CÔNG TY TNHH TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

CÁC PHÚC LỢI CHO NHÂN VIÊN GIÚP DOANH NGHIỆP GIỮ CHÂN NHÂN TÀI

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Phúc lợi cho nhân viên là gì?
  • 2. Vì sao doanh nghiệp cần triển khai phúc lợi cho nhân viên?
  • 3. Các phúc lợi cho nhân viên phổ biến hiện nay
    • 3.1. Phúc lợi bắt buộc theo quy định
      • 3.1.1. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp
      • 3.1.2. Chế độ nghỉ phép, nghỉ lễ và nghỉ thai sản
      • 3.1.3. Quy định về thời gian làm việc và làm thêm giờ
    • 3.2. Phúc lợi tự nguyện giúp tăng gắn kết nhân viên
      • 3.2.1. Thưởng hiệu suất và các khoản phụ cấp
      • 3.2.2. Bảo hiểm sức khỏe và chăm sóc y tế nâng cao
      • 3.2.3. Du lịch, team building và hoạt động gắn kết nội bộ
      • 3.2.4. Chính sách làm việc linh hoạt
      • 3.2.5. Đào tạo và phát triển nghiệp vụ
      • 3.2.6. Lương tháng 13 và các khoản thưởng cuối năm
  • 4. Gợi ý cách xây dựng chính sách phúc lợi hiệu quả

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, phúc lợi cho nhân viên đang trở thành một điểm cộng quan trọng giúp doanh nghiệp giữ chân nhân sự. Vậy phúc lợi cho nhân viên là gì, gồm những hình thức nào và doanh nghiệp nên xây dựng ra sao để đạt hiệu quả lâu dài? Cùng Trường Doanh nhân HBR tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!

1. Phúc lợi cho nhân viên là gì?

Phúc lợi cho nhân viên (Employee Benefits) là toàn bộ các chính sách và chế độ đãi ngộ mà doanh nghiệp cung cấp cho người lao động bên cạnh mức lương cơ bản, nhằm đảm bảo quyền lợi, hỗ trợ đời sống và nâng cao chất lượng làm việc trong quá trình gắn bó với tổ chức.

Tìm hiểu phúc lợi cho nhân viên là gì?
Tìm hiểu phúc lợi cho nhân viên là gì?

Về bản chất, đây không chỉ là những khoản hỗ trợ mang tính vật chất mà còn bao gồm cả các giá trị tinh thần, giúp nhân viên cảm thấy an tâm và được quan tâm trong môi trường làm việc. Có hai loại phúc lợi chính cho nhân viên, gồm phúc lợi bắt buộc theo quy định của pháp luật như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế; và các loại phúc lợi tự nguyện như thưởng hiệu suất, phụ cấp ăn trưa hoặc đi lại, team building…

Như vậy, phúc lợi cho nhân viên chính là một phần trong tổng thu nhập và giá trị mà người lao động nhận được từ doanh nghiệp.

2. Vì sao doanh nghiệp cần triển khai phúc lợi cho nhân viên?

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, phúc lợi không chỉ là yếu tố tăng thêm mà đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược nhân sự của doanh nghiệp với những lợi ích cụ thể như sau:

  • Giữ chân nhân tài và giảm tỷ lệ nghỉ việc: Phúc lợi tốt giúp nhân viên cảm thấy được ghi nhận và đảm bảo quyền lợi trong quá trình làm việc, từ đó tăng xu hướng gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. Khi người lao động hài lòng với chế độ đãi ngộ, họ sẽ ít có xu hướng tìm kiếm cơ hội mới, giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí tuyển dụng và đào tạo lại nhân sự. Điều này đặc biệt quan trọng trong những ngành có tỷ lệ biến động nhân sự cao.
  • Tăng mức độ gắn kết và động lực làm việc: Khi nhân viên được hưởng các phúc lợi phù hợp như bảo hiểm sức khỏe, thưởng hiệu suất, làm việc linh hoạt hay các hoạt động chăm sóc đời sống tinh thần, họ sẽ cảm thấy được quan tâm nhiều hơn. Sự ghi nhận này tạo ra động lực tích cực, giúp nhân viên chủ động hơn trong công việc và gắn bó hơn với tập thể, từ đó nâng cao hiệu quả phối hợp và chất lượng công việc.
  • Nâng cao hiệu suất và chất lượng công việc: Một môi trường làm việc có phúc lợi tốt giúp giảm áp lực tâm lý và cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Khi nhu cầu cơ bản và một phần nhu cầu nâng cao của nhân viên được đáp ứng, họ có thể tập trung hơn vào công việc chuyên môn, từ đó cải thiện năng suất và chất lượng đầu ra.
  • Tăng sức cạnh tranh trong tuyển dụng: Trong quá trình ứng tuyển, ứng viên hiện nay không chỉ quan tâm đến mức lương mà còn chú trọng đến chế độ đãi ngộ tổng thể. Doanh nghiệp có hệ thống phúc lợi tốt sẽ dễ dàng thu hút được nhân sự chất lượng cao hơn, đồng thời xây dựng hình ảnh thương hiệu tuyển dụng tích cực trên thị trường lao động.
4 lý do doanh nghiệp nên triển khai phúc lợi cho nhân viên
4 lý do doanh nghiệp nên triển khai phúc lợi cho nhân viên

3. Các phúc lợi cho nhân viên phổ biến hiện nay

Trong doanh nghiệp, phúc lợi cho nhân viên thường được chia thành hai nhóm chính là phúc lợi bắt buộc theo quy định của pháp luật và phúc lợi tự nguyện do doanh nghiệp chủ động xây dựng. Hai nhóm này bổ trợ cho nhau, vừa đảm bảo quyền lợi cơ bản cho người lao động, vừa giúp nâng cao trải nghiệm và mức độ gắn kết trong tổ chức.

3.1. Phúc lợi bắt buộc theo quy định

3.1.1. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp

Đây là nhóm phúc lợi quan trọng nhất trong hệ thống phúc lợi bắt buộc, được áp dụng cho hầu hết người lao động theo hợp đồng chính thức. Các loại bảo hiểm này đóng vai trò như một tấm lưới an sinh giúp người lao động được bảo vệ trong nhiều tình huống khác nhau như ốm đau, tai nạn lao động, thai sản, mất việc hoặc khi về hưu.

Theo quy định tại Việt Nam, tổng mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hiện nay thường chiếm khoảng 32% quỹ lương, trong đó người sử dụng lao động đóng phần lớn. Điều này cho thấy doanh nghiệp đang chia sẻ một phần đáng kể chi phí nhằm đảm bảo quyền lợi dài hạn cho nhân viên.

3.1.2. Chế độ nghỉ phép, nghỉ lễ và nghỉ thai sản

Chế độ nghỉ phép và nghỉ lễ là quyền lợi cơ bản giúp người lao động cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Theo quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam, người lao động làm việc đủ 12 tháng được hưởng ít nhất 12 ngày nghỉ phép có lương mỗi năm (đối với điều kiện làm việc bình thường). Ngoài ra, còn có các ngày nghỉ lễ, Tết theo quy định của Nhà nước với tổng cộng 11 ngày nghỉ lễ chính thức mỗi năm.

Đối với lao động nữ, chế độ thai sản là một trong những phúc lợi quan trọng nhất. Người lao động nữ được nghỉ thai sản 6 tháng và trong thời gian này vẫn được hưởng chế độ trợ cấp từ bảo hiểm xã hội. Điều này giúp đảm bảo sức khỏe cho người mẹ và tạo điều kiện chăm sóc trẻ sơ sinh trong giai đoạn đầu đời.

3.1.3. Quy định về thời gian làm việc và làm thêm giờ

Thời gian làm việc là một trong những yếu tố quan trọng được pháp luật quy định nhằm bảo vệ sức khỏe và năng suất lao động của nhân viên. Theo Bộ luật Lao động, thời gian làm việc tiêu chuẩn tại Việt Nam không vượt quá 8 giờ/ngày hoặc 48 giờ/tuần đối với điều kiện làm việc bình thường.

Trong trường hợp làm thêm giờ, doanh nghiệp phải đảm bảo giới hạn số giờ làm thêm không vượt quá 40 giờ/tháng (trong đa số trường hợp), đồng thời phải trả lương làm thêm với mức cao hơn so với giờ làm bình thường. Cụ thể, mức trả có thể dao động từ 150% đến 300% tùy theo thời điểm làm thêm (ngày thường, ngày nghỉ hoặc ngày lễ, Tết).

=> Xem thêm: CHỈ SỐ eNPS: THƯỚC ĐO MỨC ĐỘ GẮN KẾT & LÒNG TRUNG THÀNH CỦA NHÂN VIÊN

3.2. Phúc lợi tự nguyện giúp tăng gắn kết nhân viên

3.2.1. Thưởng hiệu suất và các khoản phụ cấp

Thưởng hiệu suất là hình thức ghi nhận trực tiếp kết quả làm việc của nhân viên, thường được tính dựa trên KPI hoặc mức độ hoàn thành công việc. Đây là một trong những công cụ tạo động lực phổ biến nhất trong doanh nghiệp hiện nay. Theo khảo sát của WorldatWork (Hiệp hội quản trị lương thưởng Hoa Kỳ), hơn 80% doanh nghiệp tại Mỹ áp dụng ít nhất một hình thức thưởng theo hiệu suất để khuyến khích năng suất lao động. 

Bên cạnh đó, các khoản phụ cấp như ăn trưa, đi lại, điện thoại hoặc hỗ trợ ca kíp cũng giúp cải thiện thu nhập thực tế của nhân viên. Ví dụ, tại nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam, phụ cấp ăn trưa dao động từ 500.000 – 1.500.000 VNĐ/tháng, góp phần giảm đáng kể chi phí sinh hoạt cho người lao động.

3.2.2. Bảo hiểm sức khỏe và chăm sóc y tế nâng cao

Ngoài bảo hiểm y tế bắt buộc, nhiều doanh nghiệp triển khai thêm gói bảo hiểm sức khỏe tư nhân nhằm mở rộng quyền lợi khám chữa bệnh cho nhân viên. Các tập đoàn lớn như FPT, Vingroup hay Unilever thường cung cấp gói bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và gia đình, giúp họ được chi trả chi phí khám chữa bệnh với hạn mức cao hơn nhiều so với bảo hiểm cơ bản. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính và thể hiện sự quan tâm dài hạn của doanh nghiệp với sức khỏe nhân sự.

3.2.3. Du lịch, team building và hoạt động gắn kết nội bộ

Du lịch hằng năm, team building hoặc các hoạt động nội bộ là nhóm phúc lợi mang tính tinh thần, giúp tăng sự kết nối giữa các thành viên trong doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam tổ chức du lịch công ty 1–2 lần/năm hoặc các hoạt động team building theo quý, kết hợp giữa nghỉ ngơi và đào tạo kỹ năng mềm. Những hoạt động này giúp giảm căng thẳng, tăng sự hiểu biết giữa các phòng ban và cải thiện tinh thần làm việc chung.

3.2.4. Chính sách làm việc linh hoạt

Chính sách làm việc linh hoạt (flexible working, hybrid working hoặc remote working) đang trở thành xu hướng phổ biến sau giai đoạn dịch COVID-19. Đây là một trong những phúc lợi được người lao động đánh giá cao nhất hiện nay. Theo khảo sát của McKinsey, khoảng 87% nhân viên cho biết họ muốn tiếp tục làm việc theo mô hình linh hoạt ít nhất 1–2 ngày/tuần ngay cả khi không còn dịch bệnh.

Thực tế, nhiều công ty công nghệ như Google, Microsoft hoặc các startup tại Việt Nam cho phép nhân viên làm việc hybrid, kết hợp giữa làm việc tại văn phòng và làm việc từ xa. Chính sách này giúp nhân viên tiết kiệm thời gian di chuyển, tăng sự chủ động và cải thiện cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

3.2.5. Đào tạo và phát triển nghiệp vụ

Đào tạo và phát triển là một trong những phúc lợi mang tính dài hạn, giúp nhân viên nâng cao kỹ năng chuyên môn và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong tương lai. Doanh nghiệp như Samsung, FPT hay HBR Holdings thường xuyên tổ chức các chương trình đào tạo nhân sự nội bộ, hỗ trợ học phí cho chứng chỉ quốc tế hoặc cử nhân viên tham gia các khóa học chuyên sâu. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực đội ngũ mà còn tạo ra lộ trình phát triển rõ ràng cho nhân viên, từ đó tăng mức độ gắn kết lâu dài với doanh nghiệp.

3.2.6. Lương tháng 13 và các khoản thưởng cuối năm

Lương tháng 13 là một trong những phúc lợi tự nguyện phổ biến nhất tại các doanh nghiệp ở Việt Nam, thường được xem như khoản thưởng cuối năm nhằm ghi nhận đóng góp của nhân viên sau một năm làm việc. Mặc dù không bắt buộc theo quy định của pháp luật, nhưng đây lại là yếu tố có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng và quyết định gắn bó của người lao động.

Về cách triển khai, lương tháng 13 thường được tính dựa trên mức lương cơ bản hoặc thu nhập bình quân của nhân viên trong năm, tùy theo chính sách của từng doanh nghiệp. Một số công ty còn linh hoạt hơn khi gắn khoản thưởng này với kết quả kinh doanh, nghĩa là lợi nhuận càng cao thì mức thưởng cuối năm càng lớn.

Với Trường Doanh nhân HBR - uy tín không đến từ lời nói mà được khẳng định bằng chính kết quả thực tế trong quá trình vận hành và phát triển đội ngũ. Với kinh nghiệm quản trị hàng nghìn nhân sự tại HBR Holdingsđồng hành cùng hàng chục nghìn doanh nghiệp, HBR mang đến giải pháp quản trị nhân sự thực chiến, hiệu quả và dễ áp dụng. 👉 Tham gia khóa học “QUẢN TRỊ NHÂN SỰ DÀNH CHO SẾP” cùng Mr. Tony Dzung để nâng cấp tư duy và xây dựng đội ngũ hiệu suất cao ngay hôm nay. XEM THÔNG TIN KHÓA HỌC VÀ CÁC ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT TẠI ĐÂY!

null

>> Xem thêm:

4. Gợi ý cách xây dựng chính sách phúc lợi hiệu quả

Để chính sách phúc lợi thực sự mang lại hiệu quả, doanh nghiệp không chỉ cần chi nhiều mà quan trọng hơn là xây dựng đúng và phù hợp với nhu cầu thực tế của nhân viên. Dưới đây là một số gợi ý quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách phúc lợi hiệu quả hơn:

  • Khảo sát nhu cầu thực tế của nhân viên: Việc xây dựng phúc lợi nên bắt đầu từ việc hiểu nhân viên đang thực sự cần gì, thay vì áp dụng theo cảm tính của ban lãnh đạo. Mỗi nhóm nhân sự (văn phòng, sản xuất, quản lý…) sẽ có nhu cầu khác nhau về thu nhập, thời gian hay phát triển nghề nghiệp. Khi doanh nghiệp khảo sát định kỳ (form, phỏng vấn hoặc HR survey), họ sẽ có dữ liệu chính xác để thiết kế phúc lợi phù hợp, tránh lãng phí ngân sách vào những quyền lợi không được nhân viên đánh giá cao.
  • Phân nhóm phúc lợi theo từng đối tượng nhân sự: Không phải tất cả nhân viên đều cần cùng một loại phúc lợi giống nhau. Doanh nghiệp nên phân nhóm theo cấp bậc, độ tuổi hoặc đặc thù công việc để xây dựng chính sách phù hợp hơn. Ví dụ, nhân viên trẻ có thể quan tâm nhiều đến đào tạo, cơ hội phát triển và làm việc linh hoạt, trong khi nhân sự có gia đình lại ưu tiên bảo hiểm sức khỏe và sự ổn định thu nhập.
  • Kết hợp giữa phúc lợi tài chính và phi tài chính: Một chính sách phúc lợi hiệu quả không chỉ tập trung vào tiền lương hay thưởng mà còn cần cân bằng giữa yếu tố tài chính và phi tài chính. Phúc lợi tài chính như thưởng, phụ cấp giúp cải thiện thu nhập trực tiếp, trong khi phúc lợi phi tài chính như môi trường làm việc, văn hóa doanh nghiệp, đào tạo hay linh hoạt thời gian lại ảnh hưởng mạnh đến sự gắn bó lâu dài. 
  • Đánh giá và điều chỉnh chính sách phúc lợi định kỳ: Nhu cầu của nhân viên và thị trường lao động luôn thay đổi theo thời gian, vì vậy chính sách phúc lợi cũng cần được cập nhật thường xuyên. Doanh nghiệp nên theo dõi các chỉ số như mức độ hài lòng của nhân viên, tỷ lệ nghỉ việc hoặc hiệu quả tuyển dụng để đánh giá tính phù hợp của hệ thống phúc lợi hiện tại. Từ đó, có thể điều chỉnh hoặc bổ sung các chính sách mới nhằm đảm bảo tính cạnh tranh và hiệu quả dài hạn.
  • Ứng dụng công cụ quản trị nhân sự để tối ưu phúc lợi: Việc quản lý phúc lợi thủ công dễ dẫn đến sai sót và thiếu đồng bộ, đặc biệt với doanh nghiệp có quy mô lớn. Do đó, nhiều doanh nghiệp hiện nay sử dụng phần mềm quản trị nhân sự (HRM) để theo dõi, tự động hóa và tối ưu hệ thống phúc lợi. Các công cụ này giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu nhân sự tập trung, theo dõi phúc lợi theo từng cá nhân và đánh giá hiệu quả của chính sách một cách chính xác hơn.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHOÁ HỌC

Bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin!
Loading...
ĐĂNG KÝ NGAY

Tóm lại, phúc lợi cho nhân viên là các quyền lợi ngoài lương nhằm đảm bảo đời sống và trải nghiệm làm việc của người lao động. Doanh nghiệp cần triển khai phúc lợi để giữ chân nhân tài, tăng gắn kết và nâng cao hiệu suất. Hiện nay, các phúc lợi phổ biến bao gồm bảo hiểm, thưởng, nghỉ phép, làm việc linh hoạt, đào tạo và các hoạt động gắn kết nội bộ. Chính sách hiệu quả cần dựa trên nhu cầu nhân viên, cân đối ngân sách và được điều chỉnh thường xuyên.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về chiến lược, marketing, nhân sự và công nghệ, diễn giả truyền cảm hứng nổi tiếng tại Việt Nam. Mr. Tony Dzung hiện là nhà sáng lập, chủ tịch Hội đồng quản trị của HBR Holdings – hệ sinh thái giáo dục uy tín toàn quốc đã có hơn 16 năm hình thành và phát triển.

Hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo và Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline