TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

5 CHIẾN LƯỢC MARKETING DỊCH VỤ GIÚP NÂNG CAO TRẢI NGHIỆM KHÁCH HÀNG

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Marketing dịch vụ là gì?
  • 2. Vai trò của chiến lược Marketing dịch vụ
  • 3. Mô hình 7P trong chiến lược Marketing dịch vụ
  • 4. Sự khác biệt giữa Marketing dịch vụ và Marketing sản phẩm
  • 5. Bản chất của chiến lược Marketing dịch vụ
    • 5.1. Chiến lược Marketing dịch vụ lấy con người làm trung tâm
    • 5.2. Tận dụng tài sản hữu hình để nâng cao trải nghiệm dịch vụ
    • 5.3. Xây dựng chiến lược cung cấp dịch vụ hiệu quả cho khách hàng
    • 5.4. Chăm sóc khách hàng hiệu quả – yếu tố cốt lõi tạo nên thành công của doanh nghiệp dịch vụ
  • 6. 5 chiến lược Marketing dịch vụ trong thời kỳ số
    • 6.1. Số hóa và tự động hóa quy trình dịch vụ
    • 6.2. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng
    • 6.3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dịch vụ
    • 6.4. Tăng cường trải nghiệm đa kênh (Omni-channel Experience)
    • 6.5. Tận dụng nội dung và cộng đồng để gia tăng niềm tin
  • 7. Những thách thức doanh nghiệp cần vượt qua khi triển khai Marketing dịch vụ

Trong ngành dịch vụ, chất lượng sản phẩm quan trọng, nhưng trải nghiệm khách hàng mới là yếu tố quyết định sự trung thành và lan tỏa thương hiệu. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần những chiến lược marketing dịch vụ bài bản, tập trung vào con người và trải nghiệm thực tế của khách hàng. Cùng Trường Doanh Nhân HBR khám phá 5 chiến lược marketing dịch vụ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng

1. Marketing dịch vụ là gì?

Marketing dịch vụ là một nhánh chuyên biệt trong lĩnh vực marketing, tập trung vào việc xây dựng chiến lược quảng bá, thu hút và nuôi dưỡng mối quan hệ bền vững với khách hàng tiềm năng nhằm thúc đẩy họ trải nghiệm và sử dụng các dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp.

Marketing dịch vụ là gì?
Marketing dịch vụ là gì?

Khác biệt với marketing sản phẩm vốn hướng đến các đặc tính hữu hình, marketing dịch vụ đặt trọng tâm vào những yếu tố phi vật thể như: tính vô hình (không thể nhìn thấy trước khi mua), không thể lưu trữ (dịch vụ không thể được dự trữ như hàng hóa), tính biến đổi cao (phụ thuộc vào người cung cấp và hoàn cảnh cung cấp), và đặc tính tiêu dùng đồng thời với quá trình cung ứng.

Chính vì vậy, chiến lược marketing dịch vụ cần tập trung vào việc xây dựng lòng tin, tạo trải nghiệm tích cực và củng cố uy tín thương hiệu.

Ví dụ: Trường Doanh Nhân HBR – đơn vị đào tạo dành cho lãnh đạo doanh nghiệp – đã áp dụng hiệu quả marketing dịch vụ thông qua:

  • Tổ chức hội thảo miễn phí, cho phép khách hàng tiềm năng trực tiếp trải nghiệm giảng viên và phương pháp đào tạo.
  • Chia sẻ feedback thực tế từ học viên cũ, giúp tăng độ tin cậy.
  • Sử dụng video học thử và case study để minh họa kết quả học tập và ứng dụng thực tiễn sau khóa học.

Những hoạt động này giúp khách hàng hình dung rõ ràng về dịch vụ trước khi đưa ra quyết định, giảm rủi ro khi chọn lựa và tạo sự an tâm – yếu tố đặc biệt quan trọng khi tiếp thị một sản phẩm phi vật thể như giáo dục”, Mr. Tony Dzung khẳng định.

2. Vai trò của chiến lược Marketing dịch vụ

Marketing dịch vụ không chỉ đơn thuần là công cụ quảng bá hay thu hút khách hàng, mà còn giữ vai trò chiến lược trong việc xây dựng nền tảng phát triển bền vững cho doanh nghiệp. Những đóng góp quan trọng của marketing dịch vụ có thể được khái quát như sau:

Vai trò của chiến lược Marketing dịch vụ
Vai trò của chiến lược Marketing dịch vụ

1 - Gia tăng khả năng tiếp cận và thu hút khách hàng tiềm năng

Trong bối cảnh dịch vụ có tính vô hình, marketing giúp doanh nghiệp chuyển hóa những giá trị vô hình thành thông điệp hữu hình, dễ hiểu và thuyết phục. Thông qua nghiên cứu thị trường, phân khúc khách hàngđịnh vị thương hiệu, doanh nghiệp có thể truyền tải rõ ràng lợi ích, giá trị cốt lõi và sự khác biệt đến đúng đối tượng mục tiêu. Đây là bước đầu tiên để mở rộng tệp khách hàng và tối ưu chi phí tiếp thị.

2 - Xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng

Theo nghiên cứu của Harvard Business Review, tỷ lệ bán cho khách hàng hiện tại thành công từ 60–70%, trong khi với khách hàng mới chỉ đạt 5–20%.

  • Một chiến lược marketing dịch vụ bài bản sẽ giúp khách hàng cảm thấy được quan tâm trong suốt hành trình trước – trong – sau khi sử dụng dịch vụ.
  • Khi niềm tin và sự hài lòng được củng cố, khách hàng sẽ quay lại nhiều lần, đồng thời trở thành “đại sứ thương hiệu”, giới thiệu dịch vụ đến những người khác

3 - Khẳng định vị thế và lợi thế cạnh tranh trên thị trường

Thị trường dịch vụ ngày càng cạnh tranh khốc liệt, sự khác biệt không chỉ đến từ chất lượng dịch vụ, mà còn đến từ cách doanh nghiệp kể câu chuyện thương hiệu. Marketing dịch vụ chính là công cụ giúp doanh nghiệp:

  • Định vị rõ ràng trong tâm trí khách hàng.
  • Làm nổi bật những giá trị riêng biệt mà đối thủ khó sao chép.
  • Xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín, chuyên nghiệp và dễ nhận diện.

Nhờ vậy, doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng giá, mà còn tạo ra giá trị cảm nhận cao hơn, giúp duy trì lợi thế bền vững.

4 - Tối ưu vận hành và định hướng chiến lược dài hạn

Marketing dịch vụ không chỉ dừng ở khâu truyền thông, mà còn tác động sâu vào toàn bộ hoạt động vận hành. Nó cung cấp cho doanh nghiệp:

  • Dữ liệu thị trường và khách hàng để đưa ra quyết định chính xác.
  • Hiểu biết hành vi tiêu dùng, từ đó thiết kế trải nghiệm phù hợp.
  • Khả năng thích ứng nhanh với biến động, nhờ liên tục theo dõi xu hướng và phản hồi từ khách hàng.

Đặc biệt, theo nghiên cứu của Bain & Company, chỉ cần tăng 10% tỷ lệ giữ chân khách hàng cũng có thể làm tăng giá trị doanh nghiệp thêm 30% – một minh chứng rõ ràng cho vai trò chiến lược của marketing dịch vụ trong tăng trưởng bền vững.

Theo Mr. Tony Dzung, Chủ tịch Hội đồng Quản trị HBR Holdings nhấn mạnh: “Marketing dịch vụ chính là cầu nối chiến lược giữa doanh nghiệp và khách hàng, góp phần định vị thương hiệu vững chắc, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong dài hạn”.

3. Mô hình 7P trong chiến lược Marketing dịch vụ

Để xây dựng và triển khai một chiến lược marketing dịch vụ hiệu quả, doanh nghiệp không thể chỉ dừng lại ở mô hình marketing truyền thống 4P (Product, Price, Place, Promotion). Trong bối cảnh dịch vụ gắn liền với trải nghiệm khách hàng, mô hình 7P Marketing ra đời, bổ sung thêm ba yếu tố quan trọng: People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình).

Mô hình 7P trong chiến lược Marketing dịch vụ
Mô hình 7P trong chiến lược Marketing dịch vụ

1 - Product – Sản phẩm trong Marketing dịch vụ

Trước đây, khái niệm “sản phẩm” chủ yếu được hiểu là các hàng hóa hữu hình – những vật thể có thể nhìn thấy, cầm nắm và lưu trữ. Tuy nhiên, trong marketing hiện đại, sản phẩm đã được mở rộng để bao gồm cả hàng hóa vô hình, hay còn gọi là dịch vụ.

Dịch vụ có thể là các hình thức như tư vấn, chăm sóc sức khỏe, du lịch, giáo dục, làm đẹp, và nhiều loại hình khác. Điểm đặc trưng của các sản phẩm này là tính vô hình, tức khách hàng không thể chạm vào, nắm giữ hay có bất kỳ cảm nhận vật lý nào trước khi sử dụng. 

2 - Price – Chính sách giá trong Marketing dịch vụ

Trong marketing dịch vụ, giá cả không chỉ đơn thuần phản ánh chi phí, mà còn phải truyền tải đúng giá trị cảm nhận mà dịch vụ mang lại cho khách hàng.

Khác với hàng hóa hữu hình, việc định giá dịch vụ thường phức tạp hơn do phải cân nhắc nhiều yếu tố như:

  • Chi phí cung cấp dịch vụ (nhân sự, công nghệ, vận hành...),
  • Giá trị mà khách hàng cảm nhận được,
  • Mức độ cạnh tranh của thị trường,
  • Khả năng chi trả và mức độ sẵn sàng chi tiêu của khách hàng mục tiêu.

Do đó, chiến lược định giá dịch vụ cần được xây dựng một cách linh hoạt, phản ánh đúng chất lượng, trải nghiệm và giá trị gia tăng mà doanh nghiệp cam kết mang lại cho khách hàng.

3 - Place – Hệ thống phân phối dịch vụ

Trong marketing dịch vụ, “Place” không chỉ đề cập đến địa điểm vật lý, mà còn bao hàm toàn bộ hệ thống và phương thức mà doanh nghiệp sử dụng để đưa dịch vụ đến tay khách hàng một cách thuận tiện, nhanh chóng và hiệu quả nhất.

Điều này bao gồm:

  • Vị trí địa lý của các cơ sở cung cấp dịch vụ: văn phòng, chi nhánh, trung tâm chăm sóc khách hàng...
  • Sự hiện diện trên các nền tảng số: website, ứng dụng di động, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử...

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, dịch vụ không còn bị giới hạn bởi không gian địa lý. Doanh nghiệp có thể tiếp cận và phục vụ khách hàng thông qua các kênh trực tuyến linh hoạt, 24/7, giúp nâng cao trải nghiệm và mở rộng thị trường một cách đáng kể.

4 - Promotion – Chiến lược chiêu thị trong Marketing dịch vụ

Promotion, hay còn gọi là chiêu thị, là một trong những thành phần quan trọng trong chiến lược 7P. Đây là tập hợp các hoạt động truyền thông nhằm quảng bá thương hiệu, thúc đẩy hành vi tiêu dùng, và tăng trưởng doanh số bán hàng một cách hiệu quả.

Mục tiêu chính của promotion là giúp khách hàng nhận diện thương hiệu nhanh chóng, hiểu rõ giá trị dịch vụ và đưa ra quyết định sử dụng. Doanh nghiệp có thể triển khai các hoạt động quảng bá thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm:

  • Truyền miệng (word-of-mouth): Khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm tích cực.
  • Quan hệ công chúng (PR): Tạo dựng hình ảnh doanh nghiệp thông qua báo chí, truyền thông.
  • Quảng cáo đại chúng: Truyền hình, tạp chí, mạng xã hội, website, YouTube...
  • Bán hàng cá nhân: Đội ngũ tư vấn trực tiếp giới thiệu dịch vụ và chốt đơn.
  • Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing): Hợp tác với đối tác để lan tỏa dịch vụ đến đúng đối tượng mục tiêu.
5 hoạt động quảng bá doanh nghiệp có thể triển khai
5 hoạt động quảng bá doanh nghiệp có thể triển khai

Chiến lược chiêu thị cần được xây dựng đồng bộ, có định hướng rõ ràng, và linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng để đạt hiệu quả tối ưu trong thị trường dịch vụ đầy cạnh tranh.

5 - People – Yếu tố con người trong Marketing dịch vụ

Trong marketing dịch vụ, con người là yếu tố trung tâm, bởi họ chính là người trực tiếp tạo ra và truyền tải dịch vụ đến khách hàng. Khác với hàng hóa, chất lượng dịch vụ phụ thuộc chủ yếu vào kỹ năng, thái độ, và sự chuyên nghiệp của đội ngũ nhân sự.

Do đó, việc đào tạo, phát triển và quản lý nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt trong chiến lược marketing. Nhân viên cần được trang bị đầy đủ kiến thức chuyên môn, khả năng giao tiếp, kỹ năng xử lý tình huống và tinh thần phục vụ tận tâm.

Hơn nữa, mỗi điểm chạm giữa nhân viên và khách hàng – dù là trực tiếp hay gián tiếp – đều ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ. Một tương tác tích cực, chu đáo có thể để lại ấn tượng sâu sắc, tạo dựng lòng tin và thúc đẩy sự trung thành từ phía khách hàng.

6 - Process – Quy trình cung cấp dịch vụ

Trong marketing dịch vụ, quy trình đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo dịch vụ được triển khai một cách nhất quán, hiệu quả và chuyên nghiệp. Đây là tập hợp các bước, thủ tục và phương thức mà doanh nghiệp áp dụng để cung cấp dịch vụ cho khách hàng – từ khâu tiếp nhận, xử lý yêu cầu đến khâu hậu mãi.

Một quy trình được xây dựng bài bản sẽ giúp:

  • Chuẩn hóa chất lượng dịch vụ giữa các bộ phận và nhân sự.
  • Tối ưu thời gian phục vụ, giảm thiểu sai sót và chậm trễ.
  • Tăng cường trải nghiệm khách hàng, nhờ sự rõ ràng, mạch lạc trong từng bước tiếp xúc.

Doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng đến việc thiết kế, giám sát và cải tiến quy trình định kỳ, nhằm đảm bảo mọi khía cạnh trong quá trình cung cấp dịch vụ đều hướng đến sự hài lòng và kỳ vọng của khách hàng. Một quy trình tốt không chỉ nâng cao hiệu suất nội bộ mà còn là công cụ tạo khác biệt trên thị trường.

7 - Physical Evidence – Yếu tố hữu hình hỗ trợ dịch vụ

Dù dịch vụ mang tính vô hình, khách hàng vẫn luôn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố hữu hình có liên quan trực tiếp đến trải nghiệm của họ. Những yếu tố này – gọi là Physical Evidence – đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu, xây dựng niềm tin và tăng cường nhận diện thương hiệu.

Các yếu tố hữu hình bao gồm:

  • Không gian dịch vụ: Thiết kế, trang trí, ánh sáng, vệ sinh và sự chuyên nghiệp của cơ sở vật chất.
  • Trang thiết bị: Máy móc, công nghệ, công cụ phục vụ khách hàng.
  • Tài liệu và ấn phẩm: Brochure, hợp đồng, danh thiếp, bảng hiệu, hóa đơn.
  • Giao diện số: Website, app, email, hình ảnh truyền thông.
  • Trang phục nhân viên: Đồng phục, thẻ tên, phong thái chuyên nghiệp.
5 yếu tố hữu hình thường bao gồm
5 yếu tố hữu hình thường bao gồm

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt ngày nay, doanh nghiệp dịch vụ muốn bứt phá không thể chỉ dừng lại ở sản phẩm hay giá cả. Bí quyết nằm ở việc xây dựng một hệ thống marketing toàn diện, nơi mỗi điểm chạm với khách hàng đều được tối ưu để mang lại trải nghiệm trọn vẹn. Đó chính là sức mạnh của mô hình Marketing 7P – một công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ, mà còn tạo đòn bẩy để tăng trưởng doanh thu bền vững.

Hãy cùng nghe chia sẻ của Mr. Tony Dzung trong video “Xây dựng hệ thống Marketing 7P – Ứng dụng làm mục tiêu tăng trưởng doanh thu” ngay dưới đây:

Xây dựng hệ thống Marketing 7P - ứng dụng làm mục tiêu tăng trưởng doanh thu - Mr Tony Dzung

4. Sự khác biệt giữa Marketing dịch vụ và Marketing sản phẩm

Marketing sản phẩm và marketing dịch vụ có những điểm tương đồng nhất định về nguyên tắc và mục tiêu cuối cùng – đó là thu hút khách hàng và tạo ra giá trị cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, do sự khác biệt về bản chất giữa sản phẩm hữu hình và dịch vụ vô hình, cách tiếp cận marketing trong hai lĩnh vực này cũng có nhiều điểm khác biệt rõ rệt.

Sự khác biệt này thể hiện rõ qua các khía cạnh như đối tượng quảng bá, cách xác định khách hàng mục tiêu, phương pháp định giá và hành vi mua hàng. Bảng dưới đây giúp làm rõ những điểm khác biệt cơ bản giữa hai loại hình marketing:

Tiêu chí

Marketing Sản phẩm

Marketing Dịch vụ

1. Bản chất đối tượng quảng bá

Quảng bá các vật thể hữu hình mà khách hàng có thể sử dụng, sở hữu và lưu trữ. Sản phẩm có thể sản xuất hàng loạt và lưu kho.

Quảng bá trải nghiệm vô hình, tiêu dùng ngay tại thời điểm cung cấp. Không thể lưu trữ, chất lượng phụ thuộc vào người cung cấp và tình huống cụ thể.

2. Khách hàng mục tiêu

Xác định dựa trên nhân khẩu học, tâm lý học, và hành vi tiêu dùng. Tập trung vào nhu cầu, mong muốn cụ thể của khách hàng.

Cũng dựa trên các yếu tố tương tự, nhưng chú trọng hơn vào mối quan hệ dài hạntrải nghiệm tổng thể của khách hàng.

3. Phương pháp định giá

Dựa trên chi phí sản xuất, nguyên liệu, phân phối và lợi nhuận kỳ vọng. Giá thường phải cạnh tranh và minh bạch.

Dựa trên giá trị cảm nhận, thời gian, kỹ năng, mức độ phức tạp của dịch vụ. Giá linh hoạt theo từng trường hợp cụ thể.

4. Hành vi mua hàng

Khách hàng có thể thử, kiểm tra hoặc so sánh sản phẩm trước khi mua. Quyết định mua dựa vào chất lượng, giá cả, thương hiệu.

Khách hàng thường không thể thử trước, quyết định dựa vào uy tín thương hiệu, đánh giá của người khác và niềm tin vào chất lượng dịch vụ.

5. Bản chất của chiến lược Marketing dịch vụ

Trong ngành dịch vụ, sản phẩm không chỉ nằm ở những gì doanh nghiệp cung cấp mà còn thể hiện qua cách khách hàng được phục vụ và trải nghiệm. Chính vì vậy, để thành công, chiến lược Marketing dịch vụ phải đi sâu vào bản chất: lấy con người và trải nghiệm khách hàng làm trung tâm. Dưới đây là 4 bản chất sau đây giúp làm rõ nền tảng của một chiến lược Marketing dịch vụ hiệu quả.

Bản chất của chiến lược Marketing dịch vụ
Bản chất của chiến lược Marketing dịch vụ

5.1. Chiến lược Marketing dịch vụ lấy con người làm trung tâm

Trong kinh doanh, đặc biệt là trong ngành dịch vụ, con người chính là yếu tố quyết định chất lượng và hiệu quả. Trong đó, đội ngũ nhân viên tuyến đầu – những người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng – được xem như “bộ mặt thương hiệu” và có ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm khách hàng.

Mỗi cử chỉ, lời nói, tác phong hay trang phục của nhân viên đều có thể tác động đến tâm lý khách hàng và quyết định họ có mua hàng hay không. Ngoài ra, kiến thức chuyên môn và kỹ năng phục vụ cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng dịch vụ.

Vì vậy, chiến lược marketing dịch vụ phải lấy con người làm trung tâm. Điều này không chỉ bao gồm việc quản lý và phát triển đội ngũ nhân sự nội bộ, mà còn chú trọng đến khách hàng – những người tham gia trực tiếp vào quá trình trải nghiệm dịch vụ. Mối quan hệ giữa khách hàng và doanh nghiệp, cùng mức độ hài lòng của khách hàng, cần được quan tâm và nuôi dưỡng một cách bài bản trong mọi hoạt động marketing.

Ví dụ: Khách sạn The Reverie Saigon – một trong những khách sạn 5 sao sang trọng bậc nhất tại TP. Hồ Chí Minh – không chỉ nổi bật bởi thiết kế xa hoa mà còn được biết đến với chất lượng dịch vụ đẳng cấp quốc tế. Nhân viên tại đây được đào tạo kỹ lưỡng về tác phong chuyên nghiệp, kỹ năng giao tiếp tinh tế và khả năng xử lý các yêu cầu đặc biệt một cách linh hoạt. 

Chính sự tận tâm, thái độ phục vụ đẳng cấp và tinh thần hiếu khách của đội ngũ nhân viên đã tạo nên trải nghiệm đáng nhớ, làm nên dấu ấn khác biệt và góp phần củng cố thương hiệu The Reverie trong lòng khách hàng trong nước và quốc tế.

5.2. Tận dụng tài sản hữu hình để nâng cao trải nghiệm dịch vụ

Khác với marketing hàng hóa – nơi sản phẩm là yếu tố hữu hình rõ ràng, marketing dịch vụ phải đối mặt với thách thức lớn là tính vô hình của dịch vụ. Khách hàng không thể “sờ thấy” hay “dùng thử” trước khi mua, điều này dễ khiến họ cảm thấy thiếu tin tưởng hoặc khó hình dung về giá trị thực sự.

Để khắc phục điểm hạn chế này, doanh nghiệp cần tận dụng các yếu tố hữu hình hỗ trợ nhằm tạo ấn tượng tích cực và tăng cảm giác tin cậy cho khách hàng về chất lượng dịch vụ.

Những tài sản hữu hình này thường hiện diện tại điểm cung cấp dịch vụ, bao gồm:

  • Thiết kế không gian bên ngoài và bên trong văn phòng hoặc cơ sở kinh doanh.
  • Trang thiết bị, cơ sở vật chất, cách bài trí.
  • Môi trường tổng thể: ánh sáng, âm thanh, mùi hương, độ sạch sẽ.
  • Phương tiện vận chuyển, công cụ phục vụ.
  • Ấn phẩm thương hiệu: brochure, danh thiếp, tài liệu giới thiệu.
  • Trang phục của nhân viên.
  • Giao diện và trải nghiệm người dùng trên website hoặc nền tảng trực tuyến của doanh nghiệp.

Việc đầu tư bài bản vào các yếu tố hữu hình này không chỉ giúp khách hàng cảm nhận rõ ràng hơn về dịch vụ, mà còn góp phần định vị hình ảnh chuyên nghiệp, đáng tin cậy trong tâm trí họ.

5.3. Xây dựng chiến lược cung cấp dịch vụ hiệu quả cho khách hàng

Trong lĩnh vực dịch vụ, quá trình cung cấp và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời, và khách hàng thường trực tiếp tham gia vào quá trình này. Điều đó đồng nghĩa với việc khách hàng không chỉ quan tâm đến kết quả cuối cùng, mà còn rất chú ý đến trải nghiệm trong suốt quá trình nhận dịch vụ.

Vì dịch vụ diễn ra trước mắt khách hàng, mọi hành động, quy trình và tương tác giữa nhân viên với khách hàng đều ảnh hưởng trực tiếp đến cảm xúc, sự hài lòng và ấn tượng của họ về thương hiệu.

Do đó, việc xây dựng một chiến lược cung cấp dịch vụ bài bản, chuyên nghiệp và đồng nhất là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp:

  • Tạo trải nghiệm tích cực, nhất quán.
  • Tăng mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
  • Khác biệt hóa với đối thủ cạnh tranh.
  • Góp phần lan tỏa hình ảnh thương hiệu thông qua truyền miệng tích cực.

Tóm lại, dịch vụ được cung cấp càng mượt mà, chu đáo và có tính cá nhân hóa cao, thì khả năng khách hàng quay lại và giới thiệu cho người khác càng lớn – đây chính là chìa khóa tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp dịch vụ.

5.4. Chăm sóc khách hàng hiệu quả – yếu tố cốt lõi tạo nên thành công của doanh nghiệp dịch vụ

Trong môi trường kinh doanh dịch vụ cạnh tranh khốc liệt, chăm sóc khách hàng được xem là một trong những yếu tố chiến lược quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Đây chính là “vũ khí” giúp doanh nghiệp tạo sự khác biệt, giữ chân khách hàng và phát triển bền vững.

Việc chăm sóc khách hàng tốt không nhất thiết phải phức tạp. Yếu tố quan trọng nằm ở:

  • Sự am hiểu quy trình bán hàng và hành vi khách hàng.
  • Thái độ tận tâm, chuyên nghiệp, thân thiện của đội ngũ nhân viên tư vấn và phục vụ.
  • Sự tinh tế trong giao tiếp và ghi nhớ khách hàng cũ, thể hiện bằng những hành động nhỏ như gọi tên khách hàng, ghi nhận lịch sử mua hàng, hay gửi lời cảm ơn khi họ quay lại.

Đặc biệt, trong những tình huống phát sinh sự cố hay khi khách hàng chưa hài lòng, doanh nghiệp cần thể hiện tinh thần chủ động xin lỗi, tiếp nhận phản hồi với thái độ cầu thị và đưa ra giải pháp xử lý thỏa đáng. Cách phản ứng trong những tình huống này chính là thước đo chất lượng dịch vụ và năng lực chăm sóc khách hàng thực sự của doanh nghiệp.

Có thể thấy, bản chất của Marketing dịch vụ không chỉ nằm ở việc quảng bá sản phẩm, mà còn ở cách doanh nghiệp xây dựng trải nghiệm, chăm sóc và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Để làm được điều đó, doanh nghiệp cần một hệ thống marketing hiện đại, bài bản và có khả năng vận hành đồng bộ từ chiến lược đến thực thi. Đây chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp dịch vụ không chỉ giữ chân khách hàng mà còn mở rộng thị phần và nâng cao lợi thế cạnh tranh.

Dẫn dắt bởi Mr. Tony Dzung - Chuyên gia về Marketing
Dẫn dắt bởi Mr. Tony Dzung - Chuyên gia về Marketing

🚀 Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình rõ ràng để xây dựng hệ thống marketing hiệu quả, hãy tham gia ngay chương trình XÂY DỰNG HỆ THỐNG MARKETING HIỆN ĐẠI TỪ CHIẾN LƯỢC ĐẾN THỰC THI tại Trường Doanh Nhân HBR.
Tại đây, bạn sẽ được:

  • Nắm vững tư duy chiến lược marketing hiện đại.
  • Học cách thiết kế hệ thống marketing tích hợp, đồng bộ và tối ưu chi phí.
  • Biết cách biến ý tưởng thành kế hoạch hành động cụ thể và đo lường hiệu quả.

👉 Số lượng có hạn – Đăng ký ngay hôm nay để trở thành nhà lãnh đạo marketing hiện đại, dẫn dắt doanh nghiệp bứt phá trong thời đại cạnh tranh 4.0!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHOÁ HỌC

Bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin!
Loading...
ĐĂNG KÝ NGAY

6. 5 chiến lược Marketing dịch vụ trong thời kỳ số

Trong thời đại chuyển đổi số, khách hàng ngày càng kỳ vọng nhiều hơn vào trải nghiệm dịch vụ: nhanh chóng, cá nhân hóa và liền mạch trên mọi nền tảng. Do đó, doanh nghiệp dịch vụ cần áp dụng các chiến lược marketing hiện đại để đáp ứng kỳ vọng này và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Dưới đây là 5 chiến lược cốt lõi mà các doanh nghiệp dịch vụ không thể bỏ qua:

5 chiến lược Marketing dịch vụ trong thời kỳ số
5 chiến lược Marketing dịch vụ trong thời kỳ số

6.1. Số hóa và tự động hóa quy trình dịch vụ

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, số hóa và tự động hóa quy trình dịch vụ là chìa khóa để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu trải nghiệm khách hàng. Thay vì xử lý thủ công, doanh nghiệp có thể ứng dụng công nghệ để giảm thiểu sai sót, tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ phản hồi.

Cách triển khai:

  • Xây dựng hệ thống CRM (Customer Relationship Management):
    • Lưu trữ thông tin khách hàng: lịch sử giao dịch, hành vi mua sắm, phản hồi.
    • Ứng dụng dữ liệu để cá nhân hóa dịch vụ, ví dụ gợi ý sản phẩm phù hợp hoặc nhắc lịch hẹn.
  • Tích hợp Marketing Automation (MAS):
    • Tự động gửi email, tin nhắn theo hành vi khách hàng.
    • Thiết lập kịch bản nuôi dưỡng khách hàng (welcome email, ưu đãi cho khách quay lại, chăm sóc sau bán hàng).
  • Đồng bộ các kênh liên lạc:
    • Kết nối website, chatbot, mạng xã hội, hotline và ứng dụng di động để phản hồi liền mạch.
    • Đảm bảo khách hàng có thể tiếp cận dịch vụ 24/7 ở bất kỳ kênh nào.

Ví dụ áp dụng:

Một trung tâm ngoại ngữ triển khai CRM để theo dõi tiến độ học tập của học viên. Hệ thống tự động gửi thông báo lịch học, nhắc nhở khi học viên vắng buổi và gợi ý khóa học nâng cao sau khi hoàn thành chương trình. Nhờ đó, trung tâm không chỉ tiết kiệm thời gian quản lý mà còn nâng cao tỷ lệ tái đăng ký.

6.2. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng

Cá nhân hóa là chiến lược giúp khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và phục vụ theo nhu cầu riêng. Thay vì cung cấp dịch vụ chung cho tất cả, doanh nghiệp dựa trên dữ liệu để thiết kế trải nghiệm riêng biệt, từ đó gia tăng mức độ hài lòng và sự trung thành.

Cách triển khai:

  • Thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng:
    • Dựa vào hành vi truy cập website, lịch sử mua hàng, phản hồi.
    • Sử dụng các công cụ phân tích để xác định nhu cầu và thói quen tiêu dùng.
  • Tùy biến nội dung và đề xuất dịch vụ:
    • Email marketing cá nhân hóa: chào tên khách hàng, gửi nội dung theo sở thích.
    • Chatbot thông minh: đưa ra gợi ý dịch vụ dựa trên câu hỏi của khách hàng.
  • Xây dựng chương trình chăm sóc đặc biệt:
    • Ưu đãi sinh nhật, voucher cho khách hàng quay lại.
    • Chế độ VIP cho khách hàng thân thiết với nhiều quyền lợi hơn.

Ví dụ áp dụng:

Một khách sạn 5 sao tại Hà Nội triển khai hệ thống quản lý khách hàng để ghi nhận sở thích từng khách. Nếu một vị khách từng yêu cầu phòng gần cửa sổ và thích đồ ăn chay, hệ thống sẽ lưu lại. Lần sau khi khách quay lại, khách sạn chủ động chuẩn bị đúng loại phòng và thực đơn phù hợp. Sự quan tâm này tạo ấn tượng mạnh mẽ, khiến khách hàng trung thành và sẵn sàng giới thiệu dịch vụ cho người khác.

6.3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dịch vụ

AI đang tạo ra những thay đổi mang tính cách mạng trong lĩnh vực marketing dịch vụ. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào con người, AI giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, dự đoán nhu cầu khách hàng và nâng cao chất lượng phục vụ một cách liên tục.

Cách triển khai:

  1. Chatbot và Trợ lý ảo:
    • Hỗ trợ khách hàng 24/7, trả lời câu hỏi thường gặp, xử lý yêu cầu đơn giản.
    • Giảm tải khối lượng công việc cho nhân viên, đồng thời nâng cao tốc độ phản hồi.
  2. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data):
    • AI có thể xử lý hàng triệu điểm dữ liệu để dự đoán hành vi khách hàng.
    • Doanh nghiệp từ đó cá nhân hóa hành trình mua sắm, tăng khả năng chuyển đổi.
  3. Tự động hóa nội dung:
    • AI tạo tiêu đề email, gợi ý nội dung quảng cáo hoặc viết bài dựa trên hành vi người dùng.
    • Tối ưu chi phí và tăng tốc độ triển khai chiến dịch marketing.

Ví dụ áp dụng:

Một ngân hàng tại Việt Nam sử dụng chatbot AI để tư vấn mở thẻ tín dụng và trả lời câu hỏi về lãi suất. Kết quả, hơn 70% yêu cầu được xử lý ngay lập tức mà không cần nhân viên hỗ trợ, giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

6.4. Tăng cường trải nghiệm đa kênh (Omni-channel Experience)

Khách hàng ngày nay không chỉ tiếp cận thương hiệu qua một kênh duy nhất. Họ có thể tìm hiểu trên website, đặt câu hỏi qua Facebook, mua hàng qua app, rồi đến cửa hàng nhận sản phẩm. Nếu trải nghiệm không liền mạch, khách hàng dễ dàng bỏ đi.

Cách triển khai:

  • Kết nối dữ liệu giữa các kênh: Xây dựng hệ thống quản lý khách hàng thống nhất, giúp doanh nghiệp hiểu toàn diện hành vi của khách hàng trên nhiều nền tảng.
  • Đồng bộ thông điệp và giao diện thương hiệu: Từ website, fanpage đến cửa hàng offline đều phải giữ phong cách, tone màu và thông điệp thương hiệu nhất quán.
  • Thiết kế hành trình khách hàng O2O (Online to Offline): Cho phép khách hàng dễ dàng chuyển đổi từ online sang offline, ví dụ: đặt bàn online – đến nhà hàng nhận ưu đãi, đặt sản phẩm online – nhận tại cửa hàng gần nhất.

Ví dụ áp dụng:

Hệ thống siêu thị VinMart triển khai ứng dụng VinID, cho phép khách hàng mua sắm online, tích điểm, sử dụng voucher, rồi thanh toán trực tiếp tại cửa hàng. Trải nghiệm liền mạch này giúp VinMart giữ chân khách hàng và tăng tần suất mua sắm.

6.5. Tận dụng nội dung và cộng đồng để gia tăng niềm tin

Trong thời đại số, khách hàng tin tưởng vào trải nghiệm thực tế từ cộng đồng nhiều hơn là quảng cáo trực tiếp. Do đó, chiến lược nội dung kết hợp cùng sức mạnh cộng đồng trở thành công cụ hiệu quả để xây dựng thương hiệu và củng cố uy tín.

Cách triển khai:

  • Xây dựng nội dung chuyên sâu và hữu ích:
    • Sản xuất video hướng dẫn, case study, bài viết blog, FAQ để giải quyết vấn đề của khách hàng.
    • Nội dung phải có giá trị thực tiễn, dễ áp dụng.
  • Tạo dựng cộng đồng khách hàng:
    • Xây dựng nhóm trên Facebook, Zalo hoặc diễn đàn, nơi khách hàng có thể trao đổi kinh nghiệm và kết nối với doanh nghiệp.
    • Tổ chức livestream, workshop online để tăng tương tác.
  • Khuyến khích khách hàng tạo nội dung (UGC – User Generated Content):
    • Mời khách hàng chia sẻ đánh giá, hình ảnh, video khi trải nghiệm dịch vụ.
    • Tạo các chương trình hashtag hoặc minigame trên mạng xã hội để lan tỏa thương hiệu.
Tận dụng nội dung và cộng đồng để gia tăng niềm tin
Tận dụng nội dung và cộng đồng để gia tăng niềm tin

Ví dụ áp dụng:

Thương hiệu mỹ phẩm Innisfree xây dựng cộng đồng khách hàng trên Facebook, thường xuyên chia sẻ bí quyết làm đẹp và khuyến khích khách hàng đăng ảnh review sản phẩm. Chính nội dung do khách hàng tạo ra đã giúp thương hiệu lan tỏa mạnh mẽ, đồng thời tăng độ tin cậy trong mắt khách hàng mới.

7. Những thách thức doanh nghiệp cần vượt qua khi triển khai Marketing dịch vụ

Dù Marketing dịch vụ mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh và khả năng tăng trưởng bền vững, nhưng trong quá trình triển khai thực tế, không ít doanh nghiệp – đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ – vẫn gặp phải những rào cản đáng kể. Việc nhận diện đúng những thách thức này là bước đầu quan trọng để xây dựng chiến lược phù hợp và hiệu quả.

Những thách thức doanh nghiệp cần vượt qua khi triển khai Marketing dịch vụ
Những thách thức doanh nghiệp cần vượt qua khi triển khai Marketing dịch vụ

7.1. Tính vô hình của dịch vụ gây khó khăn trong truyền thông và định vị

Không giống như sản phẩm hữu hình có thể sờ, nhìn, hoặc dùng thử, dịch vụ chỉ được cảm nhận thông qua trải nghiệm thực tế. Điều này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong:

  • Truyền tải giá trị rõ ràng đến khách hàng tiềm năng.
  • Tạo dựng niềm tin trước khi khách hàng sử dụng dịch vụ.
  • Định vị khác biệt dịch vụ so với đối thủ.

7.2. Thiếu hệ thống quản lý trải nghiệm khách hàng bài bản

Nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống CRM hoặc quy trình chăm sóc khách hàng thống nhất, dẫn đến:

  • Trải nghiệm thiếu nhất quán giữa các điểm chạm (offline – online).
  • Không khai thác được dữ liệu hành vi khách hàng để cá nhân hóa dịch vụ.
  • Bỏ lỡ cơ hội xây dựng mối quan hệ lâu dài và tăng tỷ lệ khách hàng quay lại.

7.3. Hạn chế về nguồn lực (nhân sự – tài chính – công nghệ)

Đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ, những hạn chế phổ biến gồm:

  • Đội ngũ nhân viên chưa được đào tạo bài bản về giao tiếp dịch vụ và xử lý tình huống.
  • Ngân sách marketing hạn chế, dẫn đến khó triển khai đồng bộ các chiến dịch.
  • Thiếu nền tảng công nghệ hỗ trợ như CRM, hệ thống automation, chatbot...

7.4. Khó đo lường hiệu quả chiến lược Marketing dịch vụ

Với đặc thù dịch vụ không thể lưu trữ hay kiểm định chất lượng như sản phẩm, việc đo lường hiệu quả marketing đôi khi bị đánh giá cảm tính. Một số doanh nghiệp gặp khó khăn khi:

  • Không xác định được KPI rõ ràng cho từng giai đoạn của chiến dịch.
  • Không có hệ thống thu thập phản hồi và đánh giá trải nghiệm khách hàng.
  • Thiếu dữ liệu để ra quyết định cải tiến dịch vụ theo hướng có cơ sở.

7.5. Thiếu tư duy dịch vụ trong toàn bộ tổ chức

Marketing dịch vụ không chỉ là công việc của phòng marketing, mà cần được thấm nhuần trong văn hóa và quy trình vận hành của toàn doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp vẫn xem marketing là hoạt động "quảng bá bề nổi", mà quên rằng:

  • Mỗi nhân viên là một "điểm chạm thương hiệu".
  • Dịch vụ tốt phải đến từ sự phối hợp liên phòng ban: bán hàng – CSKH – vận hành – nhân sự...
  • Việc thiếu tư duy phục vụ và đặt khách hàng làm trung tâm khiến chiến lược marketing dễ thất bại.

Giải pháp hiệu quả không chỉ nằm ở công cụ, mà còn đến từ nhận thức toàn diện, đầu tư đúng hướng và sự cam kết của cả tổ chức. Nhận diện rõ những thách thức trên chính là bước đầu tiên để doanh nghiệp dịch vụ nâng cấp chiến lược, tối ưu hiệu quả và phát triển bền vững trong thời kỳ số.

Tóm lại, việc triển khai 5 chiến lược marketing dịch vụ không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm khách hàng, mà còn là chìa khóa để tạo dựng lòng tin, tăng tỷ lệ quay lại và lan tỏa thương hiệu bằng truyền miệng tích cực. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp nào làm chủ được nghệ thuật marketing dịch vụ sẽ nắm trong tay lợi thế bền vững để phát triển vượt trội.




marketing dịch vụ là gì

Marketing dịch vụ là một nhánh chuyên biệt trong lĩnh vực marketing, tập trung vào việc xây dựng chiến lược quảng bá, thu hút và nuôi dưỡng mối quan hệ bền vững với khách hàng tiềm năng nhằm thúc đẩy họ trải nghiệm và sử dụng các dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline