Trường doanh nhân HBR ×

MÔ HÌNH KINH DOANH CANVAS - CÔNG CỤ ĐỈNH CAO CHO MỌI DOANH NGHIỆP

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Mô hình kinh doanh canvas là gì?
  • 2. 9 yếu tố cấu thành mô hình canvas trong kinh doanh - Business Model Canvas
    • 2.1. Phân khúc khách hàng mục tiêu (Customer Segments)
    • 2.2. Đề xuất giá trị (Value Propositions)
    • 2.3. Kênh truyền thông và phân phối (Channels)
    • 2.4. Mối quan hệ với khách hàng (Customer Relationships)
    • 2.5. Dòng doanh thu (Revenue Streams)
    • 2.6. Nguồn lực chính (Key Resources)
    • 2.7. Hoạt động chính (Key Activities)
    • 2.8. Đối tác chính (Key Partners)
    • 2.9. Cơ cấu chi phí (Cost Structure)
  • 3. Phân tích chi tiết mô hình Canvas của Vinamilk
  • 4. Kết luận

Mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas) là thuật ngữ kinh điển của giới kinh doanh, đặc biệt là các nhà khởi nghiệp trẻ. Cụ thể mô hình này là gì mà được giới chuyên môn đánh giá cao như vậy? Tất cả sẽ được Trường doanh nhân HBR bật mí chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Mô hình kinh doanh canvas là gì?

Mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas) được phát triển bởi hai bậc thầy về quản trị người Thụy Điển - Tiến sĩ Alexander Osterwalder và Giáo sư Yves Pigneur. Được ra đời từ năm 2005, nhưng tới nay mô hình Canvas vẫn là một trong những công cụ không thể thiếu trong việc xây dựng và cải tiến chiến lược kinh doanh của bất kỳ doanh nghiệp nào. 

Mô hình này giúp nhà quản trị đơn giản hóa bản kế hoạch kinh doanh cồng kềnh theo một cách toàn diện, rõ ràng và dễ nắm bắt nhất thông qua 9 yếu tố chính và cực kỳ hữu ích trong việc ra quyết định. 

Ngoài mô hình business model canvas, chúng ta còn được nghe tới khái niệm “mô hình lean canvas” - một phiên bản tinh gọn và thân thiện hơn đặc biệt dành cho công ty Startup giúp xác định và phát triển ý tưởng khởi nghiệp một cách khả quan nhất dựa trên dữ liệu cần thiết.

2. 9 yếu tố cấu thành mô hình canvas trong kinh doanh - Business Model Canvas

Mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas) bao gồm 9 yếu tố cấu thành giúp nhà quản trị đưa ra kế hoạch thực hiện một cách có tầm nhìn về quá trình đưa sản phẩm ra thị trường và dòng tiền của doanh nghiệp. 

9 yếu tố cấu thành mô hình kinh doanh Canvas
9 yếu tố cấu thành mô hình kinh doanh Canvas

2.1. Phân khúc khách hàng mục tiêu (Customer Segments)

Thực tế cho thấy rất nhiều doanh nghiệp hiện nay gặp khó khăn trong việc xác định khách hàng mục tiêu bởi bản thân họ cũng chưa rõ chính xác tệp khách hàng doanh nghiệp hướng đến là ai. Điều này khiến quá trình đầu tư tài nguyên không hiệu quả, tiêu tốn nhiều nguồn lực của doanh nghiệp mà không tạo ra giá trị.

Chính vì vậy, ô đầu tiên trong quá trình xây dựng mô hình kinh doanh Canvas chính là tập trung vào việc xác định và mô tả chi tiết về chân dung khách hàng mà doanh nghiệp đang hướng đến. Quá trình này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và đặc điểm của các nhóm khách hàng.

Chẳng hạn, Vinamilk là một trong những công ty hàng đầu trong ngành sản xuất và phân phối sản phẩm sữa tại Việt Nam, cũng đã đối diện với thách thức xác định khách hàng mục tiêu một cách chính xác để tạo ra giá trị hiệu quả.

Phân khúc thị trường chính của Vinamilk là lứa tuổi thiếu niên bởi đây là lứa tuổi đang phát triển, có nhu cầu sử dụng sữa cao nên mức tiêu thụ là lớn nhất. Thương hiệu này cũng phân chia khách hàng mục tiêu thành 2 nhóm chủ yếu gồm khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức.

  • Khách hàng cá nhân: Đây là những người mua sữa và sản phẩm sữa chua cho việc sử dụng cá nhân hoặc cho gia đình của họ. Vinamilk phát triển các sản phẩm đa dạng như sữa tươi, sữa đặc, sữa chua, và sữa bột để đáp ứng nhu cầu của từng đối tượng trong phân khúc này.
  • Khách hàng tổ chức: Bao gồm hệ thống nhà phân phối, bán buôn, bán lẻ, cửa hàng, siêu thị… có nhu cầu và thiện chí phân phối sản phẩm. Nhóm khách hàng này yêu cầu về tỷ lệ chiết khấu, thưởng doanh số, đặt hàng kịp thời… liên quan đến chiến lược phân phối sản phẩm.

Bằng việc xác định rõ những đối tượng khách hàng này thông qua quá trình nghiên cứu và phân tích thị trường. Vinamilk có thể phát triển các sản phẩm và chiến lược tiếp thị phù hợp để đáp ứng nhu cầu và tạo giá trị cho từng nhóm khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả.

Khách hàng mục tiêu là ai? Cách để thấu hiểu Insight khách hàng

2.2. Đề xuất giá trị (Value Propositions)

Đề xuất giá trị chính là những giá trị được khách hàng mong đợi và đánh giá cao. Việc của bạn là mô tả chi tiết các giá trị khác biệt của sản phẩm/dịch vụ sẽ mang tới cho nhóm khách hàng tiềm năng, thuyết phục họ chọn doanh nghiệp bạn thay vì đối thủ. 

Các doanh nghiệp có thể tham khảo 11 đề xuất giá trị sau:

  • Sự mới mẻ: sản phẩm/dịch vụ đáp ứng một nhóm nhu cầu hoàn toàn mới
  • Tính hiệu quả: sản phẩm/dịch vụ của bạn có mang lại hiệu quả  tốt hơn so với các đối thủ cùng ngành?
  • Tính cá nhân hóa theo từng nhu cầu của khách hàng
  • Hỗ trợ tốt cho việc thực hiện công việc nào đó
  • Thiết kế đẹp/nổi bật
  • Giá trị thương hiệu/vị thế
  • Giá bán thấp
  • Tối ưu chi phí
  • Hạn chế rủi ro
  • Sự thuận tiện, dễ tiếp cận
  • Nhanh chóng (đáp ứng nhu cầu sở hữu sản phẩm/ dịch vụ với thời gian nhanh nhất)
Doanh nghiệp đề xuất giá trị thông qua giải quyết
Doanh nghiệp đề xuất giá trị thông qua giải quyết "nỗi đau" của khách hàng

Vingroup là tập đoàn lớn hàng đầu tại Việt Nam, đã và đang hoạt động trong nhiều lĩnh vực như bất động sản, y tế, giáo dục, du lịch giải trí, bán lẻ… Mỗi lĩnh vực của Vingroup đều có những đề xuất giá trị rất rõ ràng nhằm đáp ứng tốt nhất cho nhóm khách hàng có thu nhập cao - đối tượng chính mà Vingroup đang phục vụ.

  • Khách sạn và nghỉ dưỡng: Với các thương hiệu như Vinpearl, Vingroup đã xây dựng các khu nghỉ dưỡng sang trọng và tiện nghi tại các điểm đẹp nhất của Việt Nam. Giá trị đề xuất của họ là cung cấp trải nghiệm nghỉ dưỡng cao cấp và tiện ích đa dạng cho du khách
  • Dự án nhà ở: Với các dự án như Vinhomes, Vingroup cung cấp không chỉ những căn hộ chất lượng mà còn một cộng đồng sống hiện đại với các tiện ích như trường học, bệnh viện, công viên, và mua sắm. Giá trị đề xuất của họ là xây dựng môi trường sống tốt đẹp và tiện nghi cho cư dân
  • Trung tâm thương mại và giải trí: Vincom là một thương hiệu trung tâm thương mại cao cấp của Vingroup. Giá trị đề xuất là cung cấp không gian mua sắm, ẩm thực, và giải trí hàng đầu với sự kết hợp giữa thương hiệu quốc tế và sản phẩm địa phương

Vingroup đã xây dựng sự khác biệt độc đáo trong lĩnh vực bất động sản bằng cách tạo ra các dự án có giá trị đề xuất riêng biệt và không dễ bị sao chép. Điều này đã giúp họ duy trì một vị trí mạnh mẽ trong thị trường và thu hút nhiều khách hàng, đồng thời tạo ra lợi nhuận ổn định.

XEM THÊM: XÂY DỰNG MÔ HÌNH KINH DOANH THÀNH CÔNG VỚI 9 YẾU TỐ, 5 BƯỚC, 12 MÔ HÌNH

2.3. Kênh truyền thông và phân phối (Channels)

Kênh phân phối trong mô hình kinh doanh Canvas chính là một hệ thống các tổ chức, cá nhân bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng. 

Kênh phân phối là một yếu tố quan trọng trong chiến lược marketing, giúp tăng khả năng tiếp cận đến khách hàng mục tiêu, tiếp thị và quảng bá sản phẩm… Có hai loại kênh phân phối phổ biến là phân phối trực tiếp (do doanh nghiệp tự xây dựng) hoặc phân phối gián tiếp (qua các đối tác trung gian).

Các kênh phân phối phổ biến hiện nay
Các kênh phân phối phổ biến hiện nay

Đặc biệt, với sự phát triển của công nghệ và các xu hướng kinh doanh online hiện nay, các doanh nghiệp có thể đa dạng hoá các kênh phân phối như: affiliate marketing, multi-level marketing, livestream bán hàng… Hãy tận dụng triệt để ưu thế công nghệ để sản phẩm được đưa đến khách hàng một cách hiệu quả và tối ưu chi phí nhất.

Nhiều khảo sát hiện nay cho thấy, quá trình mua hàng trực tuyến đem đến nhiều lợi ích cho người dùng như tiện lợi, linh hoạt, tiết kiệm thời gian, tiền bạc, đa dạng sự lựa chọn, dễ dàng so sánh giá cả… Do đó, doanh nghiệp có thể tận dụng những ưu thế này để đa dạng và chuyển đổi hoá kênh phân phối, giúp mô hình kinh doanh không trở nên lạc hậu, đồng thời xây dựng chiến lược phát triển bền vững.

XEM THÊM: XU HƯỚNG VÀ BÍ QUYẾT BÁN HÀNG ĐA KÊNH HIỆU QUẢ DOANH NGHIỆP NÊN ÁP DỤNG

2.4. Mối quan hệ với khách hàng (Customer Relationships)

Bất cứ doanh nghiệp nào đều khao khát thực hiện được mục tiêu tăng thêm khách hàng mới và giữ chân khách hàng trung thành. Xây dựng mối quan hệ với khách hàng có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất kinh doanh lâu dài và sự tăng trưởng bền vững của tổ chức.

Có 4 phương thức phổ biến giúp doanh nghiệp có thể xây dựng mối quan hệ với khách hàng của mình:

  • Hỗ trợ cá nhân (Personal Assistance): doanh nghiệp sẽ tương tác trực tiếp với khách hàng thông qua một nhân viên từ giai đoạn trước khi mua, trong quá trình mua và sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
  • Hỗ trợ cá nhân chuyên môn (Dedicated Personal Assistant): tương tự như mối qua hệ hỗ trợ cá nhân, nhưng hỗ trợ cá nhân chuyên môn mang tính chặt chẽ và chuyên biệt hơn. Doanh nghiệp sẽ chỉ định một người đại diện chịu trách nhiệm phục vụ riêng cho một nhóm khách hàng và đảm bảo sự hài lòng với mọi trải nghiệm từ doanh nghiệp.
  • Tự phục vụ (Self-Service): doanh nghiệp cài đặt sẵn các công cụ hỗ trợ trải nghiệm khách hàng để khách hàng có thể tự phục vụ. Ví dụ điển hình như máy bán nước tự động, máy bán vé/in vé tự động ở trung tâm thương mại, tạp chiếu phim, sân bay...
  • Cộng đồng (Communities): doanh nghiệp xây dựng một cộng đồng kết nối nhóm khách hàng thông qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo, Instagram... Xây dựng cộng đồng khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng thông qua những thắc mắc, đánh giá, phản hồi về sản phẩm, từ đó nâng cao trải nghiệm khách hàng. Hơn nữa, các khách hàng trung thành trong cộng đồng cũng là một "cầu nối" giúp doanh nghiệp mở rộng đối tượng khách hàng tiềm năng.
Hành trình trải nghiệm khách hàng từ nhận thức đến khi trở thành
Hành trình trải nghiệm khách hàng từ nhận thức đến khi trở thành "fan" trung thành

Một ví dụ về tập đoàn lớn với mối quan hệ khách hàng xuất sắc là Amazon, một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực thương mại điện tử và dịch vụ đám mây:

  • Dịch vụ khách hàng 24/7: Amazon cung cấp hỗ trợ khách hàng xuyên suốt 24 giờ mỗi ngày và 7 ngày mỗi tuần thông qua dịch vụ trực tuyến và điện thoại. Khách hàng có thể liên hệ với họ bất cứ lúc nào để giải quyết vấn đề hoặc đặt câu hỏi
  • Chính sách trả hàng linh hoạt: Amazon áp dụng chính sách trả hàng rất linh hoạt và hỗ trợ trả hàng một cách dễ dàng, tạo sự thoải mái cho khách hàng khi mua sắm trực tuyến
  • Dịch vụ giao hàng nhanh chóng: Amazon đã đầu tư mạnh mẽ vào dịch vụ giao hàng nhanh chóng, bao gồm dịch vụ Amazon Prime, để đảm bảo khách hàng nhận được hàng hóa nhanh chóng và thuận tiện
  • Cá nhân hóa và tiện ích: Amazon sử dụng dữ liệu và thuật toán để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng, gợi ý sản phẩm dựa trên sở thích của họ và cung cấp các dịch vụ như Amazon Web Services (AWS) để hỗ trợ doanh nghiệp
  • Feedback và đánh giá: Amazon khuyến khích khách hàng đánh giá và viết bài đánh giá về sản phẩm và dịch vụ, giúp tạo ra môi trường thông tin và đáng tin cậy cho các người mua hàng

Mối quan hệ mạnh mẽ và đáng tin cậy với khách hàng đã giúp Amazon xây dựng một cơ sở khách hàng lớn và trung thành. Họ đặt sự hài lòng của khách hàng ở vị trí hàng đầu và đảm bảo rằng mọi khía cạnh của trải nghiệm mua sắm và sử dụng dịch vụ của họ đều đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

>>> XEM THÊM: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH TỪ A - Z ĐỂ TẠO LỢI THẾ CẠNH TRANH ĐỘC NHẤT

2.5. Dòng doanh thu (Revenue Streams)

Dòng doanh thu mô tả cách mà doanh nghiệp chuyển đổi từ đề xuất giá trị của sản phẩm/dịch vụ thành doanh thu. Doanh thu là nền móng giúp doanh nghiệp nắm chắc tình hình chuyển đổi lợi nhuận và cân đối các khoản thu chi. 

Dưới đây là một số gợi ý hình thức giúp doanh nghiệp có thể tạo ra dòng doanh thu ổn định:

  • Bán sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng
  • Nhượng quyền kinh doanh
  • Cho thuê các loại hình dịch vụ đăng ký định kỳ
  • Cho thuê quảng cáo
  • Môi giới (chiết khấu)
  • Bán tài sản
  • Phát hành cổ tức

Lưu ý các nguồn doanh thu phải phù hợp với nguồn lực, khả năng của doanh nghiệp và đảm bảo tất cả đều không vi phạm luật pháp hiện hành.

2.6. Nguồn lực chính (Key Resources)

Nguồn lực chính hay nguồn tài nguyên là tất cả những tài sản của doanh nghiệp, bao gồm cả tài sản hữu hình và tài sản vô hình. Có 4 loại nguồn lực chính: nguồn nhân lực, nguồn tài chính (tiền vốn, tiền đầu tư), nguồn lực tri thức (công nghệ độc quyền, bằng sáng chế,...), nguồn lực vật lý (cơ sở vật chất, tài sản, đất đai,...).

Thống kê rõ nguồn lực giúp chủ doanh nghiệp biết cách phân bố chúng để tạo ra hàng hoá, thiết lập kênh phân phối và truyền thông cùng các hoạt động quan trọng của doanh nghiệp.

Để hiểu rõ hơn về nguồn lực chính trong mô hình kinh doanh Canvas, bạn có thể tham khảo chi tiết những phân tích về tập đoàn Viettel ngay dưới đây:

  • Nhân lực: Được coi là nguồn lực quan trọng nhất của Viettel, nhân lực chất lượng cao, tận tâm và có nhiều kỹ năng khác nhau làm nên sức mạnh cốt lõi của tập đoàn. Viettel có một đội ngũ nhân viên đông đảo, được đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực viễn thông, công nghệ thông tin, và các lĩnh vực khác
  • Cơ sở hạ tầng: Viettel đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng viễn thông và công nghệ thông tin, bao gồm việc xây dựng mạng lưới diện rộng, trạm cơ sở, trung tâm dữ liệu và hệ thống cáp quang biển quốc tế. Điều này đảm bảo tập đoàn có khả năng cung cấp dịch vụ viễn thông và internet chất lượng cao trên toàn quốc và thế giới
  • Công nghệ: Viettel luôn nắm bắt và áp dụng các công nghệ mới nhất trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin. Điều này bao gồm việc phát triển và triển khai các giải pháp 5G, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), và nhiều công nghệ khác để nâng cao chất lượng dịch vụ và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tiên tiến
  • Dữ liệu: Viettel sử dụng dữ liệu để nắm bắt thông tin về thị trường và khách hàng, từ đó đưa ra quyết định chiến lược và phát triển sản phẩm dựa trên thông tin thực tế. Dữ liệu là một nguồn lực quan trọng giúp tập đoàn nắm bắt cơ hội kinh doanh và tối ưu hóa hoạt động
  • Tài chính: Tập đoàn Viettel có nguồn tài chính mạnh mẽ từ việc hoạt động kinh doanh trên nhiều lĩnh vực, bao gồm viễn thông, công nghệ thông tin, và năng lượng. Nguồn tài chính này giúp tập đoàn đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, mở rộng thị trường, và cung cấp các dịch vụ và sản phẩm mới

Những nguồn lực này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển hoạt động kinh doanh của Viettel trong thời gian và giúp tập đoàn thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin.

2.7. Hoạt động chính (Key Activities)

Mỗi một công ty ra đời đều sẽ có những mục tiêu khác nhau, để đáp ứng được mục tiêu dài hạn, công ty cần có sự mô tả chi tiết những hoạt động chính yếu  rõ ràng.

Chẳng hạn, một doanh nghiệp kinh doanh trong ngành giày da nam có một số hoạt động chính như sau:

  • Nghiên cứu và thiết kế sản phẩm: Hoạt động này nhằm nghiên cứu thị trường để hiểu nhu cầu của khách hàng và xu hướng thời trang. Sau đó, họ tiến hành thiết kế các mẫu giày da nam dựa trên thông tin này, bao gồm việc lựa chọn chất liệu, mẫu mã, và chi tiết thiết kế
  • Sản xuất: Công ty phải tổ chức quy trình sản xuất giày da nam. Điều này bao gồm việc cắt da, may, đính cúc, dệt lưới, và các công đoạn khác để tạo ra sản phẩm chất lượng cao
  • Quản lý chuỗi cung ứng: Công ty cần tương tác với các nhà cung cấp để đảm bảo nguồn cung cấp vật liệu và thành phẩm ổn định, đáng tin cậy. Điều này đòi hỏi phải quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả
  • Tiếp thị và bán hàng: Để tiếp cận khách hàng và thúc đẩy bán hàng, công ty phải thực hiện các hoạt động tiếp thị, bao gồm quảng cáo trực tuyến và ngoài trời, tham gia sự kiện thời trang, và tạo ra chiến lược giá cạnh tranh
  • Quản lý chất lượng: Để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao, công ty phải thực hiện kiểm tra và kiểm định sản phẩm trong quá trình sản xuất và trước khi xuất xưởng
  • Quản lý kho hàng: Công ty cần quản lý kho hàng để theo dõi số lượng sản phẩm sẵn có, quản lý dự trữ, và đảm bảo sẵn sàng giao hàng cho khách hàng khi cần
  • Phát triển và duy trì mối quan hệ với đại lý và đối tác: Để mở rộng thị trường và phân phối sản phẩm, công ty cần phát triển và duy trì mối quan hệ với các đại lý và đối tác kinh doanh
  • Dịch vụ khách hàng: Đảm bảo khách hàng có trải nghiệm mua sắm dễ dàng và hài lòng bằng việc cung cấp dịch vụ khách hàng tốt, hỗ trợ sau bán hàng, và xử lý khiếu nại nếu có
  • Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới: Công ty phải liên tục nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới để duy trì sự hấp dẫn và đáp ứng sự thay đổi trong xu hướng thời trang. Vòng đời của mỗi sản phẩm sẽ khác nhau nên việc đổi mới phải diễn ra liên tục

Những hoạt động chính này đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất, tiếp thị, và phân phối giày da nam của công ty và giúp họ đạt được mục tiêu kinh doanh của mình.

2.8. Đối tác chính (Key Partners)

Yếu tố này liệt kê các đối tác, tổ chức và nhà đầu tư nguồn lực giúp cho công việc kinh doanh được thực hiện tốt và có thể phát triển. Những đối tác chính bao gồm trong 4 loại sau:

  • Đối tác chiến lược giữa các công ty không phải là đối thủ của nhau
  • Đối tác giữa những công ty là đối thủ của nhau để cùng nâng thị trường lên
  • Đối tác cùng đầu tư để tạo ra công việc kinh doanh mới
  • Đối tác quan hệ mua bán để đảm bảo đầu vào cho công ty

Grab là một trong những ứng dụng gọi xe và dịch vụ giao hàng hàng đầu tại Việt Nam với những đối tác chính như sau:

1 - Đối tác chiến lược không phải là đối thủ của nhau

Ngân hàng: Grab đang hợp tác với rất nhiều ngân hàng như VIB, TechcomBank, MB… để cung cấp dịch vụ thanh toán và tài chính cho người dùng và đối tác giao hàng

Các ứng dụng thương mại điện tử: Hợp tác với các ứng dụng thương mại điện tử để tích hợp dịch vụ giao hàng của Grab vào nền tảng của họ để tăng thu hút khách hàng.

2 - Đối tác là đối thủ của nhau để cùng nâng thị trường lên

Khi mới bước chân vào thị trường Việt Nam, Grab đã bắt tay với Uber nhằm độc chiếm thị trường xe công nghệ và tạo nên lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ với các hãng taxi truyền thống.

3 - Đối tác cùng đầu tư để tạo ra công việc kinh doanh mới

Hợp tác với các công ty công nghệ để phát triển ứng dụng và công nghệ mới để cải thiện trải nghiệm giao hàng và quản lý hoạt động của Grab.

4 - Đối tác quan hệ mua bán để đảm bảo đầu vào cho công ty

Các cửa hàng và nhà hàng: Hợp tác với các cửa hàng và nhà hàng để đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm và hàng hóa cho dịch vụ giao hàng thực phẩm và thực đơn của Grab.

Mối quan hệ cộng tác với các đối tác đã giúp Grab xây dựng một hệ thống đa dạng và toàn diện về dịch vụ gọi xe và giao hàng tại Việt Nam. Điều này đã giúp họ thu hút nhiều khách hàng và tạo ra một cộng đồng người dùng lớn, đồng thời đảm bảo rằng các dịch vụ của họ được cung cấp một cách hiệu quả và an toàn.

2.9. Cơ cấu chi phí (Cost Structure)

Yếu tố này giúp mô tả tất cả các chi phí cần thiết để duy trì và điều hành một công việc kinh doanh bao gồm:

  • Chi phí trung tâm dữ liệu
  • Chi phí tiếp thị và bán hàng
  • Chi phí nghiên cứu và phát triển
  • Chi phí quản lý và điều hành…

Nếu doanh nghiệp không thể quản lý chi phí hoặc không thể kiểm soát các nguồn chi phí một cách hiệu quả, họ có thể đối diện với rủi ro lỗ lãi hoặc không thể duy trì mô hình kinh doanh.

Hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp không có thói quen đo lường, đánh giá hiệu quả công việc kinh doanh và hiệu suất nhân sự, hầu như quá trình này đều dựa trên cảm tính. Chính việc làm này khiến cơ cấu chi phí không được tối ưu, khiến hiệu quả kinh doanh chững lại, khó bứt phá, thậm chí là thụt lùi.

Đo Lường - Đánh Giá - Tối ưu & Thấu Hiểu Khách hàng, Phát triển Kinh Doanh

🔥Nhờ 9 yếu tố cấu thành trên, mô hình kinh doanh Canvas giúp doanh nghiệp dễ dàng hiểu và mô tả cách tổ chức hoạt động và tạo ra giá trị cho khách hàng trong một biểu đồ đơn giản và dễ quản lý. Đồng thời, giải quyết được những nỗi đau, những hạn chế tồn đọng trong doanh nghiệp giúp khai thông quá trình vận hành và phát triển toàn bộ tổ chức.

Vậy làm thế nào để có thể áp dụng hiệu quả mô hình kinh doanh Canvas? Tất cả sẽ có trong khoá học XÂY DỰNG VÀ CẢI TIẾN MÔ HÌNH KINH DOANH tại Trường doanh nhân HBR.

KHÓA HỌC XÂY DỰNG VÀ CẢI TIẾN MÔ HÌNH KINH DOANH
KHÓA HỌC XÂY DỰNG VÀ CẢI TIẾN MÔ HÌNH KINH DOANH

XÂY DỰNG & CẢI TIẾN MÔ HÌNH KINH DOANH

Anh/Chị đang kinh doanh trong lĩnh vực gì?
Bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin!
Loading...
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

3. Phân tích chi tiết mô hình Canvas của Vinamilk

Business Model Canvas là một công cụ hữu ích để phân tích chiến lược kinh doanh của một công ty. Dưới đây là phân tích chi tiết mô hình Canvas của Vinamilk - công ty sữa hàng đầu tại Việt Nam giúp bạn có thể hình dung rõ cách 9 yếu tố hoạt động trong doanh nghiệp. 

PHÂN TÍCH MÔ HÌNH CANVAS CỦA VINAMILK
PHÂN TÍCH MÔ HÌNH CANVAS CỦA VINAMILK

1 - Khách hàng mục tiêu

Vinamilk phân tích và xác định các đối tượng khách hàng tiềm năng dựa trên nhiều phân khúc thị trường, bao gồm thị trường hỗn hợp, thị trường đại chúng và thị trường ngách.

Họ tập trung chủ yếu vào các kênh phân phối như đại lý, siêu thị, và những điểm bán hàng có sự trưng bày đặc biệt cho sản phẩm của mình. Ngoài ra, Vinamilk cũng chú ý đến các khách hàng cá nhân, đặc biệt là những người có thói quen và sở thích sử dụng sản phẩm sữa, tạo nên sự trung thành của họ.

2- Đề xuất giá trị

Vinamilk tạo ra giá trị độc đáo trong mô hình kinh doanh Canvas bằng việc cung cấp nguồn sữa sạch và chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu phát triển của mọi khách hàng. Điều này là lý do khiến họ được khách hàng tiềm năng tin dùng sản phẩm của thương hiệu này thay vì các đối thủ cạnh tranh.

Vinamilk đầu tư mở rộng hệ thống trang trại bò sữa theo tiêu chuẩn quốc tế và hỗ trợ nông trại nuôi bò sữa để đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào chất lượng. Ngoài ra, Vinamilk còn phát triển dự án nuôi bò sữa tại New Zealand, quốc gia xuất khẩu sữa hàng đầu vào thị trường Việt Nam. Những chiến lược này giúp Vinamilk duy trì nguồn cung ứng sữa chất lượng và củng cố mối quan hệ với nhà cung cấp.

3- Kênh phân phối

Vinamilk sở hữu một hệ thống phân phối rộng lớn, bao gồm hơn 240,000 điểm bán hàng trên toàn quốc. 

  • Kênh Key Account: Hợp tác với các đơn vị lớn như khách sạn, nhà hàng, cơ quan, và trường học thông qua các đại diện của chi nhánh
  • Kênh Xuất khẩu: Vinamilk không ngừng mở rộng thị trường và xuất khẩu sản phẩm sang thị trường quốc tế
  • Kênh Truyền thống: Phân phối thông qua hệ thống đại lý, bán sỉ, và có các hợp đồng ràng buộc
  • Kênh Siêu thị: Phân phối tại các siêu thị lớn như Metro, BigC, cũng như các siêu thị nhỏ như Fivimart, Citimart, và nhiều nơi khác

4- Mối quan hệ với khách hàng

Vinamilk đã đầu tư trong việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống quản trị quan hệ khách hàng. Những hệ thống này không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng hiện tại mà còn giúp họ nắm bắt các xu hướng mới nhất và cung cấp chính sách ưu đãi phù hợp và đúng thời điểm cho khách hàng.

5- Nguồn doanh thu

Vinamilk hiện cung cấp hơn 200 sản phẩm sữa và các sản phẩm từ sữa khác như bơ, sữa đặc, sữa chua, vv. Tuy nhiên, sữa tươi đóng hộp vẫn là mảng kinh doanh mang lại doanh thu cao nhất cho họ. Đồng thời, thương hiệu này cũng tạo doanh thu từ hoạt động xuất khẩu và các dịch vụ liên quan như tư vấn sữa, tư vấn dinh dưỡng, đào tạo và các hoạt động xã hội.

6- Nguồn lực chính

Vinamilk sở hữu nguồn lực tài chính vô cùng mạnh mẽ, đứng đầu thị trường sữa Việt Nam. Họ có cơ cấu vốn an toàn và khả năng tự chủ tài chính xuất sắc. Thêm vào đó, việc thâu tóm thương hiệu sữa Mộc Châu cũng đã giúp tăng cường khả năng tài chính. Báo cáo tài chính mới nhất cho thấy Vinamilk đã thu về hơn 15 nghìn tỷ đồng doanh thu và lợi nhuận ròng 2,2 nghìn tỷ đồng chỉ trong hai tháng cuối năm 2022.

7- Hoạt động chính

Vinamilk hoạt động với sự hiệu quả thông qua các khâu quan trọng như:

  • Sản xuất: Quản lý quy trình, kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn thực phẩm với hệ thống nhà máy hiện đại và công nghệ tiên tiến
  • Nghiên cứu và phát triển: Đầu tư liên tục vào nghiên cứu, công nghệ sản xuất và đổi mới sản phẩm
  • Marketing và quảng cáo: Xây dựng thương hiệu và tiếp cận khách hàng qua chiến dịch quảng cáo sáng tạo
  • Khuyến mãi: Triển khai nhiều chương trình khuyến mãi và tặng quà để thu hút khách hàng
  • Quản lý khách hàng: Duy trì mối quan hệ chuyên nghiệp và tương tác tích cực với khách hàng
  • Quản lý chuỗi cung ứng: Quản lý chuỗi cung ứng chặt chẽ để đảm bảo ổn định và đáng tin cậy
  • Quản lý tài chính: Thực hiện quản lý tài chính cẩn trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững

8- Đối tác chính

Doanh nghiệp này tập trung vào việc thiết lập quan hệ hợp tác với các đối tác để mở rộng mạng lưới kinh doanh và tăng cường cạnh tranh trên thị trường:

  • Nhà cung cấp nguyên vật liệu: Đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng bằng việc hợp tác với những nhà cung cấp đáng tin cậy
  • Đối tác sản xuất: Tối ưu hóa quy trình sản xuất và nhanh chóng đưa sản phẩm ra thị trường bằng việc hợp tác với những nhà sản xuất
  • Đối tác phân phối: Mở rộng mạng lưới kinh doanh và tiếp cận khách hàng bằng việc hợp tác với các nhà phân phối, siêu thị và cửa hàng tiện lợi
  • Đối tác nghiên cứu và phát triển: Duy trì sự đổi mới và tiên phong trong việc cung cấp sản phẩm mới và đột phá thông qua hợp tác với tổ chức nghiên cứu và phát triển
  • Đối tác quảng cáo: Hỗ trợ chiến dịch quảng bá và tối ưu hiệu quả từng chiến dịch bằng cách hợp tác với các tổ chức chuyên về marketing và quảng cáo

9- Cơ cấu chi phí

Cơ cấu chi phí của Vinamilk bao gồm:

  • Chi phí nhân lực: Gồm lương, thưởng, trợ cấp và các lợi ích cho nhân viên ở các bộ phận quản lý, sản xuất, bán hàng và tiếp thị
  • Chi phí nguyên liệu và sản xuất: Bao gồm mua nguyên vật liệu, thành phẩm và vật dụng sản xuất sữa để đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng
  • Chi phí tiếp thị và quảng cáo: Để xây dựng thương hiệu và tiếp cận khách hàng thông qua hoạt động tiếp thị, quảng cáo và khuyến mãi
  • Chi phí phân phối: Liên quan đến lưu trữ, vận chuyển và quản lý kho hàng, cũng như các chi phí liên quan đến đối tác phân phối và việc đưa sản phẩm đến gần hơn với khách hàng
  • Chi phí nghiên cứu và phát triển: Để quản lý hoạt động chung, hỗ trợ văn phòng, pháp lý và hành chính
  • Chi phí thuế TNDN: Chiếm 5% trong tổng cơ cấu chi phí của doanh nghiệp

4. Kết luận

Tóm lại, mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas) là một công cụ mạnh mẽ để giúp doanh nghiệp hiểu rõ và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh của họ. Bằng cách sử dụng mô hình Canvas, các tổ chức có thể tạo ra sự thấu hiểu chi tiết về mô hình kinh doanh của họ, cải thiện quản lý tài nguyên, tối ưu hóa chi phí, và tạo ra giá trị cho khách hàng. Điều này là một bước quan trọng trong việc đảm bảo sự bền vững và cạnh tranh trong thị trường ngày càng khốc liệt của ngày nay.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline
Zalo
Facebook messenger