CÔNG TY TNHH TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

CHIẾN LƯỢC MARKETING CỦA COCOON VÀ BÀI HỌC VÀNG CHO SME VIỆT

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Tổng quan về thị trường mỹ phẩm Việt Nam và thương hiệu Cocoon
    • 1.1. Thị trường mỹ phẩm Việt Nam
    • 1.2. Giới thiệu về Cocoon – thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Việt Nam
  • 2. Phân tích chiến lược Marketing của Cocoon
    • 2.1. Chiến lược định vị thương hiệu (Brand Positioning)
    • 2.2. Chiến lược sản phẩm (Product Strategy)
    • 2.3. Chiến lược truyền thông (Communication Strategy)
    • 2.4. Chiến lược kênh phân phối (Distribution Strategy)
    • 2.5. Chiến lược giá (Pricing Strategy)
  • 3. Tham khảo một số chiến dịch marketing thành công của Cocoon
    • 3.1. Chiến dịch “Khám phá Việt Nam” (2020)
    • 3.2. Chiến dịch “Yêu từ lần đầu tiên” của Cocoon
    • 3.3. Các chiến dịch CSR bảo vệ động vật và môi trường

Trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm Việt Nam cạnh tranh gay gắt, Cocoon đã vươn lên trở thành thương hiệu thuần chay tiên phong, chinh phục giới trẻ bằng sự sáng tạo và trách nhiệm xã hội. Thành công không chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm mà còn ở cách học triển khai chiến lược marketing của Cocoon bài bản và gắn liền với giá trị bền vững. Cùng Trường doanh nhân HBR tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!

1. Tổng quan về thị trường mỹ phẩm Việt Nam và thương hiệu Cocoon

Để hiểu rõ chiến lược Marketing của Cocoon, trước hết chúng ta cần nhìn vào bức tranh toàn cảnh của thị trường mỹ phẩm Việt Nam – nơi Cocoon đang hoạt động và lý do vì sao thương hiệu này có thể tạo dựng được vị thế riêng.

1.1. Thị trường mỹ phẩm Việt Nam

Thị trường kinh doanh mỹ phẩm Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh nhờ sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và mức độ quan tâm ngày càng cao đến chăm sóc cá nhân. Nếu trước đây mỹ phẩm chủ yếu được xem là sản phẩm làm đẹp dành cho một nhóm khách hàng nhất định thì hiện nay skincare đã trở thành nhu cầu phổ biến, đặc biệt trong nhóm người tiêu dùng trẻ tại các đô thị lớn.

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của thị trường là sự dịch chuyển từ tiêu chí giá rẻ – trắng nhanh sang ưu tiên các yếu tố an toàn, lành tính và minh bạch nguồn gốc. Tuy nhiên, thị trường cũng có mức độ cạnh tranh rất cao khi phần lớn thị phần vẫn thuộc về các thương hiệu quốc tế như L'Oréal, Laneige hay Innisfree. Theo thống kê được dẫn lại từ Statista, hơn 90% mỹ phẩm lưu hành tại Việt Nam là hàng nhập khẩu.

1.2. Giới thiệu về Cocoon – thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Việt Nam

Trong làn sóng phát triển của ngành mỹ phẩm nội địa, Cocoon nổi lên như một trong những thương hiệu tiên phong theo đuổi định hướng vegan beauty tại Việt Nam. Thành lập từ năm 2013 bởi Nature Story, ngay từ khi ra mắt, Cocoon đã định vị mình trong phân khúc mỹ phẩm chăm sóc da và tóc có nguồn gốc từ thực vật, hướng đến sự an toàn, lành tính và thân thiện với môi trường, phù hợp với xu hướng hiện tại.

Giới thiệu về Cocoon – thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Việt Nam
Giới thiệu về Cocoon – thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Việt Nam

Sau hơn 10 năm phát triển, Cocoon đã trở thành một trong những thương hiệu mỹ phẩm nội địa có độ nhận diện cao tại Việt Nam, đặc biệt trong nhóm khách hàng trẻ quan tâm đến skincare và lối sống xanh. Thương hiệu cũng ghi dấu ấn khi trở thành một trong những mỹ phẩm Việt Nam đầu tiên đạt chứng nhận Leaping Bunny từ Cruelty Free International và được PETA ghi nhận trong danh sách Beauty Without Bunnies, qua đó nâng cao mức độ uy tín trên thị trường quốc tế.

Hiện nay, Cocoon phân phối sản phẩm thông qua website chính thức, hệ thống sàn thương mại điện tử và các chuỗi bán lẻ mỹ phẩm lớn tại Việt Nam. Từ một thương hiệu nội địa tập trung vào thị trường ngách, Cocoon đã mở rộng đáng kể tệp khách hàng và trở thành một case study tiêu biểu trong xây dựng thương hiệu mỹ phẩm Việt Nam theo hướng vegan – digital-first. Nội dung sẽ được phân tích chi tiết ở phần ngay dưới đây.

2. Phân tích chiến lược Marketing của Cocoon

2.1. Chiến lược định vị thương hiệu (Brand Positioning)

Chiến lược định vị thương hiệu của Cocoon được xây dựng theo hai lớp giá trị song song, vừa mang tính bản địa, vừa đạt chuẩn quốc tế.

Ở cấp độ đầu tiên, Cocoon định vị là thương hiệu mỹ phẩm thuần chay tại Việt Nam, tập trung vào triết lý “vegan – clean beauty – cruelty-free”. Điểm khác biệt nằm ở việc thương hiệu không sử dụng hình ảnh mỹ phẩm thiên nhiên chung chung, mà khai thác sâu yếu tố bản địa thông qua các nguyên liệu đặc trưng của Việt Nam. Điều này giúp Cocoon tạo ra bản sắc “very local”, gắn liền với nông sản và văn hóa Việt, đồng thời phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh đang phát triển mạnh trong nhóm khách hàng trẻ.

Ở cấp độ thứ hai, Cocoon xây dựng định vị theo tiêu chuẩn quốc tế khi theo đuổi các chứng nhận uy tín toàn cầu. Việc được công nhận bởi những tổ chức như Leaping Bunny (Cruelty Free International) hay PETA Beauty Without Bunnies giúp Cocoon nâng vị thế từ một thương hiệu nội địa lên nhóm thương hiệu có tiêu chuẩn đạo đức cao. Đây là yếu tố quan trọng giúp thương hiệu gia tăng độ tin cậy, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính minh bạch và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Tham khảo chiến lược định vị của Cocoon
Tham khảo chiến lược định vị của Cocoon

>> Xem thêm: XU HƯỚNG MARKETING XANH: CHIẾN LƯỢC XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU BỀN VỮNG

2.2. Chiến lược sản phẩm (Product Strategy)

2.2.1. Phát triển sản phẩm theo insight người tiêu dùng

Cocoon phát triển sản phẩm dựa trên thói quen chăm sóc da đơn giản của người tiêu dùng Việt, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ có xu hướng skincare tối giản nhưng hiệu quả. Thay vì xây dựng quy trình chăm sóc da phức tạp, thương hiệu tập trung vào các sản phẩm dễ sử dụng, dễ hiểu công dụng và phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. 

Bên cạnh yếu tố tiện dụng, Cocoon còn khai thác sâu nhu cầu ngày càng tăng của nhóm người tiêu dùng quan tâm đến mỹ phẩm thuần chay và “clean beauty”. Đây là một phân khúc ngách nhưng đang tăng trưởng ổn định, khi người dùng không chỉ quan tâm đến hiệu quả chăm sóc da mà còn chú trọng đến nguồn gốc thành phần, tính an toàn và yếu tố đạo đức trong sản xuất. 

2.2.2. Thiết kế và trải nghiệm sản phẩm

Về mặt thiết kế, Cocoon theo đuổi phong cách tối giản (minimalism) nhằm tạo sự nhất quán trong toàn bộ hệ thống sản phẩm. Thương hiệu sử dụng bảng màu đặc trưng cho từng dòng sản phẩm, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện công dụng và phân loại sản phẩm ngay từ cái nhìn đầu tiên. Việc hạn chế chi tiết trang trí phức tạp không chỉ giúp bao bì trở nên hiện đại hơn mà còn tăng tính nhận diện thương hiệu trên kệ hàng và các nền tảng thương mại điện tử.

Bên cạnh yếu tố thẩm mỹ, bao bì của Cocoon còn được thiết kế theo hướng thân thiện với môi trường, ưu tiên tính thực dụng và giảm thiểu các chi tiết không cần thiết. Đồng thời, thương hiệu chú trọng hiển thị rõ ràng thông tin sản phẩm như thành phần, công dụng và hướng dẫn sử dụng, qua đó nhấn mạnh yếu tố minh bạch – một trong những tiêu chí quan trọng trong ngành mỹ phẩm hiện đại, đặc biệt với nhóm khách hàng quan tâm đến clean beauty và vegan cosmetics.

=> Xem thêm: NICHE MARKETING: CHIẾN LƯỢC TIẾP THỊ CHINH PHỤC THỊ TRƯỜNG NGÁCH HIỆU QUẢ

2.2.3 Cam kết chất lượng an toàn

Cocoon chú trọng yếu tố minh bạch trong toàn bộ chuỗi giá trị sản phẩm, từ công thức đến nguồn gốc nguyên liệu. Thương hiệu khai thác nguyên liệu từ nhiều vùng nông sản tại Việt Nam như Đắk Lắk, Hòa Bình, Thanh Hóa hay Tiền Giang, qua đó vừa đảm bảo tính bản địa, vừa tăng khả năng kiểm soát chất lượng đầu vào. 

Ngoài ra, Cocoon duy trì quy trình nghiên cứu và kiểm định sản phẩm trước khi ra thị trường, thường kéo dài từ 6 đến 12 tháng để đảm bảo độ ổn định và mức độ an toàn trong quá trình sử dụng. Cách tiếp cận này thể hiện định hướng phát triển dài hạn, đặt yếu tố an toàn và trải nghiệm người dùng lên trước yếu tố thương mại ngắn hạn.

Chiến lược sản phẩm của Cocoon
Chiến lược sản phẩm của Cocoon

>> Xem thêm: INSIGHT-DRIVEN MARKETING: BÍ QUYẾT BÁN HÀNG ĐỘT PHÁ NHỜ HIỂU KHÁCH HÀNG

2.3. Chiến lược truyền thông (Communication Strategy)

2.3.1. Storytelling thương hiệu

Thay vì truyền thông theo hướng bán hàng trực tiếp, thương hiệu tập trung vào việc kể câu chuyện về triết lý làm đẹp có trách nhiệm, nhấn mạnh sự kết nối giữa con người, thiên nhiên và môi trường sống.

Điểm đáng chú ý là Cocoon không tạo ra câu chuyện mang tính quảng cáo mà định hướng storytelling như một phần của bản sắc thương hiệu. Điều này giúp thương hiệu duy trì được sự nhất quán trong toàn bộ hệ thống nội dung, từ social media cho đến chiến dịch truyền thông lớn, đồng thời tạo cảm giác chân thật hơn trong mắt người tiêu dùng trẻ.

2.3.2. Social Media Marketing

Cocoon triển khai truyền thông trên mạng xã hội theo hướng kết hợp giữa nội dung giáo dục và nội dung phong cách sống. Trên các nền tảng như TikTok, Facebook và Instagram, thương hiệu không chỉ giới thiệu sản phẩm mà còn chia sẻ kiến thức chăm sóc da, giải thích thành phần và hướng dẫn quy trình skincare cơ bản.

Đặc biệt, TikTok đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng độ nhận diện nhờ khả năng lan truyền nhanh. Cocoon ưu tiên các nội dung ngắn, dễ hiểu, mang tính trải nghiệm thực tế thay vì quảng cáo trực tiếp. Cách tiếp cận này giúp thương hiệu tăng tương tác tự nhiên và phù hợp với hành vi tiêu dùng nội dung của giới trẻ hiện nay.

2.3.3. KOL/Influencer Marketing

Cocoon lựa chọn chiến lược hợp tác với người ảnh hưởng theo hướng tập trung vào tính chân thực. Thay vì sử dụng người nổi tiếng đại chúng, thương hiệu ưu tiên các KOC và micro-influencer trong lĩnh vực làm đẹp như Trinh Phạm, nghệ sĩ Đào Bá Lộc – những người có cộng đồng theo dõi nhỏ hơn nhưng độ tin cậy cao hơn.

Các nội dung chủ yếu là review trải nghiệm thực tế, chia sẻ quá trình sử dụng và đánh giá cá nhân. Cách làm này giúp Cocoon tạo được niềm tin tự nhiên, vì người tiêu dùng hiện nay có xu hướng tin vào trải nghiệm thật hơn là quảng cáo mang tính dàn dựng. Đồng thời, chiến lược này cũng giúp thương hiệu lan tỏa mạnh thông qua hiệu ứng truyền miệng trên mạng xã hội.

2.4. Chiến lược kênh phân phối (Distribution Strategy)

2.4.1. Kênh online

Kênh online đóng vai trò trung tâm trong hệ thống phân phối của Cocoon, phản ánh rõ xu hướng tiêu dùng mỹ phẩm chuyển dịch mạnh sang nền tảng số. Thương hiệu hiện diện trên nhiều kênh bán hàng trực tuyến như website chính thức, Shopee Mall, TikTok Shop và Lazada. Đây đều là những nền tảng có lượng người dùng lớn, đặc biệt phù hợp với nhóm khách hàng trẻ – đối tượng tiêu dùng chính của Cocoon.

Việc tập trung vào kênh online giúp Cocoon mở rộng nhanh độ phủ trên toàn quốc mà không bị giới hạn bởi không gian địa lý. Đồng thời, các nền tảng này còn hỗ trợ mạnh cho hoạt động chuyển đổi nhờ hệ sinh thái nội dung như review, livestream và đánh giá từ người dùng. Trong đó, TikTok Shop nổi bật nhờ khả năng kết hợp giữa nội dung giải trí và hành vi mua hàng, giúp rút ngắn đáng kể hành trình từ nhận biết đến quyết định mua.

2.4.2. Kênh offline

Song song với kênh online, Cocoon vẫn duy trì sự hiện diện tại các hệ thống bán lẻ mỹ phẩm và chuỗi cửa hàng chăm sóc cá nhân như Watsons Việt Nam, Guardian và các cửa hàng drugstore. Đây là kênh quan trọng trong việc bổ trợ cho chiến lược thương hiệu, đặc biệt với nhóm khách hàng có thói quen mua sắm truyền thống hoặc cần trải nghiệm trực tiếp sản phẩm trước khi ra quyết định.

Kênh offline giúp Cocoon tăng độ tin cậy thông qua trải nghiệm thực tế tại điểm bán, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận đến nhóm khách hàng không thường xuyên mua hàng online. Sự hiện diện tại các chuỗi bán lẻ lớn cũng góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu trong mắt người tiêu dùng, khi Cocoon xuất hiện bên cạnh các thương hiệu mỹ phẩm quốc tế.

=> Xem thêm: OLFACTORY MARKETING: CHIẾN LƯỢC MÙI HƯƠNG KÍCH HOẠT ĐỘNG CƠ MUA HÀNG

2.4.3. Chiến lược Omnichannel

Cocoon triển khai chiến lược phân phối đa kênh tích hợp (omnichannel), trong đó các kênh online và offline không hoạt động tách biệt mà hỗ trợ lẫn nhau trong cùng một hành trình khách hàng. Mô hình này được thiết kế theo hướng: online đóng vai trò tạo nhu cầu và dẫn dắt hành vi tìm hiểu, trong khi offline đóng vai trò tăng trải nghiệm thực tế và củng cố quyết định mua hàng.

Nhờ cách tiếp cận này, Cocoon không chỉ tối ưu được độ phủ thương hiệu trên nhiều điểm chạm mà còn nâng cao hiệu quả chuyển đổi. Người tiêu dùng có thể tiếp cận thương hiệu qua mạng xã hội hoặc sàn thương mại điện tử, sau đó trải nghiệm trực tiếp tại cửa hàng và cuối cùng quay lại mua hàng qua bất kỳ kênh nào thuận tiện nhất. Điều này giúp thương hiệu duy trì sự nhất quán trong trải nghiệm và gia tăng tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng.

Chiến lược phân phối của Cocoon
Chiến lược phân phối của Cocoon

2.5. Chiến lược giá (Pricing Strategy)

Cocoon áp dụng chiến lược giá ở phân khúc trung cấp (mid-range), hướng đến nhóm khách hàng trẻ có nhu cầu sử dụng mỹ phẩm thường xuyên nhưng vẫn quan tâm đến yếu tố chi phí. Mức giá của Cocoon được xây dựng theo hướng cân bằng giữa khả năng chi trả và giá trị thương hiệu mà sản phẩm mang lại.

So với các thương hiệu quốc tế như The Body Shop, Cocoon có mức giá dễ tiếp cận hơn, giúp mở rộng tệp khách hàng phổ thông. Trong khi đó, so với nhiều thương hiệu nội địa, Cocoon có giá cao hơn để phản ánh rõ định vị sản phẩm. Chiến lược này có thể hiểu là mô hình “giá trị hợp lý trong phân khúc cao vừa phải” (affordable premium). Điều này có nghĩa là người tiêu dùng không chỉ trả tiền cho công dụng của sản phẩm mà còn cho các giá trị đi kèm.

Chiến lược này đặc biệt phù hợp với hành vi tiêu dùng của Gen Z và Millennials, những nhóm khách hàng có xu hướng ưu tiên trải nghiệm thương hiệu và giá trị đạo đức bên cạnh hiệu quả sản phẩm. Đồng thời, mức giá trung cấp cũng hỗ trợ tốt cho mô hình mua lặp lại trong ngành skincare, giúp Cocoon duy trì tệp khách hàng ổn định và tăng giá trị vòng đời khách hàng.

Bạn còn đang băn khoăn về chiến lược marketing để thương hiệu nổi bật? Hay chưa tìm ra hướng đi phù hợp để tăng trưởng khách hàng và xây dựng định vị rõ ràng? Đừng ngần ngại để lại thông tin kèm những vấn đề đang gặp phải — đội ngũ chuyên gia của HBR sẽ trực tiếp liên hệ, phân tích chi tiết và đề xuất hướng đi phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn ngay hôm nay. HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ!

Đăng ký tư vấn miễn phí

3. Tham khảo một số chiến dịch marketing thành công của Cocoon

Dưới đây, Trường Doanh nhân HBR sẽ tổng hợp lại một số chiến dịch tiêu biểu của Cocoon giúp thương hiệu gia tăng nhận diện và củng cố định vị trên thị trường mỹ phẩm Việt Nam.

3.1. Chiến dịch “Khám phá Việt Nam” (2020)

Tháng 8/2020, Cocoon khởi động chiến dịch “Khám phá Việt Nam” – một hành trình sáng tạo trên nền tảng Social Media, kết nối thương hiệu với cộng đồng bằng trải nghiệm gần gũi và đầy cảm hứng. Chiến dịch được triển khai trên fanpage Facebook thông qua một minigame tương tác, nơi người chơi tham gia bằng những bước đơn giản nhưng đầy hứng khởi. Mỗi câu hỏi, mỗi thử thách là một cánh cửa mở ra câu chuyện về những nguyên liệu quen thuộc nhưng được tái hiện dưới góc nhìn mới:

  • Hoa hồng Cao Bằng – ngọt ngào và tinh khiết, trở thành biểu tượng của sự chăm sóc làn da.
  • Cà phê Đắk Lắk – đậm đà và nồng nàn, góp phần tạo nên các dòng tẩy da chết và dưỡng thể đầy năng lượng.
  • Nghệ Hưng Yên, bí đao, bưởi – những sản vật bản địa vừa gần gũi vừa giàu dinh dưỡng, được Cocoon nâng tầm thành các sản phẩm chăm sóc da – tóc an toàn và lành tính.

Nhìn ở góc độ marketing, “Khám phá Việt Nam” có thể được xem như một bước triển khai rõ nét của chiến lược local storytelling mà Cocoon theo đuổi. Chiến dịch không chỉ giúp thương hiệu tăng mức độ nhận diện, mà quan trọng hơn là xây dựng được một hệ thống ý nghĩa xoay quanh thương hiệu: mỹ phẩm thuần chay không chỉ là xu hướng tiêu dùng, mà còn có thể trở thành một phần của niềm tự hào Việt Nam và lối sống bền vững.

>> Xem thêm: CHIẾN LƯỢC MARKETING CỦA PHÚC LONG: BÀI HỌC THÀNH CÔNG TỪ "ÔNG VUA TRÀ SỮA"

3.2. Chiến dịch “Yêu từ lần đầu tiên” của Cocoon

Tháng 3/2022, Cocoon triển khai chiến dịch “Yêu từ lần đầu tiên” trên Facebook, tiếp tục theo đuổi hướng truyền thông dựa trên cảm xúc thay vì quảng cáo trực diện. Nếu các chiến dịch trước tập trung vào khám phá và storytelling bản địa, thì chiến dịch này đi sâu hơn vào trải nghiệm cá nhân của người dùng, coi “cảm nhận lần đầu” là điểm chạm quan trọng để xây dựng mối quan hệ với thương hiệu.

Chiến dịch xoay quanh việc khuyến khích người dùng chia sẻ lại khoảnh khắc lần đầu sử dụng sản phẩm Cocoon. Cách làm này giúp thương hiệu chuyển trọng tâm từ “thương hiệu nói về mình” sang “khách hàng kể câu chuyện của họ”, qua đó tăng tính chân thực và mức độ tin cậy trong nội dung truyền thông. Đây là một hướng đi phù hợp với hành vi tiêu dùng hiện đại, khi người dùng có xu hướng tin vào trải nghiệm thực tế hơn là thông điệp quảng cáo.

Về mặt nội dung, Cocoon lấy cảm hứng từ dòng tẩy da chết cơ thể với hai sản phẩm tiêu biểu là cà phê Đắk Lắk và đường thốt nốt An Giang. Thay vì chỉ nhấn mạnh công dụng, thương hiệu mở rộng câu chuyện sang yếu tố nguyên liệu bản địa, qua đó tiếp tục củng cố định vị gắn với nông sản Việt Nam và tính thuần chay. Để thúc đẩy tương tác, Cocoon kết hợp thêm các ưu đãi như voucher và quà tặng dành cho người tham gia. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng không nằm ở khuyến mãi mà ở việc khuyến khích người dùng tạo nội dung chia sẻ tự nhiên, từ đó hình thành hiệu ứng lan truyền dựa trên trải nghiệm thật.

Kết quả chiến dịch ghi nhận hơn 2.800 lượt tương tác trên Facebook, cho thấy mức độ quan tâm và tham gia tích cực từ cộng đồng. Quan trọng hơn, chiến dịch góp phần củng cố hình ảnh Cocoon như một thương hiệu thân thiện, gần gũi và có khả năng tạo kết nối cảm xúc với người tiêu dùng, thay vì chỉ dừng lại ở vai trò một thương hiệu mỹ phẩm đơn thuần.

3.3. Các chiến dịch CSR bảo vệ động vật và môi trường

Cocoon không sử dụng nguyên liệu từ động vật và tuyệt đối không thử nghiệm trên động vật. Việc được chứng nhận bởi The Vegan Society và Leaping Bunny đã khẳng định cam kết này, đồng thời đưa Cocoon vào bản đồ các thương hiệu nhân đạo trên thế giới. Cocoon triển khai nhiều chiến dịch dài hạn cùng AAF:

  • “Chung tay bảo vệ loài gấu” (2021–2022): kêu gọi dừng nạn nuôi nhốt gấu lấy mật.
  • “Chung tay chấm dứt cưỡi voi” (2022–2023): vận động bảo tồn voi tại Vườn quốc gia Yok Đôn.
  • “Chung tay cứu trợ chó mèo lang thang” (2023–2024): quyên góp trực tiếp cho các dự án cứu hộ.

Cocoon ra mắt các sản phẩm phiên bản giới hạn, trích một phần doanh thu cho các chiến dịch bảo vệ động vật. Khách hàng vì thế cảm thấy mỗi lần mua hàng cũng chính là một lần chung tay cho mục tiêu nhân đạo. Thương hiệu còn trao tặng lương thực, thuốc men, xe lăn, vắc xin cho nhiều trạm cứu hộ trên cả nước. Đây là hành động cụ thể, thể hiện sự cam kết đồng hành lâu dài cùng cộng đồng bảo vệ động vật.

Tổng thể, chiến lược CSR của Cocoon không tách rời hoạt động kinh doanh mà được tích hợp vào bản sắc thương hiệu. Điều này giúp thương hiệu không chỉ xây dựng hình ảnh “thuần chay” ở cấp độ sản phẩm, mà còn mở rộng sang cấp độ giá trị và trách nhiệm xã hội trong toàn bộ hệ sinh thái thương hiệu.

Với sứ mệnh giúp các nhà lãnh đạo Việt Nam bứt phá về tư duy và năng lực quản trị marketing, khóa học XÂY DỰNG HỆ THỐNG MARKETING HIỆN ĐẠI - TỪ CHIẾN LƯỢC ĐẾN THỰC THI" do Mr. Tony Dzung – Chủ tịch HĐQT HBR Holdings trực tiếp giảng dạy ra đời nhằm mang đến hệ thống tư duy marketing bài bản và ứng dụng thực tiễn.

Chương trình được đúc kết từ gần 20 năm kinh nghiệm triển khai marketing thực chiến cho hệ sinh thái sở hữu hơn 40 triệu lượt theo dõi trên Facebook, TikTok và YouTube, cùng nút Kim Cương YouTube đầu tiên tại Việt Nam trong lĩnh vực giáo dục, và đồng hành với hàng chục nghìn doanh nghiệp thuộc nhiều ngành như spa, giáo dục, bán lẻ, F&B và dịch vụ làm marketing thành công. 👉 Xem ngay thông tin chi tiết và ưu đãi khóa học!

Khoá học xây dựng hệ thống marketing hiện đại

Tóm lại, Chiến lược Marketing của Cocoon thành công nhờ sự kết hợp hài hòa giữa định vị rõ ràng, sản phẩm minh bạch, truyền thông sáng tạo và hoạt động CSR nhân văn. Thương hiệu không chỉ bán mỹ phẩm, mà còn bán giá trị sống xanh và niềm tự hào Việt Nam. Bài học lớn nhất cho doanh nghiệp SME chính là: hãy tìm ra USP độc đáo, khai thác lợi thế bản địa, xây dựng cộng đồng gắn kết và ứng dụng công nghệ hiện đại. Khi làm được điều đó, bất kỳ thương hiệu nội địa nào cũng có thể bứt phá, trở thành “câu chuyện thành công” như Cocoon.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về chiến lược, marketing, nhân sự và công nghệ, diễn giả truyền cảm hứng nổi tiếng tại Việt Nam. Mr. Tony Dzung hiện là nhà sáng lập, chủ tịch Hội đồng quản trị của HBR Holdings – hệ sinh thái giáo dục uy tín toàn quốc đã có hơn 16 năm hình thành và phát triển.

Hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo và Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline