 

Hãy luôn nhớ rằng chiến lược kinh doanh không đơn thuần là một bản kế hoạch tĩnh mà nó còn là những hành động và quyết định của doanh nghiệp. Để thành công, doanh nghiệp cần phân tích mục tiêu, đối thủ cạnh tranh, nắm bắt cơ hội và đối phó với th

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline
Zalo
Facebook messenger