Trường doanh nhân HBR ×

NLP LÀ GÌ? CÔNG CỤ ĐẮC LỰC TRONG QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Tổng quan về NLP
    • 1.1. Định nghĩa “NLP” là gì
    • 1.2. Các thành phần chính của NLP 
    • 1.3. Vai trò của NLP đối với sự phát triển của cá nhân và doanh nghiệp
  • 2. 10 kỹ thuật NLP phổ biến nhất
    • 2.1. Mô hình hóa (Modeling)
    • 2.2. Phản chiếu (Mirroring) 
    • 2.3. Neo cảm xúc (Anchoring)
    • 2.4. Xây dựng mối quan hệ (Rapport)
    • 2.5. Phân ly (Dissociation)
    • 2.6. Tái cấu trúc (Reframing)
    • 2.7. Thần chú khẳng định (Incantations)
    • 2.8. Đặt câu hỏi (Meta model)
    • 2.9. Kỹ thuật Swish 
    • 2.10. Kết quả tốt (Well - formed outcomes) 
  • 3. Các ứng dụng của NLP trong quản trị và phát triển doanh nghiệp
    • 3.1. Nâng cao năng lực quản lý
    • 3.2. Đào tạo và phát triển nhân viên
      • 3.2.1. Đào tạo nhân viên
      • 3.2.2. Giúp nhân viên thiết lập và chinh phục mục tiêu
      • 3.2.3. Truyền cảm hứng cho nhân viên
    • 3.3. Tăng cường gắn kết trong doanh nghiệp
  • 4. Kết luận

NLP là một phương pháp tâm lý tập trung khám phá cách con người suy nghĩ, sử dụng ngôn ngữ và hành vi để đạt được mục tiêu trong cuộc sống. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng trường Doanh Nhân HBR tìm hiểu kỹ hơn NLP là gì và ứng dụng nó như thế nào trong quản trị, phát triển doanh nghiệp. 

1. Tổng quan về NLP

Trước khi tìm hiểu cách ứng dụng NLP trong quản trị và phát triển doanh nghiệp, doanh nghiệp cần có kiến thức tổng quan về phương pháp này để trả lời cho câu hỏi NLP là gì hay học NLP là gì. 

1.1. Định nghĩa “NLP” là gì

NLP là viết tắt của cụm từ Neuro - Linguistic Programming (Lập trình ngôn ngữ tư duy). Đây là một phương pháp giả khoa học trong giao tiếp, được phát triển vào những năm 1970 bởi Richard Bandler và John Grinder.

NLP nghiên cứu mối quan hệ giữa hệ thống thần kinh, ngôn ngữ (bao gồm cả giao tiếp bằng lời và phi ngôn từ) và lập trình (bao gồm các kiểu hành vi và suy nghĩ). Theo đó, các tác giả của NLP tin rằng ba yếu tố N - Neuro (hệ thần kinh), L - Linguistic (ngôn ngữ) và P - Programming (hành vi) có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Phương pháp này tập trung tìm hiểu cách mọi người nhận thức và xử lý thông tin cũng như cách nó ảnh hưởng đến hành động và kết quả của họ. Qua đó, nó cung cấp một khuôn khổ để kiểm tra và điều chỉnh các kiểu suy nghĩ, niềm tin và hành vi nhằm đạt được kết quả như kỳ vọng. 

Mục tiêu cốt lõi của NLP là tăng cường hiệu quả cá nhân và nghề nghiệp thông qua việc cải thiện kỹ năng giao tiếp, thấu hiểu hành vi con người và hỗ trợ sự phát triển toàn diện. NLP không chỉ được xem như một công cụ để nâng cao khả năng cá nhân mà còn là một hệ thống giúp nhận diện và áp dụng các mô hình thành công vào cuộc sống cũng như công việc. 

Định nghĩa phương pháp NLP
Định nghĩa phương pháp NLP

1.2. Các thành phần chính của NLP 

Có ba thành phần chính trong NLP, bao gồm: chủ quan, ý thức và học tập. 

Chủ quan

Richard Bandler và John Grinder cho rằng, con người khám phá thế giới theo cách chủ quan. Điều này đồng nghĩa với việc não bộ của chúng ta tạo ra một thế giới thu nhỏ mang tính chủ quan riêng biệt hay còn gọi là kinh nghiệm. Những kinh nghiệm này hình thành từ quá trình tương tác của con người với thế giới bên ngoài thông  qua ngôn ngữ và các giác quan. 

NLP tập trung nghiên cứu cấu trúc của trải nghiệm cá nhân, bao gồm việc khám phá các mô hình suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người để hiểu rõ hơn về cách mà họ xây dựng và trải nghiệm thế giới xung quanh. Thông qua đó, NLP cung cấp cho con người các phương tiện và kỹ thuật để thấu hiểu cũng như điều chỉnh mô hình chủ quan của bản thân và mọi người xung quanh nhằm tạo ra những thay đổi tích cực trong cuộc sống.

Ý thức

Ý thức được phân chia thành hai phần chính, đó là ý thức và vô thức. Một mặt, ý thức đại diện cho phần nhận thức mà chúng ta có khả năng nhận biết và điều khiển trực tiếp, bao gồm các suy nghĩ, cảm xúc và hành vi mà chúng ta có khả năng tự ý thức và kiểm soát trong cuộc sống hàng ngày.

Mặt khác, vô thức đại diện cho những trải nghiệm mà con người không nhận thức được theo cách thông thường, bao gồm các ký ức, niềm tin tiềm ẩn không được nhận diện một cách rõ ràng. Mặc dù không dễ dàng nhận ra nhưng phần vô thức thường chứa đựng sức mạnh to lớn và có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và cảm xúc của con người. 

Theo đó, bằng việc thấu hiểu sâu sắc cả ý thức và vô thức, phương pháp NLP cung cấp cho con người các phương tiện và kỹ thuật để khuyến khích sự phát triển cá nhân và tạo ra những thay đổi tích cực hơn.

Học tập

Phương pháp NLP dựa trên nguyên tắc mô hình hóa, vì vậy nó cho phép con người học hỏi và áp dụng những kỹ năng, hành vi hoặc chiến lược từ những người thành công hoặc chuyên gia trong các lĩnh vực khác nhau. Thông qua quan sát và phân tích hành động của họ, chúng ta có thể hiểu và áp dụng các mô hình thành công này vào công việc và cuộc sống hàng ngày.

Học tập theo phương pháp NLP không chỉ đơn giản là sao chép mà còn bao gồm việc hiểu rõ cơ chế hoạt động bên trong của các mô hình thành công đó. Nhờ vậy, chúng ta có thể điều chỉnh và áp dụng chúng một cách linh hoạt, hiệu quả vào các tình huống cá nhân.

Các thành phần chính của NLP
Các thành phần chính của NLP

>>> XEM THÊM: COACHING LÀ GÌ? QUY TRÌNH COACHING NHÂN SỰ HIỆU QUẢ TRONG DOANH NGHIỆP

1.3. Vai trò của NLP đối với sự phát triển của cá nhân và doanh nghiệp

Học NLP để làm gì là câu hỏi mà nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về phương pháp này. Theo đó, phương pháp lập trình ngôn ngữ tư duy (NLP) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của cá nhân và doanh nghiệp. Học NLP đem lại những lợi ích thiết thực sau:

Đối với cá nhân

  • Phát triển bản thân: Phương pháp NLP giúp cá nhân hiểu rõ hơn về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của chính mình, từ đó cải thiện khả năng tự nhận thức và thúc đẩy sự phát triển toàn diện 
  • Nâng cao kỹ năng giao tiếp: Bằng cách thấu hiểu và sử dụng ngôn ngữ cũng như hành vi tương đồng với người khác, NLP giúp cá nhân rèn luyện kỹ năng giao tiếp hiệu quả, từ đó tạo dựng niềm tin và cải thiện mối quan hệ với mọi người xung quanh
  • Quản lý cảm xúc: NLP cung cấp các kỹ thuật giúp kiểm soát cảm xúc tiêu cực và khơi dậy cảm xúc tích cực, từ đó làm giảm căng thẳng, giúp cá nhân duy trì sự bình tĩnh trong các tình huống khó khăn
  • Thiết lập và chinh phục mục tiêu: Sử dụng kỹ thuật NLP giúp cá nhân xác định mục tiêu rõ ràng và cụ thể, đồng thời tập trung chinh phục mục tiêu với một niềm tin chiến thắng thay vì tập trung vào các trở ngại bên ngoài. NLP cũng giúp xác định và loại bỏ những rào cản nội tâm đang kìm hãm sự phát triển của bản thân, từ đó đạt được mục tiêu dễ dàng hơn

Đối với doanh nghiệp

  • Nâng cao hiệu quả lãnh đạo: Sử dụng kỹ thuật NLP cho phép lãnh đạo hiểu rõ hơn về động lực và hành vi của nhân viên, từ đó áp dụng các chiến lược quản trị phù hợp và hiệu quả 
  • Cải thiện giao tiếp nội bộ: NLP giúp cải thiện giao tiếp trong doanh nghiệp, xây dựng niềm tin giữa các cá nhân dựa trên nền tảng thấu hiểu, từ đó giảm thiểu mâu thuẫn và xung đột 
  • Phát triển đội ngũ nhân sự: NLP hỗ trợ việc đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên, nâng cao hiệu suất làm việc và thúc đẩy sự sáng tạo
  • Nâng cao hiệu quả bán hàng: Sử dụng các kỹ thuật NLP trong bán hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, từ đó cung cấp các dịch vụ phù hợp nhằm đảm bảo sự hài lòng của khách hàng
  • Thích ứng linh hoạt: NLP giúp doanh nghiệp và nhân viên thích nghi với các thay đổi trong môi trường kinh doanh, từ đó tăng cường khả năng thích ứng linh hoạt và cũng như khả năng cạnh tranh trên thị trường

>>> XEM THÊM: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH MENTORING HIỆU QUẢ CHO DOANH NGHIỆP VỚI 7 BƯỚC CƠ BẢN

2. 10 kỹ thuật NLP phổ biến nhất

Vậy kỹ thuật NLP là gì? Kỹ thuật NLP là những phương pháp được sử dụng để hướng dẫn mọi người cách thay đổi suy nghĩ và hành vi nhằm đạt được kết quả mong muốn trong cuộc sống. Chúng có thể được triển khai đơn lẻ hoặc kết hợp với nhau nhằm tạo ra hiệu quả tích cực. Dưới đây là 10 kỹ thuật NLP phổ biến nhất. 

2.1. Mô hình hóa (Modeling)

Mô hình hoá là một trong những kỹ thuật NLP mạnh mẽ nhất. Kỹ thuật mô hình hoá là quá trình quan sát và học hỏi từ những người thành công để mô phỏng lại ngôn ngữ, hành vi, kỹ năng và chiến thuật giống như họ. Điều này cho phép cá nhân thấm nhuần tư tưởng và giá trị giống người mà họ đang mô phỏng theo. 

Việc tin rằng bản thân là người mà mình ngưỡng mộ sẽ cho phép cá nhân hoá thân thành một phiên bản giống họ nhưng thể hiện tiếng nói của chính mình. Điều này giúp hình thành suy nghĩ rằng nếu có thể hành động như hình mẫu của mình thì cá nhân đó sẽ có khả năng làm được tất cả mọi việc như người đó.   

Do đó, càng có nhiều hình mẫu để mô phỏng theo, cá nhân sẽ càng có nhiều cơ hội để thực hành kỹ thuật NLP này. 

Dưới đây là các bước cơ bản để thực hành kỹ thuật này:

  • Chọn một hình mẫu thành công: Chọn một hình mẫu mà cá nhân muốn mô phỏng theo (Đó có thể là một người thành công hoặc một chuyên gia trong lĩnh vực bất kỳ) 
  • Quan sát và nghiên cứu: Quan sát và nghiên cứu cách hình mẫu hoạt động. Lưu ý đến các ngôn từ, hành vi, cảm xúc, tư duy và chiến lược mà họ sử dụng để đạt được kết quả mong muốn
  • Mô phỏng và thử nghiệm: Áp dụng những gì quan sát được vào bản thân. Mô phỏng lại các hành vi, ngôn ngữ, tư duy và chiến lược của hình mẫu thành công
  • Đánh giá và điều chỉnh: Đánh giá kết quả đạt được và điều chỉnh chiến lược theo hướng phù hợp với bản thân hơn. Tiếp tục thử nghiệm và cải thiện cho đến khi đạt được kết quả mong muốn
Kỹ thuật mô hình hoá (Modeling)
Kỹ thuật mô hình hoá (Modeling)

2.2. Phản chiếu (Mirroring) 

Theo quy tắc 7 - 38 - 55, chỉ 7% thông điệp được truyền đạt bằng lời nói, 38% được truyền đạt qua giọng nói nhưng có tới 55% được truyền tải thông qua ngôn ngữ cơ thể. Phản chiếu là một kỹ thuật NLP trong đó tận dụng ngôn ngữ cơ thể để tạo ra kết nối tức thì và xây dựng mối quan hệ với mọi người xung quanh. 

Khi đang giao tiếp với ai đó, hãy bắt chước ngôn ngữ cơ thể của họ thay vì sử dụng ngôn ngữ cơ thể riêng để đối phương cảm thấy hình ảnh của họ được phản chiếu bởi chính chúng ta. Điều này sẽ tạo ra sự đồng cảm và kết nối sâu sắc. 

Chẳng hạn, nếu đối phương có các cử chỉ đặc biệt như lắc đầu để phản đối, gật đầu để đồng ý hay nhíu mày để thể hiện sự băn khoăn, hãy sao chép và thực hiện lại những hành động này để thể hiện sự tương đồng với họ.

>>> XEM THÊM: MBTI LÀ GÌ? CÁCH ỨNG DỤNG MBTI TRONG QUẢN TRỊ NHÂN SỰ HIỆU QUẢ

2.3. Neo cảm xúc (Anchoring)

Neo cảm xúc là quá trình liên kết cảm xúc mà cá nhân đang cảm thấy hoặc muốn cảm nhận (ví dụ như hạnh phúc, bình yên, tự tin) với một cử chỉ hay hành động cụ thể. Kỹ thuật này giúp liên kết một cảm xúc tích cực với một hành động nhất định. Do đó, nó được sử dụng để kiểm soát và kích hoạt trạng thái cảm xúc tích cực khi cần thiết. 

Ví dụ, một người sẽ cảm thấy tự tin khi ưỡn ngực về phía trước trong lúc trình bày. Như vậy, trạng thái tự tin sẽ được liên kết với cử chỉ ưỡn ngực. Cử chỉ này đóng vai trò như một mỏ neo để cảm giác tự tin nương tựa. Do vậy, mỗi khi cảm thấy tự ti, chỉ cần ưỡn ngực về phía trước, người đó có thể ngay lập tức kích hoạt sự tự tin. 

2.4. Xây dựng mối quan hệ (Rapport)

Kỹ thuật xây dựng mối quan hệ tập trung vào việc chiếm được niềm tin của người khác thông qua việc tìm kiếm những điểm chung, từ đó điều chỉnh phong cách giao tiếp phù hợp. 

Một trong những cách để xây dựng mối quan hệ là cố gắng sử dụng tư thế, cử chỉ, giọng điệu và ngôn ngữ giống như người mà chúng ta đang trò chuyện cùng. Sự tương đồng chính là nền tảng để tạo dựng và củng cố niềm tin với đối phương trong giao tiếp.

>>> XEM THÊM: DISC LÀ GÌ? ỨNG DỤNG DISC TRONG QUẢN TRỊ NHÂN SỰ HIỆU QUẢ

2.5. Phân ly (Dissociation)

Phân ly là một kỹ thuật được sử dụng để tách biệt bản thân khỏi những suy nghĩ, cảm xúc và ký ức cá nhân.   

Để sử dụng kỹ thuật này, trước tiên cần xác định những cảm xúc mà cá nhân không muốn có (chẳng hạn như sợ hãi, tức giận, buồn bã, khó chịu) và tưởng tượng bản thân hoàn toàn bước ra khỏi những cảm xúc tiêu cực này.

Sau đó, hãy nhìn nhận bản thân khi đang trải qua những cảm xúc này từ góc nhìn của người ngoài cuộc. Điều này sẽ giúp cá nhân tránh xa những cảm giác tiêu cực đó và lấy lại sự bình tĩnh. Nó cho phép cá nhân tự hỏi bản thân tại sao lại có cảm xúc này và có thể làm gì để khơi dậy những cảm xúc tích cực hơn.

Kỹ thuật phân lý (Dissociation)
Kỹ thuật phân lý (Dissociation)

2.6. Tái cấu trúc (Reframing)

Kỹ thuật tái cấu trúc liên quan đến việc thay đổi niềm tin, cảm xúc và hành vi của con người. Đây là kỹ thuật biến những trải nghiệm và suy nghĩ tiêu cực thành những trải nghiệm và suy nghĩ tích cực, từ đó tạo ra những kết quả khả quan hơn. 

Ví dụ, một người có thể biến cảm giác căng thẳng trước khi thuyết trình thành cảm giác phấn khích và hào hứng. 

Hầu hết mọi điều tiêu cực đều có thể được điều chỉnh lại theo hướng tích cực. Theo đó, để áp dụng kỹ thuật này, hãy thử nghiệm những suy nghĩ và phản ứng tích cực khác nhau ngay  trong những tình huống tiêu cực. 

2.7. Thần chú khẳng định (Incantations)

Câu thần chú khẳng định có thể là một từ hoặc cụm từ mà chúng ta lặp đi lặp lại với chính mình để não bộ thấm nhuần suy nghĩ tích cực. Thần chú khẳng định giúp chúng ta tin rằng bản thân có thể đạt được thành công trong bất cứ tình huống nào với một tư duy tích cực.

Chẳng hạn, nếu một người lặp đi lặp lại câu nói “tôi có thể làm được” với chính mình, họ sẽ dần tin vào năng lực của bản thân và quyết tâm hành động thay vì sợ hãi hay chùn bước. Do vậy, kỹ thuật này giúp tạo động lực, nuôi dưỡng tin niềm tin rằng con người có thể kiểm soát vận mệnh của chính mình. 

2.8. Đặt câu hỏi (Meta model)

Mô hình meta trong kỹ thuật NLP đề cập đến việc đặt câu hỏi về niềm tin chung của con người và cách mà con người nhìn nhận thực tế.

Kỹ thuật này dựa trên giả định rằng hầu hết mọi người đều sử dụng những biến dạng nhận thức (hay còn gọi là “bộ lọc suy nghĩ”) khiến chúng ta nhìn nhận mọi người, bản thân và các sự kiện theo chiều hướng tiêu cực hơn thực tế. Theo đó, con người có xu hướng tin vào những nhận định chủ quan của mình thay vì đánh giá khách quan dựa trên thực tế.

Mô hình meta sẽ bao gồm các câu hỏi mà chúng ta tự hỏi mình hoặc hỏi người khác để đối chiếu những suy nghĩ của bản thân với bằng chứng thực tế. Do đó, kỹ thuật này sẽ cho phép chúng ta nhìn nhận sự việc ở một vị trí không thiên vị và ít bị chi phối bởi quan điểm cá nhân.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN QUẢN TRỊ NHÂN SỰ

Anh/Chị đang kinh doanh trong lĩnh vực gì?
Bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin!
Loading...
ĐĂNG KÝ NGAY
 

2.9. Kỹ thuật Swish 

Swish là một kỹ thuật NLP tiên tiến nhằm lập trình lại tâm trí để thay đổi suy nghĩ và hành vi, từ đó đạt được kết quả mong muốn thay vì kết quả không mong muốn. Con người thường liên kết cảm xúc với một trải nghiệm cụ thể. Nếu cảm xúc được liên kết với một trải nghiệm không mong muốn, kỹ thuật Swish sẽ được sử dụng để phá vỡ liên kết đó. Ngoài ra, nó còn giúp rèn luyện tâm trí để tăng cường những suy nghĩ tích cực và làm suy yếu những ý nghĩ tiêu cực.

Dưới đây là cách mà kỹ thuật swish được áp dụng:

  • Bước 1: Xác định trải nghiệm không mong muốn và trải nghiệm mong muốn thay thế
  • Bước 2: Tạo ra kết quả lý tưởng 
  • Bước 3: Hãy tưởng tượng về những trải nghiệm tích cực
  • Bước 4: Hình dung về cách thế chỗ những trải nghiệm tiêu cực bằng những trải nghiệm tích cực
  • Bước 5: Lặp lại hình dung trên khoảng 5 - 8 lần
Kỹ thuật Swish
Kỹ thuật Swish

2.10. Kết quả tốt (Well - formed outcomes) 

Kỹ thuật NLP này liên quan đến việc xác định rõ ràng và chính xác các mục tiêu hay kết quả mà cá nhân mong muốn. Kỹ thuật này tập trung vào kết quả hơn là quá trình. Nó giúp tái khẳng định rằng kết quả mong đợi chắc chắn sẽ đến, từ đó mang lại cảm giác tự tin và yên tâm cho cá nhân. Như vậy, toàn bộ tâm trí sẽ tập trung vào kết quả tốt đẹp thay vì tập trung vào các vấn đề hoặc trở ngại bên ngoài. Điều này sẽ thôi thúc cá nhân nỗ lực hết mình để đạt được kết quả như mong đợi. 

3. Các ứng dụng của NLP trong quản trị và phát triển doanh nghiệp

Phương pháp lập trình ngôn ngữ tư duy (NLP) có thể được ứng dụng vào nhiều khía cạnh khác nhau trong quản trị doanh nghiệp, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sự phát triển của tổ chức. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật của NLP trong quản trị và phát triển doanh nghiệp. 

Ứng dụng NLP trong quản trị và phát triển doanh nghiệp
Ứng dụng NLP trong quản trị và phát triển doanh nghiệp

3.1. Nâng cao năng lực quản lý

Trước hết, NLP là công cụ hữu hiệu giúp chủ doanh nghiệp nâng cao khả năng lãnh đạo và quản lý. 

Để quản lý doanh nghiệp hiệu quả, trước hết lãnh đạo cần quản lý tốt chính bản thân mình. Họ cần giữ được cái “đầu lạnh" để luôn tỉnh táo trong việc phân tích và đưa ra những quyết định chính xác nhất cho doanh nghiệp. Để làm được điều này, lãnh đạo có thể áp dụng các kỹ thuật NLP như Phân ly (Dissociation) hay Tái cấu trúc (Reframing) để thực hành kiểm soát cảm xúc và hành vi của mình một cách hiệu quả. 

Ngoài ra, sử dụng kỹ thuật Mô hình hoá (Modeling) sẽ giúp chủ doanh nghiệp học tập và áp dụng theo mô hình thành công của những nhà lãnh đạo ưu tú khác. Từ đó, cải thiện khả năng quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp. 

Bên cạnh đó, sử dụng phương pháp NLP sẽ giúp chủ doanh nghiệp thấu hiểu suy nghĩ và hành vi của nhân viên, từ đó áp dụng những cách thức đào tạo và quản lý phù hợp nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự

>>> XEM THÊM: NÂNG CAO NĂNG LỰC LÃNH ĐẠO VỚI KHÓA HỌC QUẢN TRỊ NHÂN SỰ HIỆN ĐẠI

3.2. Đào tạo và phát triển nhân viên

Bên cạnh phát triển năng lực lãnh đạo, NLP được xem là công cụ đắc lực giúp chủ doanh nghiệp đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự hiệu quả. 

Theo đó, chủ doanh nghiệp có thể sử dụng NLP để thực hiện những công việc sau:

3.2.1. Đào tạo nhân viên

Sử dụng kỹ thuật NLP sẽ giúp chủ doanh nghiệp đào tạo cho nhân viên những kỹ năng mềm quan trọng, từ đó tạo điều kiện để họ phát triển toàn diện.

Chẳng hạn, lãnh đạo có thể hướng dẫn nhân viên thực hành kỹ thuật Neo cảm xúc (Anchoring) để học cách kiểm soát cảm xúc, từ đó giảm thiểu căng thẳng và giữ bình tĩnh trong mọi tình huống. Ví dụ, lãnh đạo có thể yêu cầu nhân viên chọn một cảm xúc tích cực (hạnh phúc, tự tin, quyết tâm…). Sau đó, gợi ý họ liên kết cảm xúc này với một cử chỉ cụ thể, ví dụ như vỗ tay, đứng thẳng lưng, nắm chặt tay,...Mỗi khi cảm thấy tiêu cực, họ sẽ sử dụng cử chỉ trên để khơi dậy những cảm xúc tích cực, từ đó kiểm soát căng thẳng và thiết lập trạng thái bình tĩnh. 

Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể đào tạo nhân viên theo kỹ thuật mô hình hoá (Modeling). Theo đó, lãnh đạo có thể trở thành hình mẫu lý tưởng mà nhân viên sẽ mô phỏng theo. Lãnh đạo cần chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm dẫn đến thành công để nhân viên quan sát, học hỏi và áp dụng trong công việc cũng như cuộc sống của họ.

>>> XEM THÊM: ĐẬP TAN CĂN BỆNH CHÂY Ì CỦA NHÂN SỰ BẰNG CÁCH ĐÀO TẠO NHÂN SỰ TRONG DOANH NGHIỆP LIÊN TỤC

3.2.2. Giúp nhân viên thiết lập và chinh phục mục tiêu

Lãnh đạo có thể sử dụng kỹ thuật Well - formed Outcomes (Kết quả tốt) để giúp nhân viên xác định mục tiêu cụ thể mà họ mong muốn đạt được trong công việc. Đó có thể là cải thiện một kỹ năng làm việc, nâng cao hiệu suất làm việc hoặc thăng tiến trong sự nghiệp. Mục tiêu này sẽ đóng vai trò định hướng hoạt động cho nhân viên.

Trên cơ sở xác định mục tiêu mong muốn, lãnh đạo có thể hướng dẫn nhân viên lập kế hoạch hành động cụ thể, từ đó khuyến khích nhân viên tập trung toàn bộ tâm trí để chinh phục mục tiêu. Ở bước này, lãnh đạo có thể sử dụng kỹ thuật Meta model để đặt những câu hỏi nhằm khám phá sâu vấn đề, từ đó xác định những thuận lợi và khó khăn mà nhân viên có thể gặp phải trong quá trình thực hiện mục tiêu. 

Ví dụ, nếu nhân viên nói rằng họ gặp khó khăn trong giao tiếp và thuyết trình, lãnh đạo có thể đặt những câu hỏi sau để tìm hiểu nguyên nhân:

“Làm thế nào mà bạn biết mình có khả năng thuyết trình kém? Điều này do bạn tự đánh giá hay người khác đánh giá?”

“Những yếu tố nào khiến bạn không thể thuyết trình hiệu quả?”

“Tại sao những yếu tố đó gây cản trở khả năng thuyết trình của bạn?”

Sau đó, khuyến khích nhân viên phản biện để tìm ra hướng giải quyết phù hợp. 

3.2.3. Truyền cảm hứng cho nhân viên

Trong quá trình thực hiện mục tiêu, nhân viên có thể phải đối mặt với nhiều thách thức và trở ngại đến từ bên ngoài và chính bên trong nội tâm của họ. Nhiệm vụ của lãnh đạo là phải truyền cảm hứng, động viên và khích lệ họ vượt qua những trở ngại này. 

Chẳng hạn, nhân viên có thể đánh mất niềm tin vào bản thân bởi những định kiến như “Bạn là một cá nhân yếu kém, không thể đạt được thành công”. Theo đó, để giúp nhân viên phá vỡ những định kiến này, lãnh đạo có thể sử dụng kỹ thuật Reframing trong NLP. Ví dụ, thay vì cảm thấy chán nản và thất vọng, nhân viên có thể xem định kiến trên như một lời động viên để họ nỗ lực chứng minh năng lực bản thân.

Ngoài ra, lãnh đạo cũng có thể khuyến khích nhân viên sử dụng kỹ thuật Incantations để củng cố sức mạnh nội tại. Ví dụ, thay vì nói “Tôi không thể thành công”, hãy lặp đi lặp lại lời khẳng định “Tôi có thể thành công” với một quyết tâm cao độ. Điều này sẽ khơi dậy niềm tin và tạo động lực mạnh mẽ để nhân viên hiện thực hóa mục tiêu. 

3.3. Tăng cường gắn kết trong doanh nghiệp

Cuối cùng, nhà lãnh đạo có thể sử dụng NLP để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với nhân viên, đồng thời khuyến khích nhân viên sử dụng công cụ này để thiết lập mối quan hệ tích cực với đồng nghiệp xung quanh.

Theo đó, lãnh đạo có thể sử dụng kỹ thuật Rapport trong NLP để điều chỉnh phong cách giao tiếp phù hợp với từng đối tượng nhân viên khác nhau. Từ đó, cải thiện giao tiếp hiệu quả nhằm củng cố niềm tin và sự thấu hiểu giữa lãnh đạo với nhân viên. Điều này sẽ tạo thuận lợi cho công tác quản lý nhân sự. 

Ngoài ra, nhân viên cũng cần được khuyến khích sử dụng kỹ thuật Rapport hoặc Mirroring để tăng cường kết nối với đồng nghiệp và lãnh đạo. Từ đó, giảm thiểu mâu thuẫn, xung đột trong tổ chức, góp phần xây dựng một môi trường làm việc tích cực.

4. Kết luận

Như vậy, bài viết đã cung cấp kiến thức tổng quan về phương pháp lập trình ngôn ngữ tư duy NLP, bao gồm khái niệm NLP là gì, vai trò và các kỹ thuật phổ biến nhất. Đồng thời, chỉ ra những ứng dụng thiết thực của NLP trong quản trị và phát triển doanh nghiệp. Trường Doanh Nhân HBR hy vọng rằng, sau khi tham khảo bài viết, chủ doanh nghiệp sẽ biết cách sử dụng NLP như một trợ thủ đắc lực giúp nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp. 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline
Zalo
Facebook messenger