Mục lục [Ẩn]
- 1. Hyper Automation là gì?
- 2. Thành phần cốt lõi trong Hyper Automation
- 3. Tại sao Hyper Automation lại quan trọng đối với doanh nghiệp?
- 4. Ứng dụng Hyper Automation trong các lĩnh vực của doanh nghiệp
- 4.1. Kinh doanh & Bán hàng
- 4.2. Marketing
- 4.3. Quản trị nhân sự
- 4.4. Quản lý tài chính – kế toán
- 4.5. Quản lý khách hàng (CRM) & chăm sóc khách hàng
- 5. Quy trình triển khai Hyper Automation hiệu quả
- 5.1. Đánh giá tình trạng hiện tại của doanh nghiệp
- 5.2. Xác định mục tiêu và chọn quy trình ưu tiên tự động hóa
- 5.3. Chọn công nghệ phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp
- 5.4. Triển khai thử nghiệm (Pilot) để kiểm tra hiệu quả
- 5.5. Đo lường kết quả, đánh giá và mở rộng quy mô triển khai
- 6. Thách thức & Lưu ý khi áp dụng Hyper Automation
Trong bối cảnh doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí, Hyper Automation nổi lên như một công nghệ tiên tiến. Vậy hyper automation là gì và các ứng dụng của nó có thể giúp tự động hóa các quy trình từ đơn giản đến phức tạp, nâng cao hiệu quả và thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp như thế nào? Hãy cùng HBR tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!
Nội dung chính bài viết
Hyper Automation, theo định nghĩa từ Gartner, là một phương pháp toàn diện giúp các tổ chức tự động hóa tối đa các quy trình kinh doanh thông qua việc kết hợp nhiều công nghệ hiện đại.
Các thành phần cốt lõi trong hyper automation bao gồm các công nghệ như RPA, AI, machine learning, các nền tảng low-code/no-code, và công cụ phân tích quy trình, tạo ra một hệ thống tự động hóa toàn diện và mạnh mẽ.
Hyper automation đang trở thành yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành.
Ứng dụng cụ thể của hyper automation trong từng lĩnh vực của doanh nghiệp: Kinh doanh & Bán hàng; Marketing; Quản trị nhân sự; Quản lý tài chính – kế toán; Quản lý khách hàng (CRM) & chăm sóc khách hàng.
Quy trình triển khai bao gồm các bước từ đánh giá hiện trạng, xác định mục tiêu, lựa chọn công nghệ phù hợp, đến thử nghiệm và mở rộng quy mô triển khai.
Phân tích những thách thức & Lưu ý khi áp dụng Hyper Automation
1. Hyper Automation là gì?
Hyper Automation, theo định nghĩa từ Gartner, là một phương pháp toàn diện giúp các tổ chức tự động hóa tối đa các quy trình kinh doanh thông qua việc kết hợp nhiều công nghệ hiện đại.
Những công nghệ này bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML), tự động hóa quy trình bằng rô bốt (RPA), và các nền tảng no-code/low-code. Mục tiêu của Hyper Automation là gia tăng tốc độ chuyển đổi kỹ thuật số, nâng cao khả năng phục hồi và mở rộng quy mô doanh nghiệp, đồng thời giảm thiểu chi phí hoạt động.
Hyper Automation không chỉ đơn thuần là tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại mà còn mở rộng phạm vi ứng dụng vào các quy trình phức tạp cần ra quyết định thông minh. Các công nghệ phối hợp với nhau để tạo thành một hệ sinh thái tự động hóa đồng bộ, giải quyết những vấn đề mà các phương pháp tự động hóa truyền thống không thể hoàn toàn xử lý.
Đặc biệt, Hyper Automation không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn dự đoán và tự động hóa các quy trình trong tương lai.
Việc tích hợp các công nghệ như RPA, AI và ML giúp doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đây chính là lý do khiến hyper automation trở thành một công cụ chiến lược quan trọng trong việc phát triển bền vững và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
2. Thành phần cốt lõi trong Hyper Automation
Để triển khai hyper automation thành công, doanh nghiệp cần tích hợp một loạt các công nghệ hiện đại, nhằm tối ưu hóa quy trình kinh doanh và nâng cao hiệu suất tổng thể. Các công nghệ này không chỉ tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại mà còn giúp quy trình trở nên thông minh hơn, có khả năng tự học và thích ứng với các tình huống thay đổi.
Các thành phần cốt lõi trong hyper automation bao gồm các công nghệ như RPA, AI, machine learning, các nền tảng low-code/no-code, và công cụ phân tích quy trình, tạo ra một hệ thống tự động hóa toàn diện và mạnh mẽ.
- RPA – Robotic Process Automation: RPA sử dụng phần mềm robot để mô phỏng hành động của con người trên các hệ thống máy tính. Nó tự động hóa các tác vụ đơn giản, lặp đi lặp lại như nhập liệu, kiểm tra hóa đơn và gửi email, giúp tăng hiệu quả và giảm sai sót.
- AI – Trí tuệ nhân tạo: AI giúp hệ thống học hỏi, phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định thông minh. AI hỗ trợ tự động hóa các quy trình phức tạp, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và dự đoán xu hướng hành vi, giúp cải thiện độ chính xác và khả năng thích ứng của hệ thống.
- Machine Learning – Học máy: ML cho phép hệ thống tự học và cải thiện theo thời gian từ dữ liệu mà không cần lập trình lại. Nó giúp các quy trình trở nên thông minh hơn, có khả năng thích ứng và tối ưu hóa hiệu quả công việc.
- Low-code/No-code platforms: Các nền tảng low-code/no-code cho phép người không chuyên về công nghệ tự xây dựng ứng dụng và tự động hóa quy trình mà không cần kỹ năng lập trình. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào đội kỹ thuật và dễ dàng triển khai các giải pháp tự động hóa.
- Process Mining & BPM: Process Mining giúp phân tích và tối ưu hóa quy trình hiện tại, phát hiện các nút thắt cổ chai và đo lường hiệu suất. BPM hỗ trợ quản lý và cải tiến quy trình, giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả tối đa và duy trì sự cạnh tranh.
3. Tại sao Hyper Automation lại quan trọng đối với doanh nghiệp?
Hyper automation đang trở thành yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành. Nó không chỉ giúp tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng trưởng và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Bằng cách kết hợp các công nghệ tiên tiến như AI, RPA, và machine learning, hyper automation mang đến giải pháp toàn diện để tăng tốc chuyển đổi kỹ thuật số và phát triển bền vững.
- Hiệu quả công việc: Hyper automation giúp giảm thiểu các tác vụ thủ công dễ xảy ra sai sót, tăng tốc thời gian chu kỳ và cải thiện tỷ lệ thành công. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa năng suất, gia tăng giá trị kinh doanh và nâng cao lợi nhuận.
- Tính linh hoạt: Khi doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định, số hóa và tự động hóa các quy trình, họ có khả năng xoay chuyển tình thế và triển khai các quy trình mới một cách hiệu quả. Điều này mang lại sự linh hoạt trong việc thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường.
- Đổi mới và sáng tạo: Hyper automation cung cấp các công cụ để doanh nghiệp phát triển các mô hình kinh doanh, sản phẩm và dịch vụ đột phá. Nhờ đó, họ có thể nhanh chóng đáp ứng nhu cầu thị trường và cải thiện khả năng cạnh tranh.
- Tuân thủ và bảo mật: Việc tự động hóa giúp tạo ra nhật ký dữ liệu theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp giám sát và chứng minh sự tuân thủ quy định. Điều này giúp bảo vệ doanh nghiệp khỏi các rủi ro pháp lý và bảo mật.
- Tăng trưởng bền vững: Siêu tự động hóa không chỉ giúp giảm chi phí mà còn thúc đẩy tăng trưởng lâu dài. Doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô mà không gặp phải các rào cản về nhân sự hay nguồn lực.
- Nâng cao trải nghiệm khách hàng: Hyper automation giúp tích hợp dữ liệu từ nhiều kênh như website, mạng xã hội và email, giúp doanh nghiệp phản hồi nhanh chóng và chính xác. Việc sử dụng AI để dự đoán hành vi khách hàng còn giúp đưa ra các đề xuất cá nhân hóa đúng thời điểm, từ đó gia tăng sự hài lòng và tỷ lệ chuyển đổi.
4. Ứng dụng Hyper Automation trong các lĩnh vực của doanh nghiệp
Hyper automation không chỉ là công cụ hỗ trợ trong việc tự động hóa các quy trình thủ công mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải tiến toàn bộ quy trình kinh doanh của doanh nghiệp. Việc ứng dụng siêu tự động hóa trong các lĩnh vực như bán hàng, marketing, quản trị nhân sự, tài chính kế toán và chăm sóc khách hàng giúp giảm chi phí, tối ưu quy trình, và nâng cao hiệu quả công việc.
Dưới đây là các ứng dụng cụ thể của hyper automation trong từng lĩnh vực của doanh nghiệp.
- Kinh doanh & Bán hàng
- Marketing
- Quản trị nhân sự
- Quản lý tài chính – kế toán
- Quản lý khách hàng (CRM) & chăm sóc khách hàng
4.1. Kinh doanh & Bán hàng
Trong lĩnh vực bán hàng, hyper automation không chỉ giúp giảm thiểu các công việc thủ công mà còn tối ưu quy trình từ việc tiếp cận khách hàng cho đến việc chốt đơn. Việc tự động hóa các tác vụ này giúp tăng cường hiệu suất và tỷ lệ chuyển đổi, giảm thiểu rủi ro thất thoát doanh thu.
- Tự động nhập liệu khách hàng tiềm năng: Hệ thống tự động thu thập thông tin khách hàng tiềm năng từ các nguồn khác nhau (website, sự kiện, mạng xã hội), giúp đội ngũ bán hàng tiết kiệm thời gian và tập trung vào các công việc quan trọng hơn.
- Chấm điểm lead tự động (lead scoring): Dựa trên hành vi khách hàng, hệ thống tự động chấm điểm lead và giúp đội ngũ bán hàng ưu tiên những khách hàng có khả năng chuyển đổi cao.
- Gợi ý sản phẩm, combo phù hợp: Hệ thống tự động gợi ý sản phẩm hoặc combo dựa trên lịch sử mua sắm của khách hàng, giúp tăng giá trị đơn hàng và khả năng chốt đơn.
- Gửi báo giá tự động: Hyper automation giúp tự động tạo và gửi báo giá cho khách hàng, từ đó giảm thiểu thời gian phản hồi và nâng cao sự chuyên nghiệp.
- Theo dõi tình trạng hợp đồng và nhắc nhở follow-up: Hệ thống tự động theo dõi các hợp đồng, gửi nhắc nhở follow-up qua email/SMS, giúp đội ngũ bán hàng không bỏ sót cơ hội chốt đơn.
4.2. Marketing
Hyper automation giúp bộ phận marketing giảm thiểu các công việc thủ công, tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và cải thiện ROI chiến dịch. Các công cụ siêu tự động hóa cho phép doanh nghiệp tiếp cận khách hàng đúng thời điểm, với nội dung phù hợp, tăng cường hiệu quả marketing và giảm thiểu chi phí.
- Tự động tạo và phân phối nội dung: Các công cụ tự động hóa có thể tạo và phân phối nội dung marketing trên các nền tảng khác nhau như email, mạng xã hội, và quảng cáo, giúp giảm thiểu thời gian và công sức.
- Phân tích hành vi người dùng bằng AI: AI giúp phân tích hành vi người dùng để gợi ý nội dung phù hợp, thời gian gửi email hiệu quả, từ đó cải thiện tỷ lệ mở email và tương tác.
- Tự động chia nhóm khách hàng (segmentation): Hệ thống tự động phân chia khách hàng thành các nhóm dựa trên đặc điểm hành vi, giúp triển khai chiến dịch marketing chính xác và hiệu quả.
- Tự động hóa báo cáo chiến dịch: Hệ thống báo cáo tự động giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả chiến dịch marketing theo thời gian thực, từ đó tối ưu hóa chiến lược ngay lập tức.
- Cá nhân hóa chiến dịch marketing: Nhờ hyper automation, các chiến dịch marketing có thể được cá nhân hóa hơn, đảm bảo mỗi khách hàng nhận được thông điệp phù hợp với nhu cầu và hành vi của họ.
4.3. Quản trị nhân sự
Hyper automation giúp tối ưu hóa các quy trình quản trị nhân sự, từ tuyển dụng đến đào tạo, giúp rút ngắn thời gian tuyển dụng và nâng cao trải nghiệm của nhân viên.
- Tự động hóa quá trình đăng tuyển và sàng lọc CV: Siêu tự động hóa giúp tự động đăng tuyển dụng, sàng lọc CV và gửi thư mời phỏng vấn, giảm thiểu thời gian và công sức trong quy trình tuyển dụng.
- Onboarding tự động: Các quy trình onboarding được tự động hóa, bao gồm gửi email, hướng dẫn quy trình, tạo tài khoản và quyền truy cập cho nhân viên mới.
- Theo dõi hiệu suất làm việc: Hệ thống tự động theo dõi hiệu suất làm việc của nhân viên, chấm công và tính lương chính xác theo ca hoặc KPI, giúp giảm thiểu sai sót.
- Đề xuất chương trình đào tạo: Hyper automation giúp đề xuất các chương trình đào tạo phù hợp với từng vị trí, dựa trên đánh giá năng lực và nhu cầu phát triển của nhân viên.
- Dự báo nhu cầu tuyển dụng: Các công cụ phân tích dữ liệu giúp dự đoán nhu cầu tuyển dụng trong tương lai, giúp HR lên kế hoạch tuyển dụng và chuẩn bị nguồn nhân lực kịp thời.
4.4. Quản lý tài chính – kế toán
Quản lý tài chính và kế toán là một lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao và thường xuyên thực hiện các quy trình lặp lại. Hyper automation giúp giảm sai sót, tiết kiệm thời gian và nâng cao minh bạch trong quy trình tài chính.
- Tự động đối soát hóa đơn và công nợ: Hyper automation giúp tự động đối soát các hóa đơn và công nợ, giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính chính xác trong quá trình thanh toán.
- Phân loại và lưu trữ chứng từ kế toán: Hệ thống tự động phân loại và lưu trữ chứng từ kế toán theo đúng định dạng và mã nghiệp vụ, giúp doanh nghiệp dễ dàng truy xuất và quản lý tài liệu.
- Hỗ trợ lập báo cáo tài chính và thuế: Siêu tự động hóa giúp lập các báo cáo tài chính định kỳ, báo cáo thuế tự động, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tuân thủ quy định.
- Phân tích dữ liệu tài chính: Hyper automation giúp phân tích dữ liệu tài chính để phát hiện các bất thường như rủi ro dòng tiền hay chi phí bất thường, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kịp thời.
- Dự báo tài chính chính xác: Các công cụ phân tích dữ liệu giúp dự báo tài chính chính xác hơn, giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính dài hạn hiệu quả.
4.5. Quản lý khách hàng (CRM) & chăm sóc khách hàng
Trong bối cảnh trải nghiệm khách hàng là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp, hyper automation giúp tối ưu hóa toàn bộ hành trình khách hàng từ tiếp cận đến chăm sóc lâu dài, nâng cao sự hài lòng và tỷ lệ giữ chân khách hàng.
- Tự động thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng: Hyper automation cho phép doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau như website, mạng xã hội, email, call center, giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về nhu cầu khách hàng.
- Gửi email và tin nhắn cá nhân hóa: Dựa trên hành vi và lịch sử tương tác của khách hàng, hệ thống tự động gửi các thông điệp chăm sóc khách hàng, tăng cường mức độ tương tác và xây dựng mối quan hệ lâu dài.
- Chatbot AI hỗ trợ khách hàng 24/7: Các chatbot AI có thể trả lời các câu hỏi phổ biến và hỗ trợ khách hàng mọi lúc, giảm tải cho đội ngũ hỗ trợ và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
- Cảnh báo khách hàng có hành vi rời bỏ: Hệ thống tự động phát hiện khi khách hàng có dấu hiệu không hài lòng hoặc có ý định rời bỏ, từ đó giúp doanh nghiệp can thiệp kịp thời để giữ chân khách hàng.
- Phân tích hành vi khách hàng để dự đoán nhu cầu: AI có thể phân tích hành vi khách hàng và dự đoán các nhu cầu tương lai, giúp doanh nghiệp cung cấp các sản phẩm/dịch vụ phù hợp đúng thời điểm.
5. Quy trình triển khai Hyper Automation hiệu quả
Để triển khai hyper automation thành công, doanh nghiệp cần thực hiện một quy trình rõ ràng và có hệ thống, giúp tối ưu hóa các quy trình kinh doanh và đạt được kết quả mong muốn. Quy trình này bao gồm các bước từ đánh giá hiện trạng, xác định mục tiêu, lựa chọn công nghệ phù hợp, đến thử nghiệm và mở rộng quy mô triển khai.
Dưới đây là các bước chi tiết để triển khai hyper automation hiệu quả.
- Đánh giá tình trạng hiện tại của doanh nghiệp
- Xác định mục tiêu và chọn quy trình ưu tiên tự động hóa
- Chọn công nghệ phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp
- Triển khai thử nghiệm (Pilot) để kiểm tra hiệu quả
- Đo lường kết quả, đánh giá và mở rộng quy mô triển khai
5.1. Đánh giá tình trạng hiện tại của doanh nghiệp
Trước khi triển khai hyper automation, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng hiện tại của các quy trình và công nghệ hiện tại. Việc này giúp xác định các điểm yếu và cơ hội cải thiện, đồng thời đưa ra kế hoạch triển khai phù hợp.
- Phân tích quy trình hiện tại: Xác định các quy trình kinh doanh hiện tại đang được thực hiện thủ công hoặc bán tự động. Điều này giúp nhận diện các bước lãng phí thời gian và tài nguyên.
- Đánh giá hiệu suất công việc: Đo lường năng suất và hiệu quả của các quy trình hiện tại, từ đó xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
- Khám phá các vấn đề và thách thức: Xác định các vấn đề như sai sót thủ công, tắc nghẽn quy trình, hay chậm trễ trong công việc, gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
- Lựa chọn các quy trình ưu tiên: Từ kết quả đánh giá, doanh nghiệp cần chọn ra các quy trình có tác động lớn nhất đến hiệu quả kinh doanh để triển khai tự động hóa đầu tiên.
5.2. Xác định mục tiêu và chọn quy trình ưu tiên tự động hóa
Mục tiêu rõ ràng và việc lựa chọn các quy trình ưu tiên tự động hóa là bước quan trọng trong việc triển khai hyper automation. Doanh nghiệp cần xác định các mục tiêu cụ thể để đạt được kết quả mong muốn và quyết định quy trình nào sẽ mang lại giá trị cao nhất khi tự động hóa.
- Đặt mục tiêu cụ thể: Xác định rõ mục tiêu mà doanh nghiệp muốn đạt được khi triển khai hyper automation, như tăng năng suất, giảm chi phí, hay cải thiện trải nghiệm khách hàng.
- Lựa chọn quy trình mang lại ROI cao: Đánh giá các quy trình có tiềm năng mang lại lợi ích rõ ràng về chi phí và thời gian khi được tự động hóa.
- Xác định các yêu cầu đặc thù: Mỗi quy trình sẽ có yêu cầu khác nhau về công nghệ và tài nguyên. Việc hiểu rõ yêu cầu này giúp chọn lựa các công nghệ phù hợp.
- Đảm bảo tính khả thi: Chọn những quy trình có thể dễ dàng tự động hóa trong ngắn hạn mà không gặp phải các vấn đề lớn về cơ sở hạ tầng hoặc chi phí.
5.3. Chọn công nghệ phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp
Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hyper automation có thể phát huy tối đa hiệu quả. Doanh nghiệp cần đánh giá các công nghệ hiện có và quyết định công nghệ nào đáp ứng tốt nhất nhu cầu tự động hóa của mình.
- Đánh giá các công nghệ hiện có: Kiểm tra xem các công nghệ và công cụ tự động hóa nào doanh nghiệp đã sử dụng và đánh giá mức độ hiệu quả của chúng.
- Lựa chọn công nghệ có tính linh hoạt cao: Các nền tảng và công cụ tự động hóa cần linh hoạt để có thể mở rộng và thích ứng với sự thay đổi trong tương lai.
- Đảm bảo tính tương thích với hệ thống hiện tại: Công nghệ mới phải tích hợp dễ dàng với các hệ thống và ứng dụng hiện tại trong doanh nghiệp, từ CRM đến ERP.
- Ưu tiên công nghệ dễ sử dụng: Chọn công nghệ mà đội ngũ nhân viên có thể dễ dàng triển khai và vận hành mà không cần quá nhiều đào tạo chuyên sâu
5.4. Triển khai thử nghiệm (Pilot) để kiểm tra hiệu quả
Trước khi triển khai toàn diện, việc thực hiện thử nghiệm (Pilot) là rất quan trọng để kiểm tra tính hiệu quả của các giải pháp tự động hóa. Bước này giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng vận hành của hệ thống và điều chỉnh trước khi mở rộng quy mô.
- Chọn quy trình thử nghiệm: Chọn một quy trình cụ thể trong doanh nghiệp để thực hiện thử nghiệm, với các mục tiêu rõ ràng về thời gian, chi phí và hiệu suất.
- Thiết lập các chỉ số đo lường hiệu quả: Xác định các chỉ số KPI để đo lường thành công của thử nghiệm, như thời gian xử lý, độ chính xác, và mức độ tiết kiệm chi phí.
- Giám sát quá trình triển khai: Theo dõi sát sao quá trình thử nghiệm để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.
- Đánh giá kết quả và điều chỉnh: Sau khi thử nghiệm, đánh giá kết quả đạt được so với mục tiêu ban đầu, từ đó đưa ra các điều chỉnh cần thiết trước khi triển khai rộng rãi.
5.5. Đo lường kết quả, đánh giá và mở rộng quy mô triển khai
Sau khi thử nghiệm thành công, doanh nghiệp cần đo lường kết quả và đánh giá xem các mục tiêu có đạt được hay không. Đây là cơ sở để mở rộng quy mô triển khai hyper automation trên toàn bộ tổ chức.
- Đo lường kết quả thực tế: So sánh kết quả thực tế với các mục tiêu đã đề ra trong giai đoạn thử nghiệm để xem có đạt được cải thiện đáng kể về hiệu suất hay không.
- Phân tích hiệu quả chi phí: Đánh giá chi phí đầu tư và lợi ích thu được từ việc triển khai hyper automation, đảm bảo tỷ lệ ROI là hợp lý.
- Xác định cơ hội mở rộng: Sau khi triển khai thử nghiệm thành công, tìm các quy trình khác có thể tự động hóa và mở rộng quy mô áp dụng.
- Lập kế hoạch cải tiến liên tục: Để duy trì hiệu quả lâu dài, cần xây dựng kế hoạch cải tiến liên tục, điều chỉnh quy trình và công nghệ theo nhu cầu thay đổi của doanh nghiệp.
6. Thách thức & Lưu ý khi áp dụng Hyper Automation
Mặc dù hyper automation mang lại nhiều lợi ích to lớn, nhưng việc triển khai nó không phải là điều dễ dàng. Các doanh nghiệp thường gặp phải những thách thức lớn, từ việc thay đổi thói quen làm việc đã ăn sâu vào văn hóa doanh nghiệp, đến việc thiếu sự chuẩn bị cho các công nghệ và hệ thống mới.
Để vượt qua những thách thức này, doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng, đồng thời giải quyết các mối lo ngại của nhân viên và chuẩn bị đầy đủ cho quá trình chuyển đổi công nghệ.
- Khó khăn trong việc thay đổi thói quen làm việc: Các quy trình truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa doanh nghiệp, khiến nhân viên khó chấp nhận những thay đổi. Việc thay đổi những thói quen làm việc đã quen thuộc có thể gặp phải sự kháng cự từ những người chưa quen với công nghệ mới.
- Lo ngại của nhân viên về tự động hóa: Một số nhân viên lo sợ rằng việc áp dụng tự động hóa sẽ làm thay đổi công việc của họ, thậm chí đe dọa đến vị trí của họ. Vì vậy, cần có chiến lược quản lý thay đổi để giải tỏa nỗi lo này và giúp nhân viên nhận thấy công nghệ giúp họ giảm bớt các nhiệm vụ thủ công, không làm thay thế vai trò sáng tạo của họ.
- Hệ thống cũ không phù hợp để hỗ trợ hyper automation: Nhiều công ty không cảm thấy các hệ thống hiện có của họ đủ mạnh để hỗ trợ quá trình tự động hóa. Các công cụ và công nghệ hiện tại có thể không đáp ứng được yêu cầu tốc độ và phạm vi của hyper automation, đòi hỏi phải có cam kết đầu tư vào chuyển đổi số và cải tiến công nghệ.
- Thiếu tích hợp và kết nối giữa các công cụ tự động hóa: Khi các doanh nghiệp sử dụng các công cụ tự động hóa không liên kết chặt chẽ với nhau, chúng sẽ trở nên rời rạc và khó hiểu. Việc sử dụng các giải pháp tự động hóa riêng lẻ sẽ hạn chế khả năng tối ưu hóa quy trình và giảm hiệu quả triển khai.
- Đảm bảo ROI từ việc triển khai Hyper Automation: Để đạt được kết quả tối ưu từ hyper automation, các công ty cần có chiến lược toàn diện, sử dụng các công cụ kết nối và tích hợp hệ thống để tối ưu hóa quy trình. Điều này giúp đẩy nhanh tiến độ dự án và cải thiện lợi tức đầu tư (ROI) từ các nỗ lực tự động hóa, đồng thời nâng cao hiệu quả tổng thể.
Tóm lại, việc triển khai hyper automation là một bước tiến quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí. Tuy nhiên, để đạt được thành công, các doanh nghiệp cần phải vượt qua những thách thức liên quan đến công nghệ, văn hóa tổ chức và quản lý thay đổi. Bằng cách áp dụng chiến lược phù hợp và đầu tư vào công nghệ đúng đắn, hyper automation có thể mang lại giá trị bền vững và nâng cao khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh hiện đại.
Hyper Automation là gì
Hyper Automation, theo định nghĩa từ Gartner, là một phương pháp toàn diện giúp các tổ chức tự động hóa tối đa các quy trình kinh doanh thông qua việc kết hợp nhiều công nghệ hiện đại.