CÔNG TY TNHH TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

DIGITAL TOUCHPOINTS: 24 ĐIỂM CHẠM KỸ THUẬT SỐ GIÚP TỐI ƯU HÀNH TRÌNH KHÁCH HÀNG

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Digital Touchpoints là gì?
  • 2. Vì sao không thể bỏ qua việc tối ưu các điểm chạm kỹ thuật số?
  • 3. Làm thế nào để lập bản đồ hành trình khách hàng?
    • 3.1. Các bước lập bản đồ hành trình khách hàng
    • 3.2. Công cụ và kỹ thuật lập bản đồ hành trình khách hàng
  • 4. Cách tối ưu hóa các điểm chạm kỹ thuật số cho doanh nghiệp 
    • 4.1. Giai đoạn nhận thức 
    • 4.2. Giai đoạn cân nhắc: Tiến tới quyết định
    • 4.3. Giai đoạn quyết định: Chuyển đổi thành khách hàng thực sự
    • 4.4. Giai đoạn giữ chân khách hàng 
    • 4.5. Giai đoạn lòng trung thành/ủng hộ  
  • 5. Những sai lầm phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp khi triển khai 
  • 6. Giải pháp khắc phục những rào cản

Khách hàng ghé website nhưng không để lại thông tin, xem quảng cáo nhưng không mua, đã mua rồi nhưng không quay lại, vấn đề không nằm ở sản phẩm, mà ở các điểm chạm kỹ thuật số bị đứt gãy. Bài viết này giúp doanh nghiệp hiểu đúng Digital Touchpoints và cách tối ưu từng điểm chạm trong hành trình khách hàng để tăng chuyển đổi, giảm phụ thuộc quảng cáo và xây dựng tăng trưởng bền vững.

Nội dung chính bài viết

  • Digital Touchpoints (điểm chạm kỹ thuật số) là tất cả những khoảnh khắc mà khách hàng “gặp” và tương tác với doanh nghiệp thông qua các kênh online.

  • Tối ưu hóa các điểm chạm kỹ thuật số (digital touchpoints) không chỉ là hoạt động “làm đẹp kênh online”, mà là một phần của quản trị trải nghiệm khách hàng nhằm tạo ra dòng trải nghiệm liền mạch.

  • Lập bản đồ hành trình khách hàng hiệu quả: xác định đúng “ai” đang được vẽ hành trình -> mô tả chính xác “họ đi qua những gì” -> “họ đang nghĩ gì – cảm gì” ở mỗi giai đoạn -> Chuyển hóa thành danh sách ưu tiên cải tiến dựa trên dữ liệu  

  • Cách tối ưu hóa các điểm chạm kỹ thuật số cho doanh nghiệp: Giai đoạn nhận thức; Giai đoạn cân nhắc; Giai đoạn quyết định; Giai đoạn giữ chân khách hàng; Giai đoạn trung thành

  • Những sai lầm phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp khi triển khai: thiếu tư duy hệ thống, triển khai rời rạc theo công cụ hoặc kênh, và chưa đặt trải nghiệm khách hàng làm trung tâm

1. Digital Touchpoints là gì?

Digital Touchpoints (điểm chạm kỹ thuật số) là tất cả những khoảnh khắc mà khách hàng “gặp” và tương tác với doanh nghiệp thông qua các kênh online. Đó có thể là lúc họ nhìn thấy một bài quảng cáo, đọc một bài blog, xem video review, nhắn tin fanpage, trò chuyện với chatbot, truy cập website, nhận email chăm sóc… 

Những điểm chạm này có thể xảy ra trước – trong – sau khi mua hàng, và mỗi điểm chạm đều góp phần định hình trải nghiệm khách hàng: họ có tin bạn không, có thấy bạn chuyên nghiệp không, có muốn quay lại không.

Digital Touchpoints là gì?
Digital Touchpoints là gì?

Digital Touchpoints không đứng riêng lẻ, mà nằm rải đều trong phễu bán hàng, hành trình mua. Trước và trong mua hàng thường gồm 3 giai đoạn: Nhận thức (Awareness) → Cân nhắc (Consideration) → Mua hàng/Quyết định (Purchase/Decision). Ở mỗi giai đoạn, khách hàng sẽ có câu hỏi khác nhau, mức độ sẵn sàng khác nhau, nên “điểm chạm” cũng cần đúng nội dung – đúng kênh – đúng thời điểm.

Sau mua hàng, nếu doanh nghiệp muốn tăng giá trị vòng đời khách hàng và giảm phụ thuộc quảng cáo, thì bắt buộc phải thiết kế thêm điểm chạm cho 2 giai đoạn: Giữ chân (Retention) và Lòng trung thành/Sự ủng hộ (Loyalty/Advocacy). Đây là nơi khách hàng được chăm sóc, hướng dẫn sử dụng, nhắc lịch, nhận ưu đãi phù hợp, được mời vào cộng đồng… để họ không chỉ mua lại mà còn giới thiệu thêm khách mới.

Ví dụ (một hành trình điểm chạm kỹ thuật số): Chị A đang tìm khóa học xây hệ thống marketing cho doanh nghiệp nhỏ.

  • Nhận thức: Chị thấy một video ngắn trên Facebook nói về “chạy ads mãi vẫn không ra đơn vì thiếu hệ thống”.
  • Cân nhắc: Chị bấm vào link đọc bài blog phân tích “5 lỗi khiến marketing SME đốt tiền”, rồi tải một checklist để lại SĐT/email.
  • Quyết định: Nhân viên tư vấn gọi/nhắn Zalo + gửi case study, chị tham gia webinar và đăng ký khóa.
  • Giữ chân: Sau khi học, chị nhận email/Zalo hướng dẫn bài tập tuần, template triển khai và lịch Q&A.
  • Ủng hộ: Học xong có kết quả, chị viết feedback, quay testimonial, giới thiệu thêm 2 người bạn trong cộng đồng.

2. Vì sao không thể bỏ qua việc tối ưu các điểm chạm kỹ thuật số?

Trong bối cảnh hành vi tiêu dùng số đã trở thành mặc định, phần lớn khách hàng sẽ tìm kiếm thông tin, so sánh và đánh giá doanh nghiệp trên internet trước khi đưa ra quyết định mua. 

Vì vậy, tối ưu hóa các điểm chạm kỹ thuật số (digital touchpoints) không chỉ là hoạt động “làm đẹp kênh online”, mà là một phần của quản trị trải nghiệm khách hàng nhằm tạo ra dòng trải nghiệm liền mạch giữa các giai đoạn: từ nhận thức → cân nhắc → quyết định → sau mua. 

Vì sao không thể bỏ qua việc tối ưu các điểm chạm kỹ thuật số?
Vì sao không thể bỏ qua việc tối ưu các điểm chạm kỹ thuật số?
  • Hành vi tìm kiếm và ra quyết định trên môi trường số: Khách hàng có xu hướng nghiên cứu online theo bản năng để tìm hiểu sản phẩm/dịch vụ, đọc đánh giá, so sánh lựa chọn và kiểm tra mức độ uy tín trước khi liên hệ hoặc mua hàng; vì vậy, digital touchpoints là “mặt tiền” quyết định việc khách hàng tiếp tục hay rời đi.
  • Ấn tượng thương hiệu được hình thành từ tổng hòa nhiều điểm chạm: Mỗi tương tác (website, social, email, chatbot, landing page, nội dung, quảng cáo) đều góp phần tạo nên nhận thức về sự chuyên nghiệp và độ tin cậy; trải nghiệm không nhất quán giữa các kênh làm giảm niềm tin và tăng cảm giác rủi ro khi mua.
  • Trải nghiệm khách hàng là lợi thế cạnh tranh có thể đo lường: Khi trải nghiệm được xem là yếu tố cạnh tranh quan trọng, tối ưu điểm chạm giúp cải thiện các chỉ số như tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ quay lại, mức độ hài lòng và khả năng giới thiệu.
  • Chuyển đổi phụ thuộc vào “điểm chạm yếu nhất” trong hành trình: Một điểm chạm thất bại có thể làm sụp toàn bộ chuỗi chuyển đổi (ví dụ: form đăng ký lỗi, nút CTA không hoạt động, trang tải quá chậm, quy trình thanh toán rối), dẫn tới mất doanh số và mất cơ hội ngay cả khi các điểm chạm khác làm tốt.
  • Giảm thất thoát khách hàng tiềm năng bằng cách loại bỏ điểm nghẽn vận hành và kỹ thuật: Việc lập bản đồ hành trình và tối ưu từng bước giúp ngăn mất lead không cần thiết do lỗi website, trải nghiệm di động kém, thông tin thiếu rõ ràng, hoặc kênh chat/nhắn tin không phản hồi - những nguyên nhân phổ biến làm khách hàng “bỏ ngang” giữa chừng.

3. Làm thế nào để lập bản đồ hành trình khách hàng?

Lập bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Mapping) là quá trình mô tả một cách trực quan và có hệ thống toàn bộ các bước khách hàng trải qua khi tương tác với doanh nghiệp: từ lúc phát sinh nhu cầu, tìm kiếm thông tin, cân nhắc lựa chọn, ra quyết định mua, đến các hoạt động sau mua như xác nhận đơn, sử dụng, bảo hành/đổi trả, phản hồi, đánh giá và giới thiệu. 

Giá trị cốt lõi của bản đồ là giúp nhìn thấy mối liên kết giữa hành vi – cảm xúc – điểm chạm – rào cản trong từng giai đoạn, từ đó phát hiện những “điểm nghẽn” khiến khách hàng bỏ cuộc hoặc giảm niềm tin.

3.1. Các bước lập bản đồ hành trình khách hàng

Lập bản đồ hành trình hiệu quả cần bắt đầu từ việc xác định đúng “ai” đang được vẽ hành trình (phân khúc/nhóm khách hàng cụ thể), sau đó mô tả chính xác “họ đi qua những gì” (kênh, điểm chạm, hành động), “họ đang nghĩ gì – cảm gì” ở mỗi giai đoạn, và “điều gì làm họ dừng lại” (rào cản). 

Các bước lập bản đồ hành trình khách hàng
Các bước lập bản đồ hành trình khách hàng

Cuối cùng, bản đồ phải chuyển hóa thành danh sách ưu tiên cải tiến dựa trên dữ liệu và tác động kinh doanh, thay vì chỉ là mô tả cảm tính.

  • Xác định phạm vi hành trình: Chọn một phân khúc khách hàng cụ thể (persona/ICP), xác định mục tiêu hành trình (mua lần đầu, đăng ký tư vấn, gia hạn, mua lại…), và xác định điểm bắt đầu/kết thúc (ví dụ: từ “tìm kiếm giải pháp” đến “đánh giá sau mua 7 ngày”).
  • Thu thập dữ liệu hành vi và bối cảnh: Tổng hợp dữ liệu từ web/app analytics, CRM, lịch sử chat/call, phản hồi CSKH, khảo sát NPS/CSAT, review mạng xã hội; bổ sung phỏng vấn ngắn để nắm rõ động cơ, tiêu chí lựa chọn và rào cản thực tế.
  • Liệt kê các giai đoạn và điểm chạm theo phễu: Chia theo các giai đoạn như Nhận thức → Cân nhắc → Quyết định → Sau mua/giữ chân → Trung thành/ủng hộ; ở mỗi giai đoạn liệt kê đầy đủ kênh và điểm chạm (quảng cáo, nội dung, website/landing page, form, chatbot, tư vấn, thanh toán, email xác nhận, đổi trả, CSKH…).
  • Mô tả “hành động – suy nghĩ – cảm xúc – rào cản” ở từng điểm chạm: Ghi rõ khách hàng làm gì, cần thông tin gì, lo lắng điều gì, điều gì khiến họ nghi ngờ; đồng thời gắn các chỉ số đo lường (tỷ lệ click, bounce, conversion, thời gian phản hồi, tỷ lệ bỏ form, tỷ lệ hoàn/đổi…).
  • Xác định điểm nghẽn và ưu tiên tối ưu: Chỉ ra “khoảnh khắc quan trọng” (moments of truth) và các điểm thất thoát chính; ưu tiên cải tiến theo 3 tiêu chí: tác động doanh thu/chuyển đổi, mức độ ảnh hưởng trải nghiệm và độ dễ triển khai. 

3.2. Công cụ và kỹ thuật lập bản đồ hành trình khách hàng

Công cụ lập bản đồ không chỉ để “vẽ cho đẹp”, mà để đảm bảo bản đồ gắn với dữ liệu và có thể cập nhật theo thực tế vận hành. Cấu trúc công cụ tốt thường giúp: (1) gom dữ liệu từ nhiều nguồn, (2) trực quan hóa hành trình theo giai đoạn và kênh, (3) theo dõi chỉ số/điểm nghẽn theo thời gian, và (4) chuyển hóa thành backlog tối ưu (tác vụ cải tiến). 

Công cụ và kỹ thuật lập bản đồ hành trình khách hàng
Công cụ và kỹ thuật lập bản đồ hành trình khách hàng

Bên cạnh công cụ, các kỹ thuật như phân tích funnel, cohort, heatmap, voice-of-customer và service blueprint giúp nhìn hành trình ở cả mặt “trải nghiệm khách hàng” lẫn “vận hành nội bộ”.

  • Funnel & Path Analysis (GA4 / Mixpanel / Amplitude): Theo dõi luồng đi của khách hàng qua từng bước (view → click → form → checkout), xác định nơi rớt nhiều nhất và nguyên nhân theo kênh/thiết bị/nhóm khách hàng.
  • Heatmap & Session Recording (Hotjar / Microsoft Clarity): Quan sát hành vi thật trên trang (cuộn, click, dừng lại, thoát), phát hiện lỗi UX/UI, điểm gây nhiễu, nút quan trọng bị bỏ qua, form gây khó chịu.
  • CRM & Conversation Intelligence (HubSpot/Salesforce + log chat/call): Kết nối hành trình digital với dữ liệu bán hàng/CSKH; phân tích lý do mất lead, thời gian phản hồi, chất lượng tư vấn, điểm lặp lại trong câu hỏi/kháng cự của khách hàng.
  • Service Blueprint + Voice of Customer (NPS/CSAT, survey, review mining): Mở rộng từ “customer journey” sang “hệ thống phía sau” (quy trình – con người – công cụ) để biết chính xác bộ phận nào tạo ra điểm nghẽn, đồng thời lượng hóa mức hài lòng và nguyên nhân phàn nàn theo chủ đề.

4. Cách tối ưu hóa các điểm chạm kỹ thuật số cho doanh nghiệp 

Tối ưu hóa các điểm chạm kỹ thuật số là quá trình chủ động thiết kế, đo lường và cải thiện mọi tương tác giữa khách hàng và doanh nghiệp trên môi trường số nhằm tạo ra trải nghiệm nhất quán, liền mạch và có khả năng dẫn dắt hành vi mua. 

Trong đó, từng giai đoạn của hành trình khách hàng cần được tối ưu theo mục tiêu khác nhau, đặc biệt ở giai đoạn đầu – nơi ấn tượng ban đầu quyết định việc khách hàng có tiếp tục đi sâu hay rời bỏ.

  • Giai đoạn nhận thức 
  • Giai đoạn cân nhắc  
  • Giai đoạn quyết định 
  • Giai đoạn giữ chân khách hàng
  • Giai đoạn trung thành 

4.1. Giai đoạn nhận thức 

Giai đoạn nhận thức (Awareness) là thời điểm khách hàng bắt đầu nhận ra nhu cầu hoặc tiếp xúc lần đầu với thương hiệu, ngay cả khi họ chưa có ý định mua rõ ràng. Mục tiêu cốt lõi của giai đoạn này không phải là bán hàng ngay, mà là xây dựng sự hiện diện, độ quen thuộc và mức độ tin cậy ban đầu, thông qua việc xuất hiện đúng nơi – đúng thời điểm – đúng ngữ cảnh mà khách hàng mục tiêu đang chú ý.

Giai đoạn nhận thức
Giai đoạn nhận thức

1- Google và các công cụ tìm kiếm khác

Công cụ tìm kiếm, đặc biệt là Google, thường là điểm chạm đầu tiên khi người tiêu dùng bắt đầu tìm hiểu vấn đề hoặc giải pháp. Việc xuất hiện đúng và đủ trên trang kết quả tìm kiếm giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng ngay tại thời điểm nhu cầu hình thành.

  • Thiết lập và tối ưu Hồ sơ Doanh nghiệp Google: Cung cấp đầy đủ thông tin doanh nghiệp, sản phẩm/dịch vụ, hình ảnh, giờ hoạt động; tối ưu cho tìm kiếm địa phương và Google Maps; khuyến khích đánh giá để tăng độ tin cậy.
  • Triển khai SEO dựa trên ý định tìm kiếm: Nghiên cứu từ khóa theo nhóm nhu cầu (vấn đề – giải pháp – so sánh), tối ưu nội dung phù hợp với từng giai đoạn nhận thức của khách hàng.
  • Tối ưu kỹ thuật website: Đảm bảo tốc độ tải trang, trải nghiệm di động, cấu trúc nội dung rõ ràng để giữ người dùng ở lại ngay từ lần truy cập đầu tiên.

2- Quảng cáo PPC trên nhiều kênh

Quảng cáo trả phí giúp thương hiệu xuất hiện nhanh chóng trước khách hàng tiềm năng, đặc biệt khi cần mở rộng độ phủ hoặc thâm nhập thị trường mới trong thời gian ngắn.

  • Phân bổ PPC theo mục tiêu kênh: Google Search/Shopping cho nhu cầu chủ động tìm kiếm; Facebook, Instagram, TikTok cho nhu cầu tiềm ẩn và xây dựng nhận diện.
  • Tối ưu nguồn cấp dữ liệu sản phẩm: Chuẩn hóa tiêu đề, mô tả, hình ảnh, giá, thuộc tính để tăng mức độ liên quan giữa truy vấn tìm kiếm và nội dung quảng cáo.
  • Theo dõi và thử nghiệm liên tục (A/B Testing): Đánh giá hiệu quả thông điệp, hình ảnh, CTA; điều chỉnh dựa trên CTR, CPC, tỷ lệ thoát và hành vi sau click.

3- Thị trường

Các sàn thương mại điện tử đóng vai trò như “công cụ tìm kiếm sản phẩm”, nơi khách hàng vừa nhận thức nhu cầu vừa tiến gần đến quyết định mua.

  • Tối ưu trang sản phẩm: Tiêu đề rõ ràng, hình ảnh chất lượng cao, mô tả tập trung vào lợi ích và điểm khác biệt.
  • Khai thác quảng cáo nội sàn: Sản phẩm được tài trợ, thương hiệu được tài trợ và quảng cáo hiển thị để tăng khả năng hiển thị với nhóm khách hàng sẵn sàng mua.
  • Quản lý đánh giá và xếp hạng: Chủ động cải thiện trải nghiệm để tăng review tích cực – yếu tố ảnh hưởng mạnh đến nhận thức và niềm tin.

4- Mạng xã hội

Mạng xã hội là điểm chạm vừa mang tính khám phá vừa mang tính cảm xúc, nơi khách hàng hình thành ấn tượng về “con người” và “cá tính” của thương hiệu.

  • Chiến lược đa nền tảng theo tệp khách hàng: Lựa chọn kênh phù hợp với độ tuổi, hành vi và bối cảnh sử dụng (TikTok, Facebook, Instagram…).
  • Nội dung tạo giá trị và tương tác: Không chỉ quảng bá sản phẩm mà còn cung cấp thông tin hữu ích, giải trí, truyền cảm hứng.
  • Tăng cường tương tác hai chiều: Phản hồi bình luận, tin nhắn nhanh chóng; tận dụng công cụ nhắn tin để giảm khoảng cách giữa thương hiệu và khách hàng.

5- Đề xuất từ ​​đồng nghiệp

Trong giai đoạn nhận thức, các đề xuất từ bạn bè, đồng nghiệp hoặc cộng đồng đóng vai trò như bộ lọc niềm tin đầu tiên của khách hàng. Khi một cá nhân chưa có đủ thông tin để tự đánh giá thương hiệu, họ sẽ dựa vào trải nghiệm của người khác để giảm rủi ro trong nhận thức. 

  • Tập trung tối ưu trải nghiệm cốt lõi để kích hoạt giới thiệu tự nhiên: Chất lượng sản phẩm/dịch vụ, quy trình chăm sóc và hậu mãi phải đủ tốt để khách hàng chủ động chia sẻ, bởi giới thiệu không thể ép buộc mà chỉ có thể được “kích hoạt” từ trải nghiệm tích cực.
  • Khai thác và khuếch đại nội dung do người dùng tạo (UGC): Thu thập, chọn lọc và tái sử dụng đánh giá, bình luận, bài đăng, video trải nghiệm thực tế trên website, mạng xã hội và trang bán hàng để tăng độ xác thực.
  • Thiết kế cơ chế khuyến khích chia sẻ có kiểm soát: Áp dụng chương trình giới thiệu, referral hoặc ưu đãi nhỏ cho hành vi chia sẻ, nhưng đảm bảo không làm mất tính chân thực của lời giới thiệu.
  • Theo dõi và phân tích nguồn giới thiệu: Ghi nhận các kênh và bối cảnh phát sinh giới thiệu (offline, mạng xã hội, cộng đồng chuyên môn) để hiểu rõ nơi niềm tin thương hiệu đang được hình thành.

6- Quảng bá thông qua người ảnh hưởng

Influencer Marketing là điểm chạm giúp thương hiệu tiếp cận nhanh nhận thức của khách hàng thông qua “người trung gian đáng tin cậy”.  

  • Lựa chọn người ảnh hưởng theo mức độ phù hợp, không chỉ theo độ lớn: Ưu tiên sự trùng khớp giữa giá trị cá nhân, phong cách nội dung và tệp người theo dõi với chân dung khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp.
  • Ưu tiên nội dung trải nghiệm thực và kể chuyện cá nhân: Review, dùng thử, case thực tế hoặc câu chuyện chuyển đổi giúp nội dung có tính thuyết phục cao hơn so với quảng cáo trực tiếp.
  • Kiểm soát thông điệp nhưng không làm mất tính tự nhiên: Định hướng thông điệp cốt lõi và giá trị thương hiệu, đồng thời cho phép người ảnh hưởng thể hiện theo ngôn ngữ và phong cách riêng để giữ sự chân thực.
  • Đo lường hiệu quả theo chỉ số nhận thức: Theo dõi reach, engagement, lượng tìm kiếm thương hiệu, lượt truy cập gián tiếp thay vì chỉ tập trung vào chuyển đổi ngay lập tức.

7- Quảng cáo YouTube

Quảng cáo video, đặc biệt trên YouTube, là điểm chạm mạnh trong việc kích hoạt nhận thức và cảm xúc, cho phép truyền tải thông điệp phức tạp trong thời gian ngắn thông qua hình ảnh, âm thanh và câu chuyện.  

  • Nhắm mục tiêu theo ngữ cảnh và hành vi xem nội dung: Đặt quảng cáo trong các video có chủ đề liên quan trực tiếp đến nhu cầu, lối sống hoặc vấn đề mà sản phẩm/dịch vụ giải quyết.
  • Tối ưu thông điệp mở đầu (first 5–10 seconds): Tập trung vào vấn đề hoặc tình huống quen thuộc với khách hàng để giữ sự chú ý trước khi bị bỏ qua.
  • Kết hợp storytelling với nhận diện thương hiệu: Truyền tải câu chuyện ngắn gọn, rõ ràng, gắn liền với giá trị thương hiệu thay vì chỉ liệt kê tính năng sản phẩm.
  • Phân tích hiệu quả theo hành vi sau xem: Đo lường tỷ lệ xem hết, mức độ ghi nhớ thương hiệu, lượng tìm kiếm và truy cập sau khi xem để đánh giá tác động nhận thức.

8- Viết blog kinh doanh

Blog kinh doanh là điểm chạm mang tính giáo dục và định hướng nhận thức, nơi thương hiệu xuất hiện như một chuyên gia đáng tin cậy thay vì một người bán hàng.  

  • Xác định rõ chân dung và vấn đề của khách hàng mục tiêu: Viết cho đúng người – đúng nỗi đau – đúng ngữ cảnh tìm kiếm.
  • Xây dựng nội dung chuyên sâu, có giá trị thực tiễn: Giải thích, hướng dẫn, phân tích thay vì chỉ mô tả sản phẩm.
  • Tối ưu SEO toàn diện: Từ khóa, tiêu đề, meta, cấu trúc bài viết để tăng khả năng hiển thị tự nhiên trên công cụ tìm kiếm.

4.2. Giai đoạn cân nhắc: Tiến tới quyết định

Trong giai đoạn cân nhắc (Consideration), khách hàng đã biết đến thương hiệu và đang chủ động đánh giá giữa nhiều lựa chọn. Điểm khác biệt cốt lõi của giai đoạn này là: khách hàng không còn cần “nhận diện”, mà cần bằng chứng để tin rằng giải pháp phù hợp, đáng tiền và rủi ro thấp; vì vậy các điểm chạm phải làm rõ giá trị – lợi ích – khác biệt – độ tin cậy và giúp khách hàng tiến gần hơn đến quyết định bằng trải nghiệm trực tiếp như demo hoặc dùng thử.

1- Quảng cáo trên công cụ tìm kiếm  

Ở thời điểm cân nhắc, truy vấn tìm kiếm thường mang tính “so sánh” (giá, tính năng, ưu/nhược, review, đối chiếu thương hiệu). Quảng cáo PPC trên Google (Search/Shopping) vì vậy trở thành điểm chạm then chốt để xuất hiện đúng lúc khách hàng đang đánh giá, đồng thời đưa ra thông tin đủ chi tiết giúp họ rút ngắn thời gian lựa chọn.

  • Nhắm mục tiêu theo “từ khóa so sánh” và ý định mua: Ưu tiên nhóm từ khóa thể hiện nhu cầu đánh giá như “so sánh”, “tốt nhất”, “review”, “giá”, “thông số”, “đối thủ A vs B”, và phân tầng chiến dịch theo mức độ sẵn sàng mua để tối ưu ngân sách.
  • Tối ưu nguồn cấp dữ liệu sản phẩm (product feed) để hỗ trợ so sánh: Bổ sung tối đa thuộc tính quan trọng (thương hiệu, mẫu, kích thước, màu, chất liệu, tính năng, thông số), đảm bảo chính xác và nhất quán; dữ liệu càng đầy đủ, khách hàng càng dễ đối chiếu và tăng xác suất click chất lượng.
  • Tối ưu “tính thuyết phục” ngay trên quảng cáo: Tiêu đề chứa từ khóa so sánh + điểm mạnh, hình ảnh độ phân giải cao nhiều góc, hiển thị giá rõ ràng kèm khuyến mãi (nếu có), tích hợp đánh giá/xếp hạng khi khả thi để tăng độ tin cậy và giảm cảm giác rủi ro

2- Tiếp thị qua email

Email là điểm chạm “nuôi dưỡng quyết định”, giúp khách hàng ghi nhớ thương hiệu, nhận thông tin đúng lúc và được dẫn dắt theo kịch bản cá nhân hóa dựa trên hành vi.

  • Thiết kế chuỗi email theo hành vi: welcome, nhắc giỏ hàng bỏ dở, email tư vấn theo nhu cầu, email sau khi xem trang sản phẩm hoặc tải tài liệu.
  • Cung cấp bằng chứng và giá trị cụ thể: case study, lời chứng thực, FAQ, hướng dẫn chọn sản phẩm, so sánh phiên bản để giảm do dự.
  • Tối ưu cá nhân hóa và đo lường: phân nhóm theo lịch sử xem/mua; theo dõi open rate, CTR, conversion và điều chỉnh tiêu đề – nội dung – thời điểm gửi.

3- Tư duy lãnh đạo

Thought leadership tạo niềm tin bằng cách định vị thương hiệu như một nguồn tri thức đáng tin cậy, giúp khách hàng cảm thấy lựa chọn “đúng chuyên gia, đúng chuẩn”.

  • Xuất bản nội dung chuyên sâu: báo cáo ngành, phân tích xu hướng, nghiên cứu điển hình, video giải thích, infographic… có lập luận và góc nhìn rõ ràng.
  • Chứng minh năng lực và uy tín: dùng dữ liệu, ví dụ thực tế, phương pháp triển khai; nhất quán quan điểm trên đa kênh (website, social, email).
  • Gắn nội dung với quyết định mua: kết thúc bằng hướng dẫn lựa chọn, tiêu chí đánh giá, checklist, demo/consult để chuyển từ “tin” sang “hành động”.

4- Tiếp thị lại/Nhắm mục tiêu lại

Remarketing giúp thương hiệu luôn “trong tâm trí” khách hàng đã tương tác nhưng chưa mua, bằng quảng cáo cá nhân hóa dựa trên cookie/pixel.

  • Thiết lập tệp retarget theo mức độ quan tâm: đã xem trang sản phẩm, đã vào trang giá, đã thêm giỏ, đã điền form nhưng chưa hoàn tất.
  • Cá nhân hóa thông điệp theo rào cản: nhắc lại lợi ích chính, giải quyết phản đối thường gặp, kèm bằng chứng (review, bảo hành, đổi trả, ship).
  • Kiểm soát tần suất và hành trình: giới hạn frequency để tránh phản cảm; dẫn về landing page đúng ngữ cảnh thay vì trang chung chung.

5- Cải thiện danh sách sản phẩm

Danh sách sản phẩm càng chất lượng, khách hàng càng dễ tự trả lời câu hỏi và giảm nhu cầu “hỏi thêm”, từ đó tăng khả năng chốt mua ngay tại điểm chạm.

  • Chuẩn hóa tiêu đề – mô tả – bullet: nêu rõ vật liệu, kích thước, số lượng, công dụng, điểm khác biệt; viết theo logic “vấn đề → lợi ích → thông số”.
  • Tối ưu hình ảnh và thông tin then chốt: ảnh rõ nhiều góc, ảnh cận chất liệu, ảnh sử dụng thực tế; giá/khuyến mãi/đổi trả/bảo hành hiển thị dễ thấy.
  • Đồng bộ thuộc tính trong feed và trên trang: đảm bảo dữ liệu nhất quán (giá, tình trạng, biến thể); cập nhật thường xuyên để tránh trải nghiệm sai lệch gây mất niềm tin.

4.3. Giai đoạn quyết định: Chuyển đổi thành khách hàng thực sự

Giai đoạn quyết định (Decision) là thời điểm khách hàng đã gần như sẵn sàng mua, nhưng vẫn có thể “dừng lại” vì thiếu niềm tin, thiếu thông tin cuối cùng, hoặc gặp ma sát ở các bước chốt đơn như hỏi đáp – thanh toán – vận chuyển. 

Trọng tâm tối ưu ở giai đoạn này là giảm rủi ro nhận thức và giảm ma sát thao tác bằng bằng chứng xã hội (đánh giá, case, lời chứng thực), thông tin giá rõ ràng, ưu đãi có thời hạn/cá nhân hóa, hỗ trợ kịp thời và quy trình thanh toán–giao hàng minh bạch.

Giai đoạn cân nhắc: Tiến tới quyết định
Giai đoạn cân nhắc: Tiến tới quyết định

1- Trang web

Trang web là nơi khách hàng “kiểm chứng lần cuối” về mức độ chuyên nghiệp và minh bạch của thương hiệu; riêng trang giá và trang sản phẩm thường là điểm chạm có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định chốt mua.

  • Thiết kế trải nghiệm thân thiện – điều hướng rõ – CTA nổi bật: cấu trúc trang mạch lạc, thông điệp nhất quán, nút hành động dễ thấy, giảm bước không cần thiết trong hành trình từ xem thông tin → chốt đơn.
  • Trình bày giá rõ ràng, dễ hiểu và giảm mơ hồ: nêu cụ thể gói/phiên bản, giá trị nhận được, điều kiện áp dụng, chính sách bảo hành/đổi trả; bổ sung FAQ tại đúng điểm khách hàng hay do dự.
  • Tối ưu di động + cập nhật nội dung thường xuyên: tốc độ tải nhanh, hiển thị tốt trên điện thoại; cập nhật review mới, hướng dẫn, bài blog và thông tin hỗ trợ để tăng độ tin cậy và giảm câu hỏi lặp.

2- Hỗ trợ khách hàng

Ở giai đoạn quyết định, hỗ trợ khách hàng là “van an tâm” giúp khách hàng giải tỏa lo ngại cuối cùng về tính năng, giá, phù hợp nhu cầu hoặc các vấn đề kỹ thuật, từ đó thúc đẩy hành động mua.

  • Đảm bảo kênh hỗ trợ dễ tiếp cận và phản hồi nhanh: live chat, email, inbox mạng xã hội; hiển thị rõ thời gian phản hồi và trạng thái hỗ trợ để tránh cảm giác bị bỏ rơi.
  • Chuẩn hóa năng lực tư vấn theo kịch bản ra quyết định: đội ngũ cần nắm chắc tính năng, điều kiện mua, tương thích, so sánh gói; trả lời ngắn gọn nhưng đủ thông tin để khách hàng “chốt”.
  • Gắn hỗ trợ với tài nguyên tự phục vụ (self-serve): FAQ, hướng dẫn, chính sách, bảng so sánh, video demo/dùng thử để giảm thời gian chờ và giảm rào cản ra quyết định.

3- Phản hồi và đánh giá của khách hàng

Review và phản hồi là bằng chứng xã hội có sức nặng cao vì giúp khách hàng nhìn thấy trải nghiệm thực tế của người mua trước, làm giảm rủi ro nhận thức và tăng độ tin tưởng vào lựa chọn.

  • Chủ động kích hoạt thu thập đánh giá sau mua: email tự động, thông báo nhắc đánh giá theo mốc thời gian phù hợp (sau nhận hàng/sau sử dụng), tối ưu tỷ lệ phản hồi.
  • Theo dõi và phản hồi đánh giá có hệ thống: phản hồi nhanh, chuyên nghiệp, nhất quán về giọng điệu; thể hiện tinh thần lắng nghe và cam kết cải thiện trải nghiệm.
  • Dùng review như tài sản chuyển đổi: hiển thị đánh giá/điểm xếp hạng tại trang sản phẩm, trang giá, trang thanh toán; phân loại review theo tình huống sử dụng, lợi ích và nhóm khách hàng để tăng tính liên quan.

4- Thanh toán

Thanh toán là điểm chạm “nhạy cảm” vì chỉ cần một lỗi nhỏ cũng có thể khiến khách hàng bỏ giỏ; đồng thời đây là cơ hội tăng giá trị đơn hàng nếu được thiết kế đúng.

  • Tối ưu quy trình thanh toán mượt và ít bước: hạn chế form dài, giảm thao tác dư thừa, hiển thị rõ phí phát sinh; bảo đảm trải nghiệm tốt trên di động để tránh rơi rớt chuyển đổi.
  • Mở rộng phương thức thanh toán phù hợp hành vi: thẻ, chuyển khoản, ví điện tử, COD (nếu phù hợp mô hình); tăng cảm giác an toàn bằng hiển thị bảo mật và xác nhận rõ ràng.
  • Tích hợp bán chéo/bán thêm có liên quan + bằng chứng xã hội: gợi ý “có thể thích” dựa trên hành vi và lịch sử; kèm rating/review của sản phẩm gợi ý để tăng độ tin cậy và AOV.

5- Hoàn tất đơn hàng & Vận chuyển

Sau khi đặt hàng, trải nghiệm giao nhận quyết định mạnh đến mức độ hài lòng, khả năng mua lại và lòng trung thành; chi phí vận chuyển và tốc độ giao hàng là hai yếu tố thường tác động trực tiếp đến việc tiếp tục mua hay bỏ giỏ.

  • Minh bạch chi phí – thời gian – chính sách giao hàng: hiển thị rõ phí ship, thời gian dự kiến theo khu vực, điều kiện đổi trả/bảo hành để giảm bất an sau khi thanh toán.
  • Tự động hóa xử lý đơn và cập nhật trạng thái: gửi xác nhận đơn, thông báo vận chuyển, tracking; giảm chậm trễ và giảm số lượng yêu cầu hỗ trợ “đơn hàng tới đâu rồi?”.
  • Tối ưu phối hợp với nhà vận chuyển phù hợp: chuyển đơn nhanh tới đơn vị giao phù hợp nhất để rút ngắn thời gian; kiểm soát SLA giao hàng nhằm giảm sự cố gây không hài lòng và đánh giá tiêu cực.

4.4. Giai đoạn giữ chân khách hàng 

Giai đoạn giữ chân (Retention) bắt đầu sau khi giao dịch hoàn tất và tập trung vào việc duy trì sự hài lòng, gia tăng gắn bó và khuyến khích mua lại. 

Ở giai đoạn này, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “bán hàng” sang “chăm sóc và đồng hành”, thông qua giao tiếp cá nhân hóa, cơ chế lắng nghe phản hồi và trải nghiệm hậu mãi nhất quán. Mục tiêu không chỉ là giữ khách ở lại, mà là biến họ thành khách hàng trung thành có giá trị vòng đời cao.

1- Khảo sát tùy chỉnh

Khảo sát là điểm chạm giúp doanh nghiệp hiểu cảm nhận thực tế của khách hàng ngay sau mua và trong quá trình sử dụng, từ đó kịp thời điều chỉnh trải nghiệm.

  • Triển khai khảo sát ngắn sau giao dịch để thu thập ấn tượng ban đầu, phát hiện sớm điểm gây khó chịu hoặc rào cản sử dụng.
  • Sử dụng NPS/CSAT để đo lường mức độ hài lòng và lòng trung thành theo thời gian, làm cơ sở ưu tiên cải tiến.
  • Chủ động phản hồi và hành động dựa trên kết quả khảo sát, giúp khách hàng cảm nhận được sự lắng nghe và cam kết cải thiện.

2- Trả lại hàng

Quy trình trả hàng là “khoảnh khắc nhạy cảm” có thể làm tăng hoặc phá vỡ niềm tin thương hiệu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mua lại.

  • Thiết kế quy trình hoàn trả đơn giản, minh bạch và dễ thực hiện, giảm tối đa ma sát và cảm giác phiền toái cho khách hàng.
  • Cập nhật trạng thái trả hàng rõ ràng và kịp thời, giúp khách hàng yên tâm rằng yêu cầu của họ đang được xử lý chuyên nghiệp.
  • Xem hoàn trả như cơ hội giữ chân, không phải chi phí: trải nghiệm hoàn trả tốt làm tăng khả năng khách hàng quay lại trong tương lai.

3- Ứng dụng di động

Ứng dụng di động là điểm chạm giữ chân hiệu quả nhờ khả năng cá nhân hóa cao, tần suất tương tác lớn và sự tiện lợi vượt trội.

  • Cung cấp trải nghiệm liền mạch và tiện lợi, cho phép khách hàng truy cập nhanh sản phẩm, quản lý tài khoản và mua lại chỉ với vài thao tác.
  • Khai thác dữ liệu hành vi và lịch sử mua để đề xuất sản phẩm, nội dung và ưu đãi phù hợp với từng cá nhân.
  • Tận dụng thông báo đẩy và tin nhắn trong ứng dụng để gửi ưu đãi cá nhân hóa, cập nhật sản phẩm mới và chương trình khách hàng thân thiết đúng thời điểm.

4.5. Giai đoạn lòng trung thành/ủng hộ  

Giai đoạn lòng trung thành và ủng hộ là bước phát triển cao nhất của hành trình khách hàng, khi khách hàng không chỉ tiếp tục mua lại mà còn chủ động giới thiệu, bảo vệ và lan tỏa thương hiệu. 

Trọng tâm ở giai đoạn này là duy trì sự gắn kết dài hạn thông qua trải nghiệm vượt kỳ vọng, giao tiếp cá nhân hóa và các cơ chế ghi nhận – tưởng thưởng xứng đáng, nhằm biến mối quan hệ giao dịch thành mối quan hệ cảm xúc.

Giai đoạn lòng trung thành/ủng hộ
Giai đoạn lòng trung thành/ủng hộ

1- Chương trình khen thưởng

Chương trình khen thưởng giúp củng cố hành vi mua lặp lại và tạo động lực gắn bó bằng việc ghi nhận giá trị đóng góp của khách hàng trung thành.

  • Triển khai cơ chế tích điểm/đổi thưởng rõ ràng dựa trên tần suất mua, giá trị đơn hàng hoặc mức độ tương tác để khuyến khích hành vi lâu dài.
  • Cung cấp ưu đãi độc quyền cho thành viên (giảm giá, quà tặng, quyền truy cập sớm) nhằm tạo cảm giác đặc quyền và được trân trọng.
  • Khai thác dữ liệu từ chương trình để hiểu thói quen mua sắm, cá nhân hóa ưu đãi và tối ưu chiến lược giữ chân.

2- Nhắn tin SMS

SMS là kênh giao tiếp trực tiếp, có tính tức thời cao và tỷ lệ mở vượt trội, phù hợp để duy trì kết nối với nhóm khách hàng trung thành.

  • Gửi thông điệp cá nhân hóa và có giá trị cao: ưu đãi độc quyền, quyền truy cập sớm, thông báo dành riêng cho khách hàng thân thiết.
  • Sử dụng SMS cho cập nhật quan trọng và nhắc nhở giao dịch như xác nhận, vận chuyển, lịch hẹn để tăng sự tin cậy và minh bạch.
  • Kiểm soát tần suất gửi để tránh gây phiền nhiễu; chỉ truyền tải thông tin thực sự liên quan nhằm duy trì thiện cảm và mức độ tương tác.

3- Chương trình giới thiệu

Chương trình giới thiệu biến sự hài lòng của khách hàng thành động lực tăng trưởng nhờ sức mạnh của truyền miệng và niềm tin cá nhân.

  • Thiết kế cơ chế giới thiệu đơn giản và minh bạch, giúp khách hàng dễ dàng chia sẻ và theo dõi phần thưởng.
  • Cung cấp phần thưởng hấp dẫn cho cả người giới thiệu và người được giới thiệu, tạo lợi ích hai chiều và tăng tỷ lệ tham gia.
  • Theo dõi hiệu quả giới thiệu để xác định nhóm khách hàng ủng hộ mạnh nhất, từ đó nuôi dưỡng họ như những đại sứ thương hiệu lâu dài.

5. Những sai lầm phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp khi triển khai 

Trong quá trình triển khai trải nghiệm khách hàng và tối ưu các điểm chạm kỹ thuật số, nhiều doanh nghiệp đầu tư đáng kể về ngân sách nhưng vẫn không đạt được hiệu quả mong muốn. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc thiếu tư duy hệ thống, triển khai rời rạc theo công cụ hoặc kênh, và chưa đặt trải nghiệm khách hàng làm trung tâm của mọi quyết định.

Những sai lầm phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp khi triển khai
Những sai lầm phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp khi triển khai
  • Đầu tư thiếu đồng bộ: Chi tiền mua dữ liệu, phần mềm nhưng không đầu tư đào tạo nhân sự, khiến dữ liệu không được khai thác hiệu quả và công cụ trở nên lãng phí.
  • Bỏ qua nền tảng công nghệ cốt lõi: Thiếu hệ thống CRM, CDP hoặc công cụ kết nối dữ liệu, dẫn đến dữ liệu phân mảnh và không thể cá nhân hóa trải nghiệm.
  • Lạm dụng kỹ thuật số gây phản cảm: Sử dụng quá nhiều điểm chạm (SMS, call, pop-up, quảng cáo bám đuổi…) khiến khách hàng bị làm phiền và giảm thiện cảm.
  • Quản lý dữ liệu kém hiệu quả: Thu thập nhiều dữ liệu nhưng không phân tích, không chuyển hóa thành insight để cải thiện trải nghiệm.
  • Ưu tiên kênh bán hàng thay vì trải nghiệm: Tối ưu doanh số ngắn hạn trên từng kênh nhưng làm đứt gãy hành trình và suy giảm giá trị dài hạn của khách hàng.

6. Giải pháp khắc phục những rào cản

Để khắc phục các rào cản như đầu tư rời rạc, lạm dụng kênh số, dữ liệu phân mảnh và trải nghiệm thiếu nhất quán, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “làm công cụ” sang tư duy “thiết kế trải nghiệm” theo hệ thống. 

Trọng tâm là đồng bộ lãnh đạo – con người – quy trình – dữ liệu – công nghệ để mọi điểm chạm đều phục vụ mục tiêu chung: tăng hài lòng, tăng giữ chân và tăng giá trị vòng đời khách hàng.

Giải pháp khắc phục những rào cản
Giải pháp khắc phục những rào cản
  • Nâng cao nhận thức và cam kết của ban lãnh đạo: CEO/CMO/CDO cần xem CX là chiến lược tăng trưởng; thiết lập cơ chế phối hợp liên phòng ban và phân quyền trách nhiệm rõ ràng cho các điểm chạm trọng yếu.
  • Đào tạo năng lực số và tư duy trải nghiệm cho toàn bộ nhân sự: Trang bị kỹ năng sử dụng công cụ, đọc dữ liệu và xử lý tương tác khách hàng; gắn vai trò từng vị trí với mục tiêu trải nghiệm để giảm “đứt gãy” khi chuyển giao giữa các bộ phận.
  • Xây dựng chiến lược CX bài bản theo hành trình khách hàng: Xác định mục tiêu và KPI cụ thể (NPS/CSAT, tỷ lệ giữ chân, thời gian phản hồi, conversion…); lập bản đồ hành trình để ưu tiên tối ưu các điểm chạm gây thất thoát lớn.
  • Thiết lập hệ thống dữ liệu và công nghệ đồng bộ: Chuẩn hóa dữ liệu khách hàng, kết nối CRM – kênh tương tác – hệ thống bán hàng; xây quy tắc phân nhóm và cá nhân hóa để biến dữ liệu thành trải nghiệm phù hợp thay vì “thu thập cho có”.
  • Xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm và tối ưu liên tục: Lắng nghe phản hồi, phản hồi kịp thời, biến đánh giá tiêu cực thành hành động cải tiến; vận hành theo vòng lặp đo lường – thử nghiệm – điều chỉnh để nâng trải nghiệm bền vững.

Tối ưu Digital Touchpoints là thiết kế một hành trình khách hàng liền mạch, nơi mỗi tương tác đều giảm ma sát, tăng niềm tin và thúc đẩy quyết định mua. Khi CX được triển khai theo hệ thống và dài hạn, doanh nghiệp sẽ đạt tăng trưởng bền vững nhờ chuyển đổi cao hơn và khách hàng trung thành chủ động lan tỏa thương hiệu.

Digital Touchpoints là gì

Digital Touchpoints (điểm chạm kỹ thuật số) là tất cả những khoảnh khắc mà khách hàng “gặp” và tương tác với doanh nghiệp thông qua các kênh online.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline