Mục lục [Ẩn]
- 1. Quản trị marketing là gì? Đặc điểm và cách thức hoạt động
- 1.1. Khái niệm quản trị marketing
- 1.2. Cách thức hoạt động quản trị marketing
- 1.3. Vai trò của quản trị marketing là gì?
- 2. 5 quan điểm quản trị marketing kinh điển cần biết
- 2.1. Quan điểm Marketing hướng đến sản xuất
- 2.2. Quan điểm Marketing hướng đến sản phẩm
- 2.3. Quan điểm Marketing hướng đến bán hàng
- 2.4. Quan điểm Marketing hướng đến khách hàng
- 2.5. Quan điểm Marketing hướng đến đạo đức xã hội
- 3. Quy trình 5 bước quản trị marketing hiệu quả
- 3.1. Nghiên cứu thị trường và phân tích môi trường kinh doanh
- 3.2. Phân đoạn thị trường và lựa chọn khách hàng mục tiêu
- 3.3. Hoạch định chiến lược marketing hỗn hợp
- 3.4. Triển khai và thực thi kế hoạch marketing vào thực tế
- 3.5. Kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả chiến dịch
- 4. Lãnh đạo cần làm gì để quản trị marketing hiệu quả?
- 4.1. Xác định mục tiêu và chiến lược marketing
- 4.2. Xây dựng đội ngũ marketing năng lực
- 4.3. Áp dụng các công cụ và phương pháp marketing hiệu quả
- 4.4. Quản lý ngân sách marketing hiệu quả
- 4.5. Luôn cập nhật xu hướng marketing mới nhất
- 4.6. Đo lường và đánh giá hiệu quả marketing
- 4.7. Đảm bảo sự phối hợp giữa các bộ phận
- 4.8. Giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan
- 5. Điểm khác biệt giữa quản trị marketing và quản trị bán hàng
Làm thế nào để biến một ý tưởng kinh doanh thành hiện thực và gặt hái thành công trên thị trường ngày càng cạnh tranh? Bí quyết nằm ở quản trị marketing - chìa khóa dẫn dắt doanh nghiệp thu hút khách hàng và nâng cao vị thế cạnh tranh. Trong bài viết này, Trường Doanh nhân HBR sẽ chia sẻ đến quý doanh nghiệp cách thức hoạt động và ví dụ chi tiết cho 5 quan điểm quản trị tiếp thị phổ biến hiện nay.
1. Quản trị marketing là gì? Đặc điểm và cách thức hoạt động
Vì sao nói quản trị marketing là chìa khóa thành công cho doanh nghiệp? Trước tiên hãy cùng Trường Doanh nhân HBR tìm hiểu về khái niệm và cách thức hoạt động của quản trị tiếp thị là gì ngay trong nội dung dưới đây.
1.1. Khái niệm quản trị marketing
Quản trị marketing được hiểu là quá trình hoạch định, tổ chức, thực thi và kiểm soát các hoạt động marketing nhằm tạo ra, truyền tải, trao đổi và cung cấp sản phẩm/ dịch vụ có giá trị cho khách hàng, đối tác doanh nghiệp và cộng đồng xã hội.
Hoạt động quản trị trong marketing bao gồm các bước sau:
- Phân tích thị trường: Nghiên cứu nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng, đối thủ cạnh tranh và môi trường kinh doanh.
- Xác định mục tiêu marketing: Lựa chọn mục tiêu cụ thể, đo lường được và phù hợp với khả năng của doanh nghiệp.
- Lập kế hoạch marketing: Phát triển chiến lược và chiến thuật marketing để đạt được mục tiêu đã đề ra.
- Thực thi kế hoạch marketing: Triển khai các hoạt động marketing như quảng cáo, khuyến mãi, bán hàng…
- Kiểm soát và đánh giá hiệu quả: Theo dõi và đo lường kết quả của các hoạt động marketing, điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.
1.2. Cách thức hoạt động quản trị marketing
Quản trị tiếp thị hoạt động theo nguyên tắc Vòng tuần hoàn quản trị marketing (Marketing Management Cycle). Đây là một mô hình quản lý được nêu ra lần đầu tiên bởi E. Jerome McCarthy vào năm 1960, mô tả các bước chính mà doanh nghiệp cần thực hiện để phát triển và thực thi chiến lược marketing hiệu quả. Bao gồm 4 giai đoạn:
- Phân tích: Nghiên cứu thị trường và xác định nhu cầu của khách hàng.
- Lập kế hoạch: Phát triển chiến lược và chiến thuật marketing.
- Thực thi: Triển khai các chiến dịch marketing cụ thể.
- Kiểm soát: Theo dõi và đánh giá hiệu quả của các hoạt động marketing.
Vòng tuần hoàn quản trị tiếp thị là một công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp phát triển và thực thi chiến lược marketing hiệu quả. Mô hình này giúp doanh nghiệp tập trung vào các yếu tố quan trọng của marketing và theo dõi tiến độ thực hiện chiến lược. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược marketing kịp thời để đạt được mục tiêu kinh doanh.
1.3. Vai trò của quản trị marketing là gì?
Quản trị tiếp thị đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh, bao gồm:
- Thu hút khách hàng tiềm năng tốt hơn và chuyển đổi họ thành khách hàng thực sự.
- Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp
- Xây dựng giá trị thương hiệu và tạo dựng niềm tin với khách hàng
- Nâng cao sự hài lòng của khách hàng, xây dựng lòng trung thành thương hiệu.
- Nâng cao vị thế cạnh tranh, tạo ra sự khác biệt so với đối thủ và thu hút khách hàng
- Tiết kiệm chi phí nhờ nhắm mục tiêu chính xác, tránh lãng phí ngân sách cho những chiến dịch không đem lại hiệu quả
- Củng cố vị thế doanh nghiệp trên thị trường, phát triển bền vững trong tương lai.
2. 5 quan điểm quản trị marketing kinh điển cần biết
Quản trị hoạt động marketing là một lĩnh vực rộng lớn với nhiều quan điểm khác nhau. Dưới đây là ví dụ về 5 quan điểm quản trị marketing phổ biến trên thế giới:
2.1. Quan điểm Marketing hướng đến sản xuất
Quan điểm quản trị hoạt động sản xuất trong marketing là triết lý lâu đời nhất, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, trong giai đoạn đầu của sự phát triển kinh tế, khi sản phẩm còn khan hiếm và nhu cầu thị trường lớn hơn khả năng cung ứng. Eli Whitney (nhà phát minh người Mỹ) với nguyên tắc sản xuất hàng loạt, giảm giá thành sản phẩm được xem là người đầu tiên khởi xướng quan điểm tiếp thị sản xuất.
Quan điểm này cho rằng, khách hàng sẽ ưa chuộng những sản phẩm có giá rẻ và nhu cầu thị trường cao. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc sản xuất sản phẩm có chất lượng tốt và kiểm soát chi phí sản xuất để có giá thành cạnh tranh.
Ưu điểm:
- Tập trung vào hiệu quả sản xuất, giảm giá thành, đáp ứng nhu cầu thị trường đại chúng.
- Phù hợp cho các loại sản phẩm mới khi nguồn cung hạn chế và chi phí sản xuất cao.
Nhược điểm:
- Bỏ qua nhu cầu và mong muốn cụ thể của khách hàng.
- Sản xuất hàng loạt rất dễ dẫn đến tình trạng dư thừa sản phẩm, lãng phí.
Ví dụ: Henry Ford, nhà sáng lập Ford, là người tiên phong áp dụng triết lý này vào đầu những năm 1900, ông tập trung vào sản xuất hàng loạt xe Model T với giá thành rẻ, giúp nhiều người Mỹ có thể sở hữu ô tô. Công ty điện tử Hoa Kỳ Texas Instruments cũng đã áp dụng triết lý "mở rộng sản xuất, cắt giảm giá", tập trung vào việc cải tiến quy trình sản xuất, tự động hóa và giảm thiểu lãng phí, giúp hạ giá thành sản phẩm và tăng thị phần.
Khi nhiều doanh nghiệp áp dụng cùng một quan điểm này, thị trường trở nên cạnh tranh gay gắt, dẫn đến việc các doanh nghiệp phải hạ giá bán và giảm lợi nhuận. Đây là thời điểm mà triết lý quản trị tiếp thị sản xuất không còn đem lại hiệu quả và dần được thay thế bởi quan điểm mới.
>>> XEM THÊM: HIỂU VỀ VÒNG ĐỜI SẢN PHẨM ĐỂ ĐƯA RA CHIẾN LƯỢC KINH DOANH HIỆU QUẢ
2.2. Quan điểm Marketing hướng đến sản phẩm
Vào giữa thế kỷ 20, khi nguồn cung dồi dào, cạnh tranh gay gắt buộc các doanh nghiệp phải chú trọng vào chất lượng và tính năng sản phẩm để thu hút khách hàng. Nhà kinh tế học Edward Chamberlin đưa ra “Lý thuyết cạnh tranh không hoàn hảo” được xem như khởi nguyên của quan điểm marketing hướng về sản phẩm.
Quan điểm này cho rằng, khách hàng sẽ ưa chuộng những sản phẩm có tính năng mới, công nghệ tiên tiến và thiết kế đẹp mắt. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, cải tiến chất lượng sản phẩm và nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Ví dụ: Apple là một công ty luôn đi đầu trong việc sáng tạo và phát triển những sản phẩm công nghệ mới với thiết kế đẹp mắt và tính năng vượt trột đã thu hút được lượng lớn khách hàng trung thành trên toàn thế giới.
Ưu điểm:
- Tạo lợi thế cạnh tranh bằng sản phẩm chất lượng cao, tính năng vượt trội.
- Sản phẩm/ dịch vụ chất lượng sẽ nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút khách hàng trung thành.
Nhược điểm:
- Cần đầu tư nhiều nguồn lực vào nghiên cứu, phát triển sản phẩm.
- Nếu không bắt kịp xu hướng thị trường, sản phẩm/ dịch vụ sẽ trở nên lỗi thời và không còn khả năng bán được nữa.
- Không chú trọng đến ý kiến phản hồi của khách hàng về sản phẩm
Tuy nhiên, quan điểm quản lý marketing chú trọng sản phẩm mà bỏ qua nhu cầu thực sự của người tiêu dùng vẫn bị nhiều chuyên gia cho rằng đây là quan điểm “marketing thiển cận”, khó có thể phát triển bền vững.
Điển hình như câu chuyện về thương hiệu Segway là xe điện tự cân bằng hai bánh được giới thiệu vào năm 2001 được hãng kỳ vọng sẽ trở thành phương tiện di chuyển cá nhân phổ biến. Họ đã đầu tư rất nhiều thời gian, chi phí để phát triển công nghệ tiên tiến và thiết kế độc đáo mà lại bỏ qua việc nghiên cứu nhu cầu và ý kiến của khách hàng. Kết quả sản phẩm xe điện của Segway không thu hút được khách hàng mục tiêu vì giá thành cao, khó sử dụng và thiếu tính ứng dụng thực tế và cuối cùng dẫn đến thất bại thương mại.
Ngay cả những thương hiệu lớn cũng gặp phải tình trạng này. Ví dụ như Google nghiên cứu và phát triển sản phẩm Google Glass - kính thông minh, được ra mắt vào năm 2013 với mục tiêu mang đến trải nghiệm thực tế tăng cường cho người dùng. Tuy nhiên sản phẩm ngay sau đó vấp phải nhiều tranh cãi về quyền riêng tư, tính an toàn và không tạo ra trải nghiệm mong đợi cho người dùng. Giá thành cao và thiết kế cồng kềnh khiến Google Glass không được người tiêu dùng đón nhận, dẫn đến việc Google đã cho ngừng sản xuất vào năm 2015.
2.3. Quan điểm Marketing hướng đến bán hàng
Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, nền kinh tế thế giới có sự thay đổi rõ rệt. Sau Thế chiến II, nhiều quốc gia bước vào giai đoạn công nghiệp hóa, dẫn đến sự bùng nổ sản xuất hàng hóa. Thị trường xuất hiện tình trạng cung vượt quá cầu, buộc doanh nghiệp phải tập trung vào việc bán hàng để tiêu thụ sản phẩm. Một kỹ sư người Mỹ tên Frederick Winslow Taylor đã đưa ra “nguyên tắc quản lý khoa học”, khởi xướng quan điểm marketing bán hàng để thúc đẩy người tiêu dùng mua sản phẩm.
Quan điểm này cho rằng, khách hàng sẽ mua sản phẩm nếu họ được thuyết phục bởi các hoạt động bán hàng và khuyến mãi. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp, triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và đẩy mạnh quảng cáo sản phẩm.
Ví dụ: Công ty Avon là một công ty mỹ phẩm có hình thức bán hàng trực tiếp theo mô hình đa cấp, công ty tập trung tạo ra các chương trình khuyến mãi và ưu đãi dành cho cấp bán hàng. Nhờ đó, Avon đã thu hút được lượng lớn khách hàng và trở thành một trong những công ty bán hàng trực tiếp thành công nhất trên thế giới.
Ưu điểm:
- Thúc đẩy tăng doanh số bán hàng, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh một cách nhanh chóng.
- Mở rộng thị phần cách tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn và thuyết phục họ mua sản phẩm.
- Tăng nhận thức thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
- Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng, từ đó khuyến khích họ mua hàng nhiều hơn và trở thành khách hàng trung thành.
Nhược điểm:
- Bỏ qua nhu cầu khách hàng, dẫn đến nguy cơ sản phẩm/ dịch vụ có thể không đáp ứng được nhu cầu thị trường.
- Đội ngũ bán hàng phải chịu nhiều áp lực trong việc đạt doanh số bán hàng, có thể dẫn đến họ áp dụng những biện pháp bán hàng không phù hợp, ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu.
- Dễ dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh để tiêu thụ được hàng hoá như hạ thấp chất lượng sản phẩm và dịch vụ để có giá bán thấp hơn.
Có thể thấy quan điểm quản trị marketing bán hàng có thể mang lại lợi ích trong ngắn hạn cho doanh nghiệp, nhưng nếu áp dụng một cách thiếu cân nhắc và thiếu chiến lược cụ thể có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực trong dài hạn. Tuy nhiên hiện nay vẫn đang có nhiều doanh nghiệp áp dụng chiến lược này, phổ biến là các mô hình bán hàng đa cấp.
2.4. Quan điểm Marketing hướng đến khách hàng
Philip Kotler với triết lý "Tư duy Marketing" đã đề xuất quan điểm marketing hướng đến khách hàng, đây được xem như một quan điểm tiếp thị hiện đại, tập trung vào xây dựng thương hiệu, tạo dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Quan điểm quản trị tiếp thị mới thách thức cả 3 quan điểm trước đó khi đặt khách hàng vào vị trí trọng tâm. Trong bối cảnh ra đời vào thập niên 1950, quan điểm này phù hợp với xu hướng mong muốn được đối xử tôn trọng, được lắng nghe và được đáp ứng nhu cầu.
Quan điểm này cho rằng, khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc thấu hiểu nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng để cung cấp cho họ những sản phẩm và dịch vụ phù hợp nhất.
Ví dụ: Công ty Amazon luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu. Amazon cung cấp cho khách hàng nhiều lựa chọn sản phẩm đa dạng, giá cả cạnh tranh, dịch vụ giao hàng nhanh chóng và chính sách đổi trả linh hoạt. Hiện nay, Amazon là một trong những trang thương mại điện tử lớn nhất thế giới.
Ưu điểm:
- Nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng để tăng doanh số bán hàng và mở rộng thị phần
- Tạo dựng thương hiệu mạnh và có được mức độ trung thành khách hàng cao.
- Mang lại lợi nhuận bền vững trong dài hạn.
Nhược điểm:
- Yêu cầu đầu tư cao cho nghiên cứu thị trường, nghiên cứu xu hướng khách hàng và xây dựng thương hiệu.
- Hiệu quả doanh thu và lợi nhuận chậm hơn các quan điểm quản trị tiếp thị trước đó vì doanh nghiệp cần thời gian để xây dựng mối quan hệ khách hàng và tạo dựng uy tín.
2.5. Quan điểm Marketing hướng đến đạo đức xã hội
Thập niên 1970, khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường thì nhà kinh tế học người Mỹ - Milton Friedman (nhà kinh tế học người Mỹ) đã nêu lên triết lý "Lợi nhuận là trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp" để thể hiện quan điểm quản trị marketing hướng đến trách nhiệm xã hội.
Quan điểm này cho rằng, doanh nghiệp cần hoạt động kinh doanh một cách có đạo đức và trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp cần cung cấp cho khách hàng những sản phẩm/dịch vụ an toàn, bảo vệ môi trường, góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội. Triết lý marketing này đề cao sự cân bằng giữa lợi nhuận của doanh nghiệp, nhu cầu của khách hàng và lợi ích của xã hội.
Ví dụ: Công ty The Body Shop là một công ty mỹ phẩm nổi tiếng với cam kết về đạo đức xã hội. The Body Shop chỉ sử dụng các nguyên liệu tự nhiên và an toàn cho sức khỏe con người, không thử nghiệm sản phẩm trên động vật và tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Từ đó, thương hiệu đã thu hút được lượng lớn khách hàng yêu thích sản phẩm an toàn và có trách nhiệm với môi trường.
Ưu điểm:
- Tăng cường hình ảnh thương hiệu và được khách hàng tin tưởng hơn.
- Tăng cường lòng trung thành của khách hàng vì họ ngày càng quan tâm đến việc mua sắm từ những doanh nghiệp có trách nhiệm với xã hội và môi trường.
- Giảm thiểu rủi ro về pháp lý, uy tín thương hiệu hoặc mới quan hệ với cộng đồng.
- Tạo dựng lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
- Góp phần xây dựng một xã hội phát triển bền vững, công bằng và văn minh.
Nhược điểm:
- Việc áp dụng marketing hướng đến đạo đức xã hội có thể tốn kém hơn so với marketing truyền thống vì doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn cho các hoạt động như nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm bền vững, thực hiện các chương trình xã hội…
- Hiệu quả của marketing hướng đến đạo đức xã hội có thể khó đo lường một cách chính xác và cần thời gian dài để đạt được các kết quả lên doanh thu, lợi nhuận, sự phát triển.
- Cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp đồng lòng với triết lý đạo đức để mỗi hoạt động, mỗi chiến dịch và mỗi bộ phần đều đi theo mục tiêu và tinh thần trách nhiệm.
Tóm lại, 5 quan điểm quản trị hoạt động marketing trên chính là nền tảng quan trọng cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Từ các ví dụ về 5 quan điểm quản trị marketing trên, quý doanh nghiệp có thể hiểu thêm về cách vận hành của mỗi triết lý quản trị.
Ngày nay, người tiêu dùng càng quan tâm đến việc mua sắm từ những doanh nghiệp vừa đáp ứng được nhu cầu của cá nhân họ vừa có trách nhiệm với xã hội và môi trường. Những hành vi marketing phi đạo đức gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho xã hội như bóc lột lao động, ô nhiễm môi trường, quảng cáo sai lệch... sẽ bị khách hàng quay lưng và tẩy chay triệt để.
Trong bối cảnh xã hội hiện tại, triết lý quản trị tiếp thị hướng đến đạo đức xã hội có thể mang lại nhiều lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp, phù hợp với xu hướng phát triển chung của xã hội. Quan điểm quản trị marketing hướng đến đạo đức xã hội vì thế chính là định hướng tất yếu cho sự phát triển của marketing trong tương lai.
3. Quy trình 5 bước quản trị marketing hiệu quả
Một chiến dịch tiếp thị thành công không bao giờ đến từ sự ngẫu hứng. Nó là kết quả của một chuỗi các quyết định có tính toán, được vận hành theo một vòng lặp khoa học. Để giúp các nhà quản trị có cái nhìn toàn diện, dưới đây là tổng quan về 5 bước cốt lõi trong quy trình quản trị tiếp thị.
3.1. Nghiên cứu thị trường và phân tích môi trường kinh doanh
Đây là viên gạch đầu tiên định hình toàn bộ sự thành bại của doanh nghiệp. Quản trị marketing bắt đầu bằng việc thu thập, xử lý và phân tích các dữ liệu thực tế từ thị trường.
Nhà quản trị cần sử dụng các mô hình kinh điển như SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu nội bộ, cùng các cơ hội và thách thức từ bên ngoài. Bên cạnh đó, việc phân tích sâu sắc các hành vi của đối thủ cạnh tranh và sự thay đổi trong thói quen của người tiêu dùng sẽ giúp doanh nghiệp tìm ra các khoảng trống thị trường tiềm năng, tránh việc đầu tư ngân sách một cách mù quáng.
3.2. Phân đoạn thị trường và lựa chọn khách hàng mục tiêu
Doanh nghiệp không thể bán mọi thứ cho tất cả mọi người. Sau khi đã có bức tranh tổng quan từ bước nghiên cứu, nhà quản trị phải tiến hành phân nhóm thị trường dựa trên các tiêu chí như địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi mua sắm.
Từ các phân đoạn đó, doanh nghiệp sẽ chọn ra một hoặc một vài nhóm khách hàng mục tiêu phù hợp nhất với nguồn lực của mình. Việc định vị thương hiệu trong tâm trí nhóm khách hàng này chính là chìa khóa giúp sản phẩm của bạn trở nên khác biệt và không thể thay thế so với các đối thủ cùng phân khúc.
3.3. Hoạch định chiến lược marketing hỗn hợp
Khi đã biết rõ mình phục vụ ai, doanh nghiệp cần thiết kế một vũ khí tổng thể để chinh phục họ. Đối với các sản phẩm hữu hình, đây là lúc nhà quản trị phối hợp nhịp nhàng bốn yếu tố trong chiến lược tiếp thị hỗn hợp, hay còn gọi là chiến lược 4P.
Chiến lược này bao gồm việc hoàn thiện tính năng sản phẩm (Product), xác định mức giá bán tối ưu (Price) để vừa kích thích sức mua vừa đảm bảo biên lợi nhuận, thiết lập kênh phân phối (Place) giúp hàng hóa tiếp cận khách hàng nhanh nhất, và cuối cùng là triển khai các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng cáo (Promotion) để truyền tải thông điệp truyền thông đi xa.
3.4. Triển khai và thực thi kế hoạch marketing vào thực tế
Một chiến lược hoàn hảo trên giấy sẽ vô giá trị nếu không được đưa vào thực tế một cách kỷ luật. Ở bước này, nhà quản trị marketing sẽ chuyển hóa các mục tiêu dài hạn thành các kế hoạch hành động cụ thể theo tuần, theo tháng cho từng nhân sự.
Việc phân bổ ngân sách chi tiết cho từng kênh quảng cáo, thiết lập thời hạn hoàn thành công việc và phối hợp chặt chẽ với bộ phận bán hàng là những nhiệm vụ bắt buộc. Đây là giai đoạn đòi hỏi năng lực quản trị nhân sự và điều phối dòng tiền cực kỳ nhạy bén của người đứng đầu để đảm bảo bộ máy vận hành trơn tru, không bị đứt gãy.
3.5. Kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả chiến dịch
Quy trình quản trị không kết thúc khi chiến dịch được chạy, mà nó chỉ thực sự hoàn thiện khi các con số được mang ra mổ xẻ. Nhà quản trị cần liên tục theo dõi các chỉ số đo lường hiệu suất cốt lõi như chi phí để có một khách hàng tiềm năng, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và doanh thu thực tế mang về.
Việc so sánh kết quả đạt được với mục tiêu ban đầu giúp doanh nghiệp phát hiện ngay các điểm nóng đang lãng phí ngân sách. Từ đó, nhà lãnh đạo có thể đưa ra các quyết định điều chỉnh chiến thuật kịp thời, đồng thời tích lũy dữ liệu để tối ưu hóa cho các chiến dịch tiếp thị tiếp theo.
>>> XEM THÊM: 5 BƯỚC XÂY DỰNG QUY TRÌNH QUẢN TRỊ MARKETING CHUYÊN NGHIỆP CHO LÃNH ĐẠO
4. Lãnh đạo cần làm gì để quản trị marketing hiệu quả?
Như đã đề cập tại phần 1, hoạt động quản trị tiếp thị là một vòng tuần hoàn. Các bước thực hiện sẽ được không đi theo quy trình tuyến tính là được lặp đi lặp lại để việc quản trị có thể liên tục được cải tiến và tối ưu theo thời gian. Để triển khai quản trị marketing hiệu quả, các nhà lãnh đạo lưu ý một số nhiệm vụ quan trọng sau:
4.1. Xác định mục tiêu và chiến lược marketing
Nhà quản trị lĩnh vực marketing cần xác định rõ ràng mục tiêu marketing của doanh nghiệp, ví dụ như tăng doanh thu, thị phần, nhận thức thương hiệu… để từ đó phát triển chiến lược marketing phù hợp để đạt được mục tiêu, bao gồm các hoạt động marketing xác định đối tượng khách hàng mục tiêu, sản phẩm/dịch vụ, giá cả, kênh phân phối và xúc tiến và các hoạt động xây dựng đội ngũ như đầu tư công nghệ, tuyển dụng và đào tạo nhân sư.
4.2. Xây dựng đội ngũ marketing năng lực
Để hoàn thành các mục tiêu marketing, việc tuyển dụng và đào tạo đội ngũ nhân viên marketing có chuyên môn và kỹ năng cao đòi hỏi ban lãnh đạo cần có một kế hoạch rõ ràng và chiến lược để thu hút nhân tài. Đồng thời, việc xây dựng văn hóa làm việc cởi mở, khuyến khích sáng tạo, đổi mới và cung cấp cho nhân viên marketing các nguồn lực cần thiết là rất quan trọng để bộ phận marketing làm việc hiệu quả.
>>> XEM THÊM: CÁCH XÂY DỰNG PHÒNG MARKETING BÀI BẢN TỪ A ĐẾN Z CHO DOANH NGHIỆP
4.3. Áp dụng các công cụ và phương pháp marketing hiệu quả
Xu hướng marketing thay đổi rất nhanh chóng, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi số hiện a nay. Sức mạnh khoa học công nghệ như AI, Big Data đã mang lại nhiều công cụ marketing hiệu quả. Đồng thời, các phương pháp, chiến lược marketing mới cũng ra đời đáp ứng sự phát triển của các kênh truyền thông mới.
Nhà lãnh đạo nên đưa các công cụ và phương pháp marketing mới nhất và ứng dụng để tiếp cận khách hàng hiệu quả, theo dõi và đo lường hiệu quả của các chiến dịch marketing để tối ưu hóa hiệu quả và sử dụng liệu marketing được phân tích bởi công cụ để đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
4.4. Quản lý ngân sách marketing hiệu quả
Ngân sách marketing là nguồn lực có hạn, do đó cần được sử dụng một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu marketing. Quản lý ngân sách hiệu quả giúp lãnh đạo đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng cho các hoạt động marketing mang lại hiệu quả cao nhất.
Lập kế hoạch ngân sách marketing hợp lý và phù hợp với mục tiêu của doanh nghiệp là nhiệm vụ quan trọng của các nhà quản trị bộ phận tiếp thị. Công việc bao gồm lập kế hoạch, theo dõi và kiểm soát chi tiêu marketing hiệu quả và cả tìm kiếm các nguồn tài trợ marketing khác ngoài ngân sách nội bộ.
4.5. Luôn cập nhật xu hướng marketing mới nhất
Thị trường marketing luôn thay đổi nhanh chóng, để đáp ứng nhu cầu thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp cần theo dõi và cập nhật liên tục các xu hướng marketing mới nhất. Lãnh đạo marketing cần có khả năng nhận diện và phân tích các xu hướng này để đưa ra chiến lược marketing phù hợp và hiệu quả.
Cách để nhà quản trị bộ phận marketing dễ dàng cập nhật xu hướng marketing mới là: tham dự hội thảo/ sự kiện marketing; tham gia khóa học, đào tạo chuyên sâu nâng cao kiến thức và kỹ năng; ứng dụng các công cụ theo dõi xu hướng và dự đoán; khuyến khích đội ngũ marketing tư duy sáng tạo, thử nghiệm ý tưởng mới…
Với sứ mệnh giúp nhà lãnh đạo Việt Nam bứt phá trong tư duy và năng lực marketing, HBR không ngừng cập nhật tinh hoa quốc tế và chuyển hóa thành các chương trình đào tạo thực chiến, ứng dụng cao. Khóa học “XÂY DỰNG HỆ THỐNG MARKETING HIỆN ĐẠI - AI MARKETING MASTER” do Mr. Tony Dzung trực tiếp dẫn dắt sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống marketing bài bản, tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất và tạo tăng trưởng bền vững. Hàng trăm nghìn doanh nghiệp đã lựa chọn và tạo ra bước ngoặt tăng trưởng - Còn doanh nghiệp của bạn thì sao? 👉 Tìm hiểu ngay!
4.6. Đo lường và đánh giá hiệu quả marketing
Việc đo lường giúp lãnh đạo đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing, xác định hoạt động nào mang lại kết quả tốt và điều chỉnh chiến lược phù hợp để tối ưu hóa nguồn lực và chi phí, từ đó đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt và hiệu quả hơn. Để đo lường và đánh giá hiệu quả marketing, nhà quản trị có thể thực hiện các bước sau:
- Thiết lập các chỉ số đo lường hiệu quả marketing phù hợp với mục tiêu của doanh nghiệp.
- Thu thập và phân tích dữ liệu marketing thường xuyên.
- Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing và điều chỉnh khi cần thiết.
>>> XEM THÊM: ĐIỂM DANH 10 CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ MARKETING TỐT NHẤT HIỆN NAY
4.7. Đảm bảo sự phối hợp giữa các bộ phận
Thực tế là hiệu quả hoạt động marketing trong doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào bộ phận marketing mà còn liên quan đến nhiều bộ phận khác trong doanh nghiệp như sản xuất, bán hàng, dịch vụ khách hàng, tài chính… Vì thế, để đạt được hiệu quả cao nhất, các bộ phận này cần phối hợp chặt chẽ với nhau và cùng hướng đến mục tiêu marketing chung của doanh nghiệp.
Trong môi trường kinh doanh luôn thay đổi như hiện nay, doanh nghiệp cần có khả năng thích ứng nhanh chóng để duy trì lợi thế cạnh tranh. Nhà lãnh đạo dễ dàng điều chỉnh chiến lược marketing và triển khai các hoạt động marketing mới một cách nhanh chóng và hiệu quả.
4.8. Giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan
Nhiệm vụ giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan như khách hàng, đối tác, nhà đầu tư, và nhân viên sẽ giúp nhà lãnh đạo giải thích rõ ràng chiến lược marketing của doanh nghiệp và mục tiêu cùng như lắng nghe phản hồi của các bên liên quan và điều chỉnh chiến lược marketing khi cần thiết.
5. Điểm khác biệt giữa quản trị marketing và quản trị bán hàng
Rất nhiều chủ doanh nghiệp và nhân sự cấp trung vẫn đang đánh đồng hai khái niệm quản trị tiếp thị (Marketing Management) và quản trị bán hàng (Sales Management). Sự nhầm lẫn này dẫn đến việc chồng chéo nhiệm vụ, phân bổ ngân sách sai lệch và gây xung đột nội bộ giữa hai phòng ban cốt lõi.
Về bản chất, quản trị tiếp thị là quá trình tạo ra nhu cầu và kéo khách hàng đến với thương hiệu, trong khi quản trị bán hàng là quá trình hiện thực hóa nhu cầu đó thành doanh thu và đẩy hàng hóa ra thị trường.
Để có cái nhìn thấu đáo và phân định rõ ràng trách nhiệm, các nhà lãnh đạo có thể tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây dựa trên năm tiêu chí cốt lõi:
| Tiêu chí so sánh | Quản trị Marketing (Tiếp thị) | Quản trị Bán hàng (Sales) |
| Mục tiêu cốt lõi | Tìm kiếm thị trường mới, định vị thương hiệu và tạo ra tệp khách hàng tiềm năng nhận biết sản phẩm. | Chuyển đổi tệp khách hàng tiềm năng thành đơn hàng thực tế để hoàn thành chỉ tiêu doanh thu. |
| Triết lý vận hành | Tập trung vào tư duy hướng đến khách hàng, thấu hiểu nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng trước khi sản xuất. | Tập trung vào tư duy hướng đến sản phẩm và doanh số, nỗ lực tìm mọi cách để tiêu thụ lượng hàng hóa sẵn có. |
| Tầm nhìn chiến lược | Mang tính dài hạn, xây dựng tài sản thương hiệu và duy trì sự tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp. | Mang tính ngắn hạn, tập trung vào các con số doanh thu theo tuần, theo tháng hoặc theo từng quý. |
| Phạm vi công việc | Rộng lớn, bao gồm từ khâu nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, định giá cho đến truyền thông quảng cáo. | Tập trung chuyên sâu vào quy trình tiếp cận khách hàng, đàm phán, chốt hợp đồng và chăm sóc sau bán hàng. |
| Phương thức tiếp cận | Sử dụng chiến lược kéo (Pull Strategy) bằng cách trao giá trị để thu hút khách hàng chủ động tìm đến doanh nghiệp. | Sử dụng chiến lược đẩy (Push Strategy) thông qua các chương trình khuyến mãi, kỹ thuật thuyết phục để thúc đẩy người mua. |
Quản trị marketing là một lĩnh vực quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần áp dụng chiến lược quản trị phù hợp để thu hút khách hàng, tăng doanh thu và đạt được mục tiêu kinh doanh. Bài viết này đã chia sẻ đến quý doanh nghiệp cách thức hoạt động, ví dụ chi tiết cho 5 quan điểm quản trị lĩnh vực marketing phổ biến hiện nay và những nhiệm vụ của ban lãnh đạo để nâng cao hiệu quả quản trị hoạt động marketing. Hy vọng những thông tin Trường doanh nhân HBR chia sẻ sẽ giúp ích cho quý doanh nghiệp trong việc phát triển chiến lược marketing hiệu quả.
