TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

ÁP DỤNG MÔ HÌNH TRUYỀN THÔNG CỦA LASSWELL ĐỂ TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC MARKETING

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Mô hình truyền thông của Lasswell là gì?
  • 2. 5 yếu tố cốt lõi trong mô hình Lasswell
    • 2.1. Who – Ai là người truyền tải thông điệp
    • 2.2. Says What – Nội dung thông điệp
    • 2.3. In Which Channel – Kênh truyền thông
    • 2.4. To Whom – Đối tượng nhận thông điệp
    • 2.5. With What Effect – Đo lường hiệu quả
  • 3. Ưu điểm, nhược điểm mô hình truyền thông của Lasswell
  • 4. Một số ứng dụng mô hình Lasswell trong thực tế
    • 4.1. Truyền thông thương hiệu & Marketing
    • 4.2. Truyền thông nội bộ
    • 4.3. Quản trị khủng hoảng truyền thông
    • 4.4. Truyền thông chính trị
  • 5. Những điều cầu lưu ý khi áp dụng mô hình truyền thông của Lasswell
  • 6. Ví dụ thực tế về mô hình truyền thông của Lasswell

Trong thời đại bùng nổ thông tin, nhiều doanh nghiệp đầu tư mạnh vào marketing nhưng vẫn loay hoay vì chiến lược thiếu hệ thống. Mô hình truyền thông của Lasswell, với 5 yếu tố kinh điển, mang đến khung chuẩn để lãnh đạo thiết kế, triển khai và đo lường hiệu quả truyền thông. Bài viết này Trường doanh nhân HBR sẽ phân tích chi tiết mô hình, chỉ ra ưu nhược điểm, cũng như cách áp dụng vào thực tế.

1. Mô hình truyền thông của Lasswell là gì?

Mô hình giao tiếp của Harold D. Lasswell (1948) được xem là một trong những khung phân tích kinh điển và dễ tiếp cận nhất trong lĩnh vực truyền thông. Với cấu trúc đơn giản nhưng toàn diện, mô hình tập trung vào năm yếu tố cơ bản, tạo nên một khuôn khổ hệ thống để lý giải quá trình truyền đạt thông tin:

  • Ai (Who): Chủ thể truyền đạt: cá nhân, tổ chức hoặc nhóm chịu trách nhiệm phát đi thông điệp.
  • Nói gì (Says What): Nội dung thông điệp: ý tưởng, thông tin hoặc giá trị cốt lõi được truyền tải.
  • Kênh nào (In Which Channel): Phương tiện truyền thông: diễn thuyết, báo in, phát thanh, truyền hình, internet, mạng xã hội…
  • Đến ai (To Whom): Đối tượng tiếp nhận: cá nhân hoặc tập thể mà thông điệp hướng tới.
  • Với tác động gì (With What Effect): Kết quả tác động: mức độ ảnh hưởng đến nhận thức, thái độ, hành vi, hoặc chuẩn mực xã hội.

Điểm nổi bật của mô hình Lasswell là khả năng theo dõi toàn bộ dòng chảy thông tin, từ nguồn phát, nội dung, phương tiện cho đến đối tượng và hiệu quả. Nhờ đó, nhà nghiên cứu và nhà quản trị có thể phân tích một cách hệ thống tác động của truyền thông đến từng nhóm công chúng.

Với sự rõ ràng, súc tích và tính khái quát cao, mô hình Lasswell không chỉ phù hợp cho nghiên cứu truyền thông đại chúng mà còn ứng dụng rộng rãi trong nhiều bối cảnh thực tiễn như chiến dịch quảng cáo, quan hệ công chúng, phát biểu chính trị, hay hoạt động truyền thông trên mạng xã hội. Đây chính là lý do mô hình vẫn giữ được giá trị và sức sống lâu dài trong hơn bảy thập kỷ qua.

Khái niệm Mô hình truyền thông của Lasswell
Khái niệm Mô hình truyền thông của Lasswell

2. 5 yếu tố cốt lõi trong mô hình Lasswell

Dù ra đời từ năm 1948, đến nay mô hình truyền thông của Lasswell vẫn giữ nguyên giá trị nền tảng, đặc biệt với các lãnh đạo doanh nghiệp khi muốn thiết kế và đo lường chiến lược truyền thông.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng yếu tố:

2.1. Who – Ai là người truyền tải thông điệp

Người gửi thông điệp chính là điểm khởi phát. Uy tín, thẩm quyền và hình ảnh của họ ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách khán giả tiếp nhận và tin tưởng.

Họ có thể là 

  • Lãnh đạo doanh nghiệp: CEO, nhà sáng lập thường mang lại tính thuyết phục, uy tín và khả năng tạo cảm hứng.
  • KOL/Influencer: mang đến độ phủ rộng, khả năng tiếp cận tệp khách hàng trẻ và xu hướng.
  • Đối tác, tổ chức bên ngoài: báo chí, hiệp hội, chuyên gia độc lập tạo sự khách quan và củng cố niềm tin.

Ví dụ trong marketing: Apple thường chọn CEO giới thiệu sản phẩm mới. Chính uy tín và phong thái của lãnh đạo đã biến sự kiện ra mắt iPhone thành một “nghi lễ công nghệ”.

Ví dụ trong nội bộ: Một email từ CEO gửi toàn công ty về định hướng chiến lược sẽ có tác động gấp nhiều lần so với thông báo từ phòng ban, bởi nó mang lại cảm giác “lãnh đạo đang trực tiếp nói với tôi”.

Who – Ai là người truyền tải thông điệp
Who – Ai là người truyền tải thông điệp

2.2. Says What – Nội dung thông điệp

Nếu “Who” là người phát, thì “Says What” là cái mà họ nói. Đây là yếu tố trung tâm quyết định người nhận có quan tâm và hành động hay không.

Theo quan điểm của Mr. Tony Dzung, Chủ tịch HĐQT HBR Holdings:  “Thông điệp của doanh nghiệp phải đủ đơn giản để ai cũng nhớ, và đủ mạnh để ai cũng tin.”

Nguyên tắc xây dựng thông điệp:

  • Xác định giá trị cốt lõi: Điều doanh nghiệp muốn khách hàng nhớ nhất là gì? (giá rẻ, chất lượng cao, uy tín, đổi mới?).
  • Tập trung vào thông điệp chiến lược: Một chiến dịch chỉ nên có 1 big idea để tránh loãng.
  • Tránh lan man: Mỗi kênh có thể triển khai nhiều nội dung nhỏ, nhưng tất cả phải xoay quanh một trục chính.
  • Tạo sự nhất quán: Dù thông điệp xuất hiện trên TV, email hay sự kiện offline, cách diễn đạt khác nhau nhưng ý nghĩa cốt lõi phải đồng nhất.

Ví dụ: Vinamilk kiên định thông điệp “Vươn cao Việt Nam” trong suốt nhiều năm, từ quảng cáo TVC, OOH, cho đến các hoạt động CSR. Nhờ đó, thương hiệu này có một “chân dung định vị” rõ ràng trong tâm trí công chúng.

ays What – Nội dung thông điệp
Says What – Nội dung thông điệp

2.3. In Which Channel – Kênh truyền thông

Thông điệp cần có “đường đi” để đến được với đối tượng. Kênh chính là cầu nối giữa người phát và người nhận.

  • Kênh online: social media (Facebook, TikTok, LinkedIn), email marketing, website, app di động.
  • Kênh offline: hội thảo, sự kiện, báo chí, truyền hình, bảng quảng cáo ngoài trời.

Nguyên tắc lựa chọn:

  • Theo mục tiêu: Nếu mục tiêu là nhận diện thương hiệu → chọn social media; nếu mục tiêu chuyển đổi B2B → chọn webinar, email.
    Theo hành vi người nhận: Gen Z thích TikTok, trong khi gen X có xu hướng đọc báo online hoặc tham gia hội thảo.
  • Theo ngân sách: Email có ROI cao (theo nhiều nghiên cứu, có thể đạt ~36 USD cho mỗi 1 USD bỏ ra), trong khi TVC cần chi phí lớn nhưng mang lại sức lan tỏa đại chúng.

Ví dụ: Một startup giáo dục muốn quảng bá khóa học tiếng Anh có thể dùng TikTok để tăng độ phủ, kết hợp email marketing để nuôi dưỡng lead, và tổ chức workshop offline để tạo niềm tin.

In Which Channel – Kênh truyền thông
In Which Channel – Kênh truyền thông

2.4. To Whom – Đối tượng nhận thông điệp

Không có “khán giả chung chung”. Mỗi thông điệp phải nhắm đúng đối tượng để tránh lãng phí nguồn lực.

Các nhóm đối tượng chính:

  • Khách hàng mục tiêu: được phân tích qua nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập), tâm lý học (sở thích, giá trị sống), và hành vi (thói quen mua sắm, kênh ưa thích).
  • Nhân viên: cần thông điệp rõ ràng, nhất quán để duy trì gắn kết và niềm tin.
  • Đối tác, nhà đầu tư: đòi hỏi thông điệp minh bạch, thể hiện uy tín, chiến lược dài hạn.

Ví dụ trong Marketing: Hãng mỹ phẩm có thể chia tệp: gen Z (thông điệp trẻ trung, dùng TikTok) và phụ nữ 35+ (thông điệp về an toàn, dùng Facebook & báo chí).

Ví dụ nội bộ: Một thông điệp tái cấu trúc công ty phải có phiên bản khác nhau cho nhân viên tuyến đầu, quản lý cấp trung và nhà đầu tư để phù hợp ngôn ngữ, mức độ thông tin.

To Whom – Đối tượng nhận thông điệp
To Whom – Đối tượng nhận thông điệp

2.5. With What Effect – Đo lường hiệu quả

Yếu tố cuối cùng và cũng là thước đo quan trọng nhất chính là hiệu quả. Một chiến dịch truyền thông thành công không chỉ ở “độ vang” mà còn ở kết quả đo lường được.

Các thước đo phổ biến:

  • Nhận diện thương hiệu: số lượt tìm kiếm tên thương hiệu, tỷ lệ nhận biết trong khảo sát.
  • Tương tác: lượt like, share, comment, open rate email.
  • Chuyển đổi & doanh số: số lead, đơn hàng, tỉ lệ CAC/LTV.
  • Niềm tin & cảm xúc: khảo sát sentiment, mức độ hài lòng nhân viên, Net Promoter Score (NPS).

Cách đo lường:

  • Dùng công cụ số: Google Analytics, social listening, CRM.
  • Kết hợp khảo sát trực tiếp hoặc phỏng vấn nhóm (focus group).
  • Đặt mục tiêu SMART cho từng kênh trước khi triển khai.

Việc đo lường không chỉ dừng lại ở báo cáo kết quả, mà còn là cơ sở để cải tiến chiến lược truyền thông. Những doanh nghiệp biết khai thác dữ liệu và phản hồi từ thị trường sẽ có lợi thế lớn trong việc tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả dài hạn.

With What Effect – Đo lường hiệu quả
With What Effect – Đo lường hiệu quả

Để hiểu sâu hơn về cách đo lường hiệu quả marketing và biết đâu là chỉ số quan trọng nhất cần tập trung, bạn có thể tham khảo video dưới đây của Trường doanh nhân HBR với những chia sẻ thực tiễn của các chuyên gia:

Đo Lường Hiệu Quả Marketing - Chỉ Số Nào Là Quan Trọng Nhất | Mr.Tony Dzung & Mr.Hoàng Bá Tầu

3. Ưu điểm, nhược điểm mô hình truyền thông của Lasswell

Mô hình truyền thông của Harold D. Lasswell, mặc dù ra đời từ năm 1948, vẫn là một công cụ cơ bản và được ứng dụng rộng rãi trong marketing, truyền thông nội bộ, quản trị khủng hoảng và nghiên cứu truyền thông. Tuy nhiên, mỗi mô hình đều có ưu điểm và hạn chế riêng, cần được hiểu rõ để áp dụng hiệu quả.

Ưu điểm, nhược điểm mô hình truyền thông của Lasswell
Ưu điểm, nhược điểm mô hình truyền thông của Lasswell

1 - Ưu điểm

  • Đơn giản, dễ tiếp cận: Chỉ với năm yếu tố (Ai – Nói gì – Kênh nào – Đến ai – Với hiệu quả gì), mô hình giúp người mới dễ dàng hình dung dòng chảy thông tin.
  • Khung tư duy tổng quát: Cung cấp cấu trúc logic để phân tích toàn bộ quá trình truyền thông, từ khâu phát thông điệp đến đo lường tác động.
  • Ứng dụng đa lĩnh vực: Không chỉ giới hạn trong marketing hay quảng cáo, mô hình còn được sử dụng trong truyền thông chính trị, quan hệ công chúng, giáo dục và nghiên cứu xã hội.
  • Hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định: Giúp nhà quản trị xác định rõ ai là người phát ngôn, thông điệp trọng tâm là gì, kênh nào cần ưu tiên và cách đo lường hiệu quả.

2 - Nhược điểm

  • Tính một chiều: Mô hình chỉ mô tả dòng chảy thông tin từ người gửi đến người nhận, thiếu đi yếu tố phản hồi (feedback) – vốn rất quan trọng trong kỷ nguyên truyền thông số.
  • Chưa phản ánh yếu tố nhiễu: Trong thực tế, thông điệp có thể bị bóp méo hoặc nhiễu loạn bởi các yếu tố môi trường, cạnh tranh hoặc truyền thông xã hội.
  • Thiếu tính tương tác: Trong bối cảnh mạng xã hội, người nhận không chỉ tiếp nhận mà còn tham gia bình luận, chia sẻ và tạo nội dung mới – điều này không được mô hình Lasswell phản ánh.
  • Hạn chế trong đo lường dài hạn: Mô hình tập trung nhiều vào kết quả tức thời của thông điệp, trong khi tác động lâu dài (như thay đổi hành vi tiêu dùng hay xây dựng niềm tin thương hiệu) khó được mô tả đầy đủ.

4. Một số ứng dụng mô hình Lasswell trong thực tế

Mô hình Lasswell không chỉ dừng lại ở giá trị lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao trong nhiều hoạt động truyền thông của doanh nghiệp. Với năm yếu tố cơ bản, mô hình giúp lãnh đạo và nhà quản trị thiết kế chiến lược rõ ràng, đo lường hiệu quả, đồng thời xử lý tốt các tình huống thực tiễn. Dưới đây là bốn khía cạnh điển hình mà mô hình Lasswell có thể áp dụng trực tiếp.

Một số ứng dụng mô hình Lasswell trong thực tế
Một số ứng dụng mô hình Lasswell trong thực tế

4.1. Truyền thông thương hiệu & Marketing

Trong marketing và xây dựng thương hiệu, mô hình Lasswell giúp doanh nghiệp xác định đầy đủ các yếu tố:

  • Ai: Nguồn phát thông điệp có thể là doanh nghiệp, CEO, phòng Marketing hoặc KOL hợp tác. Xác định rõ người phát giúp nâng cao uy tín và thẩm quyền của thông điệp.
  • Nói gì: Nội dung thông điệp gắn liền với định vị thương hiệu, nhấn mạnh giá trị cốt lõi và thông điệp chiến lược, đảm bảo sự nhất quán trên mọi kênh.
  • Kênh: Kết hợp online (SEO, mạng xã hội, email) và offline (PR, sự kiện) để tiếp cận khán giả mục tiêu một cách toàn diện. Lựa chọn kênh phù hợp với mục tiêu chiến dịch giúp tăng hiệu quả lan tỏa.
  • Đối tượng: Khách hàng mục tiêu được phân nhóm chi tiết theo persona, nhân khẩu học, hành vi, nhu cầu và sở thích.
  • Hiệu quả: Đo lường qua nhận diện thương hiệu, mức độ tin tưởng của khách hàng và tỷ lệ chuyển đổi. Phân tích dữ liệu cho phép điều chỉnh thông điệp và kênh để tối ưu hóa kết quả.

Áp dụng mô hình Lasswell giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược marketing, từ việc xác định người phát, xây dựng thông điệp đến lựa chọn kênh và đo lường hiệu quả, đảm bảo chiến dịch đạt mục tiêu về nhận diện và doanh số.

4.2. Truyền thông nội bộ

Bên cạnh thị trường bên ngoài, doanh nghiệp cần một hệ thống truyền thông nội bộ hiệu quả để duy trì sự gắn kết và phát triển văn hóa doanh nghiệp.

  • Ai: Lãnh đạo là người khởi phát thông điệp, sau đó được lan tỏa qua quản lý tuyến đến nhân viên.
  • Nói gì: Nội dung cần minh bạch, dễ hiểu và truyền tải được định hướng chiến lược.
  • Qua kênh nào: Email, bản tin nội bộ, buổi họp toàn công ty, các nền tảng mạng xã hội doanh nghiệp.
  • Cho ai: Toàn bộ nhân viên hoặc từng nhóm phòng ban với thông điệp điều chỉnh phù hợp.
  • Với hiệu quả gì: Giúp giảm “nhiễu thông tin”, củng cố niềm tin và tăng tính gắn kết trong tổ chức, từ đó nuôi dưỡng văn hóa doanh nghiệp bền vững.

Việc áp dụng mô hình Lasswell trong truyền thông nội bộ giúp củng cố văn hóa doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản trị, đảm bảo mọi nhân viên nhận thông tin chính xác và kịp thời.

4.3. Quản trị khủng hoảng truyền thông

Mô hình Lasswell là công cụ hữu ích trong quản trị khủng hoảng truyền thông, khi các thông tin sai lệch hoặc tin đồn có thể ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp:

  • Ai: Cần xác định ngay người phát ngôn chính thức, thường là CEO hoặc đại diện pháp lý để tạo uy tín.
  • Nói gì: Thông điệp phải minh bạch, ngắn gọn, thể hiện sự nhận trách nhiệm và đưa ra hướng giải quyết.
  • Qua kênh nào: Tận dụng báo chí, thông cáo báo chí, mạng xã hội chính thức, họp báo hoặc email gửi đến nhóm khách hàng liên quan.
  • Cho ai: Nhóm cần trấn an gồm khách hàng bị ảnh hưởng, nhân viên nội bộ, đối tác, nhà đầu tư và công chúng.
  • Với hiệu quả gì: Thước đo thành công là khả năng phục hồi niềm tin, giảm thiểu tiêu cực và ổn định hoạt động kinh doanh.

4.4. Truyền thông chính trị

Mô hình Lasswell vốn xuất phát từ lĩnh vực chính trị học, do đó ứng dụng của nó trong truyền thông chính trị rất rõ nét. Các chiến dịch tranh cử hay vận động chính sách đều có thể phân tích theo năm yếu tố: Ai là ứng cử viên hoặc tổ chức chính trị, họ nói gì, truyền thông qua kênh nào, đối tượng cử tri là ai, và cuối cùng tác động đo được là gì. 

Cách tiếp cận này không chỉ giúp làm rõ mục tiêu của chiến dịch mà còn giúp điều chỉnh thông điệp để phù hợp với từng nhóm công chúng khác nhau.

5. Những điều cầu lưu ý khi áp dụng mô hình truyền thông của Lasswell

Nếu chỉ vận dụng một cách cứng nhắc, mô hình truyền thông của Lasswell có thể không phản ánh đầy đủ đặc trưng của môi trường truyền thông số và hành vi công chúng ngày nay. Vì vậy, các nhà lãnh đạo và quản trị truyền thông cần lưu ý một số điểm sau:

Những điều cầu lưu ý khi áp dụng mô hình truyền thông của Lasswell
Những điều cầu lưu ý khi áp dụng mô hình truyền thông của Lasswell

1 - Hiểu rõ bối cảnh và mục tiêu truyền thông

Trước khi triển khai bất kỳ chiến dịch nào, doanh nghiệp cần xác định mục tiêu cụ thể và bối cảnh truyền thông. Việc hiểu rõ bối cảnh bao gồm: đặc điểm văn hóa, môi trường xã hội, nhu cầu và hành vi của đối tượng nhận thông điệp.

Việc xác định mục tiêu và bối cảnh giúp lựa chọn nguồn phát, nội dung, kênh và đối tượng phù hợp, tránh lãng phí nguồn lực và tăng khả năng thành công của chiến dịch.

2 - Cần tính đến yếu tố nhiễu (noise)

Trên các nền tảng số, thông điệp dễ bị lấn át bởi lượng thông tin khổng lồ từ nhiều nguồn khác nhau. Những yếu tố như tin giả, cạnh tranh truyền thông hoặc sự thay đổi thuật toán mạng xã hội có thể làm méo mó hoặc làm loãng tác động của thông điệp. Do đó, nhà quản trị cần xây dựng thông điệp rõ ràng, nhất quán và có chiến lược phân phối phù hợp để giảm thiểu tác động từ nhiễu.

3 - Điều chỉnh theo từng nhóm đối tượng

Yếu tố “To Whom” trong mô hình cần được phân tích sâu hơn dựa trên phân khúc khách hàng, nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng. Thay vì coi công chúng là một khối đồng nhất, doanh nghiệp nên cá nhân hóa thông điệp để phù hợp với từng nhóm nhỏ, từ đó tăng khả năng cộng hưởng và tác động.

4 - Tránh phụ thuộc vào một cá nhân duy nhất

Nhiều thương hiệu thường gắn liền hình ảnh với một người đại diện nổi bật, chẳng hạn như CEO hoặc một KOL. Cách làm này có thể giúp chiến dịch nhanh chóng được chú ý, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro: nếu cá nhân đó gặp sự cố, dính khủng hoảng hay không còn hợp tác, thương hiệu sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp. 

Vì thế, khi áp dụng mô hình Lasswell, doanh nghiệp nên phân bổ vai trò phát ngôn cho nhiều nguồn khác nhau và luôn chuẩn bị sẵn phương án thay thế để tránh bị động.

5 - Kết hợp Lasswell với các mô hình hiện đại

Mô hình này nên được xem là nền tảng để tích hợp với các khung phân tích khác như AIDA, STP hay mô hình 5A của Philip Kotler. Sự kết hợp này giúp chiến lược truyền thông không chỉ dừng lại ở việc phát đi thông điệp, mà còn bao quát được hành trình khách hàng và trải nghiệm thương hiệu.

6. Ví dụ thực tế về mô hình truyền thông của Lasswell

Dưới đây là 2 case study nổi bật của thương hiệu nổi tiếng đã ứng dụng hiệu quả mô hình truyền thông của Lasswell:

6.1.  Coca-Cola và Chiến dịch “Share a Coke”

1 - Ai (Who)

Coca-Cola – thương hiệu nước giải khát lớn nhất thế giới, trực tiếp đứng ra truyền tải thông điệp. Họ không sử dụng gương mặt KOL chính ở giai đoạn đầu mà để chính thương hiệu làm trung tâm, sau đó khuyến khích người tiêu dùng trở thành “người phát ngôn” bằng việc chia sẻ lon/chai có in tên riêng.

2 - Nói gì (Says What)

  • Thông điệp chính: “Chia sẻ Coca-Cola cùng bạn bè và người thân”.
  • Giá trị cốt lõi: sự gắn kết, niềm vui, trải nghiệm cá nhân hóa.
  • Điểm đặc biệt: việc in tên riêng hoặc biệt danh trên lon nước khiến người tiêu dùng cảm thấy thông điệp “chạm tới mình” thay vì là khẩu hiệu chung chung.

3 - Qua kênh nào (In Which Channel)

  • Online: mạng xã hội (Facebook, Instagram, Twitter), website tương tác cho phép khách hàng thiết kế lon ảo với tên riêng.
  • Offline: TVC toàn cầu, billboard ngoài trời, sự kiện kích hoạt tại siêu thị và khu vui chơi, trưng bày sản phẩm tại điểm bán.

4 - Cho ai (To Whom)

Khách hàng mục tiêu chủ yếu là thế hệ trẻ (Gen Y, Gen Z), những người thích sự khác biệt, cá nhân hóa và thường xuyên chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội.

Ngoài ra, chiến dịch còn hướng đến gia đình và nhóm bạn bè – những người coi Coca-Cola là một phần trong các dịp sum họp.

5 - Với hiệu quả gì (With What Effect)

  • Chỉ trong năm đầu tiên triển khai tại Úc (2011), chiến dịch giúp doanh số Coca-Cola tăng 7% sau nhiều năm suy giảm.
  • Trên toàn cầu, “Share a Coke” lan rộng tới hơn 80 quốc gia, tạo ra hàng triệu lượt chia sẻ hình ảnh trên mạng xã hội.
  • Coca-Cola không chỉ bán sản phẩm mà còn củng cố hình ảnh thương hiệu gắn liền với “niềm vui và sự kết nối”.
Coca-Cola và Chiến dịch “Share a Coke”
Coca-Cola và Chiến dịch “Share a Coke”

6.2. Highlands Coffee

1 - Ai (Who)

Highlands thường chọn thương hiệu là “người phát ngôn chính”, nhưng trong một số chiến dịch, họ kết hợp với KOL hoặc Influencer (ví dụ như các gương mặt trẻ trung, năng động) để truyền tải thông điệp về phong cách sống hiện đại. Uy tín thương hiệu kết hợp với sức lan tỏa của người ảnh hưởng giúp gia tăng độ tin cậy và khả năng tiếp nhận.

2 - Nói gì (Says What)

Thông điệp của Highlands xoay quanh hai giá trị chính: “Cà phê chất lượng” và “Không gian kết nối”. Ví dụ, chiến dịch “Highlands Coffee – Năng lượng cho ngày mới” tập trung vào việc khẳng định sản phẩm không chỉ là thức uống mà còn là khởi đầu tích cực cho một ngày làm việc.

3 - Qua kênh nào (In Which Channel)

Highlands kết hợp kênh online và offline:

  • Online: Facebook, Instagram, TikTok, website chính thức. Đặc biệt, các video ngắn trên TikTok được dùng để lan tỏa nhanh thông điệp tới thế hệ Gen Z.
  • Offline: Hệ thống cửa hàng là “kênh truyền thông trực tiếp”, kết hợp cùng sự kiện tại điểm bán (mini game, khuyến mãi, trải nghiệm sản phẩm).

4 - Cho ai (To Whom)

Highlands phân khúc khách hàng khá rõ:

  • Nhóm học sinh – sinh viên và nhân viên văn phòng tìm nơi làm việc, gặp gỡ.

  • Nhóm trung niên tìm không gian thư giãn, trò chuyện.
    Bằng cách cá nhân hóa nội dung và kênh, Highlands tạo ra thông điệp phù hợp với từng phân khúc.

5 - Với hiệu quả gì (With What Effect)

Hiệu quả của các chiến dịch thường được đo bằng:

  • Doanh thu tăng trưởng (theo báo cáo của Jollibee Foods Corporation, Highlands đóng góp đáng kể vào tổng doanh thu F&B tại Việt Nam).
  • Độ phủ thương hiệu: Highlands hiện có hơn 600 cửa hàng trên toàn quốc.
  • Mức độ gắn kết khách hàng: các hoạt động social media thu hút hàng triệu lượt tương tác, giúp thương hiệu duy trì sự hiện diện mạnh mẽ.
Ảnh minh họa
Ảnh minh họa

Mô hình truyền thông của Lasswell không chỉ là một học thuyết kinh điển mà còn là công cụ thực tiễn giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược truyền thông bài bản. Với năm yếu tố nền tảng, nhà quản trị có thể soi chiếu từng chiến dịch, từ việc xác định người phát ngôn, thông điệp, kênh truyền tải, đối tượng cho đến hiệu quả đo lường. Trong bối cảnh truyền thông số, việc kết hợp Lasswell với dữ liệu, công nghệ và các mô hình hiện đại sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu nguồn lực, nâng cao hiệu quả và xây dựng thương hiệu bền vững.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline