CÔNG TY TNHH TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

DIGITAL OPERATIONS: CÁCH VẬN HÀNH DOANH NGHIỆP DỰA TRÊN NỀN TẢNG SỐ VÀ DỮ LIỆU

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Digital Operations là gì? 
  • 2. Các đặc điểm chính của Digital Operations
  • 3. Tại sao doanh nghiệp phải chuyển đổi sang vận hành số?
  • 4. Khó khăn và thách thức khi triển khai vận hành số
    • 4.1. Con người và Văn hóa
    • 4.2. Dữ liệu và Bảo mật
    • 4.3. Công nghệ và Hạ tầng
  • 5. Xây dựng quy trình vận hành số trong doanh nghiệp
    • 5.1. Đánh giá và xác định nhu cầu vận đổi số
    • 5.2. Lựa chọn công nghệ và công cụ số phù hợp
    • 5.3. Đào tạo nhân sự và thay đổi văn hóa làm việc
    • 5.4. Tự động hóa quy trình và tối ưu hóa công việc
    • 5.5. Đo lường và tối ưu hóa hiệu quả
  • 6. Điều kiện triển khai vận hành số hiệu quả 

Doanh nghiệp của bạn đang đối mặt với thách thức giảm chi phí, nâng cao hiệu suất và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thay đổi của thị trường? Digital Operations chính là chìa khóa để tự động hóa quy trình, tối ưu hóa dữ liệu và công nghệ, giúp bạn vượt qua các rào cản truyền thống. Hãy khám phá cách vận hành số giúp doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm thời gian, mà còn tăng trưởng bền vững và tạo ra lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ.

Nội dung chính bài viết

  • Digital Operations (Vận hành số) là một mô hình quản lý và điều phối toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thông qua việc tích hợp công nghệ số và dữ liệu vào từng quy trình vận hành.

  • Digital Operations không chỉ là việc áp dụng công nghệ vào các hoạt động của doanh nghiệp, mà còn là sự kết hợp giữa các yếu tố con người, công nghệ, dữ liệu và tự động hóa để tối ưu hóa hiệu quả vận hành.

  • Chuyển đổi sang vận hành số giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, tăng trưởng bền vững và duy trì sự cạnh tranh trong thị trường ngày càng khốc liệt.

  • Những thách thức phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp phải khi triển khai Vận hành số: Con người và Văn hóa; Công nghệ và Hạ tầng; Dữ liệu và Bảo mật

  • Xây dựng quy trình cụ thể giúp doanh nghiệp xây dựng vận hành số hiệu quả, giải quyết các nỗi đau và cải thiện hiệu suất công việc.

1. Digital Operations là gì? 

Digital Operations (Vận hành số) là một mô hình quản lý và điều phối toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thông qua việc tích hợp công nghệ số và dữ liệu vào từng quy trình vận hành. 

Mục tiêu chính của Digital Operations là tối ưu hóa, tự động hóa và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, từ đó giúp doanh nghiệp trở nên linh hoạt, giảm thiểu chi phí, tăng cường khả năng ra quyết định thông minh và duy trì lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Digital Operations là gì?
Digital Operations là gì?

Với sự bùng nổ của công nghệ số, các doanh nghiệp buộc phải thay đổi cách thức vận hành để duy trì sự cạnh tranh và tồn tại. Trước đây, các doanh nghiệp chủ yếu vận hành theo cách thức truyền thống, sử dụng các quy trình thủ công, ít hoặc không sử dụng công nghệ để tối ưu hóa công việc. 

Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc áp dụng công nghệ vào các hoạt động vận hành không chỉ là một lựa chọn mà trở thành một yếu tố sống còn.

Digital Operations ra đời như một giải pháp mang tính chiến lược, giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình kinh doanh từ sản xuất, bán hàng, marketing, đến chăm sóc khách hàng. Việc áp dụng công nghệ số giúp tự động hóa các công việc lặp lại, giảm thiểu lỗi con người và mang đến sự chính xác trong các quyết định quan trọng.

2. Các đặc điểm chính của Digital Operations

Digital Operations (Vận hành số) không chỉ là việc áp dụng công nghệ vào các hoạt động của doanh nghiệp, mà còn là sự kết hợp giữa các yếu tố công nghệ, dữ liệu và tự động hóa để tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Digital Operations giúp doanh nghiệp làm chủ quy trình và nâng cao khả năng cạnh tranh trong môi trường kinh doanh hiện đại. 

Dưới đây là các đặc điểm chính của Digital Operations:

Các đặc điểm chính của Digital Operations
Các đặc điểm chính của Digital Operations

1- Công nghệ số (Digital Technologies)

Công nghệ số là yếu tố nền tảng và không thể thiếu trong Digital Operations. Các công cụ và nền tảng công nghệ giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình, thu thập và phân tích dữ liệu, từ đó cải thiện hiệu quả vận hành.

  • Phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP): Đây là công cụ quan trọng giúp quản lý các hoạt động nội bộ như tài chính, sản xuất, nhân sự, và quản lý dự án. ERP tích hợp các chức năng này trong một hệ thống duy nhất, giúp quản lý thông tin và quy trình một cách chính xác và hiệu quả.
  • Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM): CRM giúp doanh nghiệp quản lý thông tin khách hàng, theo dõi lịch sử mua hàng, quản lý dịch vụ khách hàng và phát triển các chiến lược marketing dựa trên dữ liệu. Việc sử dụng CRM giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng và gia tăng doanh thu từ các khách hàng hiện tại.
  • Công nghệ điện toán đám mây (Cloud Computing): Việc lưu trữ và xử lý dữ liệu trên đám mây giúp doanh nghiệp dễ dàng truy cập và chia sẻ thông tin ở bất kỳ đâu và vào bất kỳ thời gian nào. Điều này hỗ trợ tính linh hoạt trong quản lý và vận hành doanh nghiệp.
  • Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning): AI và học máy giúp tự động hóa các quy trình phức tạp và cải thiện khả năng ra quyết định thông minh dựa trên dữ liệu. Các thuật toán học máy có thể phân tích các xu hướng, dự đoán nhu cầu khách hàng và tối ưu hóa chiến lược vận hành.
  • Internet of Things (IoT): IoT cho phép kết nối các thiết bị thông minh và thu thập dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Việc tích hợp IoT vào Digital Operations giúp giám sát và điều chỉnh các hoạt động trong thời gian thực, từ đó nâng cao hiệu suất và giảm thiểu sự cố.

2- Dữ liệu và phân tích (Data and Analytics)

Dữ liệu là cốt lõi của Digital Operations. Việc thu thập và phân tích dữ liệu không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng và thị trường mà còn giúp đưa ra quyết định chính xác hơn

  • Thu thập dữ liệu: Doanh nghiệp thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm giao dịch khách hàng, phản hồi trên mạng xã hội, dữ liệu bán hàng và hiệu quả chiến dịch marketing. Dữ liệu này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về hành vi và nhu cầu của khách hàng.
  • Phân tích dữ liệu: Các công cụ phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp khai thác thông tin từ dữ liệu thô, chuyển đổi thành các thông tin có giá trị cho việc ra quyết định. Phân tích dữ liệu cũng giúp tối ưu hóa các chiến lược marketing, cải thiện quy trình sản xuất và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  • Ra quyết định dựa trên dữ liệu: Dữ liệu được sử dụng để đưa ra các quyết định chiến lược và vận hành thay vì dựa vào cảm tính hoặc kinh nghiệm. Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chính xác và nhanh chóng trong mọi tình huống.

3- Tự động hóa (Automation)

Tự động hóa là yếu tố cốt lõi giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí trong Digital Operations. Các công nghệ như AI, học máy, và RPA (Robotic Process Automation) giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại và các quy trình phức tạp.

  • Tự động hóa quy trình (Process Automation): Các quy trình kinh doanh như xử lý đơn hàng, quản lý tồn kho, và gửi email marketing có thể được tự động hóa để tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Việc này giúp giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ thực hiện công việc.
  • Robot tự động hóa quy trình (RPA): RPA sử dụng phần mềm để thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, không cần sự can thiệp của con người. Điều này giúp nhân viên có thể tập trung vào công việc chiến lược và sáng tạo, trong khi các công việc hành chính được tự động hóa.
  • Tối ưu hóa quy trình: Việc tự động hóa không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tối ưu hóa các quy trình từ đầu đến cuối, đảm bảo hiệu quả và tính chính xác cao trong các hoạt động của doanh nghiệp.
Lộ trình ứng dụng AI trong doanh nghiệp tinh gọn - hiệu quả - tự động hóa

3. Tại sao doanh nghiệp phải chuyển đổi sang vận hành số?

Chuyển đổi sang vận hành số không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn đối với doanh nghiệp trong kỷ nguyên công nghệ hiện nay. Sự thay đổi này mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, tăng trưởng bền vững và duy trì sự cạnh tranh trong thị trường ngày càng khốc liệt. Dưới đây là những lý do chính tại sao doanh nghiệp cần phải thực hiện chuyển đổi số:

Tại sao doanh nghiệp phải chuyển đổi sang vận hành số?
Tại sao doanh nghiệp phải chuyển đổi sang vận hành số?
  • Tăng hiệu suất và giảm chi phí: Tự động hóa giúp giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ xử lý công việc và cắt giảm chi phí vận hành. Các công việc thủ công được thay thế bằng công nghệ, giúp doanh nghiệp tiết kiệm nguồn lực và nâng cao hiệu quả.
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng: Quy trình vận hành số hóa, liền mạch giúp cung cấp dịch vụ và sản phẩm nhanh hơn, cá nhân hóa hơn, từ đó nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Khách hàng ngày nay đòi hỏi những trải nghiệm mượt mà, và công nghệ chính là chìa khóa đáp ứng nhu cầu này.
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh: Doanh nghiệp có thể đổi mới mô hình kinh doanh nhanh hơn, đưa sản phẩm/dịch vụ ra thị trường sớm hơn và dễ dàng mở rộng quy mô hoạt động. Khi vận hành số, doanh nghiệp dễ dàng phản ứng với những thay đổi của thị trường và tối ưu hóa chiến lược cạnh tranh.
  • Minh bạch và kiểm soát: Dữ liệu được tập trung và phân tích liên tục, cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất hoạt động, giúp nhà quản lý kiểm soát tốt hơn và chủ động điều chỉnh các chiến lược khi cần thiết. Việc có dữ liệu chính xác và cập nhật giúp cải thiện khả năng ra quyết định và giảm thiểu rủi ro.
  • Đồng bộ hóa kênh giao tiếp: Digital Operations giúp tích hợp tất cả các kênh giao tiếp với khách hàng (website, email, mạng xã hội, chatbots) thành một nền tảng thống nhất, đảm bảo rằng khách hàng nhận được trải nghiệm liên tục và mượt mà.

Chuyển đổi số là con đường giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Việc ứng dụng công nghệ vào vận hành không chỉ mang lại lợi ích về mặt chi phí mà còn là yếu tố quyết định trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu thay đổi nhanh chóng của thị trường.

4. Khó khăn và thách thức khi triển khai vận hành số

Triển khai Vận hành số (Digital Operations) là một bước đi quan trọng trong chuyển đổi số của doanh nghiệp, tuy nhiên, quá trình này không hề đơn giản và đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này không chỉ nằm ở việc áp dụng công nghệ mới, mà còn liên quan đến con người, văn hóa tổ chức và cách thức doanh nghiệp xử lý dữ liệu. 

Dưới đây là những thách thức phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp phải khi triển khai Vận hành số:

  • Con người và Văn hóa
  • Công nghệ và Hạ tầng
  • Dữ liệu và Bảo mật

4.1. Con người và Văn hóa

Đây là rào cản lớn nhất mà hầu hết các doanh nghiệp phải đối mặt khi thực hiện chuyển đổi số, vì sự thay đổi không chỉ đụng đến quy trình mà còn thay đổi cả thói quen, tư duy và văn hóa làm việc của toàn bộ tổ chức.

Con người và Văn hóa
Con người và Văn hóa
  • Sự kháng cự thay đổi: Một trong những thách thức lớn nhất chính là sự kháng cự của nhân viên đối với sự thay đổi. Đặc biệt là đối với những người làm việc lâu năm và đã quen với các quy trình thủ công, họ thường lo lắng về việc phải học các công nghệ mới. Nỗi sợ mất việc do tự động hóa và thiếu sự tin tưởng vào khả năng công nghệ có thể tạo ra sự chống đối lớn từ phía đội ngũ nhân sự.
  • Thiếu hụt kỹ năng số: Một yếu tố quan trọng trong quá trình triển khai vận hành số là nhân lực có chuyên môn về công nghệ. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi thiếu nhân viên với kỹ năng chuyên sâu về công nghệ như AI, phân tích dữ liệu, điện toán đám mây và các công nghệ tiên tiến khác.  
  • Cản trở từ văn hóa truyền thống: Văn hóa doanh nghiệp truyền thống có thể cản trở quá trình chuyển đổi. Doanh nghiệp nào cũng có các quy trình và cách thức vận hành cố định, việc thay đổi các thói quen làm việc hoặc các hệ thống đã tồn tại lâu dài sẽ gặp phải sự phản kháng, thậm chí là sự thiếu hợp tác từ nhân viên.
  • Lãnh đạo chưa đủ quyết đoán: Việc triển khai vận hành số yêu cầu sự lãnh đạo mạnh mẽ và quyết đoán để thúc đẩy quá trình thay đổi. Nếu các nhà lãnh đạo không đủ mạnh mẽ trong việc truyền đạt tầm quan trọng và chiến lược chuyển đổi số, sẽ rất khó để tạo ra sự đồng thuận trong toàn bộ doanh nghiệp.

4.2. Dữ liệu và Bảo mật

Bên cạnh vấn đề con người, các yếu tố về công nghệ và hạ tầng cũng là yếu tố quyết định sự thành bại của việc triển khai Vận hành số.

  • Hạ tầng công nghệ chưa đáp ứng: Một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai vận hành số là hạ tầng công nghệ chưa được chuẩn bị đầy đủ. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa có các hệ thống công nghệ hiện đại để phục vụ cho việc số hóa. Việc thiếu các phần mềm quản lý, hệ thống lưu trữ dữ liệu hay cơ sở hạ tầng điện toán đám mây sẽ khiến việc triển khai trở nên khó khăn và tốn kém.
  • Tích hợp các hệ thống: Các hệ thống công nghệ hiện tại của doanh nghiệp có thể đã cũ và không đồng bộ. Việc tích hợp các công nghệ mới vào hệ thống cũ đòi hỏi không chỉ chi phí cao mà còn mất thời gian và công sức, đồng thời cũng dễ gây ra sự gián đoạn trong hoạt động kinh doanh.
  • Chi phí đầu tư vào công nghệ: Việc triển khai công nghệ mới và nâng cấp hệ thống thường yêu cầu chi phí lớn. Đối với các doanh nghiệp nhỏ hoặc doanh nghiệp chưa có ngân sách dồi dào, đây là một thách thức không nhỏ. Các doanh nghiệp cần phải xác định rõ ràng những khoản chi phí nào là đầu tư cần thiết và khoản nào có thể trì hoãn.

4.3. Công nghệ và Hạ tầng

Dữ liệu là yếu tố trung tâm trong Vận hành số, tuy nhiên, quản lý và bảo mật dữ liệu lại là một trong những vấn đề quan trọng và thách thức không nhỏ đối với doanh nghiệp.

Công nghệ và Hạ tầng
Công nghệ và Hạ tầng
  • Dữ liệu phân mảnh và chất lượng kém: Một trong những vấn đề lớn khi triển khai vận hành số là dữ liệu bị phân tán và không đồng nhất giữa các hệ thống khác nhau. Dữ liệu không được chuẩn hóa hoặc không chính xác gây khó khăn trong việc phân tích và đưa ra quyết định chính xác. Khi dữ liệu không được quản lý tốt, việc tự động hóa và phân tích dữ liệu cũng trở nên vô ích.
  • Bảo mật thông tin: Khi mọi hoạt động của doanh nghiệp được số hóa và dữ liệu được lưu trữ trên các nền tảng số, nguy cơ bị tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu hoặc mất mát thông tin nhạy cảm tăng lên đáng kể. Các mối đe dọa từ hacker và các cuộc tấn công mạng có thể làm gián đoạn hoạt động của doanh nghiệp, gây tổn thất tài chính và uy tín.
  • Khó khăn trong đo lường ROI: Một thách thức khác mà các doanh nghiệp phải đối mặt khi triển khai Vận hành số là việc đo lường và theo dõi lợi tức đầu tư (ROI). Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc xác định các chỉ số hiệu quả và giá trị thực của các dự án công nghệ, đặc biệt là khi đầu tư vào các công nghệ đột phá và dài hạn.  

5. Xây dựng quy trình vận hành số trong doanh nghiệp

Xây dựng vận hành số trong doanh nghiệp là một quá trình chiến lược và cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Quy trình này không chỉ giúp tối ưu hóa các quy trình nội bộ mà còn tạo ra môi trường làm việc linh hoạt, chính xác và tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải vượt qua nhiều thách thức để triển khai thành công, từ việc thay đổi thói quen làm việc cho đến việc chọn lựa công nghệ phù hợp. 

Dưới đây là quy trình cụ thể giúp doanh nghiệp xây dựng vận hành số hiệu quả, giải quyết các nỗi đau và cải thiện hiệu suất công việc.

  • Đánh giá và xác định nhu cầu chuyển đổi số
  • Lựa chọn công nghệ và công cụ số phù hợp
  • Đào tạo nhân sự và thay đổi văn hóa làm việc
  • Tự động hóa quy trình và tối ưu hóa công việc
  • Đo lường và tối ưu hóa hiệu quả

5.1. Đánh giá và xác định nhu cầu vận đổi số

Trước khi triển khai, doanh nghiệp cần đánh giá hiện trạng hoạt động và xác định rõ mục tiêu chuyển đổi số. Việc này sẽ giúp doanh nghiệp biết được những điểm mạnh, điểm yếu trong quy trình hiện tại và cần cải thiện những gì. Bằng cách hiểu rõ nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể xây dựng một chiến lược chuyển đổi số phù hợp và hiệu quả.

Đánh giá và xác định nhu cầu vận đổi số
Đánh giá và xác định nhu cầu vận đổi số
  • Đánh giá quy trình hiện tại: Xác định các quy trình công việc đang gặp khó khăn hoặc tốn kém chi phí để xác định điểm yếu cần cải thiện.
  • Xác định mục tiêu rõ ràng: Doanh nghiệp cần xác định mục tiêu cụ thể cho chuyển đổi số, ví dụ: tiết kiệm chi phí, tăng hiệu quả làm việc, nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  • Phân tích nhu cầu công nghệ: Xác định các công nghệ và công cụ cần thiết, như CRM, ERP, phần mềm tự động hóa quy trình.
  • Đánh giá mức độ sẵn sàng của đội ngũ: Kiểm tra mức độ hiểu biết và khả năng thích ứng của nhân viên với công nghệ số mới.
  • Lập kế hoạch tài chính: Xác định ngân sách phù hợp cho quá trình chuyển đổi và đầu tư công nghệ.

5.2. Lựa chọn công nghệ và công cụ số phù hợp

Một trong những yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của quá trình xây dựng vận hành số chính là việc lựa chọn công nghệ và công cụ phù hợp. Doanh nghiệp cần chọn lựa các giải pháp công nghệ có thể hỗ trợ tốt nhất cho các mục tiêu và quy trình của mình, đồng thời đảm bảo tính khả thi trong việc triển khai.

  • Chọn phần mềm ERP/CRM phù hợp: Đảm bảo phần mềm có thể tích hợp và tự động hóa quy trình hiện tại của doanh nghiệp.
  • Lựa chọn công cụ phân tích dữ liệu: Đầu tư vào các công cụ giúp thu thập và phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định thông minh.
  • Chọn nền tảng đám mây: Công nghệ đám mây giúp doanh nghiệp truy cập dữ liệu và quản lý công việc từ bất kỳ đâu, nâng cao sự linh hoạt.
  • Đảm bảo tính bảo mật: Lựa chọn các giải pháp có tính năng bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu quan trọng của doanh nghiệp.
  • Đánh giá khả năng mở rộng: Chọn các công cụ có thể mở rộng theo nhu cầu phát triển của doanh nghiệp trong tương lai.

5.3. Đào tạo nhân sự và thay đổi văn hóa làm việc

Một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng vận hành số là sự thay đổi trong tư duy và văn hóa làm việc của nhân viên. Việc đào tạo nhân viên để sử dụng công nghệ mới và thay đổi thói quen làm việc là yếu tố quyết định thành công của việc chuyển đổi số.

Đào tạo nhân sự và thay đổi văn hóa làm việc
Đào tạo nhân sự và thay đổi văn hóa làm việc
  • Đào tạo kỹ năng số cho nhân viên: Cung cấp các khóa đào tạo về công nghệ, phần mềm, và quy trình làm việc mới.
  • Thúc đẩy văn hóa sáng tạo và linh hoạt: Khuyến khích nhân viên chủ động học hỏi và sáng tạo trong việc áp dụng công nghệ vào công việc.
  • Xây dựng đội ngũ lãnh đạo chuyển đổi số: Chỉ đạo từ cấp cao giúp định hướng và thúc đẩy các sáng kiến số trong toàn bộ doanh nghiệp.
  • Quản lý thay đổi hiệu quả: Giới thiệu các công cụ và chiến lược để quản lý sự thay đổi trong tổ chức một cách mượt mà.
  • Khuyến khích sự hợp tác: Tạo ra môi trường làm việc nơi mọi người hợp tác để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ.

5.4. Tự động hóa quy trình và tối ưu hóa công việc

Tự động hóa là yếu tố cốt lõi trong quá trình chuyển đổi số, giúp giảm thiểu các công việc thủ công và tăng tốc độ thực hiện. Việc tự động hóa không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao độ chính xác và giảm thiểu rủi ro do lỗi con người.

  • Tự động hóa các quy trình lặp lại: Xác định các quy trình có thể tự động hóa, như xử lý đơn hàng, lập báo cáo, hoặc gửi email marketing.
  • Áp dụng robot tự động hóa quy trình (RPA): Sử dụng RPA để tự động hóa các nhiệm vụ đơn giản, giúp nhân viên tập trung vào công việc có giá trị cao hơn.
  • Sử dụng AI và học máy để tối ưu hóa: AI có thể học và tối ưu hóa các quy trình, đưa ra các dự đoán về nhu cầu và hành vi khách hàng.
  • Kiểm soát và giám sát tự động: Cài đặt các hệ thống giám sát tự động để theo dõi tiến độ công việc và phát hiện sớm các vấn đề.
  • Liên kết tự động giữa các bộ phận: Đảm bảo rằng các bộ phận như marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng có thể tự động chia sẻ thông tin và dữ liệu.

5.5. Đo lường và tối ưu hóa hiệu quả

Đo lường kết quả sau khi triển khai vận hành số là bước quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của quá trình chuyển đổi. Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu, doanh nghiệp có thể xác định được những điểm mạnh và yếu trong quy trình, từ đó thực hiện các điều chỉnh kịp thời.

  • Thiết lập chỉ số KPI rõ ràng: Xác định các chỉ số quan trọng cần đo lường như hiệu suất công việc, tỷ lệ chuyển đổi và tiết kiệm chi phí.
  • Sử dụng công cụ phân tích để theo dõi tiến độ: Áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu để đo lường hiệu quả của từng quy trình và chiến lược.
  • Phản hồi và cải tiến liên tục: Thu thập phản hồi từ nhân viên và khách hàng để tối ưu hóa quy trình.
  • Đánh giá chất lượng dịch vụ và sản phẩm: Đảm bảo rằng chuyển đổi số không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
  • Lập kế hoạch cải tiến dài hạn: Xây dựng kế hoạch để tiếp tục tối ưu hóa và phát triển hệ thống trong tương lai, đảm bảo doanh nghiệp luôn bắt kịp với xu hướng công nghệ

6. Điều kiện triển khai vận hành số hiệu quả 

Việc triển khai vận hành số không phải là một hành trình đơn giản; mà còn chạm đến nhiều yếu tố trong doanh nghiệp và yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Để quá trình chuyển đổi số đạt được thành công, doanh nghiệp cần đáp ứng một số điều kiện quan trọng, từ lãnh đạo chiến lược, nhân sự, đến công nghệ và dữ liệu. 

Dưới đây là các yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp triển khai vận hành số thành công:

Điều kiện triển khai vận hành số hiệu quả
Điều kiện triển khai vận hành số hiệu quả
  • Lãnh đạo và tầm nhìn chiến lược: Lãnh đạo doanh nghiệp cần có tầm nhìn rõ ràng và cam kết mạnh mẽ đối với việc chuyển đổi số. Tầm nhìn này phải đồng bộ với chiến lược phát triển lâu dài, giúp doanh nghiệp dẫn dắt và triển khai công nghệ hiệu quả.
  • Đào tạo và phát triển nhân sự: Để chuyển đổi số thành công, doanh nghiệp cần đầu tư vào việc đào tạo nhân viên, giúp họ nâng cao kỹ năng số và sẵn sàng thay đổi. Con người chính là là trung tâm, là yếu tố quyết định, vì vậy việc xây dựng một đội ngũ đủ khả năng tiếp nhận và sử dụng công nghệ là rất quan trọng.
  • Xây dựng văn hóa & thúc đẩy tư duy số: Doanh nghiệp cần tạo ra một văn hóa đổi mới, nơi mà tư duy số hóa được khuyến khích ở tất cả các cấp độ. Điều này giúp đội ngũ nhân viên dễ dàng chấp nhận và áp dụng công nghệ vào công việc hàng ngày.
  • Lựa chọn công nghệ phù hợp: Việc chọn lựa công nghệ phù hợp với nhu cầu và quy mô của doanh nghiệp là yếu tố không thể thiếu. Các công nghệ này phải dễ tích hợp, phù hợp với các quy trình kinh doanh hiện tại và có khả năng mở rộng trong tương lai.
  • Tối ưu hóa dữ liệu và phân tích: Dữ liệu là tài sản quý giá giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác và thông minh. Việc thu thập, phân tích và tối ưu hóa dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn tạo ra các chiến lược phát triển bền vững.
  • Đảm bảo bảo mật và tuân thủ: Chuyển đổi số cũng đi kèm với các vấn đề bảo mật và tuân thủ quy định. Doanh nghiệp cần xây dựng các giải pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu.

Chuyển đổi sang vận hành số là một quá trình đầy thách thức nhưng cũng đầy cơ hội. Để thành công, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược rõ ràng, đầu tư vào con người, chọn công nghệ phù hợp và đảm bảo bảo mật dữ liệu. Khi các yếu tố này được kết hợp một cách hài hòa, doanh nghiệp sẽ không chỉ tối ưu hóa quy trình mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh vững chắc trong thị trường số hóa ngày nay.

Digital Operations là gì

Digital Operations (Vận hành số) là một mô hình quản lý và điều phối toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thông qua việc tích hợp công nghệ số và dữ liệu vào từng quy trình vận hành.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline