Mục lục [Ẩn]
- 1. CIO là gì?
- 2. Vai trò của CIO trong doanh nghiệp
- 3. Sự khác nhau giữa CIO và CT
- 4. Nhiệm vụ và công việc của CIO gồm những gì?
- 4.1. Quản lý ngân sách và phê duyệt mua sắm thiết bị CNTT
- 4.2. Phân công nhiệm vụ và quản lý tiến độ dự án
- 4.3. Quản lý bộ phận công nghệ thông tin
- 4.4. Giám sát triển khai hệ thống và hạ tầng công nghệ mới
- 4.5. Xây dựng quan hệ với nhà cung cấp công nghệ
- 4.6. Cập nhật xu hướng công nghệ và thị trường
- 4.7. Xây dựng chiến lược và giải pháp công nghệ phù hợp
- 4.8. Phối hợp với ban lãnh đạo doanh nghiệp
- 5. CIO cần có những kiến thức và kỹ năng nào?
- 6. Lộ trình nghề nghiệp để trở thành CIO doanh nghiệp
- 6.1. Bắt đầu từ các vị trí CNTT cấp đầu vào
- 6.2. Phát triển lên các vị trí quản lý CNTT
- 6.3. Đảm nhiệm các vị trí quản lý CNTT cấp cao
- 6.4. Trở thành Giám đốc Công nghệ Thông tin
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, CIO ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc kết nối công nghệ với chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Không chỉ quản lý hệ thống công nghệ thông tin, CIO còn tham gia hoạch định chiến lược, tối ưu vận hành, bảo vệ dữ liệu và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Vậy CIO là gì, đảm nhiệm những công việc nào và cần có những năng lực gì để thành công? Bài viết dưới đây HBR sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò, nhiệm vụ và lộ trình nghề nghiệp để trở thành một CIO xuất sắc.
Những nội dung chính trong bài viết:
- CIO là gì và giữ vai trò như thế nào trong doanh nghiệp?
- Sự khác nhau giữa CIO và CTO.
- Những nhiệm vụ, công việc chính của một CIO.
- Các kiến thức và kỹ năng cần có để trở thành CIO.
- Lộ trình nghề nghiệp và cơ hội phát triển của CIO.
1. CIO là gì?
CIO là viết tắt của cụm từ “Chief Information Officer”, được hiểu là Giám đốc Công nghệ thông tin (CNTT). Đây là vị trí quản lý cấp cao, thường thuộc Ban lãnh đạo và tham gia trực tiếp vào quá trình hoạch định chiến lược của tổ chức, doanh nghiệp.
CIO chịu trách nhiệm xây dựng và điều hành chiến lược công nghệ tổng thể, bảo đảm các hoạt động và khoản đầu tư vào CNTT luôn phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Đồng thời, CIO quản lý toàn bộ hệ thống công nghệ của doanh nghiệp, bao gồm ứng dụng, phần mềm, phần cứng, mạng lưới, dữ liệu và cơ sở hạ tầng, nhằm duy trì khả năng vận hành ổn định, liên tục và đáp ứng hiệu quả nhu cầu của các phòng ban.
Trong thực tế, tại các startup công nghệ, CIO thường đóng vai trò quan trọng trong việc khởi xướng và thúc đẩy các sáng kiến đổi mới, cải tiến quy trình vận hành và phát triển sản phẩm. Ở một số doanh nghiệp, CIO còn có thể đồng thời đảm nhiệm vai trò CEO, trực tiếp dẫn dắt chiến lược kinh doanh và định hướng phát triển của startup.
>>> Xem thêm: CDO LÀ GÌ? CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ VÀ TRIỂN VỌNG NGHỀ NGHIỆP TRONG TƯƠNG LAI
2. Vai trò của CIO trong doanh nghiệp
CIO không chỉ quản lý hệ thống công nghệ thông tin mà còn tham gia vào quá trình hoạch định chiến lược, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát rủi ro và tạo lợi thế cạnh tranh.
- Tạo ra giá trị thông qua công nghệ và dữ liệu: CIO lựa chọn và triển khai các giải pháp công nghệ phù hợp với mục tiêu kinh doanh, đồng thời khai thác dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định, tối ưu quy trình và gia tăng doanh thu.
- Đảm bảo an ninh mạng và quản lý rủi ro: CIO chịu trách nhiệm xây dựng hệ thống bảo mật, kiểm soát nguy cơ tấn công mạng, bảo vệ dữ liệu và duy trì hoạt động ổn định của doanh nghiệp.
- Xây dựng và lãnh đạo đội ngũ CNTT: CIO tuyển dụng, đào tạo, phân bổ nguồn lực và định hướng đội ngũ công nghệ, bảo đảm bộ phận CNTT phối hợp hiệu quả với chiến lược phát triển chung của doanh nghiệp.
3. Sự khác nhau giữa CIO và CT
CIO và CTO đều là những vị trí quản lý cấp cao phụ trách lĩnh vực công nghệ trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, hai chức danh này có sự khác biệt rõ rệt về phạm vi trách nhiệm, mục tiêu công việc và đối tượng phục vụ. Trong khi CIO tập trung sử dụng công nghệ để tối ưu hoạt động quản trị và vận hành nội bộ, CTO thường chịu trách nhiệm phát triển công nghệ phục vụ sản phẩm, khách hàng và thị trường.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa CIO và CTO:
| Tiêu chí | CIO | CTO |
| Tên đầy đủ | Chief Information Officer | Chief Technology Officer |
| Tên tiếng Việt | Giám đốc Công nghệ thông tin | Giám đốc Công nghệ |
| Trọng tâm công việc | Quản lý và ứng dụng công nghệ phục vụ hoạt động nội bộ | Phát triển công nghệ phục vụ sản phẩm, dịch vụ và khách hàng |
| Mục tiêu chính | Tối ưu hệ thống, dữ liệu, quy trình và hiệu quả vận hành | Tạo ra sản phẩm công nghệ, thúc đẩy đổi mới và nâng cao lợi thế cạnh tranh |
| Đối tượng phục vụ | Ban lãnh đạo, nhân sự và các phòng ban trong doanh nghiệp | Khách hàng, người dùng và thị trường |
| Phạm vi trách nhiệm | Hệ thống thông tin, cơ sở hạ tầng, dữ liệu, bảo mật và chuyển đổi số | Công nghệ sản phẩm, nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo |
| Công việc chính | Quản trị hệ thống CNTT, bảo mật dữ liệu, lựa chọn phần mềm, tối ưu quy trình | Nghiên cứu công nghệ mới, xây dựng sản phẩm, quản lý đội ngũ kỹ thuật |
| Bộ phận phối hợp | CEO, COO, CFO, CHRO và các phòng ban nội bộ | CEO, CPO, bộ phận sản phẩm, kỹ thuật, Marketing và kinh doanh |
| Kết quả kỳ vọng | Nâng cao hiệu suất, giảm chi phí và đảm bảo hoạt động ổn định | Tạo ra sản phẩm khác biệt, tăng trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng |
| Định hướng | Tập trung chủ yếu vào hoạt động bên trong doanh nghiệp | Tập trung nhiều hơn vào sản phẩm, khách hàng và thị trường |
4. Nhiệm vụ và công việc của CIO gồm những gì?
CIO không chỉ chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược công nghệ thông tin tổng thể mà còn trực tiếp quản lý nguồn lực, hệ thống, ngân sách và đội ngũ CNTT trong doanh nghiệp. Tùy thuộc vào quy mô tổ chức, phạm vi công việc của CIO có thể bao gồm cả nhiệm vụ vận hành hằng ngày và các quyết định mang tính chiến lược dài hạn.
Dưới đây là những công việc chính mà một CIO thường đảm nhiệm:
4.1. Quản lý ngân sách và phê duyệt mua sắm thiết bị CNTT
CIO chịu trách nhiệm xây dựng, giám sát và phân bổ ngân sách cho bộ phận công nghệ thông tin. Trước mỗi khoản đầu tư, CIO cần đánh giá mức độ cần thiết, chi phí, hiệu quả sử dụng và khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển của doanh nghiệp.
Các khoản đầu tư có thể bao gồm:
- Máy chủ, máy tính và thiết bị mạng.
- Phần mềm, nền tảng và hệ thống quản trị.
- Giải pháp lưu trữ, bảo mật và sao lưu dữ liệu.
- Dịch vụ điện toán đám mây.
- Công cụ hỗ trợ vận hành và làm việc từ xa.
Mục tiêu của CIO là bảo đảm doanh nghiệp đầu tư đúng công nghệ, đúng thời điểm và tối ưu hiệu quả sử dụng ngân sách.
4.2. Phân công nhiệm vụ và quản lý tiến độ dự án
Đối với các dự án công nghệ có quy mô lớn, CIO cần chia nhỏ mục tiêu thành từng hạng mục công việc, sau đó phân bổ cho các nhóm hoặc bộ phận phù hợp.
Trong quá trình triển khai, CIO có trách nhiệm:
- Xác định phạm vi và mục tiêu của dự án.
- Phân công nhiệm vụ theo năng lực của từng nhóm.
- Thiết lập tiến độ và tiêu chuẩn đánh giá.
- Theo dõi chất lượng, chi phí và thời gian thực hiện.
- Phối hợp giữa bộ phận CNTT với các phòng ban liên quan.
- Kịp thời xử lý các vấn đề phát sinh.
Việc phân công hợp lý giúp nâng cao năng suất, hạn chế chồng chéo và bảo đảm dự án được triển khai đúng kế hoạch.
4.3. Quản lý bộ phận công nghệ thông tin
CIO là người đứng đầu bộ phận CNTT và chịu trách nhiệm về hiệu quả hoạt động chung của đội ngũ. Công việc không chỉ dừng lại ở quản lý nhân sự mà còn bao gồm phát triển năng lực, xây dựng quy trình và tạo môi trường làm việc hiệu quả.
Cụ thể, CIO thường thực hiện các nhiệm vụ như:
- Xác định cơ cấu và vai trò của từng vị trí trong bộ phận.
- Giao mục tiêu và theo dõi kết quả công việc.
- Hỗ trợ nhân viên xử lý các vấn đề chuyên môn.
- Đánh giá năng lực và hiệu suất làm việc.
- Xây dựng kế hoạch đào tạo, phát triển đội ngũ.
- Duy trì tính kỷ luật, trách nhiệm và tinh thần hợp tác.
Một bộ phận CNTT vận hành hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế gián đoạn, tối ưu quy trình và nâng cao khả năng ứng dụng công nghệ.
4.4. Giám sát triển khai hệ thống và hạ tầng công nghệ mới
CIO chịu trách nhiệm lập kế hoạch và giám sát quá trình triển khai các hệ thống CNTT mới trong doanh nghiệp. Đó có thể là hệ thống cơ sở dữ liệu, phần mềm quản trị, mạng nội bộ, nền tảng điện toán đám mây hoặc các giải pháp bảo mật.
Trong quá trình này, CIO cần bảo đảm:
- Hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng.
- Quá trình triển khai không làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.
- Dữ liệu được bảo vệ và sao lưu đầy đủ.
- Các tiêu chuẩn về an toàn thông tin được tuân thủ.
- Nhân viên được hướng dẫn và đào tạo sử dụng.
- Hệ thống có khả năng mở rộng trong tương lai.
CIO cũng cần theo dõi hiệu quả sau triển khai để kịp thời điều chỉnh, nâng cấp hoặc khắc phục những hạn chế phát sinh.
4.5. Xây dựng quan hệ với nhà cung cấp công nghệ
CIO thường xuyên làm việc với các nhà cung cấp phần mềm, phần cứng, hạ tầng mạng và dịch vụ công nghệ. Việc duy trì mối quan hệ tốt với đối tác giúp doanh nghiệp tiếp cận các giải pháp mới, nhận được hỗ trợ kỹ thuật kịp thời và có điều kiện đàm phán thuận lợi hơn.
CIO cần đánh giá nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí như:
- Chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
- Mức độ uy tín và năng lực triển khai.
- Khả năng hỗ trợ sau bán hàng.
- Chi phí đầu tư và vận hành.
- Mức độ bảo mật và tuân thủ.
- Khả năng đồng hành lâu dài.
Thông qua mạng lưới đối tác, CIO cũng có thể sớm nắm bắt các xu hướng công nghệ mới và tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
4.6. Cập nhật xu hướng công nghệ và thị trường
Công nghệ thay đổi nhanh chóng, vì vậy CIO cần liên tục theo dõi các xu hướng mới để đánh giá cơ hội và rủi ro đối với doanh nghiệp.
Một số lĩnh vực CIO thường quan tâm bao gồm:
- Trí tuệ nhân tạo và tự động hóa.
- Điện toán đám mây.
- Phân tích dữ liệu lớn.
- An ninh mạng.
- Internet vạn vật.
- Phần mềm quản trị doanh nghiệp.
- Công nghệ hỗ trợ làm việc từ xa.
CIO có thể nghiên cứu báo cáo thị trường, tham gia hội thảo, trao đổi với chuyên gia hoặc thử nghiệm các giải pháp mới. Tuy nhiên, không phải công nghệ nào cũng cần áp dụng ngay. CIO phải cân nhắc mức độ phù hợp với chiến lược, nguồn lực và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
4.7. Xây dựng chiến lược và giải pháp công nghệ phù hợp
Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của CIO là chuyển hóa nhu cầu kinh doanh thành các giải pháp công nghệ cụ thể. Thay vì triển khai công nghệ theo xu hướng, CIO cần xác định rõ vấn đề doanh nghiệp đang gặp phải và lựa chọn giải pháp có khả năng tạo ra giá trị thực tế.
Các giải pháp có thể hướng đến:
- Tự động hóa quy trình vận hành.
- Nâng cao năng suất làm việc.
- Cải thiện trải nghiệm khách hàng.
- Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.
- Tăng cường khả năng làm việc từ xa.
- Giảm chi phí và hạn chế sai sót.
- Nâng cao bảo mật và quản trị rủi ro.
CIO cần bảo đảm mọi sáng kiến công nghệ đều gắn với mục tiêu tăng trưởng và hiệu quả kinh doanh.
4.8. Phối hợp với ban lãnh đạo doanh nghiệp
CIO thường xuyên làm việc với CEO, CFO, COO, CMO và lãnh đạo các phòng ban để xác định nhu cầu, thống nhất ưu tiên và xây dựng kế hoạch triển khai công nghệ.
Trong quá trình phối hợp, CIO có trách nhiệm:
- Tư vấn về cơ hội và rủi ro công nghệ.
- Đề xuất phương án đầu tư phù hợp.
- Cung cấp dữ liệu phục vụ ra quyết định.
- Thảo luận về các vấn đề vận hành và cải tiến quy trình.
- Thống nhất tiêu chuẩn sử dụng công nghệ trong toàn doanh nghiệp.
- Truyền đạt các chính sách và thay đổi liên quan đến hệ thống CNTT.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa CIO và ban lãnh đạo giúp công nghệ không hoạt động tách biệt mà trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển chung.
5. CIO cần có những kiến thức và kỹ năng nào?
CIO là vị trí kết nối giữa công nghệ và chiến lược kinh doanh. Vì vậy, bên cạnh nền tảng chuyên môn vững chắc, CIO cần sở hữu năng lực quản trị, lãnh đạo và giao tiếp để đưa công nghệ vào vận hành hiệu quả.
1 - Kỹ năng cứng của CIO
- Kiến thức công nghệ: CIO cần hiểu về hạ tầng CNTT, phần mềm quản trị, cơ sở dữ liệu, điện toán đám mây, an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo và tích hợp hệ thống. CIO không nhất thiết phải trực tiếp lập trình nhưng phải đủ năng lực để đánh giá và lựa chọn giải pháp phù hợp.
- Tư duy kinh doanh: CIO cần hiểu mô hình kinh doanh, cách doanh nghiệp tạo doanh thu, lợi nhuận và những điểm nghẽn trong vận hành để ưu tiên các khoản đầu tư công nghệ có giá trị.
- Hoạch định chiến lược: CIO phải có khả năng phân tích bối cảnh, xác định mục tiêu, xây dựng lộ trình công nghệ và phân bổ nguồn lực phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp.
- Quản trị dự án: CIO cần biết lập kế hoạch, kiểm soát tiến độ, ngân sách, chất lượng và rủi ro của các dự án công nghệ.
- Quản trị tài chính: CIO phải có khả năng lập ngân sách, đánh giá ROI, kiểm soát chi phí nhà cung cấp và cân đối giữa hiệu quả, tốc độ triển khai và mức độ rủi ro.
2 - Kỹ năng mềm của CIO
- Năng lực lãnh đạo: CIO cần biết xây dựng đội ngũ, giao việc, phân quyền, tạo động lực và quản trị hiệu suất của bộ phận CNTT.
- Kỹ năng giao tiếp: CIO phải có khả năng diễn giải các vấn đề công nghệ bằng ngôn ngữ dễ hiểu để ban lãnh đạo và các phòng ban có thể phối hợp hiệu quả.
- Kỹ năng thuyết phục: CIO cần thuyết phục tổ chức đầu tư vào các dự án cần thiết, tuân thủ chính sách bảo mật và chủ động sử dụng hệ thống mới.
- Năng lực quản trị thay đổi: CIO phải biết truyền thông mục tiêu, xử lý sự phản đối, đào tạo nhân sự và theo dõi mức độ thích ứng trong quá trình chuyển đổi số.
- Kỹ năng giải quyết vấn đề: CIO cần nhanh chóng nhận diện nguyên nhân, đánh giá rủi ro và đưa ra phương án xử lý phù hợp khi hệ thống hoặc dự án công nghệ gặp sự cố.
6. Lộ trình nghề nghiệp để trở thành CIO doanh nghiệp
Để trở thành Giám đốc Công nghệ Thông tin (CIO), mỗi cá nhân cần xây dựng nền tảng vững chắc cả về công nghệ, quản trị và kinh doanh. Phần lớn CIO bắt đầu sự nghiệp từ các vị trí chuyên môn trong lĩnh vực công nghệ thông tin, sau đó từng bước tích lũy kinh nghiệm, phát triển năng lực lãnh đạo và tiến lên các vị trí quản lý cấp cao.
Lộ trình nghề nghiệp phổ biến để trở thành CIO thường trải qua các giai đoạn sau:
6.1. Bắt đầu từ các vị trí CNTT cấp đầu vào
Ở giai đoạn đầu, ứng viên có thể đảm nhiệm các vị trí như lập trình viên, chuyên viên phân tích hệ thống, kỹ sư phần mềm hoặc quản trị viên mạng.
Những công việc này giúp người làm công nghệ:
- Xây dựng kiến thức nền tảng về hệ thống, phần mềm, dữ liệu và hạ tầng CNTT.
- Tích lũy kinh nghiệm thực tế trong quá trình triển khai và vận hành công nghệ.
- Hiểu rõ cách các hệ thống CNTT hỗ trợ hoạt động kinh doanh.
- Phát triển khả năng phân tích, giải quyết vấn đề và tư duy hệ thống.
Đây là giai đoạn quan trọng giúp ứng viên hình thành nền tảng chuyên môn trước khi đảm nhận các vị trí quản lý.
6.2. Phát triển lên các vị trí quản lý CNTT
Sau khi tích lũy đủ kinh nghiệm chuyên môn, nhiều nhân sự CNTT sẽ chuyển sang các vị trí như trưởng nhóm kỹ thuật, quản lý dự án công nghệ, quản lý hệ thống hoặc quản lý bộ phận CNTT.
Ở cấp độ này, công việc không chỉ tập trung vào chuyên môn kỹ thuật mà còn mở rộng sang các nhiệm vụ như:
- Quản lý đội ngũ và phân bổ nguồn lực.
- Lập kế hoạch, triển khai và kiểm soát các dự án CNTT.
- Phối hợp với các phòng ban trong doanh nghiệp.
- Theo dõi tiến độ, ngân sách và chất lượng dự án.
- Xử lý rủi ro trong quá trình vận hành hệ thống.
Thông qua các vị trí quản lý, ứng viên có cơ hội phát triển kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp, quản trị dự án và ra quyết định.
6.3. Đảm nhiệm các vị trí quản lý CNTT cấp cao
Khi đã có kinh nghiệm quản lý đội ngũ và dự án, ứng viên có thể tiếp tục phát triển lên các vị trí quản lý cấp cao như Giám đốc Công nghệ (CTO), Giám đốc An toàn Thông tin (CISO), Giám đốc Chuyển đổi số hoặc Giám đốc Khối Công nghệ.
Những vị trí này thường chịu trách nhiệm quản lý một mảng công nghệ quan trọng hoặc toàn bộ chức năng CNTT trong doanh nghiệp. Do đó, người đảm nhiệm cần có:
- Kiến thức chuyên sâu về công nghệ và hệ thống thông tin.
- Khả năng xây dựng chiến lược công nghệ dài hạn.
- Hiểu biết về mô hình kinh doanh và mục tiêu phát triển của doanh nghiệp.
- Năng lực quản trị ngân sách, đội ngũ và các dự án công nghệ quy mô lớn.
- Khả năng đánh giá rủi ro, bảo mật và hiệu quả đầu tư công nghệ.
Đây được xem là bước chuyển quan trọng từ vai trò quản lý kỹ thuật sang vai trò lãnh đạo chiến lược.
6.4. Trở thành Giám đốc Công nghệ Thông tin
Trở thành CIO là mục tiêu nghề nghiệp của nhiều chuyên gia CNTT. Tuy nhiên, vị trí này không chỉ đòi hỏi kiến thức kỹ thuật mà còn yêu cầu năng lực kinh doanh, quản trị và lãnh đạo toàn diện.
CIO chịu trách nhiệm xây dựng và điều hành chiến lược CNTT tổng thể của doanh nghiệp. Đồng thời, CIO phải bảo đảm các khoản đầu tư, hệ thống và giải pháp công nghệ luôn phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
Để đảm nhiệm tốt vai trò này, CIO cần có khả năng:
- Kết nối chiến lược công nghệ với chiến lược kinh doanh.
- Tư vấn cho ban lãnh đạo về các quyết định liên quan đến công nghệ.
- Dẫn dắt hoạt động chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo.
- Quản lý ngân sách, dữ liệu, hệ thống, hạ tầng và an toàn thông tin.
- Xây dựng đội ngũ CNTT có năng lực và khả năng thích ứng cao.
- Đánh giá hiệu quả đầu tư công nghệ đối với hoạt động kinh doanh.
Có thể nói, CIO là cầu nối quan trọng giữa công nghệ, con người và chiến lược phát triển của doanh nghiệp.
Trên thực tế, không có một lộ trình duy nhất để trở thành CIO. Con đường phát triển có thể khác nhau tùy thuộc vào năng lực cá nhân, lĩnh vực hoạt động, quy mô doanh nghiệp và yêu cầu của từng tổ chức.
Một số CIO trưởng thành từ các vị trí kỹ thuật, trong khi những người khác có thể xuất phát từ quản trị kinh doanh, tài chính, vận hành hoặc chuyển đổi số. Vì vậy, bên cạnh nền tảng công nghệ, ứng viên cần chủ động bổ sung kiến thức kinh doanh, kỹ năng lãnh đạo và tư duy chiến lược để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của vị trí CIO.
CIO là vị trí lãnh đạo quan trọng, giữ vai trò kết nối công nghệ với chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Để trở thành một CIO xuất sắc, bên cạnh kiến thức chuyên môn về CNTT, mỗi cá nhân cần không ngừng phát triển tư duy kinh doanh, năng lực quản trị, kỹ năng lãnh đạo và khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ.