TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

BÍ QUYẾT VẬN HÀNH OKR TRONG QUẢN TRỊ MARKETING HIỆU QUẢ

Mục lục [Ẩn]

  • 1. OKR là gì?
  • 2. Vì sao nên ứng dụng OKR vào quản trị marketing?
  • 3. Những ứng dụng của OKR trong quản trị marketing
    • 3.1. OKR của Inbound Marketing
    • 3.2. OKR của SEO
    • 3.3. OKR trong tiếp thị nội dung (Content Marketing)
    • 3.4. OKR trong tiếp thị truyền thông xã hội (Social media marketing)
    • 3.5. OKR trong tiếp thị qua email
  • 4. Các bước triển khai OKR vào quản trị marketing
    • Bước 1: Xác định mục tiêu chiến lược marketing (Objective)
    • Bước 2: Xây dựng Key Results cụ thể và đo lường được
    • Bước 3: Liên kết OKR marketing với OKR công ty
    • Bước 4: Theo dõi và điều chỉnh theo chu kỳ
  • 5. Sai lầm thường gặp khi áp dụng OKR vào marketing
  • 6. Các xu hướng ứng dụng OKR vào quản trị marketing trong tương lai

Trong kỷ nguyên số, marketing không còn chỉ là công cụ truyền thông, mà trở thành động lực tăng trưởng cốt lõi của doanh nghiệp.Ứng dụng OKR vào quản trị marketing chính là giải pháp giúp doanh nghiệp đo lường, định hướng và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị gắn liền với mục tiêu kinh doanh. Hãy cùng Trường doanh nhân HBR tìm hiểu chi tiết khái niệm này qua bài viết dưới đây.

1. OKR là gì?

OKR (Objectives and Key Results) – tạm dịch là Mục tiêu và Kết quả then chốt – là một khung quản trị mục tiêu hiện đại, giúp tổ chức, đội nhóm và cá nhân xác định rõ ràng đích đến và đo lường tiến trình đạt được.

Cấu trúc của OKR dựa trên hai thành phần cốt lõi:

  • Objective (Mục tiêu): Chính là “đích đến” mà tổ chức, đội nhóm hoặc cá nhân hướng tới. Mục tiêu phải rõ ràng – cụ thể – truyền cảm hứng, đồng thời đủ thách thức để khuyến khích sự bứt phá.
  • Key Results (Kết quả then chốt): Là những chỉ số định lượng cho thấy mức độ tiến bộ trong hành trình đạt mục tiêu. Một Key Result chuẩn cần cụ thể, đo lường được, có thời hạn và gắn trực tiếp với kết quả thực tế, thay vì chỉ dừng ở hoạt động.

Nói cách khác, Objective cho bạn biết “đi đâu”, còn Key Results cho bạn biết “đi đến đó bằng cách nào và đã đi được bao xa”. Chính sự kết hợp này biến OKR trở thành một khung quản trị mục tiêu hiện đại, giúp tổ chức vừa tập trung, vừa đo lường minh bạch, lại vừa tạo động lực phát triển liên tục.

Định nghĩa về OKR
Định nghĩa về OKR

2. Vì sao nên ứng dụng OKR vào quản trị marketing?

Theo quan điểm của Mr. Tony Dzung, Chủ tịch HĐQT HBR Holdings: “Marketing chỉ thực sự tạo ra giá trị khi gắn chặt với mục tiêu kinh doanh. OKR chính là cây cầu giúp phòng marketing đi từ sáng tạo đến tăng trưởng.”

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, các phòng marketing không chỉ chịu áp lực phải sáng tạo mà còn phải chứng minh hiệu quả bằng số liệu cụ thể. Việc áp dụng OKR (Objectives and Key Results) vào quản trị marketing mang lại nhiều lợi ích rõ rệt:

Lý do nên ứng dụng OKR vào quản trị marketing
Lý do nên ứng dụng OKR vào quản trị marketing

1 - Tạo sự tập trung vào mục tiêu tăng trưởng thực chất

Marketing truyền thống thường dừng ở việc đo lường số lượt hiển thị, lượt tương tác hay traffic. Tuy nhiên, với OKR, doanh nghiệp định hướng rõ ràng các mục tiêu gắn liền với doanh thu, thị phần hoặc trải nghiệm khách hàng, thay vì chỉ dừng ở các chỉ số bề nổi.

Ví dụ: thay vì đặt mục tiêu “Tăng 20% lượt follow fanpage”, OKR sẽ hướng đến “Tăng 15% doanh thu đến từ kênh Facebook Ads”.

2 - Liên kết chặt chẽ giữa chiến lược marketing và chiến lược kinh doanh

Một trong những điểm yếu phổ biến của các doanh nghiệp SME là marketing và sales hoạt động rời rạc. Ứng dụng OKR giúp marketing gắn kết với mục tiêu cấp công ty, từ đó tránh lãng phí nguồn lực và tạo sự đồng bộ trong toàn bộ tổ chức.

3 - Minh bạch và đo lường hiệu quả rõ ràng

OKR yêu cầu xác định Key Results cụ thể, định lượng được, ví dụ: “Đạt 10.000 khách hàng tiềm năng qua kênh email với tỷ lệ mở mail trên 25%”.

Điều này giúp ban lãnh đạo theo dõi được tiến độ marketing theo thời gian thực, tránh tình trạng “chi nhiều nhưng không biết hiệu quả ở đâu”.

4 - Tạo động lực và tinh thần đổi mới trong đội ngũ marketing

Theo nghiên cứu của Harvard Business Review, khi nhân viên hiểu rõ mục tiêu cuối cùng và được trao quyền trong cách thức thực hiện, họ sẽ sáng tạo hơn và làm việc hiệu quả hơn 20–25%.

OKR không bó buộc nhân sự ở cách làm cũ, mà mở ra không gian để họ tìm ra giải pháp sáng tạo nhằm đạt mục tiêu đã cam kết.

5 - Thích ứng linh hoạt với thị trường nhờ chu kỳ ngắn hạn

Thay vì kế hoạch marketing dài hạn khó thay đổi, OKR thường triển khai theo chu kỳ quý. Điều này giúp doanh nghiệp thử nghiệm – đo lường – điều chỉnh nhanh chóng trước những biến động thị trường hoặc thay đổi thuật toán quảng cáo.

3. Những ứng dụng của OKR trong quản trị marketing

Marketing ngày nay không còn dừng lại ở việc “làm cho có hiện diện” trên thị trường, mà phải chứng minh được tác động trực tiếp đến tăng trưởng doanh thu và thương hiệu. Thay vì quản lý theo kiểu “chạy quảng cáo bao nhiêu – ra lead bấy nhiêu”, các doanh nghiệp đang dần dịch chuyển sang quản trị bằng OKR – hệ thống mục tiêu rõ ràng, có số liệu đo lường. Khi được triển khai đúng cách, OKR giúp lãnh đạo nhìn rõ: mỗi kênh marketing đang đóng góp thế nào vào bức tranh tổng thể của doanh nghiệp.

Những ứng dụng của OKR trong quản trị marketing
Những ứng dụng của OKR trong quản trị marketing

3.1. OKR của Inbound Marketing

Inbound marketing tập trung vào việc thu hút khách hàng tiềm năng thông qua việc cung cấp giá trị mà họ vốn đã tìm kiếm sẵn, như lời giải cho các thắc mắc hoặc giải pháp cho những vấn đề đang gặp phải. Do đó, một Objective trong inbound marketing thường liên quan đến việc tăng số lượng lead (khách hàng tiềm năng), tăng tỷ lệ chuyển đổi, hoặc nâng cao trải nghiệm người dùng khi họ tiếp cận nội dung của doanh nghiệp.

Ta đơn giản hóa bằng cách tập trung vào mục tiêu tăng số lượng lead inbound.

  • Objective (Mục tiêu): Tăng gấp đôi số lượng lead inbound hàng tháng từ lưu lượng truy cập website.
  • Key Result 1: Tăng số lượng khách truy cập website từ X lên Y.
  • Key Result 2: Giảm tỷ lệ thoát trang (bounce rate) xuống 25%.
  • Key Result 3: Thực hiện 20 thử nghiệm A/B đối với CTA trên landing page và áp dụng các CTA có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.

Để nắm rõ hơn cách vận hành Inbound Marketing trong thực tế, cũng như cách biến chiến lược này thành “đòn bẩy tăng trưởng chi phí thấp”, bạn có thể tham khảo video dưới đây với những chia sẻ của Mr.Tony Dzung - Chủ tịch HĐQT HBR Holdings. Nội dung video sẽ giúp bạn hình dung rõ cách ứng dụng Inbound Marketing để thu hút khách hàng tiềm năng và tối ưu tỷ lệ chuyển đổi, gắn liền với các mục tiêu OKR đã đề cập.

CHIẾN LƯỢC INBOUND MARKETING - CHÌA KHÓA MARKETING “0 ĐỒNG” - X5 DOANH SỐ

3.2. OKR của SEO

SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) có mối quan hệ chặt chẽ với Inbound Marketing và Content Marketing. Đây là quá trình tối ưu cả nội dung và các yếu tố kỹ thuật của website để cải thiện thứ hạng trên trang kết quả tìm kiếm (SERP), từ đó gia tăng khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng.

Giả sử doanh nghiệp đã có một website ổn định nhưng chưa đầu tư nhiều vào SEO, một mục tiêu cụ thể có thể là:

Objective (Mục tiêu): Đạt vị trí Top 3 Google với 10 từ khóa chiến lược quan trọng nhất.

Key Results (Kết quả then chốt):

  • KR1: Nghiên cứu từ khóa và đối thủ giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp tập trung đúng từ khóa có tiềm năng chuyển đổi và mang lại giá trị kinh doanh.
  • KR2: Việc kiểm kê và tối ưu nội dung hiện có đảm bảo nguồn lực sẵn có được khai thác hiệu quả, đồng thời nâng cao tính phù hợp với truy vấn của người dùng.
  • KR3: Domain Authority (DA) hoặc Domain Rating (DR) là chỉ số phản ánh độ uy tín tổng thể của website trong mắt công cụ tìm kiếm, có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh từ khóa.
  • KR4: Backlink chất lượng đóng vai trò như “phiếu bầu tín nhiệm” cho website. Việc gia tăng số lượng và chất lượng backlink giúp cải thiện đáng kể thứ hạng tìm kiếm.

3.3. OKR trong tiếp thị nội dung (Content Marketing)

Content Marketing bao gồm các hoạt động như: viết blog, quản lý mạng xã hội, triển khai email marketing, tối ưu nội dung website, và sử dụng đa phương tiện (hình ảnh, video) để tiếp cận và thu hút khách hàng mục tiêu.

Nếu như OKR trong SEO tập trung vào việc tối ưu hóa và cải thiện những nội dung sẵn có, thì OKR trong Content Marketing lại nhấn mạnh vào chiến lược sản xuất nội dung mới và cách phân phối nội dung để mở rộng phạm vi tiếp cận.

Ví dụ:

Objective (Mục tiêu): Tăng 150% lưu lượng truy cập trung bình cho mỗi bài blog mới.

Các kết quả then chốt (Key Results):

  • KR1: Xây dựng chiến lược nội dung và lịch biên tập (content calendar) cho quý tiếp theo.
  • KR2: Biên soạn từ 2–3 bài blog mới có tính thẩm quyền cao cho mỗi từ khóa mục tiêu trong nhóm 10 từ khóa trọng điểm.
  • KR3: Tăng trưởng danh sách email subscriber thêm 30%.

Để hiểu rõ hơn về cách triển khai Content Marketing trong thực tế, đặc biệt là các nguyên tắc cốt lõi khi xây dựng và phân phối nội dung, bạn có thể tham khảo video: dưới đây của Trường doanh nhân HBR Video sẽ giúp bạn hệ thống hoá kiến thức nền tảng và thấy rõ cách ứng dụng các concept phổ biến vào chiến lược nội dung gắn liền với OKR.

Content Marketing. 4 Concept thông dụng nhất

3.4. OKR trong tiếp thị truyền thông xã hội (Social media marketing)

Social Media Marketing hiện đóng vai trò then chốt trong việc tạo khách hàng tiềm năng và gia tăng doanh số ở nhiều ngành nghề. Đầu tư cải thiện hiệu quả hoạt động trên mạng xã hội có thể mang lại lợi tức (ROI) đáng kể cho doanh nghiệp.

Giả sử doanh nghiệp đã có sự hiện diện ổn định trên hầu hết các nền tảng mạng xã hội lớn, một mục tiêu khả thi có thể là:

Objective (Mục tiêu): Tăng thêm 1.000 người theo dõi (subscribers/followers) trên tất cả các kênh mạng xã hội.

Key Results (Kết quả then chốt):

  • Phát triển kênh mạng xã hội có hiệu suất mạnh nhất, tăng thêm 300 người theo dõi.
  • Thiết lập hiện diện ban đầu trên một nền tảng xã hội mới.
  • Rà soát và tối ưu lại chiến lược nội dung trên toàn bộ các kênh, tập trung vào việc nâng cao tương tác (engagement)tỷ lệ nhấp (click-through rate – CTR).

3.5. OKR trong tiếp thị qua email

Email Marketing là một công cụ mạnh mẽ trong việc tạo khách hàng tiềm năng mới, nuôi dưỡng mối quan hệ với tệp khách hàng hiện tại, kết nối lại với khách hàng cũ và thúc đẩy hành vi mua hàng thông qua hệ thống funnel được thiết kế hợp lý.

Giả sử doanh nghiệp đang vận hành một bản tin email (newsletter) gửi đến danh sách khách hàng đã đăng ký (opt-in list), OKR có thể được thiết lập như sau:

Objective (Mục tiêu): Mở rộng phạm vi tiếp cận và nâng cao hiệu quả của bản tin email.

Key Results (Kết quả then chốt):

  • Việc mở rộng danh sách người đăng ký sẽ trực tiếp tăng quy mô tiếp cận và mở ra nhiều cơ hội chuyển đổi hơn.
  • CTR là chỉ số then chốt phản ánh chất lượng nội dung và mức độ quan tâm của người đọc. Việc cải thiện CTR đồng nghĩa với việc bản tin không chỉ đến được hộp thư người dùng mà còn thúc đẩy hành động cụ thể (truy cập website, tải tài liệu, đăng ký dịch vụ...).
  • Thực hiện A/B testing cho tiêu đề (subject line) của tất cả các bản tin email trong quý này.

4. Các bước triển khai OKR vào quản trị marketing

Trong marketing, việc thiết lập và vận hành OKR cần đảm bảo gắn chặt với mục tiêu kinh doanh, đồng thời linh hoạt thích ứng với thị trường. Dưới đây là các bước thực hiện OKR vào quản trị marketing:

Các bước triển khai OKR vào quản trị marketing
Các bước triển khai OKR vào quản trị marketing

Bước 1: Xác định mục tiêu chiến lược marketing (Objective)

Đây là giai đoạn định hướng, quyết định toàn bộ giá trị mà OKR mang lại. Nếu mục tiêu đặt sai, mọi Key Results sau đó đều không có ý nghĩa.

Mục tiêu marketing chiến lược cần xuất phát từ vấn đề cấp công ty (doanh thu, thị phần, tăng trưởng khách hàng) chứ không chỉ đơn thuần là “tăng like, tăng view”. Tránh đặt mục tiêu mơ hồ như “nâng cao thương hiệu” mà cần cụ thể hơn, ví dụ: “Tăng trưởng 30% lượng khách hàng tiềm năng trong quý 3”.

Cách thực hiện:

  • Phân tích thị trường (dung lượng, đối thủ, hành vi khách hàng).
  • Xác định mục tiêu ưu tiên (ví dụ: tăng 30% lượng khách hàng tiềm năng trong 6 tháng).
  • Đảm bảo mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound).

Ứng dụng AI: Sử dụng AI phân tích big data thị trường, hành vi tìm kiếm khách hàng (Google Trends, Social Listening AI) để chọn mục tiêu sát thực tế.

Bước 2: Xây dựng Key Results cụ thể và đo lường được

Key Results (KR) là những chỉ số định lượng giúp đo lường tiến độ đạt mục tiêu. Đây chính là “xương sống” của hệ thống OKR, biến mục tiêu lớn thành các chỉ số rõ ràng, có thể kiểm chứng.

Cách thực hiện:

1 - Xác định 3–5 Key Results cho mỗi Objective. Ví dụ:

Objective: “Tăng trưởng 30% khách hàng tiềm năng trong quý tới.”

  • KR1: Tăng 40% lượng truy cập website từ kênh SEO.
  • KR2: Giảm bounce rate xuống dưới 35%.
  • KR3: Tăng 20% số lượng lead từ kênh quảng cáo Facebook.
  • KR4: Tăng tỷ lệ chuyển đổi từ landing page lên 10%.

2 - Đảm bảo Key Results SMART (cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan, có hạn thời gian).

3 - Tránh biến KR thành “to-do list”. Ví dụ, “viết 10 bài blog” không phải là KR, mà KR đúng phải là “Tăng 25% traffic từ blog”.

Điểm cần lưu ý:

  • Key Results phải hướng tới tác động thực chất đến doanh thu và khách hàng, không dừng ở chỉ số vanity (like, share).
  • Có thể kết hợp AI & dashboard dữ liệu để chọn ra những chỉ số có ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả kinh doanh.

Bước 3: Liên kết OKR marketing với OKR công ty

Một trong những giá trị lớn nhất của OKR là liên kết chiến lược – vận hành. Nếu marketing chạy một hướng, công ty đi một hướng khác, toàn bộ nguồn lực sẽ bị phân tán. Việc liên kết này đảm bảo marketing trở thành cánh tay trực tiếp hỗ trợ tăng trưởng doanh nghiệp.

Có thể thực hiện như sau:

  • Xuất phát từ mục tiêu chung của công ty ví dụ, “Mở rộng thị trường TP.HCM với doanh thu 50 tỷ”.
  • Chuyển hóa thành mục tiêu Marketing: “Gia tăng độ phủ thương hiệu và tạo lead chất lượng tại TP.HCM”.
  • Đặt Key Result marketing cụ thể: “Tăng 40% traffic website từ khu vực HCM”, “Thu về 500 lead chất lượng từ social ads HCM”.
  • Thiết lập cơ chế tracking: sử dụng CRM hoặc dashboard kết nối đa kênh để theo dõi từ “chiến dịch marketing” → “lead” → “doanh số”.

Bước 4: Theo dõi và điều chỉnh theo chu kỳ

OKR không phải bản kế hoạch cố định, mà là một hệ thống động, cần kiểm tra và tối ưu theo chu kỳ (thường là quý).

Thách thức thực tế:

  • SMEs thường đặt OKR đầu quý nhưng không theo dõi thường xuyên, dẫn đến khi hết quý mới biết không đạt.
  • Thiếu kỷ luật check-in, nên đội ngũ không kịp xoay trục khi chiến dịch gặp vấn đề (ví dụ: giá ads tăng, CTR giảm).

Cách thực hiện:

1 - Thiết lập hệ thống theo dõi real-time bằng dashboard (Google Data Studio, Power BI, Tableau).

2 - Tổ chức review OKR định kỳ (tháng/quý) để phân tích:

  • Tỷ lệ hoàn thành KR.
  • Những kênh hoạt động hiệu quả/không hiệu quả.
  • Cần xoay trục hoặc duy trì chiến lược nào.

3 - Điều chỉnh linh hoạt: có thể hạ thấp KR, bổ sung KR mới, hoặc thay đổi phương pháp triển khai nếu thị trường có biến động bất thường.

4 - Ứng dụng AI hỗ trợ:

  • AI cảnh báo sớm nếu KPI chệch mục tiêu.
  • AI A/B testing tự động tối ưu nội dung, quảng cáo.
  • AI phân bổ ngân sách marketing sang kênh hiệu quả hơn.

5. Sai lầm thường gặp khi áp dụng OKR vào marketing

OKR đang trở thành công cụ phổ biến trong quản trị và marketing nhờ khả năng định hướng chiến lược rõ ràng, tập trung nguồn lực và đo lường hiệu quả. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực marketing, thường mắc những sai lầm trong quá trình áp dụng OKR. Những sai lầm này không chỉ làm giảm hiệu quả mà còn khiến đội ngũ mất niềm tin vào công cụ quản trị hiện đại này.

Sai lầm thường gặp khi áp dụng OKR vào marketing
Sai lầm thường gặp khi áp dụng OKR vào marketing

1 - Đặt mục tiêu quá mơ hồ hoặc quá tham vọng

Nhiều doanh nghiệp đặt ra các mục tiêu nghe có vẻ "đẹp" nhưng thiếu tính cụ thể, dẫn đến việc khó đo lường kết quả. Ví dụ: "Tăng nhận diện thương hiệu" nếu không gắn kèm chỉ số cụ thể (reach, engagement, share of voice…) sẽ khiến đội ngũ không biết nên hành động thế nào.

Ngược lại, một số doanh nghiệp lại đặt OKR quá tham vọng, vượt xa nguồn lực thực tế, khiến đội ngũ rơi vào tình trạng quá tải và nhanh chóng mất động lực.

2 - Nhầm lẫn giữa OKR và KPI

KPI thiên về theo dõi hiệu suất định kỳ, còn OKR mang tính định hướng đột phá và tạo thay đổi. Khi doanh nghiệp áp dụng OKR nhưng lại biến chúng thành “bản sao của KPI”, đội ngũ marketing chỉ tập trung duy trì hoạt động thường ngày thay vì thúc đẩy sáng tạo và tăng trưởng.

3 - Không liên kết OKR với chiến lược tổng thể của doanh nghiệp

Một trong những sai lầm phổ biến là bộ phận marketing xây dựng OKR rời rạc, không gắn kết với OKR cấp công ty. Điều này khiến hoạt động marketing bị lệch hướng, dù đạt chỉ số nội bộ nhưng không đóng góp vào mục tiêu lớn của tổ chức.

4 - Thiếu sự minh bạch và trao đổi trong nội bộ

OKR đòi hỏi sự đồng thuận và minh bạch, nhưng nhiều doanh nghiệp lại triển khai theo kiểu “áp đặt từ trên xuống”. Khi nhân viên không hiểu rõ ý nghĩa và lý do của OKR, họ chỉ coi đó như nhiệm vụ hành chính, dẫn đến tình trạng hình thức và kém hiệu quả.

5 - Không thường xuyên rà soát và điều chỉnh OKR

Marketing là lĩnh vực thay đổi liên tục: hành vi khách hàng, nền tảng truyền thông, đối thủ cạnh tranh… Nếu OKR được đặt ra từ đầu kỳ nhưng không có quá trình rà soát định kỳ (theo tuần hoặc tháng), rất dễ dẫn đến việc chạy sai hướng hoặc bỏ lỡ cơ hội điều chỉnh kịp thời.

6. Các xu hướng ứng dụng OKR vào quản trị marketing trong tương lai

Bước sang giai đoạn phát triển mới, khi công nghệ số, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng chi phối, việc ứng dụng OKR trong quản trị marketing cũng sẽ có những xu hướng tương lai nổi bật, không chỉ để đo lường mà còn để dự báo, tối ưu và dẫn dắt chiến lược marketing toàn diện.

Các xu hướng ứng dụng OKR vào quản trị marketing trong tương lai
Các xu hướng ứng dụng OKR vào quản trị marketing trong tương lai

1 - OKR gắn chặt với dữ liệu và công nghệ AI

Marketing ngày nay dựa nhiều vào dữ liệu khách hàng, hành vi mua sắm và xu hướng thị trường. Trong tương lai, AI sẽ giúp phân tích big data để đưa ra các chỉ số (Key Results) có độ chính xác cao, thay vì phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm.

Ví dụ: Thay vì đặt KR chung chung như “tăng doanh số từ quảng cáo Facebook 20%”, AI có thể phân tích và đề xuất KR cụ thể hơn: “tăng tỷ lệ chuyển đổi từ tệp khách hàng lookalike 10% trong 3 tháng”.

Bạn muốn không chỉ ứng dụng OKR để đo lường hiệu quả marketing, mà còn tận dụng AI để đưa ra quyết định nhanh, chính xác và tối ưu chi phí?

Hãy tham gia ngay AI FOR BUSINESS LEADERS: CHIẾN LƯỢC & LỘ TRÌNH ỨNG DỤNG AI VÀO DOANH NGHIỆP – chương trình dành cho các lãnh đạo và chủ doanh nghiệp SMEs.

Khóa học giúp lãnh đạo: 

  • Hiểu rõ AI là gì và vì sao lãnh đạo không thể đứng ngoài cuộc
  • Xây dựng doanh nghiệp AI FIRST – Đưa AI Trở thành nền tảng cốt lõi giúp doanh nghiệp vận hành & phát triển không ngừng
  • Các ứng dụng AI trong doanh nghiệp SME ĐI từ bài toán thực tế
  • Vòng đời triển khai một dự án AI trong doanh nghiệp
  • Hiểu & Xây dựng hệ thống dữ liệu – điều kiện tiên quyết của mọi mô hình AI
  • Ứng dụng AI vào từng phòng ban để tối ưu vận hành
  • Tuyển dụng, đào tạo nhân tài & quản trị sự thay đổi trong bối cảnh BIG DATA & AI

Đăng ký ngay hôm nay để đón đầu xu hướng và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong kỷ nguyên số!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHOÁ HỌC HBR

Anh/Chị đang kinh doanh trong lĩnh vực gì?
Bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin!
Loading...
ĐĂNG KÝ NGAY

2 - OKR trở thành công cụ đo lường ROI marketing

Xu hướng ROI-driven marketing khiến doanh nghiệp muốn mọi hoạt động marketing phải gắn trực tiếp với kết quả kinh doanh.

Trong tương lai, OKR không chỉ đo lường sự hiện diện thương hiệu mà sẽ tập trung nhiều hơn vào việc chứng minh hiệu quả đầu tư (ROI), từ đó tối ưu phân bổ ngân sách.

3 - OKR Marketing với trải nghiệm khách hàng (CX)

Trước đây, OKR Marketing thường tập trung vào chỉ số “đầu phễu” (traffic, lead). Trong tương lai, OKR sẽ gắn chặt hơn với Customer Journey và Customer Experience (CX), ví dụ:

  • Tăng NPS (Net Promoter Score) từ 40 lên 60.
  • Giảm churn rate xuống dưới 5%.

Điều này biến marketing từ “bộ phận thu hút khách hàng” thành bộ phận xây dựng mối quan hệ và lòng trung thành.

4 -  Xu hướng gắn OKR Marketing với ESG & thương hiệu bền vững

Xu hướng tiêu dùng xanh và trách nhiệm xã hội đang ngày càng mạnh mẽ. Các doanh nghiệp có thể xây dựng OKR Marketing xoay quanh ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị), ví dụ:

  • “Tăng 50% nhận diện thương hiệu gắn với sản phẩm xanh.”
  • “Triển khai ít nhất 3 chiến dịch marketing cộng đồng trong năm.”

Ứng dụng OKR vào quản trị marketing không chỉ giúp doanh nghiệp đặt mục tiêu rõ ràng và đo lường minh bạch, mà còn tạo sự liên kết chặt chẽ giữa marketing với doanh thu, lợi nhuận và mở rộng thị trường. Khi kết hợp cùng AI và dữ liệu lớn, OKR sẽ trở thành hệ thống quản trị thông minh, mang đến cho lãnh đạo cái nhìn toàn diện và khả năng ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Doanh nghiệp nào sớm triển khai sẽ xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững trong kỷ nguyên số.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline