2. Tại sao doanh nghiệp cần đo lường cả Gross Sales và Net Sales?
2.1. Đánh giá tổng quan về hiệu quả bán hàng
2.2. Quản lý chi phí và dòng tiền hiệu quả
2.3. Tối ưu hóa chiến lược Bán hàng và Marketing
2.4. Giúp phân tích được đối thủ cạnh tranh
3. Cách tính Gross Sales và Net Sales chính xác nhất
3.1. Cách tính Gross Sales
3.2. Cách tính Net Sales
4. Chiến lược tăng Gross Sales và Net Sales nhằm quản lý doanh thu hiệu quả
4.1. Tăng giá trị trung bình của một đơn hàng
4.2. Sử dụng chiến lược định giá sản phẩm phù hợp
4.3. Cải thiện chất lượng sản phẩm
4.4. Tăng cường trải nghiệm khách hàng và dịch vụ hậu mãi
4.5. Tăng cường marketing trực tuyến và quảng cáo
4.6. Sử dụng phân tích dữ liệu để tối ưu hóa chiến lược bán hàng
Gross Sales và Net Sales là hai chỉ số quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả bán hàng và tình hình tài chính thực tế. Hiểu rõ sự khác biệt và mối quan hệ giữa chúng không chỉ giúp tối ưu hóa doanh thu mà còn hỗ trợ việc quản lý chi phí hiệu quả, từ đó gia tăng lợi nhuận bền vững. Trong bài viết này, cùng khám phá các chiến lược quản lý doanh thu và chi phí thông qua việc đo lường và phân tích Gross Sales và Net Sales.
Nội dung chính:
Tìm hiểu Gross Sales và Net Sales là gì?
Tại sao doanh nghiệp cần đo lường cả Gross Sales và Net Sales? Đánh giá tổng quan về hiệu quả bán hàng; Quản lý chi phí và dòng tiền hiệu quả; Tối ưu hóa chiến lược bán hàng và marketing; Giúp phân tích được đối thủ cạnh tranh
Cách tính Gross Sales và Net Sales chính xác nhất
Chiến lược tăng Gross Sales và Net Sales nhằm quản lý doanh thu hiệu quả: Tăng giá trị trung bình của một đơn hàng (AOV); Sử dụng chiến lược định giá sản phẩm phù hợp; Cải thiện chất lượng sản phẩm; Tăng cường trải nghiệm khách hàng và dịch vụ hậu mãi; Tăng cường marketing và quảng cáo trực tuyến; Sử dụng phân tích dữ liệu để tối ưu hóa chiến lược bán hàng
1. Gross sales và Net sales là gì?
Trong quá trình quản lý tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV), việc hiểu rõ các chỉ số Gross Sales và Net Sales là vô cùng quan trọng. Hai khái niệm này không chỉ giúp bạn đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh mà còn giúp đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để tối ưu hóa doanh thu và chi phí.
1.1. Gross sales là gì?
Gross Sales (doanh thu tổng) là tổng giá trị của tất cả các giao dịch bán hàng mà doanh nghiệp thực hiện trong một khoảng thời gian cụ thể, chưa trừ đi bất kỳ khoản chiết khấu, giảm giá, hoàn trả hay các chi phí liên quan. Đây là chỉ số phản ánh mức độ thành công tổng thể của các hoạt động bán hàng, thể hiện số tiền mà doanh nghiệp thu được từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi tính đến các yếu tố giảm trừ.
Gross sales là gì?
Ví dụ, nếu doanh nghiệp bán 100 sản phẩm với giá 1 triệu đồng mỗi sản phẩm, Gross Sales sẽ là 100 triệu đồng. Tuy nhiên, nếu có các khoản giảm giá, hoàn trả hay chiết khấu thì con số này sẽ thay đổi khi tính đến Net Sales.
Gross Sales giúp doanh nghiệp hiểu rõ được tổng doanh thu bán hàng của mình, qua đó đánh giá quy mô kinh doanh và sự hiệu quả của chiến lược bán hàng hiện tại. Tuy nhiên, chỉ số này không thể hiện chính xác mức độ lợi nhuận thực tế mà doanh nghiệp thu được.
1.2. Net sales là gì?
Net Sales (doanh thu thuần) là doanh thu thực tế mà doanh nghiệp thu được sau khi trừ đi các khoản chiết khấu, hoàn trả hàng hóa và giảm giá. Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá số tiền doanh nghiệp thực tế thu về từ các hoạt động bán hàng.
Net sales là gì?
Ví dụ: Tiếp tục với ví dụ trên, nếu trong số 100 sản phẩm bán ra, có 10 sản phẩm được trả lại và 5 sản phẩm được giảm giá 10% mỗi sản phẩm, thì Net Sales sẽ được tính bằng cách trừ đi số tiền giảm giá và hoàn trả từ Gross Sales. Nếu chiết khấu và hoàn trả tổng cộng là 15 triệu đồng, thì Net Sales sẽ là 85 triệu đồng (100 triệu đồng - 15 triệu đồng).
2. Tại sao doanh nghiệp cần đo lường cả Gross Sales và Net Sales?
Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV), việc đo lường và phân tích các chỉ số Gross Sales và Net Sales là rất quan trọng để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả kinh doanh và tình hình tài chính. Mỗi chỉ số này mang lại những thông tin khác nhau và hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đưa ra các quyết định chiến lược.
Dưới đây là lý do tại sao doanh nghiệp cần theo dõi cả hai chỉ số này:
Đánh giá tổng quan về hiệu quả bán hàng
Quản lý chi phí và dòng tiền hiệu quả
Tối ưu hóa chiến lược Bán hàng và Marketing
Giúp phân tích được đối thủ cạnh tranh
Tại sao doanh nghiệp cần đo lường cả Gross Sales và Net Sales?
2.1. Đánh giá tổng quan về hiệu quả bán hàng
Gross Sales giúp doanh nghiệp hiểu tổng giá trị doanh thu bán hàng, từ đó có cái nhìn tổng quan về quy mô và sức mạnh của hoạt động bán hàng. Tuy nhiên, Net Sales mới phản ánh chính xác doanh thu thực tế sau khi trừ đi chiết khấu, hoàn trả và các khoản giảm giá, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả thực sự.
Đánh giá tổng quan về hiệu quả bán hàng
Tổng quan về kết quả bán hàng: Gross Sales phản ánh quy mô bán hàng, trong khi Net Sales cung cấp cái nhìn chính xác hơn về lợi nhuận thực tế.
Tính khả thi của chiến lược bán hàng: Net Sales giúp nhận diện được chiến lược bán hàng nào hiệu quả và chiến lược nào cần điều chỉnh.
Dự báo doanh thu chính xác: Net Sales hỗ trợ dự báo doanh thu chính xác hơn khi có sự tham gia của các yếu tố giảm trừ.
Ví dụ: Một công ty bán 1.000 sản phẩm, tổng giá trị là 500 triệu đồng (Gross Sales). Tuy nhiên, nếu có 50 triệu đồng chiết khấu và hoàn trả, thì Net Sales sẽ chỉ còn 450 triệu đồng, từ đó giúp doanh nghiệp đánh giá rõ ràng hiệu quả thực tế.
2.2. Quản lý chi phí và dòng tiền hiệu quả
Net Sales cung cấp cái nhìn rõ ràng về doanh thu thực tế doanh nghiệp thu được sau khi trừ đi các khoản chiết khấu và hoàn trả. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng nhận diện được các yếu tố làm giảm doanh thu thực tế, từ đó tối ưu hóa chi phí và dòng tiền hiệu quả.
Giảm thiểu chi phí không cần thiết: Việc theo dõi Net Sales giúp doanh nghiệp nhận diện được các khoản chi phí không hiệu quả, ví dụ như chiết khấu quá mức hoặc tỷ lệ hoàn trả cao.
Tối ưu hóa dòng tiền: Net Sales giúp doanh nghiệp xác định chính xác số tiền thực tế thu được, từ đó quản lý dòng tiền tốt hơn.
Dự báo chính xác dòng tiền: Khi các khoản chiết khấu và hoàn trả được trừ vào Gross Sales, doanh nghiệp có thể dự báo dòng tiền chính xác hơn.
Ví dụ: Một công ty có Gross Sales 200 triệu đồng nhưng chiết khấu và hoàn trả lên tới 30 triệu đồng, dẫn đến Net Sales chỉ còn 170 triệu đồng. Điều này giúp công ty điều chỉnh chiến lược giảm chiết khấu và cải thiện dòng tiền.
2.3. Tối ưu hóa chiến lược Bán hàng và Marketing
Đo lường cả Gross Sales và Net Sales là công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa chiến lược bán hàng và marketing của doanh nghiệp. Gross Sales cung cấp cái nhìn tổng thể về quy mô doanh thu, nhưng chính Net Sales mới phản ánh chính xác doanh thu thực tế mà doanh nghiệp thu được sau khi trừ đi các khoản chiết khấu, hoàn trả sản phẩm và các yếu tố giảm trừ khác.
Tối ưu hóa chiến lược Bán hàng và Marketing
Việc kết hợp cả hai chỉ số này giúp doanh nghiệp không chỉ tối ưu hóa doanh thu mà còn giúp đánh giá chiến lược marketing và bán hàng có thực sự mang lại giá trị dài hạn hay không.
Đánh giá hiệu quả chiến lược marketing: Gross Sales có thể giúp nhận diện sự thành công ban đầu của chiến dịch marketing, nhưng chỉ Net Sales mới cho thấy kết quả thực tế. Nếu chiến dịch thu hút được nhiều khách hàng nhưng tỷ lệ hoàn trả sản phẩm cao hoặc khách hàng không quay lại mua sắm, Net Sales sẽ thấp hơn, từ đó doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược marketing cho hiệu quả hơn.
Điều chỉnh chiến lược giá: Khi doanh nghiệp thấy rằng Net Sales không đạt như kỳ vọng mặc dù Gross Sales tăng cao, có thể là dấu hiệu cho thấy chiến lược giá hoặc giảm giá chưa tối ưu. Các chiến lược giảm giá quá mức có thể làm giảm lợi nhuận thực tế, do đó cần điều chỉnh các mức giá hoặc chiến lược giảm giá sao cho hợp lý.
Tối ưu hóa chiến lược bán hàng: Net Sales giúp doanh nghiệp nhận diện được chiến lược bán hàng nào mang lại lợi nhuận thực tế. Ví dụ, nếu chiến lược up-sell (bán sản phẩm cao cấp hơn) hoặc cross-sell (bán thêm sản phẩm bổ sung) không hiệu quả, doanh nghiệp có thể cần cải thiện kỹ năng bán hàng hoặc lựa chọn sản phẩm hợp lý hơn để gia tăng doanh thu thực tế.
Ví dụ thực tế: Một công ty thời trang giảm giá mạnh mẽ để thu hút khách hàng và Gross Sales của họ tăng vọt. Tuy nhiên, khi tính đến Net Sales, họ nhận ra rằng tỷ lệ hoàn trả sản phẩm cao do các sản phẩm không đạt chất lượng mong đợi. Điều này khiến doanh thu thuần bị giảm sút. Qua đó, công ty điều chỉnh chiến lược giảm giá và cải thiện chất lượng sản phẩm, giúp tăng trưởng Net Sales bền vững hơn.
2.4. Giúp phân tích được đối thủ cạnh tranh
Việc đo lường và phân tích Gross Sales và Net Sales không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động của mình mà còn cung cấp một công cụ quan trọng để phân tích đối thủ cạnh tranh. Khi doanh nghiệp theo dõi Net Sales và so sánh với đối thủ trong ngành, họ có thể nhận diện các chiến lược thành công hoặc chưa hiệu quả, từ đó tìm ra cơ hội cải tiến và xây dựng các chiến lược cạnh tranh mạnh mẽ hơn.
Phân tích đối thủ qua Net Sales giúp doanh nghiệp đánh giá được lợi nhuận thực tế mà đối thủ thu được. Nếu một đối thủ có Gross Sales cao nhưng tỷ lệ giảm trừ lớn, thì Net Sales của họ có thể không cao như dự đoán. Điều này mở ra cơ hội để doanh nghiệp cải thiện chất lượng sản phẩm hoặc tối ưu hóa chiến lược giảm giá để đạt được Net Sales tốt hơn.
So sánh chiến lược giá với đối thủ: Nếu đối thủ có mức Net Sales cao trong khi doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc duy trì lợi nhuận, việc so sánh chiến lược giá và các chương trình giảm giá của đối thủ sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược định giá hoặc giảm thiểu các khoản chiết khấu không cần thiết.
Xác định cơ hội cạnh tranh: Phân tích Gross Sales và Net Sales của đối thủ cũng giúp nhận diện các cơ hội cạnh tranh chưa được khai thác. Ví dụ, nếu đối thủ có chiến lược giảm giá quá nhiều khiến Net Sales giảm sút, doanh nghiệp có thể khai thác chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ để tạo ra sự khác biệt và thu hút khách hàng.
Ví dụ thực tế: Một cửa hàng bán lẻ so sánh Net Sales của mình với các đối thủ và nhận thấy rằng đối thủ cạnh tranh có chương trình giảm giá mạnh mẽ nhưng tỷ lệ hoàn trả sản phẩm cao, dẫn đến Net Sales không cao. Thay vì theo đuổi chiến lược giảm giá, cửa hàng này quyết định tập trung vào chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng, giúp họ giữ được lợi nhuận và tăng trưởng Net Sales bền vững mà không cần hạ giá quá thấp.
3. Cách tính Gross Sales và Net Sales chính xác nhất
Sau khi đã hiểu rõ lợi ích của việc đo lường Gross Sales và Net Sales, câu hỏi tiếp theo là làm thế nào để tính toán chính xác tổng doanh thu (Gross Sales) và doanh thu thuần (Net Sales) để có cái nhìn rõ ràng về hiệu quả kinh doanh. Dưới đây là cách tính cụ thể cho hai chỉ số này.
3.1. Cách tính Gross Sales
Gross Sales (tổng doanh thu) là tổng giá trị doanh thu mà doanh nghiệp thu được từ tất cả các giao dịch bán hàng, chưa trừ đi bất kỳ khoản chiết khấu, hoàn trả hoặc các yếu tố giảm trừ nào. Đây là chỉ số phản ánh mức độ thành công trong việc bán hàng của doanh nghiệp.
Công thức tính Gross Sales:
Tổng doanh thu (Gross Sales) = Số đơn vị bán ra × Giá của 1 đơn vị
Ví dụ:
Giả sử một doanh nghiệp sản xuất 100 hộp bánh quy, với giá mỗi hộp là 50.000 đồng. Tổng doanh thu mà doanh nghiệp nhận được từ 100 hộp bánh quy là:
100 × 50.000 = 5.000.000 đồng
Vậy Gross Sales của doanh nghiệp sẽ là 5.000.000 đồng.
3.2. Cách tính Net Sales
Net Sales (doanh thu thuần) là doanh thu thực tế mà doanh nghiệp thu về sau khi đã trừ đi các khoản giảm trừ như chiết khấu, hoàn trả hàng hóa, hoặc các khoản bồi thường khác. Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá chính xác khả năng sinh lời thực tế của doanh nghiệp.
Công thức tính Net Sales:
Doanh thu thuần (Net Sales) = Tổng doanh thu (Gross Sales) - Các khoản giảm trừ doanh thu
Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm:
Hoàn trả hàng: Khi khách hàng trả lại sản phẩm sau khi mua, doanh nghiệp phải hoàn lại tiền cho khách hàng, và khoản tiền này sẽ được trừ vào Gross Sales để tính Net Sales.
Chiết khấu thương mại: Là khoản giảm giá mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng khi họ mua với số lượng lớn. Khoản chiết khấu này cũng sẽ được trừ vào doanh thu khi tính Net Sales.
Các khoản bồi thường: Khi sản phẩm bị hư hỏng hoặc không đạt chất lượng, doanh nghiệp có thể phải bồi thường cho khách hàng. Khoản tiền bồi thường này sẽ là một phần của giảm trừ doanh thu.
Ví dụ: Trở lại ví dụ về doanh nghiệp sản xuất bánh quy, giả sử doanh thu từ 100 hộp bánh quy là 5.000.000 đồng. Tuy nhiên, trong số đó có 1 hộp bị hỏng và được khách hàng hoàn trả lại. Doanh nghiệp cần hoàn lại toàn bộ tiền cho khách hàng là 50.000 đồng.
Vậy Net Sales của doanh nghiệp sẽ là: 5.000.000 − 50.000= 4.950.000 đồng
Net Sales của doanh nghiệp sẽ là 4.950.000 đồng, sau khi trừ đi khoản hoàn trả sản phẩm.
Việc tính toán Gross Sales và Net Sales giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hiệu quả bán hàng và lợi nhuận thực tế. Gross Sales giúp đánh giá tổng doanh thu từ các giao dịch, trong khi Net Sales giúp doanh nghiệp thấy được mức độ sinh lời thực sự sau khi trừ đi các yếu tố giảm trừ.
4. Chiến lược tăng Gross Sales và Net Sales nhằm quản lý doanh thu hiệu quả
Doanh nghiệp luôn tìm cách tăng trưởng Gross Sales (doanh thu tổng) và Net Sales (doanh thu thuần) để tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển bền vững. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng biết áp dụng các chiến lược phù hợp để đạt được mục tiêu này.
Dưới đây là 6 chiến lược hiệu quả giúp tăng Gross Sales và Net Sales:
Tăng giá trị trung bình của một đơn hàng (AOV)
Sử dụng chiến lược định giá sản phẩm phù hợp
Cải thiện chất lượng sản phẩm
Tăng cường trải nghiệm khách hàng và dịch vụ hậu mãi
Tăng cường marketing và quảng cáo trực tuyến
Sử dụng phân tích dữ liệu để tối ưu hóa chiến lược bán hàng
Chiến lược tăng Gross Sales và Net Sales nhằm quản lý doanh thu hiệu quả
4.1. Tăng giá trị trung bình của một đơn hàng
Một trong những cách hiệu quả nhất để tăng Gross Sales và Net Sales là cải thiện Average Order Value (AOV) - giá trị trung bình của mỗi đơn hàng. Khi giá trị đơn hàng tăng lên, không chỉ doanh thu tổng (Gross Sales) mà cả doanh thu thuần (Net Sales) cũng sẽ được cải thiện, bởi khách hàng chi tiêu nhiều hơn trong mỗi giao dịch.
Tăng giá trị trung bình của một đơn hàng
Một chỉ số AOV cao đồng nghĩa với việc mỗi khách hàng chi tiêu nhiều hơn trong một lần mua sắm. Khi AOV tăng, doanh thu sẽ gia tăng mà không cần mở rộng lượng khách hàng. Việc cải thiện AOV có thể đạt được thông qua các chiến lược như:
Cung cấp chiết khấu bán hàng: Khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn để nhận chiết khấu, chẳng hạn như giảm giá cho những đơn hàng vượt một mức giá nhất định.
Áp dụng chính sách miễn phí vận chuyển: Đặt ra ngưỡng mua hàng để được miễn phí vận chuyển. Chính sách này khuyến khích khách hàng mua nhiều sản phẩm hơn để đạt đủ ngưỡng miễn phí.
Giảm giá theo gói sản phẩm: Cung cấp các gói sản phẩm (bundle deals) với giá ưu đãi giúp khách hàng cảm thấy họ nhận được giá trị lớn hơn khi mua nhiều sản phẩm cùng lúc.
Up-sell & Cross-sell: Tăng cường việc bán sản phẩm cao cấp hơn (up-sell) hoặc sản phẩm bổ sung (cross-sell) trong quá trình thanh toán.
Chương trình thẻ khách hàng thân thiết: Khuyến khích khách hàng quay lại mua hàng qua việc cung cấp thẻ khách hàng thân thiết với điểm thưởng hoặc ưu đãi đặc biệt cho lần mua tiếp theo.
Ví dụ thực tế: Một cửa hàng online có thể áp dụng chiến lược “mua 2 tặng 1” hoặc “giảm giá 10% khi chi tiêu trên 500.000 đồng” để khuyến khích khách hàng mua thêm sản phẩm, từ đó tăng AOV và đóng góp vào sự tăng trưởng của Gross Sales và Net Sales.
4.2. Sử dụng chiến lược định giá sản phẩm phù hợp
Định giá sản phẩm là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa doanh thu. Việc áp dụng chiến lược định giá chính xác không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì sự cạnh tranh mà còn tạo ra cơ hội để tăng trưởng Net Sales. Định giá hợp lý sẽ thúc đẩy khách hàng mua hàng mà không làm giảm giá trị thương hiệu.
Định giá sản phẩm là yếu tố quyết định khách hàng có sẵn sàng chi trả hay không. Nếu sản phẩm có giá quá cao so với giá trị cảm nhận của khách hàng, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thu hút khách hàng. Ngược lại, nếu sản phẩm giá quá thấp, doanh nghiệp có thể không đủ biên lợi nhuận để duy trì hoạt động.
Các chiến lược định giá phổ biến:
Định giá theo chi phí (Cost-Based Pricing): Đặt giá sản phẩm dựa trên chi phí sản xuất cộng với tỷ lệ lợi nhuận mong muốn.
Định giá theo đối thủ cạnh tranh (Competition-Based Pricing): Định giá sản phẩm dựa trên giá của các đối thủ trong ngành, điều này giúp doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh trong thị trường.
Định giá theo giá trị (Value-Based Pricing): Định giá dựa trên giá trị mà sản phẩm mang lại cho khách hàng thay vì chỉ dựa vào chi phí sản xuất.
Định giá Premium: Đặt mức giá cao cho những sản phẩm cao cấp để tạo sự sang trọng và thu hút khách hàng có thu nhập cao.
Ví dụ thực tế: Một doanh nghiệp bán lẻ có thể sử dụng chiến lược Định giá Premium để bán các sản phẩm cao cấp với giá trị lớn hơn, đồng thời tạo ra sự khác biệt trong thương hiệu. Khi sản phẩm được định giá cao, nó không chỉ nâng cao Gross Sales, mà còn giúp doanh nghiệp duy trì lợi nhuận ổn định.
4.3. Cải thiện chất lượng sản phẩm
Chất lượng sản phẩm không chỉ là yếu tố quan trọng để thu hút khách hàng mà còn là yếu tố quyết định trong việc gia tăng Gross Sales và Net Sales. Khi sản phẩm có chất lượng tốt, khách hàng sẽ cảm thấy hài lòng và sẵn sàng quay lại mua sản phẩm của doanh nghiệp trong tương lai. Hơn nữa, sự cải thiện chất lượng sản phẩm còn giúp giảm thiểu tỷ lệ hoàn trả, từ đó tăng Net Sales.
Cải thiện chất lượng sản phẩm
1- Chất lượng sản phẩm quyết định lòng trung thành của khách hàng
Sản phẩm chất lượng cao là một trong những yếu tố then chốt giúp xây dựng lòng tin với khách hàng. Khi khách hàng tin tưởng vào chất lượng sản phẩm, họ không chỉ quay lại mua hàng mà còn giới thiệu cho bạn bè và người thân, góp phần vào việc tăng trưởng doanh thu bền vững.
2- Tác động đến Net Sales: Giảm thiểu hoàn trả và chiết khấu
Một trong những tác động trực tiếp của chất lượng sản phẩm đến Net Sales là giảm thiểu hoàn trả hàng hóa. Khi sản phẩm có chất lượng cao, tỷ lệ hoàn trả sẽ giảm, và doanh thu thuần (Net Sales) sẽ không bị ảnh hưởng nhiều từ các khoản chiết khấu hoặc hoàn trả. Điều này giúp tăng trưởng Net Sales ổn định và bền vững.
Ví dụ thực tế: Giả sử một công ty sản xuất điện thoại di động quyết định cải thiện chất lượng phần cứng và phần mềm của sản phẩm, đồng thời cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng vượt trội. Sau một thời gian, khách hàng bắt đầu quay lại mua các sản phẩm tiếp theo và giới thiệu cho bạn bè. Điều này giúp tăng Gross Sales không chỉ từ khách hàng cũ mà còn từ việc tiếp cận khách hàng mới. Hơn nữa, giảm tỷ lệ hoàn trả hàng hóa giúp tăng Net Sales vì công ty không phải hoàn trả tiền cho các đơn hàng bị lỗi.
Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh khốc liệt, hiệu quả bán hàng ì ạch và doanh số lẹt đẹt không chỉ là những con số trì trệ mà còn trở thành nỗi lo thường trực khiến nhiều lãnh đạo SMEs đau đầu mỗi ngày khi phải vật lộn với đội ngũ sales chưa hiệu quả và khó duy trì tăng trưởng.
Bạn có đang gặp những khó khăn:
Doanh số phụ thuộc vào “vài người giỏi” và đội sale rời rạc, khó đạt mục tiêu chung?
Khó tuyển và đào tạo nhân sự bán hàng phù hợp, thiếu kịch bản và quy trình chuẩn hóa?
Loay hoay trong việc xây dựng chính sách, cơ chế quyền lợi để kích thích đội ngũ sale?
Chưa biết cách ứng dụng AI và dữ liệu để tối ưu hiệu suất, dự đoán doanh số và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững?
Dẫn dắt bởi Mr. Tony Dzung – chuyên gia về Chiến lược & Kinh doanh
Thì khóa học “XÂY DỰNG HỆ THỐNG BÁN HÀNG HIỆN ĐẠI – AI SALES” chính là giải pháp dành cho bạn. Khóa học giúp bạn xây dựng hệ thống bán hàng bài bản với quy trình chuẩn hóa, nhân bản đội ngũ sales hiệu quả, thiết lập chính sách và cơ chế kích thích minh bạch, đồng thời ứng dụng AI và công nghệ để tối ưu hiệu suất, dự đoán doanh số và phát triển doanh nghiệp bền vững.
4.4. Tăng cường trải nghiệm khách hàng và dịch vụ hậu mãi
Trong một thị trường cạnh tranh, trải nghiệm khách hàng chính là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp giữ chân khách hàng và thúc đẩy doanh thu dài hạn. Việc cung cấp một trải nghiệm mua sắm tuyệt vời, từ quá trình tư vấn cho đến dịch vụ hậu mãi, sẽ làm tăng khả năng khách hàng quay lại, từ đó cải thiện Gross Sales và Net Sales.
1- Trải nghiệm khách hàng là chìa khóa giữ chân khách hàng
Khi khách hàng cảm thấy thoải mái và hài lòng với trải nghiệm mua sắm của mình, họ sẽ có xu hướng quay lại mua sắm nhiều lần. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ gia tăng Gross Sales mà còn cải thiện Net Sales thông qua việc giảm tỷ lệ hoàn trả, chiết khấu và hỗ trợ khách hàng hiệu quả hơn.
2- Chăm sóc khách hàng và dịch vụ hậu mãi giúp tăng Net Sales
Dịch vụ hậu mãi có thể bao gồm các chương trình bảo hành, hỗ trợ khách hàng sau khi mua hàng, hoặc chương trình đổi trả đơn giản. Khi khách hàng cảm thấy yên tâm về chất lượng dịch vụ sau mua hàng, họ sẽ ít có xu hướng hoàn trả sản phẩm. Điều này giúp giảm thiểu chi phí hoàn trả, tăng Net Sales thực tế.
Ví dụ thực tế: Một công ty bán lẻ thời trang trực tuyến cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh chóng, chính sách đổi trả dễ dàng và hỗ trợ khách hàng 24/7. Khách hàng không chỉ quay lại mua sắm mà còn giới thiệu công ty đến bạn bè. Với sự gia tăng trong số lượng đơn hàng và giảm tỷ lệ hoàn trả, công ty không chỉ tăng trưởng Gross Sales mà còn cải thiện Net Sales do chi phí hoàn trả và chiết khấu thấp hơn.
4.5. Tăng cường marketing trực tuyến và quảng cáo
Marketing trực tuyến là một trong những chiến lược hiệu quả nhất để thu hút khách hàng mới và tăng trưởng Gross Sales. Các kênh marketing như quảng cáo Google, Facebook, email marketing và các nền tảng mạng xã hội khác giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng và tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Tăng cường marketing trực tuyến và quảng cáo
1- Sử dụng quảng cáo trực tuyến để thu hút khách hàng mới
Quảng cáo trực tuyến giúp doanh nghiệp nhanh chóng mở rộng phạm vi tiếp cận và gia tăng Gross Sales. Khi chiến dịch quảng cáo được tối ưu hóa, doanh nghiệp có thể thu hút một lượng lớn khách hàng tiềm năng, từ đó gia tăng số lượng đơn hàng và doanh thu tổng thể.
2- Tăng Net Sales thông qua việc tối ưu hóa chiến lược quảng cáo
Ngoài việc tăng Gross Sales, quảng cáo trực tuyến cũng có thể giúp tăng Net Sales nếu doanh nghiệp tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và giảm thiểu chiết khấu hoặc hoàn trả. Các chiến lược như remarketing, quảng cáo theo đối tượng khách hàng mục tiêu sẽ giúp tăng doanh thu mà không làm giảm lợi nhuận.
Ví dụ thực tế: Một công ty thương mại điện tử sử dụng quảng cáo Facebook để thu hút khách hàng từ các khu vực chưa được khai thác. Kết hợp với chương trình khuyến mãi và email marketing, công ty không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn tăng Gross Sales và Net Sales nhờ tỷ lệ chuyển đổi cao và ít hoàn trả sản phẩm.
4.6. Sử dụng phân tích dữ liệu để tối ưu hóa chiến lược bán hàng
Phân tích dữ liệu là công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng và từ đó đưa ra các quyết định chiến lược để tăng trưởng Gross Sales và Net Sales. Dữ liệu khách hàng giúp tối ưu hóa quy trình bán hàng, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và thúc đẩy doanh thu.
1- Phân tích dữ liệu giúp tối ưu hóa chiến lược bán hàng
Thông qua phân tích dữ liệu, doanh nghiệp có thể nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng, từ đó tối ưu hóa các chiến lược bán hàng và marketing. Ví dụ, doanh nghiệp có thể tìm ra các sản phẩm bán chạy nhất và đẩy mạnh quảng bá chúng, từ đó gia tăng Gross Sales.
2- Tăng Net Sales thông qua phân tích chi phí và lợi nhuận
Phân tích dữ liệu không chỉ giúp doanh nghiệp tăng Gross Sales mà còn giúp tối ưu hóa Net Sales bằng cách giảm thiểu chi phí không cần thiết và cải thiện các chiến lược giảm trừ. Việc sử dụng dữ liệu để tối ưu hóa các chiến dịch marketing và bán hàng có thể làm tăng tỷ lệ chuyển đổi và giảm tỷ lệ hoàn trả, giúp doanh thu thuần ổn định.
Ví dụ thực tế: Một cửa hàng trực tuyến sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu để theo dõi hành vi khách hàng, từ đó điều chỉnh chiến lược quảng cáo và bán hàng. Khi khách hàng liên tục tìm kiếm một sản phẩm cụ thể, cửa hàng sẽ đẩy mạnh quảng bá sản phẩm đó và tối ưu hóa chiến lược marketing, từ đó tăng trưởng Gross Sales và Net Sales.
Tăng trưởng Gross Sales và Net Sales là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Bằng cách áp dụng các chiến lược hiệu quả như cải thiện giá trị đơn hàng, tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng, doanh nghiệp không chỉ gia tăng doanh thu mà còn nâng cao lợi nhuận thực tế. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
Gross sales là gì
Gross Sales (doanh thu tổng) là tổng giá trị của tất cả các giao dịch bán hàng mà doanh nghiệp thực hiện trong một khoảng thời gian cụ thể, chưa trừ đi bất kỳ khoản chiết khấu, giảm giá, hoàn trả hay các chi phí liên quan.
Net sales là gì
Net Sales (doanh thu thuần) là doanh thu thực tế mà doanh nghiệp thu được sau khi trừ đi các khoản chiết khấu, hoàn trả hàng hóa và giảm giá.
Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders.
Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...