CÔNG TY TNHH TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

DATA ANALYTICS: QUY TRÌNH PHÂN TÍCH DỮ LIỆU GIÚP TỐI ƯU CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Phân tích dữ liệu (Data Analytics) là gì?
  • 2. Các phương pháp phân tích dữ liệu
    • 2.1. Phân tích mô tả  
    • 2.2. Phân tích dự đoán  
    • 2.3. Phân tích chẩn đoán 
    • 2.4. Phân tích đề xuất  
    • 2.5. Phân tích khám phá  
  • 3. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu  
  • 4. Quy trình triển khai phân tích dữ liệu
    • 4.1. Xác định mục tiêu, vấn đề
    • 4.2. Thu thập dữ liệu
    • 4.3. Xử lý và Làm sạch dữ liệu
    • 4.4. Phân tích dữ liệu
    • 4.5. Trực quan hóa dữ liệu và đưa ra quyết định 
  • 5. Các công cụ hỗ trợ phân tích dữ liệu
  • 6. Ứng dụng của phân tích dữ liệu trong doanh nghiệp 

Doanh nghiệp của bạn đang có rất nhiều dữ liệu nhưng vẫn ra quyết định dựa vào cảm tính? Data Analytics (Phân tích dữ liệu) chính là chìa khóa giúp chuyển dữ liệu rời rạc thành insight chiến lược, tối ưu marketing, vận hành và tài chính. Hiểu đúng quy trình phân tích dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát tăng trưởng thay vì chạy theo biến động thị trường. Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Nội dung chính bài viết: 

  • Phân tích dữ liệu (Data Analytics) là quá trình thu thập, xử lý và chuyển đổi dữ liệu thô (raw data) thành những thông tin có giá trị phục vụ cho việc ra quyết định.

  • Các phương pháp phân tích dữ liệu: Phân tích mô tả; Phân tích dự đoán; Phân tích chẩn đoán; Phân tích đề xuất; Phân tích khám phá  

  • Quy trình 5 bước chuẩn trong triển khai Data Analytics tại doanh nghiệp: Xác định mục tiêu, vấn đề; Thu thập dữ liệu; Xử lý và Làm sạch dữ liệu; Phân tích dữ liệu; Trực quan hóa dữ liệu và đưa ra quyết định. 

  • Tìm hiểu những công cụ phân tích dữ liệu phổ biến được sử dụng rộng rãi trong doanh nghiệp.

  • Phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp chuyển từ tư duy ra quyết định dựa trên cảm tính sang mô hình quản trị dựa trên bằng chứng (data-driven decision making). 

1. Phân tích dữ liệu (Data Analytics) là gì?

Phân tích dữ liệu (Data Analytics) là quá trình thu thập, xử lý và chuyển đổi dữ liệu thô (raw data) thành những thông tin có giá trị phục vụ cho việc ra quyết định. Trong thực tế, dữ liệu ban đầu thường rời rạc, thiếu cấu trúc và khó khai thác. 

Thông qua các bước như làm sạch dữ liệu, chuẩn hóa, phân loại và xử lý bằng công cụ chuyên dụng, doanh nghiệp có thể biến dữ liệu thành insight rõ ràng về hành vi khách hàng, xu hướng thị trường và hiệu quả vận hành nội bộ.

Phân tích dữ liệu (Data Analytics) là gì?
Phân tích dữ liệu (Data Analytics) là gì?

Hiện nay, Data Analytics không còn đơn thuần là một công cụ hỗ trợ mà đã trở thành nền tảng cốt lõi trong chiến lược quản trị hiện đại. Doanh nghiệp ứng dụng phân tích dữ liệu có thể dựa trên số liệu thực tế để đánh giá hiệu suất marketing, tối ưu chi phí vận hành và dự báo nhu cầu tương lai. Việc ra quyết định dựa trên dữ liệu giúp giảm phụ thuộc vào cảm tính và hạn chế rủi ro trong môi trường kinh doanh biến động nhanh.

Cần phân biệt giữa Data Analysis và Data Analytics. Data Analysis thường tập trung vào việc phân tích các tập dữ liệu có sẵn để tìm ra mẫu (pattern), xu hướng hoặc mối quan hệ cơ bản. Trong khi đó, Data Analytics là khái niệm rộng hơn, bao gồm việc sử dụng các công nghệ như Big Data, AI và Machine Learning để xử lý khối lượng dữ liệu lớn, xây dựng mô hình dự đoán và đưa ra khuyến nghị chiến lược. 

Có thể hiểu rằng Data Analysis là một phần trong hệ sinh thái Data Analytics, còn Data Analytics là hướng tiếp cận toàn diện giúp doanh nghiệp khai thác tối đa giá trị từ dữ liệu.

2. Các phương pháp phân tích dữ liệu

Trong thực tế, không có một phương pháp phân tích dữ liệu nào phù hợp cho mọi tình huống. Tùy vào mục tiêu quản trị – muốn biết điều gì đã xảy ra, vì sao xảy ra, điều gì sẽ xảy ra hay nên làm gì tiếp theo – doanh nghiệp sẽ lựa chọn phương pháp phân tích dữ liệu phù hợp. Dưới đây là 5 phương pháp phổ biến và có tính ứng dụng cao trong môi trường kinh doanh hiện đại.

  • Phân tích mô tả  
  • Phân tích dự đoán  
  • Phân tích chẩn đoán 
  • Phân tích đề xuất  
  • Phân tích khám phá  
Các phương pháp phân tích dữ liệu
Các phương pháp phân tích dữ liệu

2.1. Phân tích mô tả  

Phân tích mô tả là cấp độ cơ bản và nền tảng nhất trong hệ thống Data Analytics. Phương pháp này tập trung vào việc tổng hợp và trình bày dữ liệu lịch sử để trả lời câu hỏi: “Điều gì đã xảy ra?”. Thông qua các chỉ số thống kê, báo cáo, dashboard trực quan, doanh nghiệp có thể nhìn thấy bức tranh tổng thể về hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định.

Phân tích mô tả
Phân tích mô tả

Ví dụ, báo cáo doanh thu theo tháng, tỷ lệ chuyển đổi của chiến dịch marketing hoặc số lượng sản phẩm bán ra theo từng khu vực đều là kết quả của phân tích mô tả. Mặc dù phương pháp này chưa đưa ra nguyên nhân hay giải pháp cụ thể, nhưng nó giúp lãnh đạo nắm rõ hiện trạng, phát hiện xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm, từ đó làm nền tảng cho các bước phân tích chuyên sâu hơn.

2.2. Phân tích dự đoán  

Phân tích dự đoán (Predictive Analytics) là phương pháp giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi chiến lược: “Điều gì có khả năng xảy ra trong tương lai?”. Thay vì chỉ nhìn lại dữ liệu quá khứ, phương pháp này sử dụng các mô hình thống kê, thuật toán học máy (Machine Learning) và kỹ thuật xử lý dữ liệu lớn để nhận diện xu hướng và xây dựng kịch bản dự báo. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy phản ứng (reactive) sang tư duy chủ động (proactive) trong quản trị.

Về mặt kỹ thuật, phân tích dự đoán dựa trên dữ liệu lịch sử để huấn luyện mô hình và tìm ra mối quan hệ giữa các biến số. Ví dụ, hệ thống có thể phát hiện rằng những khách hàng có tần suất mua giảm dần trong 2 tháng liên tiếp thường có nguy cơ rời bỏ dịch vụ trong tháng tiếp theo. Khi mô hình được tối ưu đủ tốt, doanh nghiệp có thể dự báo xác suất xảy ra một sự kiện và chuẩn bị hành động phù hợp.

Trong thực tế, một ngân hàng có thể sử dụng phân tích dự đoán để đánh giá rủi ro tín dụng. Dựa trên dữ liệu như lịch sử thanh toán, thu nhập, ngành nghề và hành vi chi tiêu, hệ thống sẽ tính toán khả năng khách hàng chậm trả nợ. Nhờ đó, ngân hàng có thể điều chỉnh hạn mức vay hoặc áp dụng chính sách kiểm soát rủi ro sớm, thay vì xử lý khi sự cố đã xảy ra.

2.3. Phân tích chẩn đoán 

Phân tích chẩn đoán (Diagnostic Analytics) là phương pháp giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi cốt lõi: “Vì sao điều này xảy ra?”. Nếu phân tích mô tả chỉ dừng lại ở việc trình bày số liệu như doanh thu giảm, chi phí tăng hay tỷ lệ rời bỏ khách hàng cao, thì phân tích chẩn đoán đi sâu vào việc bóc tách nguyên nhân phía sau những con số đó. 

Thông qua các kỹ thuật thống kê, so sánh dữ liệu và phân tích mối quan hệ giữa các biến số, doanh nghiệp có thể xác định yếu tố tác động chính và phát hiện các bất thường trong vận hành.

Phân tích chẩn đoán
Phân tích chẩn đoán

Phân tích chẩn đoán thường kết hợp nhiều mô hình và kỹ thuật khác nhau để làm rõ bản chất vấn đề:

  • Phân tích biểu đồ (Chart Analysis): Sử dụng biểu đồ cột, biểu đồ đường, heatmap hoặc scatter plot để trực quan hóa dữ liệu, từ đó phát hiện mối tương quan giữa các yếu tố. Ví dụ, biểu đồ có thể cho thấy doanh thu giảm mạnh trùng với thời điểm ngân sách quảng cáo bị cắt giảm.
  • Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis): Tập trung xác định nguyên nhân cốt lõi thay vì chỉ xử lý triệu chứng bề mặt. Ví dụ, tỷ lệ khách hủy đơn tăng không phải do giá cao, mà do thời gian giao hàng kéo dài vì thiếu hàng tồn kho.
  • Phân tích mẫu (Pattern Analysis): Nhận diện các hành vi lặp lại hoặc xu hướng tiềm ẩn trong dữ liệu. Ví dụ, khách hàng thường rời bỏ dịch vụ sau 3 tháng nếu không nhận được chương trình chăm sóc cá nhân hóa.
  • Phân tích biến thiên (Variance Analysis): So sánh sự chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế hoặc giữa các nhóm dữ liệu. Ví dụ, chi phí marketing thực tế vượt kế hoạch 30% nhưng doanh thu chỉ tăng 5%, cho thấy hiệu quả chiến dịch không tương xứng

Trong thực tế kinh doanh, giả sử một chuỗi bán lẻ nhận thấy lợi nhuận giảm dù doanh thu không thay đổi đáng kể. Phân tích chẩn đoán có thể chỉ ra rằng chi phí logistics tăng do lựa chọn sai nhà cung cấp vận chuyển, hoặc tỷ lệ hoàn trả hàng tăng vì chất lượng sản phẩm không ổn định. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tập trung xử lý đúng điểm nghẽn thay vì cắt giảm ngân sách một cách cảm tính.

2.4. Phân tích đề xuất  

Phân tích đề xuất là cấp độ cao nhất trong các phương pháp phân tích dữ liệu. Không chỉ dự đoán điều gì có thể xảy ra, phương pháp này còn trả lời câu hỏi: “Doanh nghiệp nên làm gì để đạt kết quả tốt nhất?”. Nó sử dụng mô hình toán học, mô phỏng và thuật toán tối ưu hóa để đề xuất hành động cụ thể.

Ví dụ, nếu hệ thống dự đoán doanh thu sẽ giảm trong quý tới, phân tích đề xuất có thể khuyến nghị tăng ngân sách cho kênh marketing có ROI cao nhất hoặc điều chỉnh chính sách giá phù hợp. Trong lĩnh vực logistics, hệ thống có thể đề xuất tuyến giao hàng tối ưu để giảm chi phí vận chuyển. Nhờ đó, doanh nghiệp không chỉ hiểu dữ liệu mà còn chuyển hóa dữ liệu thành hành động chiến lược.

2.5. Phân tích khám phá  

Phân tích khám phá được sử dụng khi doanh nghiệp chưa có giả thuyết rõ ràng về dữ liệu và muốn tìm hiểu cấu trúc, mối liên hệ hoặc điểm bất thường trong tập dữ liệu. Phương pháp này thường diễn ra ở giai đoạn đầu của quá trình phân tích, giúp làm sạch dữ liệu và phát hiện các yếu tố quan trọng.

Thông qua việc trực quan hóa dữ liệu, kiểm tra phân phối và xác định outliers (giá trị bất thường), doanh nghiệp có thể phát hiện ra những xu hướng tiềm ẩn chưa từng được chú ý. 

  • Ví dụ, một công ty bán lẻ có thể phát hiện nhóm khách hàng ở độ tuổi 25–30 có xu hướng mua sản phẩm cao cấp nhiều hơn dự kiến. Phân tích khám phá đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị dữ liệu cho các mô hình dự báo và AI, đảm bảo độ chính xác cho các bước phân tích nâng cao.

3. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu  

Dưới đây là những kỹ thuật phân tích dữ liệu phổ biến mà doanh nghiệp thường sử dụng để khai thác insight, dự báo xu hướng và hỗ trợ ra quyết định chiến lược.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu
Các kỹ thuật phân tích dữ liệu

1- Phân tích hồi quy 

Phân tích hồi quy là kỹ thuật thống kê dùng để xác định và đo lường mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập. Mục tiêu chính của hồi quy là ước lượng mức độ tác động của các yếu tố đầu vào lên một kết quả cụ thể, từ đó xây dựng mô hình dự đoán định lượng.

Kỹ thuật này cho phép lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng biến và kiểm định ý nghĩa thống kê của chúng. Hồi quy có nhiều dạng như hồi quy tuyến tính, hồi quy logistic hoặc hồi quy đa biến, được áp dụng rộng rãi trong dự báo tài chính, tối ưu marketing và phân tích hành vi.

2- Phân tích nhân tố  

Phân tích nhân tố là phương pháp thống kê nhằm xác định các yếu tố tiềm ẩn đứng sau một nhóm biến quan sát có mối tương quan với nhau. Thay vì xử lý hàng chục biến riêng lẻ, kỹ thuật này giúp gom các biến liên quan thành một số nhân tố đại diện.

Nhờ đó, dữ liệu được đơn giản hóa nhưng vẫn giữ lại phần lớn thông tin quan trọng. Phân tích nhân tố thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường, đo lường mức độ sự hài lòng của khách hàng và xây dựng thang đo trong các khảo sát.

3- Phân tích chuỗi thời gian 

Phân tích chuỗi thời gian tập trung vào dữ liệu được thu thập theo thứ tự thời gian nhằm nhận diện xu hướng, tính mùa vụ và các biến động theo chu kỳ. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần dự báo trong trung và dài hạn.

Bằng cách phân tách dữ liệu thành các thành phần như xu hướng dài hạn, dao động ngắn hạn và yếu tố ngẫu nhiên, phân tích chuỗi thời gian giúp xây dựng mô hình dự báo chính xác hơn. Đây là công cụ quan trọng trong quản trị tồn kho, lập kế hoạch tài chính và dự báo nhu cầu.

4- Phân tích văn bản 

Phân tích văn bản là kỹ thuật xử lý và khai thác thông tin từ dữ liệu dạng chữ thông qua các phương pháp của xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Kỹ thuật này cho phép chuyển đổi nội dung phi cấu trúc thành dữ liệu có thể phân tích được.

Quá trình phân tích bao gồm làm sạch dữ liệu, tách từ, xác định chủ đề và phân tích cảm xúc. Phân tích văn bản giúp doanh nghiệp hiểu rõ phản hồi khách hàng, nội dung truyền thông và xu hướng dư luận trên nền tảng số.

5- Phát hiện bất thường  

Phát hiện bất thường là kỹ thuật xác định các điểm dữ liệu có sự khác biệt đáng kể so với phần còn lại của tập dữ liệu. Những điểm bất thường này có thể phản ánh lỗi hệ thống, hành vi gian lận hoặc sự kiện hiếm gặp.

Kỹ thuật này thường sử dụng các mô hình thống kê hoặc thuật toán học máy để xác định ngưỡng bất thường. Nó đóng vai trò quan trọng trong quản lý rủi ro, giám sát hệ thống công nghệ và kiểm soát chất lượng.

6- Thống kê mô tả  

Thống kê mô tả là kỹ thuật tóm tắt và trình bày dữ liệu thông qua các chỉ số như trung bình, trung vị, phương sai và độ lệch chuẩn. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm cơ bản của tập dữ liệu.

Kỹ thuật này giúp doanh nghiệp hiểu rõ cấu trúc và phân phối dữ liệu trước khi thực hiện các phân tích nâng cao. Thống kê mô tả thường là bước khởi đầu trong mọi quy trình phân tích dữ liệu.

7- Thống kê suy luận  

Thống kê suy luận là kỹ thuật phân tích dữ liệu cho phép rút ra kết luận về một tổng thể lớn dựa trên một mẫu dữ liệu đại diện. Khác với thống kê mô tả chỉ dừng lại ở việc tóm tắt dữ liệu hiện có, thống kê suy luận sử dụng lý thuyết xác suất để ước lượng, kiểm định và đưa ra quyết định có tính khái quát. Đây là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp giảm thiểu sai lệch khi ra quyết định từ dữ liệu không đầy đủ.

Các phương pháp phổ biến trong thống kê suy luận bao gồm kiểm định giả thuyết (hypothesis testing), ước lượng khoảng tin cậy (confidence interval) và phân tích phương sai (ANOVA). 

  • Ví dụ, khi doanh nghiệp muốn đánh giá hiệu quả của hai chiến dịch marketing khác nhau, họ có thể sử dụng kiểm định thống kê để xác định liệu sự khác biệt về tỷ lệ chuyển đổi có mang ý nghĩa thống kê hay chỉ là ngẫu nhiên. Nhờ đó, quyết định được đưa ra dựa trên cơ sở khoa học thay vì cảm tính.

8- Khai phá dữ liệu  

Khai phá dữ liệu là quá trình sử dụng các kỹ thuật thống kê, học máy và công nghệ cơ sở dữ liệu để phát hiện các mẫu, xu hướng hoặc mối quan hệ ẩn trong tập dữ liệu lớn. Không giống phân tích truyền thống vốn dựa trên giả thuyết có sẵn, data mining thường khám phá thông tin mà doanh nghiệp chưa từng nhận ra trước đó.

Quá trình khai phá dữ liệu bao gồm các bước như tiền xử lý dữ liệu, lựa chọn thuộc tính, áp dụng thuật toán và đánh giá mô hình. Các kỹ thuật phổ biến trong data mining bao gồm phân cụm (clustering), phân loại (classification), luật kết hợp (association rules) và phát hiện bất thường. Ví dụ, luật kết hợp có thể giúp xác định các sản phẩm thường được mua cùng nhau, từ đó tối ưu chiến lược bán chéo (cross-selling).

9- Học máy và học sâu  

Học máy (Machine Learning) là một nhánh của trí tuệ nhân tạo cho phép hệ thống tự động học từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất dự đoán theo thời gian. Thay vì lập trình chi tiết từng quy tắc, mô hình học máy được huấn luyện trên dữ liệu để tìm ra quy luật và áp dụng cho dữ liệu mới. Các thuật toán phổ biến bao gồm hồi quy tuyến tính, cây quyết định (decision tree), random forest và mạng nơ-ron nhân tạo.

Học sâu (Deep Learning) là một nhánh nâng cao của học máy, sử dụng mạng nơ-ron nhiều tầng (deep neural networks) để xử lý dữ liệu có cấu trúc phức tạp như hình ảnh, âm thanh hoặc ngôn ngữ tự nhiên. Nhờ khả năng tự động trích xuất đặc trưng từ dữ liệu lớn, học sâu đạt hiệu suất cao trong các bài toán nhận diện khuôn mặt, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và phân tích video.

4. Quy trình triển khai phân tích dữ liệu

Một dự án phân tích dữ liệu thành công không phụ thuộc vào công cụ hiện đại mà phụ thuộc vào quy trình triển khai có hệ thống. Nếu thiếu một trong các bước quan trọng, kết quả phân tích có thể sai lệch, thiếu tính ứng dụng hoặc không hỗ trợ ra quyết định. Dưới đây là quy trình 5 bước chuẩn trong triển khai Data Analytics tại doanh nghiệp.

  • Xác định mục tiêu, vấn đề
  • Thu thập dữ liệu
  • Xử lý và Làm sạch dữ liệu
  • Phân tích dữ liệu
  • Trực quan hóa dữ liệu và đưa ra quyết định 
Quy trình triển khai phân tích dữ liệu
Quy trình triển khai phân tích dữ liệu

4.1. Xác định mục tiêu, vấn đề

Bước đầu tiên của quy trình phân tích dữ liệu là xác định chính xác vấn đề kinh doanh cần giải quyết. Nếu mục tiêu không rõ ràng, dự án sẽ lan man, xử lý nhiều dữ liệu không cần thiết và không tạo ra giá trị thực tiễn. Việc xác định đúng câu hỏi giúp định hướng toàn bộ quá trình thu thập và phân tích sau đó.

Xác định mục tiêu, vấn đề
Xác định mục tiêu, vấn đề
  • Xác định cụ thể bài toán kinh doanh thay vì đặt câu hỏi chung chung, ví dụ thay vì hỏi “Vì sao doanh thu giảm?”, cần cụ thể hóa thành “Yếu tố nào làm tỷ lệ chuyển đổi giảm trong 3 tháng gần nhất?”.
  • Làm rõ chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) gắn với mục tiêu phân tích, chẳng hạn tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi khách hàng, vòng đời khách hàng hoặc biên lợi nhuận.
  • Xác định phạm vi thời gian và không gian của dữ liệu cần phân tích, ví dụ theo quý, theo khu vực, theo nhóm sản phẩm.
  • Phân biệt giữa triệu chứng và nguyên nhân gốc rễ, tránh nhầm lẫn giữa kết quả quan sát được và vấn đề thực sự cần giải quyết.
  • Thống nhất mục tiêu giữa các bên liên quan (lãnh đạo, marketing, vận hành) để đảm bảo kết quả phân tích phục vụ đúng nhu cầu ra quyết định.

4.2. Thu thập dữ liệu

Sau khi xác định mục tiêu, doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu phù hợp và có liên quan trực tiếp đến vấn đề cần phân tích. Chất lượng dữ liệu ở giai đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của toàn bộ dự án.

  • Xác định đầy đủ các nguồn dữ liệu nội bộ và bên ngoài có liên quan, bao gồm hệ thống CRM, ERP, dữ liệu website, khảo sát khách hàng hoặc dữ liệu thị trường.
  • Đảm bảo dữ liệu được thu thập theo cùng tiêu chuẩn và định dạng, tránh tình trạng mỗi phòng ban sử dụng một cách ghi nhận khác nhau.
  • Kiểm tra tính đầy đủ, tính cập nhật và độ tin cậy của dữ liệu, loại bỏ các nguồn dữ liệu không đảm bảo chất lượng.
  • Đánh giá quyền truy cập và tuân thủ quy định bảo mật dữ liệu, đặc biệt với dữ liệu cá nhân hoặc dữ liệu tài chính.
  • Thiết lập quy trình ghi nhận và lưu trữ dữ liệu có hệ thống, đảm bảo dữ liệu có thể được truy xuất và kiểm chứng khi cần thiết.

4.3. Xử lý và Làm sạch dữ liệu

Xử lý và làm sạch dữ liệu là giai đoạn mang tính quyết định trong toàn bộ quy trình phân tích dữ liệu. Mục tiêu của bước này là đảm bảo dữ liệu đầu vào đạt độ chính xác, tính hợp lệ và mức độ tin cậy cao trước khi đưa vào các mô hình phân tích hoặc thuật toán học máy. Trên thực tế, dữ liệu thô thường tồn tại nhiều vấn đề như thiếu giá trị, sai định dạng, trùng lặp hoặc mâu thuẫn logic giữa các trường thông tin. 

Nếu không được xử lý đúng cách, những sai lệch nhỏ này có thể dẫn đến kết luận sai và quyết định thiếu chính xác.

Quá trình xử lý dữ liệu không chỉ dừng lại ở việc “làm sạch” mà còn bao gồm tiền xử lý và chuẩn bị dữ liệu để sẵn sàng cho các bước phân tích chuyên sâu. Việc chuẩn hóa và tổ chức lại dữ liệu giúp tăng độ chính xác của mô hình, giảm nhiễu và đảm bảo kết quả phân tích phản ánh đúng thực tế kinh doanh.

Xử lý và Làm sạch dữ liệu
Xử lý và Làm sạch dữ liệu

Quá trình xử lý dữ liệu thường bao gồm các bước sau:

  • Chuẩn hóa dữ liệu: Đảm bảo tất cả các giá trị được lưu trữ theo cùng một định dạng, đơn vị đo lường và quy ước thống nhất, ví dụ đồng bộ định dạng ngày tháng hoặc quy đổi tiền tệ về cùng một đơn vị.
  • Biến đổi dữ liệu: Chuyển đổi dữ liệu sang dạng phù hợp cho phân tích, chẳng hạn mã hóa dữ liệu phân loại thành dạng số, chuẩn hóa thang đo hoặc tạo biến mới từ các trường dữ liệu gốc.
  • Làm sạch dữ liệu không nhất quán: Phát hiện và sửa chữa các lỗi như sai chính tả, trùng lặp bản ghi hoặc giá trị nhập sai, đồng thời đồng bộ hóa cách ghi nhận dữ liệu giữa các nguồn khác nhau.
  • Loại bỏ dữ liệu dư thừa hoặc không liên quan: Xác định và loại bỏ những trường dữ liệu không phục vụ trực tiếp cho mục tiêu phân tích nhằm giảm nhiễu và tăng hiệu quả xử lý.
  • Kiểm tra tính nhất quán và phạm vi dữ liệu: Đảm bảo không tồn tại mâu thuẫn logic giữa các trường thông tin, ví dụ ngày kết thúc không thể sớm hơn ngày bắt đầu hoặc số lượng không thể mang giá trị âm khi không phù hợp ngữ cảnh.

Thực hiện đầy đủ và cẩn trọng bước xử lý và làm sạch dữ liệu sẽ tạo nền tảng vững chắc cho toàn bộ quá trình phân tích, giúp doanh nghiệp khai thác dữ liệu một cách chính xác và hiệu quả.

4.4. Phân tích dữ liệu

Phân tích dữ liệu là giai đoạn trung tâm của toàn bộ quy trình, nơi dữ liệu đã được làm sạch và chuẩn hóa được đưa vào các phương pháp phân tích phù hợp để rút ra insight có giá trị. Mục tiêu của bước này là trả lời trực tiếp câu hỏi kinh doanh đã xác định từ đầu, thông qua việc áp dụng các kỹ thuật thống kê, mô hình dự báo hoặc thuật toán học máy. Đây là bước chuyển đổi dữ liệu từ trạng thái “thông tin rời rạc” sang “tri thức có thể hành động”.

Việc lựa chọn phương pháp phân tích cần dựa trên bản chất dữ liệu (định lượng, định tính, chuỗi thời gian…) và mục tiêu phân tích (mô tả, chẩn đoán, dự đoán hay đề xuất). Nếu chọn sai phương pháp hoặc diễn giải sai kết quả, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định thiếu chính xác dù dữ liệu ban đầu hoàn toàn đúng.

Quá trình phân tích dữ liệu thường bao gồm các bước sau:

  • Lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp: Xác định sử dụng hồi quy, phân loại, phân cụm, chuỗi thời gian hay học máy tùy theo mục tiêu cụ thể.
  • Xây dựng mô hình phân tích hoặc thuật toán xử lý dữ liệu: Thiết lập công thức, tham số hoặc huấn luyện mô hình trên tập dữ liệu đã chuẩn bị.
  • Kiểm định và đánh giá độ chính xác của mô hình: Sử dụng các chỉ số đo lường như sai số dự báo, độ chính xác phân loại hoặc độ phù hợp của mô hình.
  • So sánh nhiều phương pháp khác nhau để tối ưu kết quả: Tránh phụ thuộc vào một mô hình duy nhất khi có thể cải thiện hiệu suất bằng phương án khác.
  • Diễn giải kết quả theo ngữ cảnh kinh doanh: Chuyển đổi kết quả kỹ thuật thành insight dễ hiểu, gắn trực tiếp với mục tiêu quản trị ban đầu.

4.5. Trực quan hóa dữ liệu và đưa ra quyết định 

Sau khi hoàn tất phân tích, bước tiếp theo là trực quan hóa dữ liệu và chuyển hóa kết quả thành quyết định cụ thể. Trực quan hóa giúp trình bày các thông tin phức tạp dưới dạng biểu đồ, dashboard hoặc báo cáo trực quan, giúp người ra quyết định nhanh chóng nắm bắt xu hướng và mối quan hệ giữa các yếu tố. Nếu không có bước này, insight dù chính xác cũng khó được ứng dụng hiệu quả.

Trực quan hóa không chỉ nhằm “trình bày đẹp mắt” mà phải tập trung vào khả năng hỗ trợ ra quyết định. Một biểu đồ hiệu quả cần làm nổi bật vấn đề cốt lõi, giúp lãnh đạo hiểu rõ tác động và xác định hành động tiếp theo một cách rõ ràng, logic và có cơ sở dữ liệu hỗ trợ.

Quá trình trực quan hóa và ra quyết định thường bao gồm các bước sau:

  • Lựa chọn hình thức trực quan phù hợp với loại dữ liệu: Sử dụng biểu đồ đường cho xu hướng thời gian, biểu đồ cột cho so sánh và biểu đồ phân tán cho mối tương quan.
  • Thiết kế dashboard tập trung vào chỉ số cốt lõi: Tránh hiển thị quá nhiều thông tin gây nhiễu, chỉ giữ lại các KPI quan trọng nhất.
  • Liên kết trực quan hóa với mục tiêu phân tích ban đầu: Đảm bảo mọi biểu đồ đều phục vụ việc trả lời câu hỏi kinh doanh đã đặt ra.
  • Chuyển insight thành khuyến nghị hành động cụ thể: Ví dụ điều chỉnh ngân sách, tối ưu quy trình hoặc thay đổi chiến lược tiếp cận thị trường.
  • Theo dõi và đo lường hiệu quả sau khi triển khai quyết định: Tạo vòng lặp phản hồi để tiếp tục cải tiến dựa trên dữ liệu mới.

Trong thời đại số hóa tăng tốc và AI đang tái định hình toàn bộ cuộc chơi kinh doanh, mô hình kinh doanh online không còn là lựa chọn – mà là điều kiện sống còn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy rất nhiều doanh nghiệp Việt vẫn đang tăng trưởng bằng bản năng, vận hành bằng kinh nghiệm cá nhân, và ra quyết định dựa trên cảm tính, trong khi thị trường đã chuyển sang cuộc chơi của dữ liệu, hệ thống và AI.

Nếu Anh/ Chị đang nhìn thấy mình trong những vấn đề dưới đây, thì đây không phải là ngẫu nhiên mà là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp cần chuyển đổi mô hình ngay lập tức.

  • Chủ doanh nghiệp đi lên từ chuyên môn, thiếu nền tảng quản trị và kinh doanh bài bản
  • Sản phẩm không có sự khác biệt, dễ bị sao chép, buộc phải cạnh tranh bằng giá
  • Doanh thu phụ thuộc vào một kênh bán hàng duy nhất
  • Áp lực cạnh tranh từ thị trường và đối thủ đã ứng dụng AI
  • Phòng ban hoạt động rời rạc, thiếu quy trình đo lường và đánh giá hiệu quả
  • Đầu tư dàn trải, mất tập trung, nguồn lực phân tán

Dẫn dắt bởi Mr. Tony Dzung – chuyên gia Chiến lược, Kinh doanh & Chuyển đổi doanh nghiệp bằng AI, khóa học “CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH KINH DOANH ONLINE CÙNG AI” được thiết kế dành riêng cho chủ doanh nghiệp và lãnh đạo SMEs đang muốn thoát khỏi tăng trưởng bản năng để bước sang giai đoạn tăng trưởng có hệ thống.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHOÁ HỌC HBR

Anh/Chị đang kinh doanh trong lĩnh vực gì?
Bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin!
Loading...
ĐĂNG KÝ NGAY

5. Các công cụ hỗ trợ phân tích dữ liệu

Dưới đây là những công cụ phân tích dữ liệu phổ biến được sử dụng rộng rãi trong doanh nghiệp. Mỗi công cụ có đặc điểm, mức độ phức tạp và phạm vi ứng dụng khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu phân tích từ cơ bản đến nâng cao.

Các công cụ hỗ trợ phân tích dữ liệu
Các công cụ hỗ trợ phân tích dữ liệu

1- Power BI

Power BI là công cụ phân tích và trực quan hóa dữ liệu do Microsoft phát triển, cho phép kết nối nhiều nguồn dữ liệu khác nhau và xây dựng dashboard tương tác. Công cụ này đặc biệt phù hợp với môi trường doanh nghiệp sử dụng hệ sinh thái Microsoft như Excel, Azure hoặc SQL Server.

Power BI hỗ trợ mô hình hóa dữ liệu, tạo báo cáo động và chia sẻ trực tuyến trong nội bộ tổ chức. Nhờ giao diện trực quan và khả năng xử lý dữ liệu lớn, Power BI giúp lãnh đạo theo dõi chỉ số kinh doanh theo thời gian thực và ra quyết định dựa trên dữ liệu cập nhật liên tục.

2- Python

Python là ngôn ngữ lập trình phổ biến trong lĩnh vực phân tích dữ liệu và khoa học dữ liệu. Với hệ sinh thái thư viện mạnh mẽ như Pandas, NumPy, Scikit-learn và TensorFlow, Python cho phép xử lý, phân tích và xây dựng mô hình học máy ở mức độ chuyên sâu.

Python đặc biệt phù hợp với các dự án phân tích phức tạp, yêu cầu tự động hóa hoặc triển khai trí tuệ nhân tạo. Nhờ tính linh hoạt và khả năng mở rộng cao, Python được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dự báo, phân loại dữ liệu và khai phá dữ liệu quy mô lớn.

3- Excel

Excel là công cụ phân tích dữ liệu cơ bản nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều doanh nghiệp. Với các hàm thống kê, Pivot Table và khả năng trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ, Excel hỗ trợ phân tích nhanh các tập dữ liệu vừa và nhỏ.

Mặc dù không phù hợp cho xử lý dữ liệu lớn hoặc mô hình phức tạp, Excel vẫn là lựa chọn phổ biến nhờ tính dễ sử dụng và khả năng triển khai nhanh. Nhiều doanh nghiệp sử dụng Excel để thực hiện báo cáo định kỳ, phân tích chi phí và theo dõi hiệu suất hoạt động.

4- Tableau

Tableau là công cụ trực quan hóa dữ liệu chuyên sâu, nổi bật với khả năng xây dựng dashboard tương tác và trực quan hóa dữ liệu phức tạp. Công cụ này cho phép kết nối với nhiều nguồn dữ liệu khác nhau và hỗ trợ phân tích dữ liệu ở cấp độ chuyên nghiệp.

Tableau được đánh giá cao nhờ khả năng xử lý trực quan mạnh mẽ và linh hoạt trong thiết kế báo cáo. Nó thường được sử dụng trong các tổ chức cần phân tích dữ liệu đa chiều và trình bày insight rõ ràng cho ban lãnh đạo hoặc các bên liên quan.

5- Zoho Analytics

Zoho Analytics là nền tảng phân tích dữ liệu dựa trên đám mây, cho phép doanh nghiệp kết nối dữ liệu từ nhiều ứng dụng và xây dựng báo cáo trực tuyến. Công cụ này tích hợp tốt với hệ sinh thái Zoho và các phần mềm quản trị khác.

Zoho Analytics phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ cần giải pháp phân tích dữ liệu linh hoạt nhưng không quá phức tạp về kỹ thuật. Nhờ khả năng tự động đồng bộ dữ liệu và tạo dashboard nhanh chóng, Zoho hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi hiệu suất kinh doanh và tối ưu vận hành hiệu quả.

6. Ứng dụng của phân tích dữ liệu trong doanh nghiệp 

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh và biến động nhanh, phân tích dữ liệu (Data Analytics) không còn là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành nền tảng cốt lõi trong quản trị hiện đại. Khi được triển khai đúng cách, phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp chuyển từ tư duy ra quyết định dựa trên cảm tính sang mô hình quản trị dựa trên bằng chứng (data-driven decision making). 

Ứng dụng của phân tích dữ liệu trong doanh nghiệp
Ứng dụng của phân tích dữ liệu trong doanh nghiệp

Dữ liệu không chỉ giúp nhìn lại quá khứ mà còn dự báo xu hướng, tối ưu nguồn lực và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Dưới đây là 5 ứng dụng quan trọng và có tính thực tiễn cao của phân tích dữ liệu trong doanh nghiệp:

  • Tối ưu hóa chiến lược Marketing và gia tăng chuyển đổi: Phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi khách hàng, hành trình mua sắm và hiệu quả từng kênh truyền thông. Thông qua việc phân tích tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi khách hàng (CPA) và giá trị vòng đời khách hàng (CLV), doanh nghiệp có thể phân bổ ngân sách marketing chính xác hơn, cá nhân hóa nội dung tiếp cận và tối đa hóa ROI thay vì chi tiêu dàn trải.
  • Nâng cao trải nghiệm và giữ chân khách hàng: Bằng cách phân tích lịch sử giao dịch, phản hồi và mức độ tương tác, doanh nghiệp có thể phát hiện sớm nguy cơ rời bỏ (churn) và triển khai các chương trình chăm sóc phù hợp. Các mô hình phân tích hành vi giúp dự đoán nhu cầu, đề xuất sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp, từ đó tăng mức độ hài lòng và giá trị lâu dài của khách hàng.
  • Tối ưu vận hành và giảm chi phí nội bộ: Phân tích dữ liệu trong chuỗi cung ứng, sản xuất và quản lý tồn kho giúp phát hiện điểm nghẽn, lãng phí và quy trình kém hiệu quả. Dựa trên dữ liệu thực tế, doanh nghiệp có thể điều chỉnh kế hoạch sản xuất, tối ưu tồn kho và cải thiện hiệu suất làm việc, từ đó giảm chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ.
  • Hỗ trợ ra quyết định tài chính và quản trị rủi ro: Phân tích dữ liệu tài chính giúp doanh nghiệp dự báo dòng tiền, đánh giá hiệu suất đầu tư và kiểm soát chi phí. Đồng thời, các mô hình phân tích rủi ro có thể phát hiện dấu hiệu bất thường trong giao dịch, giảm thiểu gian lận và hỗ trợ quản trị tài chính an toàn hơn.
  • Dự báo xu hướng và xây dựng chiến lược dài hạn: Thông qua phân tích chuỗi thời gian và mô hình dự báo, doanh nghiệp có thể nhận diện xu hướng thị trường, biến động nhu cầu và thay đổi hành vi tiêu dùng. Điều này giúp ban lãnh đạo xây dựng kế hoạch mở rộng, phát triển sản phẩm mới và phân bổ nguồn lực dựa trên cơ sở dữ liệu thay vì dự đoán chủ quan.

Tóm lại, phân tích dữ liệu không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hiện trạng mà còn tạo nền tảng khoa học cho chiến lược tăng trưởng bền vững. Doanh nghiệp càng sớm xây dựng văn hóa ra quyết định dựa trên dữ liệu, khả năng thích nghi và dẫn đầu thị trường càng cao.

Phân tích dữ liệu (Data Analytics) là gì

Phân tích dữ liệu (Data Analytics) là quá trình thu thập, xử lý và chuyển đổi dữ liệu thô (raw data) thành những thông tin có giá trị phục vụ cho việc ra quyết định.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline