CÔNG TY TNHH TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

PERFORMANCE REVIEW: QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ HIỆU SUẤT TĂNG HIỆU QUẢ LÀM VIỆC

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Performance Review là gì?
  • 2. Vì sao doanh nghiệp cần Performance Review?
  • 3. 5 phương pháp Performance Review phổ biến trong doanh nghiệp
    • 3.1. Đánh giá theo mục tiêu (MBO – Management by Objectives)
    • 3.2. Đánh giá 360 độ (360-Degree Feedback)
    • 3.3. Đánh giá theo khung năng lực (Competency-Based Review)
    • 3.4. Đánh giá theo hành vi (BARS – Behaviorally Anchored Rating Scale)
    • 3.5. Đánh giá liên tục (Continuous Performance Review)
  • 4. Quy trình 5 bước triển khai Performance Review 
    • Bước 1: Thu thập dữ liệu thực tế từ hệ thống quản lý dự án
    • Bước 2: So sánh với các chỉ số kế hoạch (Baseline)
    • Bước 3: Phân tích nguyên nhân chênh lệch và đánh giá mức độ ảnh hưởng
    • Bước 4: Trình bày kết quả bằng báo cáo hoặc dashboard
    • Bước 5: Đề xuất hành động điều chỉnh và cập nhật kế hoạch nếu cần
  • 5. Những sai lầm khiến Performance Review phản tác dụng

Trong nhiều doanh nghiệp, đánh giá hiệu suất vẫn đang được thực hiện theo kiểu “cuối kỳ mới tổng kết”, thiếu dữ liệu rõ ràng và dễ tạo cảm giác áp lực cho nhân viên. Điều này khiến Performance Review – vốn là công cụ giúp tăng hiệu quả làm việc – lại trở thành một thủ tục mang tính hình thức, thậm chí phản tác dụng nếu triển khai sai cách. Cùng HBR khám phá quy trình triển khai Performance Review chuẩn để tối ưu hiệu suất trong tổ chức.

Nội dung chính của bài:

  • Performance Review là gì và 3 yếu tố cốt lõi cần đánh giá: kết quả – năng lực/hành vi – kế hoạch phát triển.
  • Vì sao doanh nghiệp cần Performance Review, đặc biệt khi muốn kiểm soát hiệu suất bằng dữ liệu và giữ chân nhân sự tốt.
  • 5 phương pháp Performance Review: MBO, 360 độ, khung năng lực, hành vi, đánh giá liên tục.
  • Quy trình 5 bước triển khai Performance Review giúp theo dõi hiệu suất, phân tích chênh lệch và điều chỉnh kịp thời.
  • Những sai lầm khiến Performance Review phản tác dụng và cách tránh để không làm ảnh hưởng văn hóa nội bộ.

1. Performance Review là gì?

Performance review là quá trình đánh giá, đối chiếu và phân tích kết quả thực hiện dự án so với kế hoạch đã đề ra, dựa trên các tiêu chí như tiến độ, chi phí, phạm vi và chất lượng. Mục tiêu của hoạt động này là xác định mức độ hiệu quả của dự án và đề xuất các hành động điều chỉnh kịp thời khi cần thiết.

Performance Review là gì?
Performance Review là gì?

Ví dụ: Trong buổi performance review tháng 4, dự án được so sánh với kế hoạch ban đầu và ghi nhận tiến độ chậm 12% cùng chi phí vượt 8%.

Một buổi performance review hiệu quả cần đánh giá đủ 3 yếu tố: Kết quả – Năng lực/Hành vi – Kế hoạch phát triển. Nếu chỉ nhìn KPI, doanh nghiệp dễ đánh giá lệch và tạo phản ứng tiêu cực.

3 yếu tố cốt lõi của
3 yếu tố cốt lõi của performance review

1 - Đánh giá kết quả (KPI/OKR/Output)

Mục tiêu: Xác định nhân viên đạt gì – chưa đạt gì so với mục tiêu đã cam kết.

Cần làm rõ:

  • Mức độ hoàn thành KPI/OKR (% hoàn thành)
  • Chất lượng đầu ra (đúng chuẩn hay lỗi nhiều)
  • Nguyên nhân: do năng lực, do quy trình hay do thiếu nguồn lực

Ví dụ: Hoàn thành 85% KPI doanh số, nhưng tỉ lệ hoàn đơn tăng 12% → cần xem lại chất lượng tư vấn/đơn hàng.

2 - Đánh giá năng lực & hành vi (Competency/Behavior)

Mục tiêu: Đánh giá cách nhân viên làm việc, không chỉ kết quả.

Nhóm tiêu chí phổ biến:

  • Tinh thần trách nhiệm, chủ động
  • Khả năng phối hợp, giao tiếp, teamwork
  • Kỷ luật, thái độ, tuân thủ quy trình
  • Năng lực chuyên môn (theo từng vị trí)

Lưu ý: Nên dùng ví dụ cụ thể để tránh “đánh giá cảm tính”.

3 - Kế hoạch cải thiện & phát triển (Development Plan)

Mục tiêu: Biến review thành hành động cụ thể cho kỳ tiếp theo.

Nội dung cần chốt:

  • 1-2 điểm cần cải thiện rõ ràng
  • Mục tiêu kỳ tới (KPI/OKR mới)
  • Hành động cụ thể: đào tạo, coaching, giao nhiệm vụ, hỗ trợ công cụ
  • Mốc thời gian follow-up (tuần/tháng)

Ví dụ: Đào tạo kỹ năng chốt sale + check-in 1:1 mỗi tuần trong 4 tuần để cải thiện tỉ lệ chuyển đổi.

2. Vì sao doanh nghiệp cần Performance Review?

Performance Review không đơn thuần là một buổi họp đánh giá nhân viên. Đó là hệ thống giúp doanh nghiệp kiểm soát hiệu suất bằng dữ liệu, phản hồi đúng lúc và phát triển đội ngũ có định hướng. Dưới đây là những lý do cốt lõi khiến doanh nghiệp bắt buộc cần có Performance Review:

  • Đánh giá công bằng, minh bạch: Khi không có tiêu chí, nhân viên dễ cảm thấy “sếp thích ai thì khen”. Performance Review tạo ra chuẩn chung dựa trên kết quả, năng lực và hành vi. Nhờ đó, đánh giá nhất quán hơn và giảm tranh cãi nội bộ.
  • Theo dõi hiệu suất và điều chỉnh kịp thời: Nhiều doanh nghiệp chỉ phát hiện vấn đề vào cuối tháng hoặc cuối quý, lúc đó đã mất cơ hội. Performance Review giúp nhìn thấy tiến độ thực tế, điểm nghẽn và sai lệch sớm. Quản lý có thể can thiệp kịp để kéo hiệu suất lên trước khi “trượt KPI”.
  • Tạo động lực và giữ người giỏi: Người giỏi cần được ghi nhận đúng và có lộ trình phát triển rõ ràng. Nếu nỗ lực không được nhìn thấy, họ sẽ mất động lực hoặc rời đi. Performance Review giúp doanh nghiệp ghi nhận – phản hồi – khuyến khích đúng lúc, từ đó tăng gắn kết.
  • Ra quyết định lương, thưởng, thăng tiến có cơ sở: Tăng lương theo cảm tính dễ gây bất công và làm đội ngũ mất niềm tin. Performance Review cung cấp dữ liệu để quyết định lương thưởng, đề bạt, kỷ luật minh bạch hơn. Doanh nghiệp cũng tránh được việc “mỗi phòng ban mỗi kiểu”.
  • Xác định đúng nguyên nhân hiệu suất thấp: Hiệu suất kém không luôn do nhân viên yếu, đôi khi là do quy trình rối, giao việc mơ hồ hoặc thiếu công cụ. Performance Review giúp bóc tách rõ: vấn đề nằm ở năng lực cá nhân hay hệ thống vận hành. Từ đó, doanh nghiệp cải thiện đúng chỗ, tránh xử lý sai.
Vì sao doanh nghiệp cần Performance Review?
Vì sao doanh nghiệp cần Performance Review?

3. 5 phương pháp Performance Review phổ biến trong doanh nghiệp

Tùy vào quy mô, tốc độ vận hành và mức độ trưởng thành của hệ thống quản trị, performance review có thể diễn ra theo nhiều chu kỳ: hàng tháng, hàng quý, nửa năm hoặc hàng năm. Điểm quan trọng là: chu kỳ càng dài, rủi ro đánh giá sai càng cao, vì dễ bị “hiệu ứng gần đây” (recent bias) và không kịp sửa sai. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp hiện nay kết hợp:
Monthly check-in + Quarterly review + Annual summary để tối ưu hiệu quả.

Dưới đây là các phương pháp phổ biến:

  • Đánh giá theo mục tiêu
  • Đánh giá 360 độ
  • Đánh giá theo khung năng lực
  • Đánh giá theo hành vi
  • Đánh giá liên tục
5 phương pháp Performance Review phổ biến trong doanh nghiệp
5 phương pháp Performance Review phổ biến trong doanh nghiệp

3.1. Đánh giá theo mục tiêu (MBO – Management by Objectives)

MBO là phương pháp đánh giá dựa trên mức độ hoàn thành mục tiêu đã thống nhất từ đầu kỳ giữa nhân viên và quản lý.

Cách triển khai:

  • Thiết lập mục tiêu rõ ràng theo vị trí (thường là KPI/OKR)
  • Thống nhất tiêu chí đo lường (số lượng – chất lượng – deadline)
  • Theo dõi tiến độ định kỳ
  • Cuối kỳ đánh giá theo tỷ lệ hoàn thành và mức độ đóng góp

Ưu điểm:

  • Rất rõ ràng, dễ đo, giảm cảm tính
  • Gắn hiệu suất với kết quả đầu ra → phù hợp môi trường kinh doanh

Hạn chế:

  • Nếu mục tiêu đặt sai hoặc thiếu dữ liệu đo lường → dễ “đánh giá lệch”
  • Có thể khiến nhân viên tập trung vào “đạt mục tiêu” mà bỏ qua hành vi/đạo đức

Khi nên dùng:

  • Các phòng ban có đầu ra rõ như Sales, Marketing, CS, Vận hành
  • SMEs cần kiểm soát hiệu suất nhanh

Ví dụ: Nhân viên sales được giao mục tiêu 50 đơn/tháng. Kết quả đạt 45 đơn (90%), nhưng tỷ lệ hoàn đơn cao → cần đánh giá thêm chất lượng chốt đơn.

3.2. Đánh giá 360 độ (360-Degree Feedback)

Đánh giá 360 độ là phương pháp thu thập phản hồi từ nhiều nguồn: cấp trên – đồng nghiệp – cấp dưới – khách hàng nội bộ – bản thân để có góc nhìn toàn diện về hiệu suất và hành vi.

Cách triển khai:

  • Thiết kế bộ câu hỏi theo tiêu chí rõ: giao tiếp, teamwork, leadership, trách nhiệm, phối hợp liên phòng ban…
  • Mỗi người tham gia đánh giá theo thang điểm + ghi nhận ví dụ cụ thể
  • Tổng hợp dữ liệu, đối chiếu giữa các nguồn để đưa ra kết luận

Ưu điểm:

  • Hạn chế đánh giá “một chiều”
  • Đặc biệt hiệu quả khi đánh giá quản lý, trưởng nhóm
  • Tăng nhận thức bản thân (self-awareness)

Hạn chế:

  • Nếu văn hóa doanh nghiệp chưa tốt, dễ biến thành “bình chọn cảm tính”
  • Mất thời gian và cần bảo mật dữ liệu

Khi nên dùng:

  • Đánh giá quản lý, leader, trưởng phòng
  • Đánh giá năng lực phối hợp, giao tiếp, leadership
  • Môi trường cần tinh thần teamwork cao

Ví dụ: Một trưởng nhóm đạt KPI tốt nhưng đồng nghiệp phản hồi thường xuyên “giao việc không rõ ràng”, “khó hợp tác” → 360 feedback giúp doanh nghiệp thấy vấn đề nằm ở hành vi lãnh đạo, không chỉ kết quả.

3.3. Đánh giá theo khung năng lực (Competency-Based Review)

Phương pháp này đánh giá nhân viên theo khung năng lực tiêu chuẩn của tổ chức, bao gồm: kiến thức – kỹ năng – thái độ cần có cho từng vị trí.

Cách triển khai:

  • Xây competency framework theo từng chức danh (ví dụ: sales, marketer, leader…)
  • Mỗi năng lực có mức độ từ cơ bản → nâng cao
  • Đánh giá theo minh chứng: kết quả công việc + hành vi + case thực tế

Ưu điểm:

  • Đánh giá được “năng lực thực” chứ không chỉ kết quả ngắn hạn
  • Phù hợp đào tạo, phát triển, thăng tiến
  • Tạo lộ trình nghề nghiệp rõ ràng

Hạn chế:

  • Cần thời gian xây khung năng lực bài bản
  • Nếu khung quá phức tạp sẽ khó áp dụng cho SMEs

Khi nên dùng:

  • Doanh nghiệp muốn xây hệ thống phát triển nhân tài
  • Dùng cho đánh giá thăng chức, đào tạo, quy hoạch nhân sự

Ví dụ: Vị trí Marketing Executive cần năng lực: research insight, viết content, chạy ads cơ bản, phân tích dữ liệu. Review sẽ chỉ ra nhân viên mạnh content nhưng yếu phân tích → lên kế hoạch đào tạo.

3.4. Đánh giá theo hành vi (BARS – Behaviorally Anchored Rating Scale)

BARS đánh giá dựa trên các hành vi cụ thể được mô tả rõ ràng cho từng mức điểm. Khác với “chăm chỉ/không chăm chỉ”, BARS đưa ra hành vi minh họa cụ thể để tránh cảm tính.

Cách triển khai:

  • Xác định các hành vi quan trọng cho từng vị trí
  • Xây thang đánh giá theo cấp độ hành vi (từ kém → xuất sắc)
  • Khi review, quản lý đối chiếu hành vi thực tế với mô tả để chấm điểm

Ưu điểm:

  • Rất minh bạch, dễ giải thích, ít tranh cãi
  • Giúp nhân viên hiểu rõ “làm thế nào là tốt”
  • Phù hợp các vị trí yêu cầu quy trình, thái độ phục vụ

Hạn chế:

  • Mất công xây bộ hành vi chuẩn cho từng vị trí
  • Cần quản lý có kỹ năng quan sát và ghi nhận

Khi nên dùng:

  • CSKH, vận hành, dịch vụ, giáo dục, bán lẻ (cần chuẩn hành vi)
  • Doanh nghiệp cần chuẩn hóa thái độ và văn hóa phục vụ

Ví dụ (tiêu chí: phản hồi khách hàng):

  • 1 điểm: trả lời chậm, trả lời cụt, không giải thích rõ
  • 3 điểm: phản hồi đúng thời gian, đủ thông tin
  • 5 điểm: phản hồi nhanh, chủ động đề xuất giải pháp, theo sát đến khi khách hài lòng

3.5. Đánh giá liên tục (Continuous Performance Review)

Đây là hình thức đánh giá bằng phản hồi thường xuyên và kịp thời, thay vì đợi đến cuối kỳ mới tổng kết. Mục tiêu là cải thiện nhanh, giảm sai lệch và tăng hiệu suất liên tục.

Cách triển khai:

  • Thiết lập check-in 1:1 định kỳ (tuần / 2 tuần)
  • Feedback theo công việc thực tế, bám mục tiêu tuần/tháng
  • Dùng công cụ ghi nhận (notes, form, app HRM) để tránh quên

Ưu điểm:

  • Cải thiện hiệu suất nhanh, không để sai lâu
  • Tạo văn hóa phản hồi tích cực
  • Giảm “drama” trong buổi review cuối kỳ

Hạn chế:

  • Cần quản lý có kỷ luật và kỹ năng coaching
  • Nếu feedback sai cách sẽ gây áp lực, bị hiểu thành “soi lỗi”

Khi nên dùng:

  • Startup/SMEs tốc độ cao, thay đổi liên tục
  • Team sales/marketing cần chỉnh nhanh theo dữ liệu
  • Tổ chức muốn xây văn hóa hiệu suất cao

Ví dụ: Quản lý check-in hàng tuần với nhân viên: xem tiến độ KPI, rà lỗi, chỉnh cách làm ngay. Nhờ vậy cuối tháng review diễn ra nhẹ nhàng vì vấn đề đã được xử lý từ trước.

4. Quy trình 5 bước triển khai Performance Review 

Performance Review không chỉ là “nhìn kết quả cuối cùng”, mà là quy trình giúp doanh nghiệp kiểm tra thực tế – so sánh kế hoạch – phát hiện vấn đề – đưa ra giải pháp điều chỉnh kịp thời. Dưới đây là 5 bước triển khai chuẩn:

  • Bước 1: Thu thập dữ liệu thực tế từ hệ thống quản lý dự án
  • Bước 2: So sánh với các chỉ số kế hoạch
  • Bước 3: Phân tích nguyên nhân chênh lệch và đánh giá mức độ ảnh hưởng
  • Bước 4: Trình bày kết quả bằng báo cáo hoặc dashboard
  • Bước 5: Đề xuất hành động điều chỉnh và cập nhật kế hoạch nếu cần
Quy trình 5 bước triển khai Performance Review
Quy trình 5 bước triển khai Performance Review

Bước 1: Thu thập dữ liệu thực tế từ hệ thống quản lý dự án

Mục tiêu: Có dữ liệu đúng để đánh giá, tránh nhận định cảm tính.

Cần thu thập những gì?

  • Tiến độ thực tế theo timeline (đã hoàn thành bao nhiêu %, còn bao nhiêu %)
  • Chi phí thực tế (đã sử dụng bao nhiêu ngân sách, phát sinh gì)
  • Khối lượng công việc đã thực hiện (đầu việc completed/in progress)
  • Chất lượng đầu ra (tỉ lệ lỗi, số lần sửa, phản hồi khách hàng nội bộ/khách hàng)
  • Rủi ro/issue đang tồn tại (blocked tasks, bottlenecks)

Nguồn dữ liệu thường dùng:

  • Tools quản lý dự án (Trello, Jira, ClickUp, Notion, Asana…)
  • Báo cáo tiến độ từ team lead
  • Dashboard KPI dự án
  • Biên bản họp, nhật ký công việc

Bước 2: So sánh với các chỉ số kế hoạch (Baseline)

Mục tiêu: Xác định dự án đang “đi đúng hay lệch” so với kế hoạch ban đầu.

Cần đối chiếu tối thiểu 3 baseline:

  • Baseline tiến độ: Có trễ bao nhiêu %? Trễ ở hạng mục nào?
  • Baseline chi phí: Vượt hay tiết kiệm ngân sách? Vượt bao nhiêu?
  • Baseline phạm vi: Có phát sinh thêm đầu việc không? Có thay đổi yêu cầu không?

Gợi ý cách làm để rõ ràng:

  • Dùng bảng so sánh “Kế hoạch vs Thực tế”
  • Đánh dấu phần lệch bằng màu (đỏ: lệch nhiều, vàng: lệch nhẹ, xanh: đúng kế hoạch)
  • Ưu tiên các phần “ảnh hưởng trực tiếp mục tiêu chính”: deadline, chi phí, chất lượng

Bước 3: Phân tích nguyên nhân chênh lệch và đánh giá mức độ ảnh hưởng

Mục tiêu: Không chỉ biết “bị lệch”, mà phải biết lệch do đâunguy hiểm tới mức nào.

Phân tích theo 2 lớp:

1 - Nguyên nhân gốc (root cause)

  • Thiếu nhân sự / thiếu năng lực
  • Quy trình làm việc chưa chuẩn
  • Estimate sai từ đầu
  • Thay đổi yêu cầu từ khách hàng/sếp
  • Phụ thuộc bên thứ ba (vendor, đối tác)
  • Thiếu công cụ/hệ thống

2 - Mức độ ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng đến deadline không?
  • Ảnh hưởng đến chi phí không?
  • Ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra không?
  • Có gây rủi ro lan sang các hạng mục khác không?

Công cụ phân tích nhanh:

  • 5 Whys (hỏi “vì sao” 5 lần để ra gốc)
  • Fishbone (xương cá: con người – quy trình – công cụ – dữ liệu…)
  • Risk matrix (ảnh hưởng cao/thấp + khả năng xảy ra)

Bước 4: Trình bày kết quả bằng báo cáo hoặc dashboard

Mục tiêu: Biến dữ liệu thành thông tin dễ hiểu để lãnh đạo ra quyết định nhanh.

Báo cáo performance review dự án nên có:

  • Tóm tắt tình trạng dự án (On track / At risk / Off track)
  • Tiến độ: Kế hoạch – Thực tế – Chênh lệch
  • Chi phí: Ngân sách – Thực chi – Dự báo đến cuối dự án
  • Phạm vi: có thay đổi hay phát sinh không?
  • Vấn đề chính (top 3 issues) + nguyên nhân
  • Đề xuất hành động và quyết định cần phê duyệt

Nguyên tắc trình bày:

  • 1 trang tóm tắt cho lãnh đạo (Executive Summary)
  • Phần chi tiết để team triển khai phía sau
  • Có số liệu, không kể cảm xúc

Bước 5: Đề xuất hành động điều chỉnh và cập nhật kế hoạch nếu cần

Mục tiêu: Performance review phải dẫn tới hành động cụ thể, không phải “họp xong để đó”.

Các nhóm hành động điều chỉnh thường gặp:

1 - Điều chỉnh nguồn lực

  • Bổ sung người / chuyển người / thay vai trò
  • Thuê ngoài một phần công việc

2 - Điều chỉnh kế hoạch

  • Chia nhỏ đầu việc
  • Cập nhật timeline mới
  • Điều chỉnh thứ tự ưu tiên (priority)

3 - Điều chỉnh phạm vi

  • Cắt bớt phần không quan trọng
  • Dời hạng mục sang phase sau

4 - Điều chỉnh quy trình

  • Chuẩn hóa cách bàn giao, nghiệm thu
  • Tăng tần suất check-in

5 - Kiểm soát rủi ro

  • Lập danh sách rủi ro
  • Người phụ trách + deadline xử lý rõ ràng

📌 Điểm quan trọng: Nếu phải thay đổi timeline/chi phí/phạm vi, cần cập nhật lại baseline để những lần review sau không bị “đánh giá sai chuẩn”.

5. Những sai lầm khiến Performance Review phản tác dụng

Performance Review là một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp đo lường hiệu suất, điều chỉnh mục tiêu và phát triển đội ngũ. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp triển khai đánh giá hiệu suất nhưng không đạt được kết quả như kỳ vọng. Thậm chí, nếu thực hiện sai cách, Performance Review có thể tạo ra cảm giác bất công, làm giảm động lực làm việc và ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa nội bộ. 

Để tránh biến hoạt động này thành “điểm nổ” trong quản trị nhân sự, doanh nghiệp cần nhận diện rõ những sai lầm phổ biến dưới đây:

  • Đánh giá dựa trên cảm nhận thay vì dữ liệu
  • Chỉ chấm điểm, không xây dựng kế hoạch cải thiện
  • Thực hiện đánh giá quá muộn
  • Tiêu chí đánh giá thiếu rõ ràng, khó đo lường
  • Biến performance review thành buổi phê bình
  • Thiếu sự thống nhất giữa các phòng ban
Những sai lầm khiến Performance Review phản tác dụng
Những sai lầm khiến Performance Review phản tác dụng

1 - Đánh giá dựa trên cảm nhận thay vì dữ liệu

Khi nhận định phụ thuộc vào ấn tượng cá nhân hoặc cảm xúc nhất thời, kết quả đánh giá sẽ thiếu khách quan và dễ gây tranh cãi. Nhân viên cũng không có cơ sở cụ thể để cải thiện.
→ Cần chuẩn hóa tiêu chí và sử dụng số liệu, bằng chứng rõ ràng (KPI/OKR, báo cáo, minh chứng công việc).

2 - Chỉ dừng ở việc chấm điểm, không xây dựng kế hoạch cải thiện

Nhiều doanh nghiệp đánh giá xong nhưng không xác định rõ vấn đề trọng tâm và hành động cần thực hiện, dẫn đến performance review trở thành thủ tục.
→ Mỗi kỳ đánh giá cần chốt: điểm cần cải thiện, giải pháp cụ thể, người hỗ trợ và thời hạn theo dõi.

3 - Thực hiện đánh giá quá muộn

Nếu chỉ review vào cuối tháng hoặc cuối quý, doanh nghiệp sẽ bỏ lỡ cơ hội điều chỉnh kịp thời, khiến sai lệch kéo dài và hiệu suất giảm sâu.
→ Nên kết hợp review định kỳ với check-in ngắn theo tuần/tháng để phản hồi sớm.

4 - Tiêu chí đánh giá thiếu rõ ràng, khó đo lường

Các tiêu chí mang tính định tính như “chủ động”, “thái độ tốt” nếu không được định nghĩa cụ thể sẽ dẫn đến cách hiểu khác nhau giữa quản lý và nhân viên.
→ Cần mô tả tiêu chí bằng hành vi quan sát được, có thang đo và ví dụ minh họa.

5 - Biến performance review thành buổi phê bình

Việc so sánh nhân viên, phán xét con người hoặc tập trung vào lỗi sai sẽ tạo tâm lý phòng thủ, làm giảm động lực và ảnh hưởng mối quan hệ quản lý – nhân viên.
→ Phản hồi nên tập trung vào hành vi và kết quả công việc, đi kèm giải pháp và kỳ vọng cải thiện.

6 - Thiếu sự thống nhất giữa các phòng ban

Nếu mỗi bộ phận áp dụng tiêu chí và mức chấm khác nhau, hệ thống đánh giá sẽ thiếu công bằng và làm suy giảm niềm tin nội bộ.
→ Cần chuẩn hóa khung đánh giá chung và có bước rà soát mức điểm giữa các quản lý để đảm bảo nhất quán.

Performance Review sẽ phát huy đúng giá trị khi doanh nghiệp triển khai dựa trên 3 yếu tố cốt lõi (kết quả – năng lực/hành vi – kế hoạch phát triển) và lựa chọn phương pháp phù hợp theo đặc thù tổ chức. Kết hợp cùng quy trình 5 bước giúp theo dõi dữ liệu, phân tích chênh lệch và điều chỉnh kịp thời, doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu suất minh bạch, giữ chân nhân sự tốt và nâng cao hiệu quả làm việc. Quan trọng hơn, việc tránh các sai lầm như đánh giá cảm tính, tiêu chí mơ hồ hay review mang tính phê bình sẽ giúp Performance Review trở thành công cụ phát triển đội ngũ, thay vì tạo áp lực nội bộ.

Performance Review là gì?

Performance review là quá trình đánh giá, đối chiếu và phân tích kết quả thực hiện dự án so với kế hoạch đã đề ra, dựa trên các tiêu chí như tiến độ, chi phí, phạm vi và chất lượng.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline