CÔNG TY TNHH TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

TÀI SẢN MARKETING: BIẾN CHI PHÍ MARKETING THÀNH LỢI THẾ CẠNH TRANH DÀI HẠN

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Tài sản Marketing là gì?
  • 2. Tại sao tài sản Marketing lại tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp?
  • 3. 4 loại tài sản Marketing phổ biến
    • 3.1. Tài sản marketing dựa trên khách hàng (Customer-based marketing assets)
    • 3.2. Tài sản chuỗi cung ứng (Supply chain-related assets)
    • 3.3. Tài sản hỗ trợ marketing bên trong doanh nghiệp 
    • 3.4. Tài sản marketing dựa trên liên minh – hợp tác 
  • 4. Quy trình chuyển đổi từ chi phí Marketing sang tài sản Marketing
    • Bước 1: Đánh giá hiện trạng – marketing đang là chi phí hay tài sản?
    • Bước 2: Xác lập nền tảng chiến lược và định vị marketing
    • Bước 3: Xây dựng hệ thống nội dung và kênh sở hữu
    • Bước 4: Thu thập, quản trị và khai thác dữ liệu khách hàng
    • Bước 5: Chuẩn hóa quy trình, đo lường và tối ưu liên tục
  • 5. 5 sai lầm khiến doanh nghiệp đốt tiền marketing nhưng không tạo được tài sản

Nhiều doanh nghiệp chi hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng cho marketing mỗi năm, nhưng doanh thu vẫn bấp bênh, tắt quảng cáo là mất khách, thị trường không nhớ đến thương hiệu. Vấn đề không nằm ở việc bạn chi ít hay nhiều, mà nằm ở chỗ marketing của bạn đang được xem là chi phí ngắn hạn hay tài sản dài hạn. Cùng HBR khám phá cách chuyển marketing từ một khoản chi tiêu hao sang lợi thế cạnh tranh dài hạn mà đối thủ rất khó sao chép.

Bài viết này sẽ giúp anh/chị hiểu rõ:

  • Tài sản marketing là gì, khác gì với các hoạt động marketing ngắn hạn thường thấy.
  • Vì sao tài sản marketing tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn, giúp giảm chi phí tăng trưởng, tăng sức mạnh định giá và chống chịu trước biến động thị trường.
  • 4 nhóm tài sản marketing cốt lõi mà doanh nghiệp cần xây dựng: từ thương hiệu, khách hàng, hệ thống nội bộ đến liên minh – hợp tác.
  • Quy trình 5 bước giúp chuyển đổi marketing từ “đốt tiền” sang tích lũy giá trị bền vững, phù hợp với doanh nghiệp SMEs.
  • 5 sai lầm phổ biến khiến doanh nghiệp chi rất nhiều cho marketing nhưng không tạo được bất kỳ tài sản nào cho tương lai.

1. Tài sản Marketing là gì?

Tài sản marketing” (marketing assets) là những giá trị tích lũy hình thành từ quá trình đầu tư và xây dựng dài hạn, bao gồm năng lực vận hành (quy mô, nhà xưởng, vị trí) và đặc biệt là tài sản thương hiệu mà doanh nghiệp tạo dựng được theo thời gian.

Tài sản Marketing là gì?
Tài sản Marketing là gì?

Đặc điểm

  • Là nhóm tài sản được hình thành sau một giai đoạn dài xây dựng và tích lũy, không thể có ngay trong ngắn hạn.
  • Phần lớn tài sản sẽ suy giảm giá trị theo thời gian nếu không được duy trì, nâng cấp và làm mới liên tục.
  • Góp phần tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp doanh nghiệp khác biệt và đứng vững trên thị trường.

Ví dụ về tài sản marketing của Trường Doanh Nhân HBR:

Thương hiệu lãnh đạo gắn với Mr. Tony Dzung – hình ảnh chuyên gia thực chiến, uy tín trong lĩnh vực marketing, nhân sự và lãnh đạo doanh nghiệp. Đây là tài sản marketing giúp HBR tạo niềm tin tự nhiên với chủ doanh nghiệp, thu hút học viên liên tục mà không phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo ngắn hạn.

2. Tại sao tài sản Marketing lại tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp?

Tài sản marketing là những yếu tố được doanh nghiệp xây dựng và tích lũy theo thời gian như: thương hiệu, hệ thống nội dung, dữ liệu khách hàng, cộng đồng, kênh sở hữu (website/SEO/email/CRM)… Khác với các hoạt động marketing mang tính “đánh nhanh thắng nhanh”, tài sản marketing tạo ra hiệu ứng cộng dồn, giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững và giảm phụ thuộc vào ngân sách quảng cáo. Dưới đây là các lý do cốt lõi khiến tài sản marketing trở thành lợi thế cạnh tranh dài hạn:

  • Giảm chi phí tăng trưởng theo thời gian
  • Tạo “rào cản cạnh tranh” khó sao chép
  • Tăng sức mạnh định giá, hạn chế cạnh tranh bằng giá
  • Tăng khả năng chống chịu trước biến động thị trường
  • Tạo nền móng để mở rộng quy mô nhanh và hiệu quả
Tại sao tài sản Marketing lại tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp?
Tại sao tài sản Marketing lại tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp?

1 - Giảm chi phí tăng trưởng theo thời gian (CAC giảm dần)

Khi marketing được xây như tài sản, doanh nghiệp không phải “mua lại khách hàng từ đầu” mỗi tháng. Thay vào đó, khách hàng và doanh thu được tạo ra từ các nguồn lực đã tích lũy:

  • Nội dung SEO tiếp tục kéo traffic và lead tự nhiên.
  • Thương hiệu mạnh giúp tăng tỉ lệ chuyển đổi mà không cần tăng ngân sách.
  • Tệp khách hàng cũ quay lại mua, giới thiệu thêm khách mới.

Kết quả là chi phí để có một khách hàng mới (CAC) giảm dần theo thời gian, trong khi doanh thu có xu hướng ổn định hơn.

2 - Tạo “rào cản cạnh tranh” khó sao chép

Quảng cáo, chương trình khuyến mãi hay mẫu landing page có thể bị đối thủ sao chép rất nhanh. Ngược lại, tài sản marketing như:

Đều cần thời gian, sự nhất quán và trải nghiệm thực tế để hình thành. Đây chính là rào cản cạnh tranh tự nhiên khiến đối thủ khó vượt lên chỉ bằng việc “đốt tiền” quảng cáo.

3 - Tăng sức mạnh định giá, hạn chế cạnh tranh bằng giá

Doanh nghiệp có tài sản marketing mạnh thường không phải bán hàng bằng giảm giá. Khi khách hàng tin thương hiệu và tin người đứng sau sản phẩm, họ sẵn sàng trả mức giá hợp lý vì:

  • Tin vào chất lượng và cam kết
  • Tin vào trải nghiệm và dịch vụ
  • Tin vào uy tín và khả năng giải quyết vấn đề

Điều này giúp doanh nghiệp duy trì biên lợi nhuận tốt, tránh bị kéo vào cuộc đua “phá giá” vốn làm suy yếu năng lực cạnh tranh dài hạn.

4 - Tăng khả năng chống chịu trước biến động thị trường

Thị trường luôn thay đổi: chi phí quảng cáo tăng, thuật toán nền tảng biến động, đối thủ tăng ngân sách, hành vi người tiêu dùng dịch chuyển… Nếu doanh nghiệp chỉ dựa vào marketing ngắn hạn, hiệu quả sẽ bấp bênh.
Ngược lại, tài sản marketing giúp doanh nghiệp duy trì dòng khách hàng ổn định nhờ:

  • Kênh sở hữu (website/SEO/email/CRM) không phụ thuộc thuật toán.
  • Tệp khách hàng trung thành tạo doanh thu lặp lại.
  • Hệ thống nội dung giúp doanh nghiệp luôn hiện diện và được tìm thấy.

Nói cách khác, tài sản marketing giúp doanh nghiệp chủ động thay vì bị động chạy theo thị trường.

5 - Tạo nền móng để mở rộng quy mô nhanh và hiệu quả

Khi đã có tài sản marketing, doanh nghiệp có thể mở rộng mà không cần “xây lại từ đầu”:

  • Ra sản phẩm mới nhanh hơn vì đã có tệp khách hàng tin tưởng.
  • Mở thị trường mới dễ hơn vì thương hiệu đã có uy tín.
  • Tuyển dụng và hợp tác thuận lợi hơn nhờ nhận diện và sức hút thương hiệu.

Đây là lý do nhiều doanh nghiệp tăng trưởng bền vững thường tập trung xây tài sản marketing trước, sau đó mới tăng tốc bằng quảng cáo.

3. 4 loại tài sản Marketing phổ biến

Tài sản marketing có thể được phân loại theo nguồn gốc hình thành và cơ chế tạo ra giá trị. Mỗi nhóm phản ánh một “trụ cột” năng lực giúp doanh nghiệp gia tăng lợi thế cạnh tranh và duy trì tăng trưởng dài hạn.

Dưới đây là 4 nhóm tài sản Marketing chính mà doanh nghiệp cần biết:

  • Tài sản marketing dựa trên khách hàng
  • Tài sản chuỗi cung ứng
  • Tài sản hỗ trợ marketing bên trong doanh nghiệp
  • Tài sản marketing dựa trên liên minh – hợp tác 
4 loại tài sản Marketing phổ biến
4 loại tài sản Marketing phổ biến

3.1. Tài sản marketing dựa trên khách hàng (Customer-based marketing assets)

Đây là nhóm tài sản hình thành trực tiếp từ nhận thức, trải nghiệm và hành vi của khách hàng đối với doanh nghiệp. Điểm chung của nhóm này là khả năng tạo ra niềm tin, sự ưu tiên lựa chọn và lòng trung thành, từ đó giúp doanh nghiệp duy trì doanh thu ổn định và giảm phụ thuộc vào chi phí quảng cáo.

  • Thương hiệu và danh tiếng của doanh nghiệp: Nhận diện thương hiệu và năng lực khai thác thương hiệu luôn giữ vai trò trung tâm trong nhiều quan điểm và mô hình marketing. Thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp được lựa chọn nhanh hơn, dễ chuyển đổi hơn và có thể duy trì mức giá tốt hơn.
  • Xuất xứ sản phẩm (Product origin): Nguồn gốc sản phẩm có ảnh hưởng đáng kể đến cách khách hàng đánh giá chất lượng, độ tin cậy và giá trị. Yếu tố “xuất xứ” vì vậy tác động trực tiếp tới nhận thức của khách hàng về doanh nghiệp.
  • Chiếm ưu thế thị trường: Khi doanh nghiệp đạt lợi thế vượt trội trong thị trường (về độ phủ, nhận biết, thị phần hoặc mức độ được ưu tiên lựa chọn), đây trở thành một dạng tài sản marketing quan trọng, củng cố vị thế và tạo “rào cản” cạnh tranh đối với đối thủ.
  • Sản phẩm và dịch vụ cao cấp: Nhóm tài sản này được hình thành khi doanh nghiệp phát triển sản phẩm/dịch vụ có năng lực cạnh tranh vượt trội so với đối thủ. Khi chất lượng, trải nghiệm và giá trị cung cấp “chiếm ưu thế” trên thị trường, doanh nghiệp sẽ có lợi thế về định giá và khả năng duy trì khách hàng dài hạn.
Tài sản marketing dựa trên khách hàng
Tài sản marketing dựa trên khách hàng

3.2. Tài sản chuỗi cung ứng (Supply chain-related assets)

Tài sản chuỗi cung ứng là các nguồn lực và năng lực liên quan đến phân phối, vận hành kênh và hệ sinh thái cung ứng. Nhóm này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng thị trường, độ ổn định trong cung cấp, tốc độ giao hàng và chất lượng dịch vụ, qua đó hỗ trợ mạnh cho hoạt động marketing.

  • Mạng lưới phân phối: Hệ thống phân phối rộng, phù hợp và hiệu quả giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tốt hơn, gia tăng độ phủ và tính sẵn có của sản phẩm/dịch vụ.
  • Kiểm soát phân phối: Khả năng kiểm soát hệ thống phân phối (về tiêu chuẩn trưng bày, giá bán, trải nghiệm khách hàng, chính sách kênh…) tạo ra lợi thế bền vững, hạn chế rủi ro bị phụ thuộc vào kênh trung gian.
  • Tập trung sức mạnh kênh: Sức mạnh tập trung hình thành từ nền tảng quan hệ chặt chẽ với các nhà phân phối. Khi mối quan hệ đủ bền vững và tin cậy, doanh nghiệp có thể gia tăng khả năng thương lượng, tối ưu ưu tiên phân phối và nâng cao hiệu quả triển khai thị trường.
  • Đặc trưng/đặc tính độc đáo của kênh phân phối: Một số doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh nhờ sở hữu kênh phân phối có đặc điểm riêng (ví dụ: cấu trúc kênh, mô hình trải nghiệm, độ phủ mục tiêu hoặc cách thức phục vụ), khó bị đối thủ sao chép trong ngắn hạn.
  • Dẫn đầu về thời gian giao hàng và đảm bảo khâu cung cấp: Năng lực giao hàng nhanh và ổn định giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng, cải thiện uy tín, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt trong các thị trường yêu cầu tốc độ và độ tin cậy cao.
  • Mạng lưới các nhà cung ứng: Hệ thống nhà cung ứng mạnh giúp hoạt động cung ứng nguyên liệu thô/bán thành phẩm diễn ra liên tục; đồng thời tăng khả năng đàm phán để đạt mức giá hợp lý và giảm rủi ro gián đoạn sản xuất – kinh doanh.
Tài sản chuỗi cung ứng
Tài sản chuỗi cung ứng

3.3. Tài sản hỗ trợ marketing bên trong doanh nghiệp 

Đây là nhóm tài sản thuộc về nội lực doanh nghiệp, bao gồm hệ thống, dữ liệu, năng lực kỹ thuật, nguồn lực tổ chức và các yếu tố quản trị. Nhóm này là “hậu phương” quyết định chất lượng triển khai marketing và khả năng chuyển hóa marketing thành hiệu quả kinh doanh.

  • Lợi thế về chi phí: Khi doanh nghiệp có cấu trúc chi phí tốt (nhờ vận hành hiệu quả, tối ưu nguồn lực), doanh nghiệp có thể cạnh tranh linh hoạt hơn trong chiến lược giá, khuyến mãi hoặc mở rộng thị trường.
  • Hệ thống thông tin và tình báo marketing: Hệ thống thu thập, phân tích và khai thác dữ liệu thị trường giúp doanh nghiệp phát triển sản phẩm và đề xuất chào bán phù hợp với đặc điểm, tính cách và sở thích của khách hàng, từ đó tăng độ chính xác trong quyết định marketing.
  • Cơ sở dữ liệu khách hàng hiện tại: Dữ liệu khách hàng là nền tảng để cá nhân hóa, chăm sóc, nuôi dưỡng và gia tăng giá trị vòng đời khách hàng. Đây là một tài sản quan trọng vì nó giúp doanh nghiệp tăng doanh thu từ khách hàng hiện hữu và tối ưu chi phí thu hút khách hàng mới.
  • Kỹ năng mang tính kỹ thuật: Bao gồm kinh nghiệm sản xuất, năng lực chuyên môn kỹ thuật, cùng các tài sản pháp lý như bản quyền và bằng sáng chế. Nhóm này giúp doanh nghiệp duy trì khác biệt hóa sản phẩm và tăng tính bảo vệ trước cạnh tranh.
  • Nhượng quyền thương mại và cấp phép: Năng lực nhượng quyền/cấp phép có thể mở rộng quy mô nhanh, tăng tốc độ thâm nhập thị trường, đồng thời nâng cao giá trị thương hiệu và mô hình kinh doanh.
  • Đối tác: Hệ thống đối tác hỗ trợ doanh nghiệp gia tăng năng lực triển khai thị trường, bổ sung nguồn lực, giảm chi phí và mở rộng tiếp cận khách hàng.
  • Văn hóa doanh nghiệp: Văn hóa là nền tảng chi phối hành vi tổ chức, chất lượng phục vụ và khả năng phối hợp nội bộ. Một văn hóa mạnh tạo ra sự nhất quán trong trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả thực thi chiến lược marketing.
Tài sản hỗ trợ marketing bên trong doanh nghiệp
Tài sản hỗ trợ marketing bên trong doanh nghiệp

3.4. Tài sản marketing dựa trên liên minh – hợp tác 

Liên minh và hợp tác có nhiều hình thức, từ hợp tác phân phối, đồng thương hiệu, liên kết công nghệ đến hợp tác chiến lược theo dự án. Trong nhóm này, một số tài sản marketing tiêu biểu bao gồm:

  • Tiếp cận thị trường: Liên minh giúp doanh nghiệp mở rộng tệp khách hàng, thâm nhập thị trường mới hoặc tăng tốc độ phủ thị trường thông qua nguồn lực đối tác.
  • Kỹ năng quản lý: Hợp tác có thể tạo điều kiện học hỏi và chuyển giao năng lực quản trị, nâng cao hiệu quả vận hành và triển khai marketing.
  • Chia sẻ công nghệ: Liên minh cho phép doanh nghiệp tiếp cận nền tảng công nghệ, phương pháp và hệ thống mới nhằm tăng sức mạnh sản phẩm/dịch vụ và năng lực cạnh tranh.
  • Tính độc nhất: Một số liên minh tạo ra lợi thế đặc thù (độc quyền, khác biệt hóa hoặc khó thay thế), giúp doanh nghiệp xây dựng vị thế riêng trên thị trường.
Tài sản marketing dựa trên liên minh – hợp tác
Tài sản marketing dựa trên liên minh – hợp tác

4. Quy trình chuyển đổi từ chi phí Marketing sang tài sản Marketing

Phần lớn doanh nghiệp đang chi tiền cho marketing nhưng không tạo ra giá trị tích lũy. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở việc marketing được triển khai rời rạc, ngắn hạn và thiếu tư duy xây dựng tài sản. Để marketing thực sự trở thành nguồn lực sinh lời dài hạn, doanh nghiệp cần một quy trình chuyển đổi có hệ thống, thay vì chỉ tối ưu từng chiến dịch đơn lẻ. 

Dưới đây là quy trình 5 bước mang tính nền tảng, phù hợp với doanh nghiệp SMEs:

  • Bước 1: Đánh giá hiện trạng – marketing đang là chi phí hay tài sản?
  • Bước 2: Xác lập nền tảng chiến lược và định vị marketing
  • Bước 3: Xây dựng hệ thống nội dung và kênh sở hữu
  • Bước 4: Thu thập, quản trị và khai thác dữ liệu khách hàng
  • Bước 5: Chuẩn hóa quy trình, đo lường và tối ưu liên tục
Quy trình chuyển đổi từ chi phí Marketing sang tài sản Marketing
Quy trình chuyển đổi từ chi phí Marketing sang tài sản Marketing

Bước 1: Đánh giá hiện trạng – marketing đang là chi phí hay tài sản?

Trước khi chuyển đổi, doanh nghiệp cần chẩn đoán đúng vị trí hiện tại của hệ thống marketing:

  • Nguồn khách hàng đến từ đâu? (quảng cáo trả phí hay kênh sở hữu)
  • Tắt quảng cáo thì doanh thu thay đổi như thế nào?
  • Doanh nghiệp có dữ liệu khách hàng riêng hay không?
  • Nội dung marketing có được tích lũy, tái sử dụng và tạo giá trị dài hạn không?

Mục tiêu của bước này là xác định điểm rò rỉ chi phí và những yếu tố chưa được xây dựng như tài sản.

Bước 2: Xác lập nền tảng chiến lược và định vị marketing

Marketing chỉ có thể trở thành tài sản khi được đặt trên một nền tảng chiến lược rõ ràng. Doanh nghiệp cần:

  • Làm rõ chân dung khách hàng mục tiêu và hành trình ra quyết định.
  • Xác định định vị thương hiệu, giá trị khác biệt và thông điệp cốt lõi.
  • Chuẩn hóa cách doanh nghiệp xuất hiện nhất quán trên mọi kênh.

Đây là bước giúp mọi nội dung, chiến dịch và công cụ marketing cùng đóng góp vào một tài sản chung, thay vì hoạt động rời rạc.

Bước 3: Xây dựng hệ thống nội dung và kênh sở hữu

Nội dung và kênh sở hữu là nền móng quan trọng nhất của tài sản marketing. Doanh nghiệp cần tập trung vào:

  • Website, blog, SEO như “trụ sở trung tâm” của hệ thống marketing.
  • Nội dung chuyên môn giải quyết vấn đề thực tế của khách hàng, có khả năng tái sử dụng lâu dài.
  • Cấu trúc nội dung theo hành trình khách hàng (nhận biết – cân nhắc – ra quyết định).

Mỗi nội dung chất lượng không chỉ phục vụ chiến dịch hiện tại mà tiếp tục tạo giá trị trong tương lai.

Bước 4: Thu thập, quản trị và khai thác dữ liệu khách hàng

Không có dữ liệu, marketing không thể trở thành tài sản. Doanh nghiệp cần:

  • Thiết lập cơ chế thu thập data hợp pháp (form, lead magnet, đăng ký tư vấn).
  • Lưu trữ và quản trị dữ liệu tập trung (CRM, hệ thống chăm sóc khách hàng).
  • Nuôi dưỡng và cá nhân hóa trải nghiệm thông qua email, Zalo, automation.

Dữ liệu khách hàng giúp doanh nghiệp giảm chi phí bán hàng, tăng tỉ lệ chuyển đổi và gia tăng giá trị vòng đời khách hàng.

Bước 5: Chuẩn hóa quy trình, đo lường và tối ưu liên tục

Tài sản marketing chỉ thực sự phát huy giá trị khi được vận hành như một hệ thống:

  • Chuẩn hóa quy trình triển khai nội dung, thu lead, chăm sóc và bán hàng.
  • Đo lường bằng các chỉ số phản ánh giá trị dài hạn (CAC, LTV, tỉ lệ mua lại, traffic tự nhiên).
  • Liên tục tối ưu để tài sản marketing ngày càng mạnh hơn theo thời gian.

Ở bước này, marketing không còn phụ thuộc vào cá nhân hay chiến dịch, mà trở thành năng lực cốt lõi của doanh nghiệp.

Nhiều doanh nghiệp đang chi tiền cho marketing mỗi tháng, nhưng càng làm càng mệt: tắt quảng cáo là mất khách, nội dung làm nhiều nhưng không đọng lại giá trị, dữ liệu khách hàng rời rạc, đội marketing làm theo chiến dịch chứ không theo hệ thống. Marketing vì thế trở thành chi phí bắt buộc, chứ chưa bao giờ là tài sản sinh lời dài hạn.

Dẫn dắt bởi Mr. Tony Dzung - Chuyên gia về Marketing
Dẫn dắt bởi Mr. Tony Dzung - Chuyên gia về Marketing

Đó chính là lý do khóa học “Xây dựng hệ thống Marketing hiện đại – từ Chiến lược đến Thực thi của Trường Doanh Nhân HBR, dẫn dắt bởi Mr. Tony Dzung – chuyên gia marketing, được thiết kế dành riêng cho chủ doanh nghiệp và đội ngũ quản lý marketing. Khóa học không dạy mẹo chạy quảng cáo ngắn hạn, mà tập trung giúp doanh nghiệp xây marketing như một hệ thống tài sản: có chiến lược, có định vị, có kênh sở hữu, có dữ liệu và có khả năng tự tăng trưởng.

Tham gia khóa học, anh/chị sẽ:

  • Nắm được cách làm marketing bài bản, không còn chạy theo từng chiến dịch rời rạc.
  • Biết cách xây nền tảng dài hạn để marketing tạo ra kết quả ổn định hơn theo thời gian.
  • Tối ưu nguồn lực để làm marketing hiệu quả hơn, giảm lãng phí và bớt phụ thuộc vào may rủi.
  • Có định hướng rõ ràng để tổ chức và phối hợp đội ngũ tốt hơn, triển khai đồng bộ và nhất quán.

👉 Muốn marketing không còn là “đốt tiền” mỗi tháng? Đăng ký ngay để được tư vấn lộ trình phù hợp và giữ chỗ học sớm.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHOÁ HỌC HBR

Anh/Chị đang kinh doanh trong lĩnh vực gì?
Bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin!
Loading...
ĐĂNG KÝ NGAY

5. 5 sai lầm khiến doanh nghiệp đốt tiền marketing nhưng không tạo được tài sản

Nhiều doanh nghiệp chi ngân sách marketing ngày càng lớn nhưng hiệu quả không tích lũy theo thời gian. Doanh thu phụ thuộc nặng vào quảng cáo, tắt marketing là thị trường “im lặng”. Nguyên nhân không nằm ở việc chi ít hay chi nhiều, mà đến từ những sai lầm mang tính hệ thống khiến marketing không thể trở thành tài sản dài hạn.

  • Chỉ tập trung chạy quảng cáo ngắn hạn, bỏ qua kênh sở hữu
  • Làm content nhiều nhưng không xây dựng “tài sản nội dung”
  • Không thu thập và khai thác dữ liệu khách hàng
  • Thiếu định vị rõ ràng, phải cạnh tranh bằng giá và khuyến mãi
  • Không đo lường bằng chỉ số phản ánh giá trị dài hạn
5 sai lầm khiến doanh nghiệp đốt tiền marketing nhưng không tạo được tài sản
5 sai lầm khiến doanh nghiệp đốt tiền marketing nhưng không tạo được tài sản

1 - Chỉ tập trung chạy quảng cáo ngắn hạn, bỏ qua kênh sở hữu

Sai lầm phổ biến nhất là coi quảng cáo trả phí (Facebook Ads, Google Ads, TikTok Ads…) là trung tâm của marketing. Khi đó:

  • Khách hàng đến từ nền tảng của người khác.
  • Tắt quảng cáo là mất khách ngay lập tức.
  • Không có giá trị tích lũy theo thời gian.

Quảng cáo chỉ nên là đòn bẩy, không phải nền móng. Nếu thiếu website, SEO, nội dung dài hạn và hệ thống dữ liệu, marketing sẽ luôn là chi phí.

2 - Làm content nhiều nhưng không xây dựng “tài sản nội dung”

Nhiều doanh nghiệp sản xuất rất nhiều nội dung, nhưng:

  • Nội dung rời rạc, chạy theo xu hướng ngắn hạn.
  • Không gắn với định vị thương hiệu và hành trình khách hàng.
  • Không có cấu trúc để tái sử dụng và tích lũy giá trị.

Kết quả là content “sống ngắn”, không tạo ra traffic bền vững, không hỗ trợ bán hàng về lâu dài. Nội dung chỉ trở thành tài sản khi được xây dựng có chiến lược, có chiều sâu và có khả năng sinh lead lặp lại.

3 - Không thu thập và khai thác dữ liệu khách hàng

Doanh nghiệp chi tiền để kéo khách hàng về, nhưng lại không giữ được data:

  • Không có CRM hoặc hệ thống lưu trữ tập trung.
  • Không nuôi dưỡng khách hàng sau khi để lại thông tin.
  • Mỗi lần bán hàng đều phải tìm khách mới từ đầu.

Khi dữ liệu khách hàng không được quản trị, toàn bộ ngân sách marketing đã chi gần như “mất trắng” sau mỗi chiến dịch. Data khách hàng chính là tài sản marketing quan trọng nhất nhưng thường bị bỏ qua.

4 - Thiếu định vị rõ ràng, phải cạnh tranh bằng giá và khuyến mãi

Khi doanh nghiệp không có định vị khác biệt:

  • Nội dung khó tạo niềm tin.
  • Quảng cáo phải bù bằng ưu đãi và giảm giá.
  • Biên lợi nhuận ngày càng bị bào mòn.

Marketing trong trường hợp này không tạo ra lợi thế cạnh tranh, mà chỉ giúp doanh nghiệp tồn tại ngắn hạn. Ngược lại, định vị rõ ràng giúp mỗi hoạt động marketing đều góp phần xây dựng thương hiệu – một tài sản dài hạn.

5 - Không đo lường bằng chỉ số phản ánh giá trị dài hạn

Nhiều doanh nghiệp đánh giá marketing dựa trên các chỉ số ngắn hạn như:

  • Lượt xem, lượt thích, lượt tương tác.
  • Chi phí cho một chiến dịch đơn lẻ.

Trong khi đó, các chỉ số thể hiện tài sản marketing như:

  • CAC theo thời gian
  • LTV khách hàng
  • Tỉ lệ mua lại
  • Tỉ trọng doanh thu từ kênh sở hữu

lại không được theo dõi nghiêm túc. Đo sai chỉ số dẫn đến quyết định sai, khiến marketing mãi là chi phí thay vì trở thành tài sản.

Tài sản marketing là những giá trị tích lũy như thương hiệu, nội dung, dữ liệu khách hàng và kênh sở hữu. Khi xây đúng, doanh nghiệp giảm dần CAC, tăng niềm tin, định giá tốt hơn và tạo rào cản cạnh tranh khó sao chép. Ngược lại, chỉ chạy quảng cáo ngắn hạn, làm content rời rạc và không giữ data sẽ khiến marketing mãi là “đốt tiền”. Cốt lõi nằm ở 5 bước: đánh giá → định vị → xây kênh & nội dung → thu & khai thác data → đo lường, chuẩn hóa, tối ưu liên tục.



Tài sản Marketing là gì?

“Tài sản marketing” (marketing assets) là những giá trị tích lũy hình thành từ quá trình đầu tư và xây dựng dài hạn, bao gồm năng lực vận hành (quy mô, nhà xưởng, vị trí) và đặc biệt là tài sản thương hiệu mà doanh nghiệp tạo dựng được theo thời gian.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline