3. Quy trình thiết lập mục tiêu bán hàng hiệu quả cho doanh nghiệp
3.1. Rà soát dữ liệu quá khứ & đánh giá năng lực hiện tại
3.2. Đặt mục tiêu cụ thể, rõ ràng và đo lường được
3.3. Phác họa chân dung khách hàng mục tiêu
3.4. Phân tích thị trường và bối cảnh cạnh tranh
3.5. Xây dựng chiến lược bán hàng tổng thể
3.6. Đồng bộ mục tiêu bán hàng với marketing và chăm sóc khách hàng
3.7. Dự toán ngân sách
4. Xu hướng và công cụ hỗ trợ đạt mục tiêu bán hàng năm 2026
5. Những sai lầm phổ biến khi thiết lập mục tiêu bán hàng
Mục tiêu bán hàng không chỉ là con số doanh thu, mà là kim chỉ nam cho toàn bộ hệ thống Sales – Marketing – Vận hành. Khi mục tiêu được thiết lập thiếu dữ liệu và quy trình, doanh nghiệp dễ rơi vào tăng trưởng chậm, chi phí cao và đội ngũ kiệt sức. Bài viết này giúp làm rõ cách thiết lập mục tiêu bán hàng hiệu quả để tối ưu quy trình kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nội dung chính bài viết:
Mục tiêu bán hàng là gì? là đích đến cụ thể mà doanh nghiệp cần đạt được trong một khoảng thời gian nhất định thông qua hoạt động bán hàng
Mục tiêu bán hàng có thể được phân loại theo kết quả tăng trưởng (doanh thu, lợi nhuận, khách hàng, doanh số trên mỗi khách) và theo hiệu suất vận hành (năng suất đội sales, thời gian, quy trình).
7 bước cốt lõi mà doanh nghiệp cần thực hiện: Rà soát dữ liệu quá khứ & đánh giá năng lực hiện tại; Đặt mục tiêu cụ thể, rõ ràng và đo lường được; Phác họa chân dung khách hàng mục tiêu; Phân tích thị trường và bối cảnh cạnh tranh; Xây dựng chiến lược bán hàng tổng thể; Đồng bộ mục tiêu bán hàng với marketing và chăm sóc khách hàng; Dự toán ngân sách
Xu hướng và công cụ hỗ trợ đạt mục tiêu bán hàng năm 2026
4 sai lầm thường gặp nhất, chạm đúng “gốc rễ” khiến mục tiêu bán hàng không bao giờ đi đến đích.
1. Mục tiêu bán hàng là gì?
Mục tiêu bán hàng là đích đến cụ thể mà doanh nghiệp cần đạt được trong một khoảng thời gian nhất định thông qua hoạt động bán hàng, thường được lượng hóa bằng các chỉ số như doanh thu, sản lượng, số đơn hàng, số khách hàng mới và tỷ lệ chuyển đổi.
Mục tiêu bán hàng là gì?
Nói cách khác, mục tiêu bán hàng giúp doanh nghiệp:
Biết cần bán bao nhiêu – cho ai – trong thời gian nào?
Làm cơ sở để xây chiến lược, lập kế hoạch hành động, phân bổ ngân sách
Thiết lập KPI để đo lường hiệu suất đội ngũ sales
Đồng bộ hoạt động Sales – Marketing – Chăm sóc khách hàng để đạt kết quả cuối cùng
Đồng thời, mục tiêu bán hàng cũng là việc cung cấp cho đội ngũ bán hàng một lộ trình rõ ràng về những gì họ cần làm để góp phần đạt mục tiêu tổng thể của công ty. Mỗi mục tiêu bán hàng thường đi kèm các mục hành động cụ thể và có thể đo lường được, giúp nhân viên bán hàng đảm bảo đạt mục tiêu cá nhân và mục tiêu của toàn đội nhóm.
Về bản chất, mục tiêu bán hàng thường là các kỳ vọng dài hạn (ví dụ: tăng lượng khách hàng, giảm phản hồi tiêu cực…), và được hiện thực hóa thông qua một chuỗi nỗ lực cùng kế hoạch hành động ngắn hạn theo từng giai đoạn.
2. Phân loại mục tiêu bán hàng
Mục tiêu bán hàng có thể được phân loại theo kết quả tăng trưởng (doanh thu, lợi nhuận, khách hàng, doanh số trên mỗi khách) và theo hiệu suất vận hành (năng suất đội sales, thời gian, quy trình). Việc phân loại rõ giúp doanh nghiệp chọn đúng “đòn bẩy” để triển khai, đo lường và tối ưu theo từng giai đoạn.
Phân loại mục tiêu bán hàng
Tăng doanh thu và lợi nhuận: tập trung nâng tổng doanh số và biên lợi nhuận thông qua cơ cấu sản phẩm/giá, kênh bán và hiệu quả chốt đơn.
Tăng số lượng khách hàng: gia tăng khách mới hoặc mở rộng tệp khách theo phân khúc/khu vực/kênh.
Đẩy mạnh doanh số qua upsell & cross-sell: tăng giá trị đơn hàng bằng bán gói cao hơn (upsell) hoặc bán kèm sản phẩm/dịch vụ liên quan (cross-sell).
Tăng hiệu quả công việc của nhân viên kinh doanh: nâng cao năng suất theo chỉ số như số cuộc gọi, số cuộc hẹn, tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu/nhân viên.
Cắt giảm thời gian cho nhiệm vụ không liên quan đến bán hàng: giảm thời gian nhập liệu, báo cáo thủ công, tìm kiếm thông tin… để sales tập trung vào tư vấn và chốt đơn.
Cải thiện quy trình bán hàng: chuẩn hóa các bước từ tiếp cận → tư vấn → báo giá → chốt → chăm sóc, giảm thất thoát cơ hội và rút ngắn chu kỳ bán.
3. Quy trình thiết lập mục tiêu bán hàng hiệu quả cho doanh nghiệp
Thiết lập mục tiêu bán hàng không đơn thuần là “đặt con số doanh thu”, mà là một quy trình quản trị có hệ thống, giúp doanh nghiệp xác định đúng điểm xuất phát, chọn đúng hướng đi và phân bổ nguồn lực hợp lý để đạt tăng trưởng bền vững. Dưới đây là 7 bước cốt lõi mà doanh nghiệp cần thực hiện.
Rà soát dữ liệu quá khứ & đánh giá năng lực hiện tại
Đặt mục tiêu cụ thể, rõ ràng và đo lường được
Phác họa chân dung khách hàng mục tiêu
Phân tích thị trường và bối cảnh cạnh tranh
Xây dựng chiến lược bán hàng tổng thể
Đồng bộ mục tiêu bán hàng với marketing và chăm sóc khách hàng
Dự toán ngân sách
Quy trình thiết lập mục tiêu bán hàng hiệu quả cho doanh nghiệp
3.1. Rà soát dữ liệu quá khứ & đánh giá năng lực hiện tại
Đây là bước giúp doanh nghiệp nhìn thẳng vào thực tế, tránh việc đặt mục tiêu vượt xa khả năng triển khai. Dữ liệu quá khứ phản ánh chính xác cách doanh nghiệp đang vận hành và những giới hạn hiện tại cần được giải quyết.
Rà soát dữ liệu quá khứ & đánh giá năng lực hiện tại
Tổng hợp và phân tích doanh thu, lợi nhuận, sản lượng bán theo từng tháng, quý, năm để nhận diện xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm.
Phân tích hiệu quả theo từng sản phẩm, dịch vụ, kênh bán hàng và nhóm khách hàng nhằm xác định đâu là nguồn doanh thu chủ lực, đâu là phần đang kém hiệu quả.
Đánh giá năng lực đội ngũ bán hàng dựa trên các chỉ số thực tế như doanh thu/nhân sự, tỷ lệ chốt, thời gian chốt trung bình, khả năng xử lý khách hàng khó.
Rà soát quy trình bán hàng hiện tại để xác định các điểm nghẽn như thiếu lead, tư vấn kém, báo giá chậm, theo sát khách hàng chưa đủ sâu.
Xác định rõ dư địa tăng trưởng đến từ việc mở rộng thị trường, nâng năng suất đội sales hay tối ưu sản phẩm hiện có.
3.2. Đặt mục tiêu cụ thể, rõ ràng và đo lường được
Mục tiêu bán hàng hiệu quả không dừng ở con số doanh thu, mà phải chỉ rõ doanh nghiệp cần đạt điều gì, bằng cách nào và trong thời gian bao lâu. Mục tiêu càng rõ ràng, khả năng thực thi càng cao.
Xác định mục tiêu bán hàng trọng tâm: tăng doanh thu, tăng số đơn, tăng khách hàng mới hay tăng giá trị đơn hàng trung bình.
Chuyển mục tiêu tổng thành các chỉ tiêu định lượng cụ thể theo từng giai đoạn (tháng, quý, năm) để dễ theo dõi và điều chỉnh.
Phân bổ mục tiêu xuống từng nhóm bán hàng hoặc từng cá nhân, tránh tình trạng mục tiêu chung nhưng không ai chịu trách nhiệm cụ thể.
Đảm bảo mục tiêu phù hợp với năng lực hiện tại và nguồn lực sẵn có, tránh gây áp lực quá mức dẫn đến gian lận số liệu hoặc mất động lực.
Thiết lập các chỉ số đo lường xuyên suốt để theo dõi tiến độ, kịp thời điều chỉnh khi thị trường hoặc nội lực thay đổi.
3.3. Phác họa chân dung khách hàng mục tiêu
Doanh nghiệp chỉ có thể đạt mục tiêu bán hàng khi hiểu rõ đang bán cho ai và giải quyết vấn đề gì cho họ. Chân dung khách hàng càng rõ, hiệu quả bán hàng càng cao và chi phí càng thấp.
Xác định nhóm khách hàng mang lại doanh thu và lợi nhuận cao nhất, thay vì cố gắng phục vụ tất cả mọi đối tượng.
Phân tích sâu nhu cầu, vấn đề cốt lõi và mong muốn chưa được đáp ứng của khách hàng trong từng giai đoạn.
Làm rõ hành vi mua hàng: khách hàng tìm hiểu qua kênh nào, ai là người ra quyết định, thời gian cân nhắc kéo dài bao lâu.
Nhận diện các rào cản phổ biến khiến khách hàng do dự như giá, niềm tin, trải nghiệm cũ hoặc so sánh với đối thủ.
Ưu tiên phân khúc khách hàng phù hợp với định hướng phát triển dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào khách hàng dễ bán trong ngắn hạn.
3.4. Phân tích thị trường và bối cảnh cạnh tranh
Mục tiêu bán hàng chỉ thực sự khả thi khi được đặt trong bức tranh toàn cảnh của thị trường. Việc bỏ qua yếu tố cạnh tranh khiến doanh nghiệp dễ rơi vào thế bị động và mất lợi thế.
Phân tích thị trường và bối cảnh cạnh tranh
Đánh giá quy mô thị trường, mức độ tăng trưởng và xu hướng tiêu dùng trong ngành để xác định dư địa phát triển.
Phân tích các đối thủ chính, đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế đang ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng.
So sánh điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp với đối thủ về sản phẩm, giá, kênh phân phối và trải nghiệm khách hàng.
Nghiên cứu mặt bằng giá và chính sách bán trên thị trường để tránh đặt mục tiêu không phù hợp với khả năng cạnh tranh.
Xác định cơ hội bứt phá và những rủi ro có thể tác động đến mục tiêu bán hàng trong từng giai đoạn.
3.5. Xây dựng chiến lược bán hàng tổng thể
Chiến lược bán hàng là cầu nối giữa mục tiêu và hành động, giúp doanh nghiệp triển khai đồng bộ thay vì phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân của từng nhân viên.
Lựa chọn kênh bán hàng chủ lực phù hợp với hành vi mua của khách hàng mục tiêu (offline, online, đại lý, cộng tác viên…).
Xây dựng chiến lược sản phẩm và chính sách giá phù hợp với từng phân khúc khách hàng và từng giai đoạn bán.
Thiết kế hành trình bán hàng rõ ràng từ tiếp cận, tư vấn, chốt đơn đến chăm sóc sau bán.
Phân bổ nguồn lực bán hàng hợp lý theo thị trường, khu vực và tiềm năng doanh thu.
Xây dựng các chiến thuật tăng trưởng như upsell, cross-sell, bán lại để tối đa hóa giá trị mỗi khách hàng.
3.6. Đồng bộ mục tiêu bán hàng với marketing và chăm sóc khách hàng
Một trong những nguyên nhân phổ biến khiến mục tiêu bán hàng thất bại là sự rời rạc giữa Sales – Marketing – Chăm sóc khách hàng. Marketing tạo nhiều lead nhưng sales không chốt được; sales chốt được nhưng khách hàng không quay lại; CSKH chăm sóc nhưng không tạo thêm doanh thu. Việc đồng bộ mục tiêu giúp doanh nghiệp chuyển từ vận hành rời rạc sang vận hành theo hệ thống, tối ưu toàn bộ giá trị vòng đời khách hàng.
Thống nhất mục tiêu tăng trưởng chung giữa các bộ phận, tránh tình trạng mỗi phòng ban chạy theo chỉ tiêu riêng nhưng không phục vụ mục tiêu doanh thu tổng thể.
Đồng bộ chân dung khách hàng mục tiêuvà thông điệp xuyên suốt từ marketing đến bán hàng, đảm bảo lead đầu vào đúng nhu cầu và đúng phân khúc.
Xác định rõ vai trò và trách nhiệm của từng bộ phận trong từng giai đoạn của hành trình khách hàng (thu hút – nuôi dưỡng – chốt – chăm sóc – bán lại).
Kết nối và quản lý, phân tích dữ liệu khách hàng tập trung để sales không bỏ lỡ cơ hội, CSKH có đủ thông tin để gia tăng trải nghiệm và marketing tối ưu chiến dịch.
Tận dụng chăm sóc khách hàng như một kênh tăng trưởng doanh thu thông qua bán lại, upsell, cross-sell và giới thiệu, thay vì chỉ dừng ở xử lý khiếu nại.
3.7. Dự toán ngân sách
Trong thực tế, rất nhiều doanh nghiệp đặt mục tiêu bán hàng nhưng không có ngân sách tương xứng, dẫn đến tình trạng đội ngũ phải “tự bơi”, marketing làm cầm chừng, sales thiếu công cụ hỗ trợ và kết quả không đạt như kỳ vọng. Dự toán ngân sách không chỉ là tính chi phí, mà là cam kết nguồn lực của lãnh đạo đối với mục tiêu tăng trưởng.
Dự toán ngân sách
Xác định rõ tổng ngân sách cần thiết để đạt mục tiêu bán hàng, bao gồm chi phí tạo khách hàng, chi phí bán hàng và chi phí duy trì khách hàng, thay vì chỉ nhìn vào chi phí marketing đơn lẻ.
Phân bổ ngân sách theo từng giai đoạn của hành trình bán hàng (thu hút – chuyển đổi – chốt – chăm sóc), đảm bảo không có “điểm gãy” khiến khách hàng rơi rụng giữa chừng.
Dự trù ngân sách cho con người và công cụ: lương, hoa hồng, thưởng doanh số, đào tạo, CRM, phần mềm bán hàng và các công cụ hỗ trợ nâng cao năng suất.
Tính toán chi phí trên mỗi khách hàng, mỗi đơn hàng và mỗi đồng doanh thu để kiểm soát hiệu quả, tránh tình trạng doanh thu tăng nhưng lợi nhuận không tăng.
Chuẩn bị ngân sách dự phòng cho các kịch bản rủi ro như chi phí quảng cáo tăng, tỷ lệ chốt giảm hoặc thị trường biến động, giúp doanh nghiệp không bị động và đứt gãy dòng tiền.
Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt, doanh số ì ạch không chỉ là vài con số “lẹt đẹt” mà là cảm giác bế tắc lặp lại mỗi ngày: chạy quảng cáo nhiều hơn vẫn không ra đơn đều, đội sales làm việc chăm nhưng chốt không tăng, còn người lãnh đạo thì phải liên tục “gồng” để giữ nhịp tăng trưởng.
Anh/chị có đang gặp những vấn đề này?
Doanh số phụ thuộc vào vài người giỏi, còn đội sales còn lại rời rạc, mạnh ai nấy làm nên khó đạt mục tiêu chung?
Tuyển dụng khó, đào tạo lâu, thiếu kịch bản – thiếu quy trình, khiến sales tư vấn theo cảm tính, chốt đơn hên xui?
Chính sách lương thưởng – KPI – hoa hồng thiếu rõ ràng, không đủ “kích hoạt” hiệu suất, dẫn đến đội ngũ dễ nản và khó giữ người?
Chưa biết cách ứng dụng AI & dữ liệu để tối ưu năng suất, kiểm soát pipeline, dự đoán doanh số và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững?
Dẫn dắt bởi Mr. Tony Dzung - Chuyên gia về Quản trị & Chiến lược
Thì khóa học “XÂY DỰNG HỆ THỐNG BÁN HÀNG HIỆN ĐẠI – AI SALES” được thiết kế để giải bài toán này theo hướng hệ thống hóa (không phụ thuộc cá nhân). Khóa học giúp doanh nghiệp: chuẩn hóa quy trình bán hàng, xây dựng kịch bản có thể nhân bản, thiết kế cơ chế KPI – lương thưởng minh bạch, đồng thời ứng dụng AI & công nghệ để tăng hiệu suất, dự báo doanh số và duy trì tăng trưởng bền vững.
4. Xu hướng và công cụ hỗ trợ đạt mục tiêu bán hàng năm 2026
Bước sang năm 2026, việc đạt mục tiêu bán hàng không còn phụ thuộc chủ yếu vào nỗ lực cá nhân của đội ngũ kinh doanh, mà được quyết định bởi mức độ ứng dụng công nghệ, khả năng khai thác dữ liệu và mức độ tự động hóa trong toàn bộ hệ thống bán hàng. Doanh nghiệp nào vẫn vận hành thủ công, rời rạc giữa các bộ phận sẽ ngày càng khó cạnh tranh, chi phí tăng nhưng hiệu quả giảm.
Xu hướng và công cụ hỗ trợ đạt mục tiêu bán hàng năm 2026
Để đạt được mục tiêu bán hàng trong bối cảnh mới, doanh nghiệp cần kết hợp công cụ công nghệ hiện đại với phương pháp quản trị phù hợp, tạo ra lợi thế tăng trưởng bền vững thay vì chạy theo doanh thu ngắn hạn.
CRM trở thành “trung tâm điều hành” bán hàng: quản lý pipeline, lịch sử tương tác, nhắc việc, chuẩn hóa quy trình, hạn chế thất thoát cơ hội và giảm phụ thuộc vào “sales ngôi sao”.
AI hỗ trợ tăng năng suất sales: gợi ý khách tiềm năng, ưu tiên cơ hội dễ chốt, dự báo doanh thu, tóm tắt cuộc gọi/ghi chú, tự động tạo báo cáo hiệu suất.
Tự động hóa Marketing để giảm chi phí và tăng chất lượng lead: email/SMS/Zalo flow theo hành vi, nuôi dưỡng lead theo kịch bản, chấm điểm lead (lead scoring) trước khi chuyển sales.
Bán hàng đa kênh và trải nghiệm liền mạch: khách đi qua nhiều điểm chạm (social–website–sàn–cửa hàng–hotline), cần dữ liệu đồng bộ để không bỏ sót, không chăm trùng và tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Data-driven trở thành tiêu chuẩn quản trị: đo lường CAC, CR theo từng bước phễu, tỷ lệ chốt theo nguồn, giá trị đơn trung bình, chu kỳ bán… để tối ưu đúng “nút thắt” thay vì đổ thêm ngân sách.
Chăm sóc khách hàng 24/7 để tăng doanh thu bền vững: chatbot/automation xử lý câu hỏi cơ bản, hệ thống CSKH chủ động chăm sóc, kích hoạt mua lại, upsell/cross-sell và khai thác giới thiệu.
5. Những sai lầm phổ biến khi thiết lập mục tiêu bán hàng
Nhiều doanh nghiệp không thất bại vì “đặt mục tiêu thấp”, mà vì đặt sai cách: mục tiêu nghe rất hay nhưng bước vào triển khai thì vỡ trận, sales chạy không ra số, chi phí tăng, khách hàng không cải thiện, lãnh đạo phải ôm việc và chữa cháy liên tục. Dưới đây là 4 sai lầm thường gặp nhất, chạm đúng “gốc rễ” khiến mục tiêu bán hàng không bao giờ đi đến đích.
Đặt mục tiêu cảm tính, thiếu dữ liệu và cơ sở thực tế
Mục tiêu không gắn với năng lực và nguồn lực doanh nghiệp
Thiếu cơ chế theo dõi, phản hồi và điều chỉnh kịp thời
Tách rời mục tiêu bán hàng với marketing và vận hành
Những sai lầm phổ biến khi thiết lập mục tiêu bán hàng
1- Đặt mục tiêu cảm tính, thiếu dữ liệu và cơ sở thực tế
Lãnh đạo nhìn thị trường “có vẻ tốt”, thấy đối thủ làm mạnh, hoặc kỳ vọng “năm nay phải bứt phá” nên đặt con số theo mong muốn, nhưng không trả lời được: tăng bằng gì, dựa vào đâu, rủi ro gì.
Đặt doanh thu theo “ước lượng” thay vì dựa trên các số liệu nền như số lead, tỷ lệ chuyển đổi, giá trị đơn, chu kỳ bán.
Không bóc tách mục tiêu thành các biến số điều khiển được, khiến đội sales chỉ nghe con số mà không có lộ trình hành động.
Bỏ qua tính mùa vụ, xu hướng ngành, biến động kênh bán… dẫn đến mục tiêu lệch nhịp thị trường ngay từ đầu.
Nhìn doanh thu là “đích”, nhưng không nhìn pipeline là “nguồn”, nên thiếu cảnh báo sớm khi doanh số bắt đầu hụt.
Khi không đạt, doanh nghiệp thường rơi vào phản xạ “tăng KPI/đổ thêm quảng cáo”, làm chi phí phình to nhưng hiệu quả không tăng.
Giải pháp: Thiết lập mục tiêu bán hàng theo logic ngược từ dữ liệu phễu bán (lead → cơ hội → chốt → doanh thu), trong đó mỗi mục tiêu doanh thu đều được bóc tách thành các chỉ số có thể kiểm soát và đo lường hằng tuần.
2- Mục tiêu không gắn với năng lực và nguồn lực doanh nghiệp
Doanh nghiệp muốn tăng nhanh nhưng hệ thống chưa đủ lực: thiếu người, thiếu quy trình, thiếu công cụ, thiếu ngân sách, sản phẩm chưa đủ khác biệt… Mục tiêu trở thành áp lực, không phải động lực.
Tăng mục tiêu nhưng không tăng năng lực tạo lead/nuôi dưỡng/chốt, khiến sales “đói khách” hoặc nhận lead kém chất lượng.
Đòi tỷ lệ chốt cao trong khi đội ngũ chưa được đào tạo kỹ năng tư vấn, xử lý từ chối, chốt deal, follow-up.
Mục tiêu lớn nhưng quy trình vận hành (báo giá, giao hàng, CSKH) không theo kịp, làm trải nghiệm khách hàng xấu đi và giảm mua lại.
Không tính đúng năng lực thực thi theo công suất: mỗi sales xử lý tối đa bao nhiêu cơ hội/tuần, chu kỳ bán bao lâu, điểm nghẽn nằm ở bước nào.
Mục tiêu “kéo doanh thu” nhưng không kiểm soát biên lợi nhuận, dẫn đến tăng trưởng bằng giảm giá, khuyến mãi dày… doanh thu tăng mà tiền không về.
Giải pháp: Trước khi nâng mục tiêu doanh thu, cần đánh giá công suất thực thi của hệ thống bán hàng (con người – quy trình – công cụ – ngân sách) và xác định rõ “điểm nâng năng lực” cần đầu tư song song với mục tiêu.
3- Thiếu cơ chế theo dõi, phản hồi và điều chỉnh kịp thời
Mục tiêu được công bố rất khí thế đầu kỳ, nhưng sau đó vận hành theo kiểu “đến cuối tháng mới biết thiếu”. Khi ấy mọi giải pháp đều muộn và dễ dẫn đến đốt lực đội ngũ.
Không có nhịp quản trị cố định (tuần/tháng) để soi pipeline, soi tỷ lệ chuyển đổi, soi chất lượng lead, soi tốc độ chốt.
KPI chỉ nằm trên báo cáo, không gắn với hành động hằng ngày (số cuộc gọi, số cuộc hẹn, số báo giá, số follow-up).
Không có ngưỡng cảnh báo sớm (ví dụ: pipeline thấp hơn X lần chỉ tiêu tháng) nên không biết “hụt” từ lúc nào.
Thiếu cơ chế phản hồi hai chiều: sales phản ánh lead kém, marketing phản ánh sales xử lý chậm… nhưng không có cách chốt vấn đề bằng số liệu.
Khi không đạt, doanh nghiệp hay “siết KPI” thay vì “sửa hệ thống”, dẫn đến mệt mỏi, turnover và kết quả càng giảm
Giải pháp: Thiết lập nhịp quản trị mục tiêu bán hàng theo tuần, với bộ chỉ số cảnh báo sớm (pipeline, tỷ lệ chuyển đổi, tốc độ chốt) để kịp thời điều chỉnh chiến thuật trước khi doanh thu bị hụt.
4- Tách rời mục tiêu bán hàng với marketing và vận hành
Sales bị giao chỉ tiêu doanh thu, marketing bị giao lead, vận hành bị giao giao hàng/CSKH… nhưng không có một mục tiêu chung về tăng trưởng và trải nghiệm khách hàng. Kết quả là mỗi bộ phận làm đúng phần mình, nhưng tổng thể vẫn thất bại.
Marketing chạy số lượng lead nhưng không đồng bộ tiêu chuẩn chất lượng (ICP, scoring), sales tốn thời gian sàng lọc và tỷ lệ chốt thấp.
Sales chốt bằng mọi giá nhưng vận hành/CSKH không theo kịp, phát sinh phàn nàn, hoàn hủy, giảm uy tín và mất khách dài hạn.
Không có SLA (cam kết phối hợp) giữa các bộ phận: lead chuyển khi nào, phản hồi trong bao lâu, tiêu chuẩn một lead “đủ điều kiện” là gì.
Không khai thác khách hàng cũ (mua lại/giới thiệu/upsell/cross-sell), khiến doanh nghiệp phụ thuộc nặng vào khách mới và chi phí tăng liên tục.
Mục tiêu doanh thu đặt ra nhưng không gắn với mục tiêu năng lực vận hành (tốc độ báo giá, tốc độ xử lý, chất lượng dịch vụ), nên doanh nghiệp càng bán nhiều càng… vỡ hệ thống.
Giải pháp: Xây dựng mục tiêu tăng trưởng chung dựa trên vòng đời khách hàng, trong đó sales – marketing – chăm sóc khách hàng cùng chịu trách nhiệm trên các chỉ số liên thông, thay vì chỉ tiêu riêng lẻ theo phòng ban.
Thiết lập mục tiêu bán hàng hiệu quả không nằm ở việc đặt “một con số tham vọng”, mà nằm ở khả năng chuyển mục tiêu thành hệ thống vận hành có dữ liệu, có chiến lược, có phối hợp liên phòng ban và có cơ chế đo lường – điều chỉnh liên tục. Khi doanh nghiệp làm đúng, đội ngũ bán hàng không còn chạy theo áp lực ngắn hạn mà tập trung vào các đòn bẩy tạo tăng trưởng thật. Năm 2026, lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về doanh nghiệp biết tận dụng công nghệ, AI và dữ liệu để tăng năng suất, tối ưu chi phí và mở rộng bền vững.
Mục tiêu bán hàng là gì
Mục tiêu bán hàng là đích đến cụ thể mà doanh nghiệp cần đạt được trong một khoảng thời gian nhất định thông qua hoạt động bán hàng, thường được lượng hóa bằng các chỉ số như doanh thu, sản lượng, số đơn hàng, số khách hàng mới và tỷ lệ chuyển đổi.
Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders.
Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...